12:40 17/09/2026

Cá tra Việt Nam chịu sức ép kép tại Mỹ, từ thuế đến xu hướng bảo hộ

Xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Hoa Kỳ đang đối mặt với nhiều lớp sức ép khi chi phí nhập khẩu gia tăng, thuế chống bán phá giá tiếp tục được áp dụng và chính sách hỗ trợ sản phẩm cá da trơn nuôi trong nước được thúc đẩy. Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu Mỹ thận trọng với tồn kho, dư địa để doanh nghiệp hấp thụ thêm chi phí hoặc tăng giá bán đang bị thu hẹp.

Thuế và phòng vệ thương mại cùng gây sức ép

Sau giai đoạn phục hồi thận trọng, xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Hoa Kỳ đang có dấu hiệu giảm tốc. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu cá tra sang thị trường này giảm gần 14% so với cùng kỳ. Riêng tháng 8, mức giảm đã vượt 50%.

Diễn biến trên xuất hiện trong bối cảnh hàng hóa Việt Nam phải đối mặt với nhiều khoản chi phí thương mại. Từ ngày 24/2, Hoa Kỳ áp dụng phụ thu nhập khẩu 10% trong thời gian 150 ngày. Sau khi biện pháp này kết thúc ngày 24/7, hàng hóa Việt Nam tiếp tục chịu mức thuế bổ sung 12,5% theo Điều 301, bên cạnh các nghĩa vụ thuế đang áp dụng.

Cá tra Việt Nam chịu sức ép kép tại Mỹ từ thuế đến xu hướng bảo hộ
Tám tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ giảm gần 14% so với cùng kỳ. (Ảnh minh hoạ)

Với cá tra, áp lực còn đến từ các biện pháp phòng vệ thương mại. Trong kết quả cuối cùng của kỳ rà soát hành chính lần thứ 21 được Bộ Thương mại Hoa Kỳ công bố tháng 8/2026, mức thuế chống bán phá giá được áp dụng ở nhiều mức khác nhau.

Cụ thể, NTSF chịu mức 0,38 USD/kg; một số doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ và Nam Việt chịu mức 0,84 USD/kg; Công ty Biển Đông chịu 1 USD/kg, trong khi mức thuế áp dụng đối với thực thể Việt Nam là 2,39 USD/kg.

Khi nhiều khoản thuế và chi phí cùng tác động, bài toán của doanh nghiệp xuất khẩu không còn đơn thuần là giá bán tại Việt Nam, mà là tổng chi phí để mỗi kilogram cá tra có thể đến tay khách hàng tại Mỹ.

Tăng giá bán để bù đắp chi phí có thể ảnh hưởng đến sức cạnh tranh, trong khi giữ giá lại khiến phần chi phí phát sinh chuyển trực tiếp vào lợi nhuận doanh nghiệp. Đây là bài toán càng khó giải hơn khi các nhà nhập khẩu Mỹ có xu hướng thận trọng với lượng hàng tồn kho.

Trong bối cảnh chính sách thương mại liên tục thay đổi, việc duy trì tồn kho ở mức vừa phải giúp nhà nhập khẩu hạn chế rủi ro, nhưng đồng thời khiến các nhà xuất khẩu khó duy trì đơn hàng ổn định như trước.

Sức ép vì thế không chỉ nằm ở thuế mà còn lan sang khâu tiêu thụ. Khi nhà nhập khẩu chưa muốn tăng lượng hàng nắm giữ, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải cạnh tranh quyết liệt hơn để giữ đơn hàng, trong khi khả năng điều chỉnh giá bị hạn chế.

Mỹ tăng hỗ trợ sản phẩm trong nước, cá tra cần mở rộng dư địa

Một diễn biến khác đang được thị trường quan tâm là xu hướng củng cố ngành cá da trơn nuôi trong nước của Hoa Kỳ.

Tháng 7/2026, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) công bố kế hoạch mua tới 20 triệu USD cá da trơn nuôi tại Mỹ trong tổng gói mua thực phẩm trị giá 76,5 triệu USD để phục vụ các chương trình hỗ trợ lương thực và dinh dưỡng.

Động thái này tạo thêm kênh tiêu thụ cho sản phẩm sản xuất trong nước thông qua các chương trình mua sắm của Chính phủ. Với cá tra Việt Nam, đây là yếu tố cần được theo dõi khi cạnh tranh tại thị trường Mỹ không chỉ diễn ra về giá mà còn gắn với định hướng hỗ trợ sản xuất nội địa.

Bên cạnh đó, Dự luật S.4945 - Home Market Restoration Act of 2026 đề xuất áp dụng hạn ngạch thuế quan đối với philê cá da trơn nhập khẩu. Theo nội dung được đề xuất, Việt Nam được phân bổ hạn ngạch 84 triệu kg/năm; lượng hàng trong hạn ngạch chịu thuế 50% theo giá trị, trong khi phần vượt hạn ngạch chịu thuế 200%.

Đây hiện mới là đề xuất lập pháp, chưa phải quy định có hiệu lực. Tuy nhiên, nếu được thông qua, cơ chế này sẽ tạo thêm một lớp rào cản đối với cá da trơn nhập khẩu vào Mỹ, trong đó có cá tra Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, bài toán của ngành cá tra không chỉ là duy trì sản lượng xuất khẩu sang Hoa Kỳ mà còn phải nâng khả năng thích ứng với các thay đổi về chính sách thương mại.

Kiểm soát chi phí, nâng chất lượng, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu kỹ thuật và thương mại, đồng thời phát triển những dòng sản phẩm có giá trị cao hơn có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực cạnh tranh thuần túy về giá.

Cùng với đó, đa dạng hóa thị trường ngày càng trở nên quan trọng. Khi một thị trường lớn đồng thời xuất hiện sức ép từ thuế, phòng vệ thương mại và xu hướng hỗ trợ sản xuất nội địa, việc mở rộng sang các thị trường khác sẽ giúp doanh nghiệp phân bổ lại nguồn lực và giảm mức độ phụ thuộc vào một điểm đến.

Với cá tra Việt Nam, những thay đổi tại Hoa Kỳ đang đặt ra yêu cầu rõ hơn về sức chống chịu của doanh nghiệp trước một môi trường thương mại nhiều biến động. Cùng với việc duy trì thị trường truyền thống, dư địa tăng trưởng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng nâng giá trị sản phẩm, tối ưu chi phí và mở rộng hệ thống thị trường xuất khẩu.

Hoàng Hậu