Biến động thuế quan từ Washington không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là phép thử sức chịu đựng của xuất khẩu Việt Nam khi hơn 32% kim ngạch phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Thặng dư kỷ lục mang lại lợi thế nhưng cũng kéo theo áp lực, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc, đa dạng hóa thị trường và củng cố nội lực để đứng vững trong môi trường thương mại ngày càng khó đoán.
Xuất khẩu Việt trước phép thử lớn
Với Việt Nam, đây không chỉ là một biến động kỹ thuật trong biểu thuế, mà là phép thử năng lực chịu đựng của cả nền kinh tế. Khi thị trường Mỹ chiếm hơn 32% tổng kim ngạch xuất khẩu, mọi điều chỉnh từ Washington đều có sức nặng đặc biệt. Áp lực là có thật, nhưng cơ hội tái cấu trúc thị trường và nâng cấp sức chống chịu cũng mở ra rõ ràng hơn bao giờ hết.
Thông điệp mới từ Washington không dừng ở chuyện tăng hay giảm vài điểm phần trăm thuế suất. Đó là tín hiệu về một giai đoạn thương mại được điều hành linh hoạt hơn, sẵn sàng xoay chuyển công cụ pháp lý để đạt mục tiêu chiến lược. Vấn đề vì thế không nằm ở con số 15%, 20% hay 25%, mà ở khả năng doanh nghiệp Việt Nam thích ứng, kiểm soát chi phí và tái cấu trúc chuỗi cung ứng để đi đường dài.
Ngày 23/2 (giờ Mỹ), Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ thông báo qua hệ thống CSMS tới các hãng vận chuyển về việc ngừng thu các khoản thuế đối ứng theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế khẩn cấp quốc tế kể từ 0 giờ 1 phút ngày 24/2. Quyết định này được đưa ra chỉ hơn ba ngày sau khi Tòa án Tối cao Mỹ tuyên các khoản thuế nói trên là trái pháp luật.
Thoạt nhìn, đây có thể được hiểu như một bước “giảm nhiệt”. Nhưng ngay trong cùng nhịp điều chỉnh, Tổng thống Donald Trump lại kích hoạt một công cụ pháp lý khác: áp thuế nhập khẩu 15% theo thẩm quyền Mục 122, có hiệu lực từ 24/2 và có thể kéo dài tối đa 150 ngày. Cách thay đổi giữa các “đòn bẩy” pháp lý cho thấy chính sách thương mại Mỹ không hề chậm nhịp, mà đang vận hành quyết liệt và linh hoạt hơn.
Theo đánh giá của ING Group, trạng thái bất ổn đã quay trở lại thị trường toàn cầu, thậm chí nguy cơ leo thang căng thẳng thương mại còn cao hơn một năm trước. Trong bối cảnh các nhà lãnh đạo châu Âu cũng gia tăng động thái cứng rắn, thương mại quốc tế đang bước vào chu kỳ “đàm phán trong áp lực”, nơi mỗi quyết định thuế quan đều mang hàm ý chính trị và chiến lược sâu xa.
Với Việt Nam, tác động mang tính hai mặt. Ước tính của một số chuyên gia phân tích cho thấy sau phán quyết của Tòa Tối cao Mỹ, mức thuế trung bình áp lên hàng hóa Việt Nam còn khoảng 18%-20%, thay vì 23%-25% trước đó. Nghĩa là doanh nghiệp trong nước “nhẹ gánh” khoảng 4 điểm phần trăm và có thêm 150 ngày để xây dựng kịch bản ứng phó. Khoảng thời gian này không dài, nhưng đủ để doanh nghiệp rà soát lại hợp đồng, tái cơ cấu thị trường và tính toán lại biên lợi nhuận.
Đáng chú ý, cấu trúc thuế mới đang tái định vị tương quan giữa các đối tác thương mại của Mỹ. Những quốc gia từng chịu thuế đối ứng cao như Việt Nam, Brazil hay Trung Quốc được đưa về mức sàn 15%. Trong khi đó, các đối tác vốn hưởng mức thuế thấp hơn như EU, Anh hay Singapore lại đối diện nguy cơ tăng thuế đáng kể. Trật tự lợi thế đang dịch chuyển, và mọi doanh nghiệp đều phải tự xác định lại vị trí của mình trong chuỗi giá trị.
Riêng Trung Quốc và Brazil vẫn chịu thêm thuế theo Mục 301, khiến tổng thuế suất xuất khẩu sang Mỹ của Trung Quốc hiện ở khoảng 35%. Điều này phần nào duy trì lợi thế tương đối cho Việt Nam ở một số nhóm hàng như dệt may, đồ gỗ, điện tử lắp ráp. Tuy nhiên, lợi thế ấy không còn quá chênh lệch như giai đoạn cao điểm xung đột thương mại trước đây. Khi khoảng cách thuế thu hẹp, cạnh tranh sẽ quay về yếu tố cốt lõi: năng suất, chất lượng và khả năng giao hàng ổn định.
Một điểm đáng lưu ý là dù không trực tiếp nhận tiền hoàn thuế, doanh nghiệp Việt vẫn có thể hưởng lợi gián tiếp. Khi các nhà nhập khẩu Mỹ được hoàn lại khoản thuế đã nộp, họ có thêm dư địa tài chính để mở rộng đơn hàng, thương lượng giá hoặc tăng tồn kho. Trong bối cảnh nhiều mặt hàng Việt Nam đang chịu thuế khoảng 20%, nếu mức thuế thực tế giảm về 10%-15% theo một số đề xuất, đó vẫn là tín hiệu tích cực cho xuất khẩu trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, nhìn xa hơn, bài toán không chỉ là tận dụng “khoảng thở” 150 ngày. Câu hỏi lớn hơn là: Việt Nam sẽ làm gì nếu chu kỳ điều chỉnh thuế quan tiếp tục lặp lại với cường độ cao hơn? Khi chính sách thương mại được sử dụng như một công cụ điều tiết chiến lược, doanh nghiệp không thể chỉ phản ứng theo từng đợt sóng.
