Xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU trong 9 tháng đầu năm 2025 đạt 434 triệu USD, tăng 21% so với cùng kỳ năm 2024. Với tốc độ tăng trưởng ổn định và tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng chiếm hơn 50% tổng kim ngạch, Việt Nam tiếp tục giữ vị trí thứ 3 trong các nguồn cung tôm lớn nhất của khối, sau Ecuador và Ấn Độ.
Chững lại sau giai đoạn tăng mạnh
Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, riêng tháng 9/2025, xuất khẩu tôm sang EU tăng 48% so với cùng kỳ năm ngoái – mức tăng cao nhất kể từ đầu năm. Tôm chân trắng vẫn là sản phẩm chủ lực, chiếm 80% tổng giá trị xuất khẩu, trong khi nhóm tôm chế biến giá trị gia tăng duy trì tỷ trọng hơn 50%.
Ở chiều ngược lại, số liệu nhập khẩu tôm của EU cho thấy khối này tiếp tục là một trong những thị trường tiêu thụ tôm lớn nhất thế giới, với tổng nhập khẩu trong 8 tháng đầu năm 2025 đạt 289.142 tấn, trị giá 1,8 tỷ EUR, tăng lần lượt 19% và 24% so với cùng kỳ 2024. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đang có dấu hiệu chậm lại: sản lượng nhập khẩu tháng 8 chỉ tăng 6%, còn giá trị tăng 8%.
Trong cơ cấu nhập khẩu, tôm đông lạnh nguyên liệu (raw frozen) vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối với 252.789 tấn, trong khi tôm chế biến (value-added) đạt 36.353 tấn. Cả hai nhóm sản phẩm này cùng tăng 19% so với năm trước. Mặc dù tôm chế biến mới chiếm tỷ trọng nhỏ, nhưng đây là phân khúc được EU ưu tiên phát triển, mở ra cơ hội cho các nhà cung cấp có năng lực chế biến sâu – trong đó Việt Nam là một trong số ít quốc gia châu Á có lợi thế rõ rệt.
Cạnh tranh gay gắt giữa ba nguồn cung lớn
Theo thống kê nhập khẩu của EU, trong 8 tháng đầu năm 2025, Việt Nam xuất sang khối này 35.004 tấn tôm, tăng 14% so với cùng kỳ năm ngoái. Ecuador dẫn đầu với 160.139 tấn (tăng 36%), tiếp đến là Ấn Độ với 36.880 tấn (tăng 27%).
Ecuador tiếp tục duy trì vị thế nhờ mô hình nuôi quy mô lớn, chi phí thấp và mở rộng xuất khẩu sản phẩm chế biến. Ấn Độ cũng đẩy mạnh tăng trưởng ở cả hàng thô lẫn sản phẩm sơ chế. Trong khi đó, Việt Nam giữ đà tăng ổn định, tập trung vào phân khúc chế biến giá trị gia tăng – nhóm sản phẩm chiếm hơn 50% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm sang EU.
Tuy nhiên, sự tăng tốc mạnh của Ecuador và Ấn Độ đang tạo áp lực đáng kể lên giá nhập khẩu tôm trung bình tại EU, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh này, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam chủ yếu đến từ chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn chế biến và uy tín thương hiệu, thay vì cạnh tranh về giá.
Cơ hội và thách thức song hành trong bối cảnh mới
Việt Nam đang có những lợi thế đáng kể tại thị trường EU. Trước hết là ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA, giúp nhiều sản phẩm tôm được hưởng thuế suất 0%. Đây là lợi thế mà hiện chưa nhiều đối thủ trong khu vực có được. Bên cạnh đó, Việt Nam sở hữu hệ thống nhà máy chế biến hiện đại, đạt chuẩn cao của EU, cho phép doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp các chuỗi siêu thị và hệ thống phân phối lớn.
Xu hướng tiêu dùng mới tại châu Âu – chú trọng đến sản phẩm thân thiện môi trường, có chứng nhận ASC, BAP hoặc GlobalGAP – cũng mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi mô hình nuôi trồng theo hướng xanh và bền vững. Nhiều doanh nghiệp trong nước đã bắt đầu áp dụng công nghệ nuôi tuần hoàn, giảm phát thải carbon và nâng cao truy xuất nguồn gốc – những yếu tố đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc để duy trì hợp đồng dài hạn với khách hàng châu Âu.
Tuy nhiên, thị trường EU cũng đang hình thành những rào cản mới. Các quy định như Đạo luật CSDDD của EU hay Luật Thẩm định Chuỗi cung ứng (SCDDA) của Đức yêu cầu các nhà nhập khẩu bảo đảm sản phẩm không gây hại môi trường, không vi phạm lao động và có nguồn gốc minh bạch. Đây là những quy định buộc nhà nhập khẩu phải đảm bảo sản phẩm không gây hại môi trường, vi phạm lao động hoặc sử dụng nguồn nguyên liệu không minh bạch. Trong đó, ngành thủy sản của Việt Nam có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Ngoài ra, “thẻ vàng” IUU đối với hải sản khai thác của Việt Nam, dù không trực tiếp liên quan đến tôm nuôi, vẫn tạo tâm lý dè dặt cho một số nhà nhập khẩu châu Âu. Nếu không sớm được gỡ bỏ, yếu tố này có thể ảnh hưởng đến hình ảnh chung của thủy sản Việt Nam tại EU.
Tuy nhiên, theo nhận định của VASEP, bức tranh cạnh tranh gay gắt cũng mở ra những hướng đi mới cho doanh nghiệp Việt Nam.
Thứ nhất, tập trung vào sản phẩm giá trị gia tăng – phân khúc mà Việt Nam đang có lợi thế rõ rệt. Việc phát triển các sản phẩm chế biến sâu như ready-to-cook hay ready-to-eat sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị xuất khẩu và ít chịu tác động từ biến động giá hàng thô.
Thứ hai, đầu tư mạnh vào hệ thống truy xuất nguồn gốc và tuân thủ tiêu chuẩn xã hội – môi trường, coi đây là yếu tố sống còn trong hợp tác thương mại với EU. Các doanh nghiệp cần chủ động số hóa chuỗi cung ứng, minh bạch thông tin về vùng nuôi, quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng theo yêu cầu của từng thị trường thành viên.
Thứ ba, tăng cường liên kết trực tiếp với hệ thống bán lẻ và nhà phân phối tại EU, thay vì chỉ xuất qua trung gian. Mô hình “Private Label” – sản xuất theo thương hiệu riêng của siêu thị – đang trở thành hướng đi được nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam quan tâm, giúp nâng cao uy tín và ổn định đầu ra.
Trong quý IV/2025 và năm 2026, triển vọng xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU vẫn khả quan, nhất là khi nhu cầu tiêu dùng dịp lễ cuối năm tăng trở lại. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có thể chậm hơn do nguồn cung toàn cầu dồi dào và giá xuất khẩu đang có xu hướng hạ nhiệt.
Với lợi thế về năng lực chế biến, kinh nghiệm xuất khẩu, cùng ưu đãi thuế từ EVFTA, Việt Nam vẫn có thể khai thác được nhiều cơ hội tại thị trường EU, nếu doanh nghiệp sớm thích ứng với các tiêu chuẩn mới và củng cố uy tín thương hiệu quốc gia.
Trung Anh