Bức tranh thuế quan hiện nay vì thế là bức tranh nhiều lớp. Lớp bề mặt là những con số thuế suất thay đổi theo ngày. Lớp sâu hơn là sự tái sắp xếp trật tự thương mại toàn cầu. Và ở lớp lõi, đó là câu chuyện về năng lực nội tại của từng nền kinh tế. Với Việt Nam, áp lực từ thị trường Mỹ là rất lớn, nhưng nếu biết tận dụng giai đoạn điều chỉnh này để đa dạng hóa thị trường, nâng tỷ lệ nội địa hóa, kiểm soát chi phí logistics và đầu tư vào công nghệ, thì mỗi đợt biến động thuế quan sẽ không còn là cú sốc, mà trở thành động lực tái cấu trúc.
Trong một thế giới thương mại ngày càng khó đoán, lợi thế bền vững không nằm ở mức thuế thấp hơn vài phần trăm, mà ở khả năng đứng vững trước mọi kịch bản. Và đó mới là thước đo thực sự của sức chống chịu.
NaN
Thặng dư càng cao, áp lực càng lớn
Thách thức không nằm ở 15% hay 20%. Thách thức nằm ở độ mở của nền kinh tế và mức độ phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Khi Mỹ chiếm hơn 32% tổng kim ngạch xuất khẩu, mọi dao động chính sách từ Washington đều có thể tạo ra dư chấn tức thì đối với tăng trưởng, việc làm và tỷ giá.
Năm 2025, bất chấp rào cản thuế gia tăng, xuất khẩu sang Mỹ vẫn lập kỷ lục hơn 153 tỷ USD. Con số này đủ để củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng đằng sau kỷ lục là một thực tế cần được nhìn thẳng: tăng trưởng xuất khẩu phần lớn đến từ khu vực FDI và dòng dịch chuyển đơn hàng nhằm né thuế. Nội lực của doanh nghiệp trong nước chưa thực sự là trụ cột chính.
Thặng dư thương mại với Mỹ năm 2025 tăng 44%, lên 178,2 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành quốc gia có thặng dư lớn thứ ba với Mỹ. Ở góc nhìn thị trường, đó là thành tích. Ở góc nhìn chính sách, đó lại là một “điểm đỏ” dễ bị soi chiếu. Trong bối cảnh xu hướng bảo hộ gia tăng, những nền kinh tế có thặng dư lớn thường đứng đầu danh sách rà soát, điều tra và điều chỉnh.
Việc Washington áp thuế 15% toàn cầu theo Mục 122 cho thấy thương mại không còn thuần túy là câu chuyện cung cầu, mà là công cụ điều tiết cán cân và sức ép đàm phán. Khoảng thời gian tối đa 150 ngày có thể xem là một vùng đệm kỹ thuật, nhưng đồng thời cũng khoét sâu tính bất định của môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp phải ký hợp đồng trong trạng thái chưa biết cấu trúc thuế sẽ ra sao sau nửa năm.
Trong bối cảnh ấy, trông chờ vào nới lỏng chính sách từ bên ngoài là lựa chọn rủi ro. Trọng tâm phải chuyển về bên trong. Tiết giảm chi phí sản xuất, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, kiểm soát logistics và chấp nhận biên lợi nhuận hợp lý để giữ thị phần mới là chiến lược thực tế. Khi biên lợi nhuận bị bào mòn bởi thuế, năng lực quản trị sẽ quyết định ai trụ lại.
Đa dạng hóa thị trường không còn là khẩu hiệu mà là yêu cầu sinh tồn. Những doanh nghiệp khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do với EU, Anh, Canada hay các thị trường mới nổi sẽ giảm được rủi ro tập trung. Cấu trúc thị trường càng cân bằng, khả năng chống chịu trước cú sốc thuế quan càng cao. Phụ thuộc càng lớn, áp lực đàm phán càng nặng.
Ở chiều ngược lại, yếu tố địa chính trị đang tạo ra một khoảng lợi thế cho Việt Nam. Trong mắt nhiều nhà đầu tư quốc tế, Việt Nam vẫn là điểm đến ổn định trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Nếu tận dụng tốt, đây có thể là cơ hội thu hút dòng vốn chất lượng cao, chuyển dịch từ gia công lắp ráp sang sản xuất có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Chuyến công tác tại Mỹ từ ngày 18 đến 20/2 của Tổng Bí thư Tô Lâm được kỳ vọng tạo thêm lực đẩy cho quan hệ thương mại song phương. Khi quy mô xuất khẩu sang Mỹ tiếp tục mở rộng, uy tín sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng của doanh nghiệp Việt cũng được nâng lên, từ đó hỗ trợ quá trình thâm nhập các thị trường khác.
“Trong nguy có cơ” không phải là một mệnh đề lạc quan mang tính khẩu hiệu. Đó là bài toán quản trị rủi ro. Khi thuế quan trở thành biến số khó đoán, mỗi doanh nghiệp cần tự tạo vùng đệm bằng cấu trúc chi phí linh hoạt, thị trường đa dạng và mối liên kết dài hạn với khách hàng. Chỉ khi nền tảng nội tại đủ vững, những cơn sóng chính sách từ bên kia Thái Bình Dương mới không còn là cú sốc, mà trở thành lực ép buộc nền kinh tế nâng cấp mình theo hướng bền vững hơn.
Thanh Cao