10:46 07/02/2026

Vì sao nông sản thua ngay sau cổng vườn?

Từ vườn cây đến cảng xuất khẩu, nông sản Việt đang mất giá không phải vì chất lượng kém, mà vì mắc kẹt trong một chuỗi lạnh đứt đoạn. Thiếu kho lạnh, logistics yếu và bảo quản không đồng bộ khiến giá trị nông sản “bốc hơi” ngay sau thu hoạch, đẩy nhà vườn vào thế bán rẻ, doanh nghiệp vào thế hụt hơi, còn mục tiêu nông nghiệp giá trị cao tiếp tục dang dở.

Nông sản thua ngay sau cổng vườn

Những chuyến xe trái cây rời vườn lúc nửa đêm, những container thủy sản xếp hàng dài ở cảng, hay cảnh nông dân thấp thỏm canh từng ngày thu hoạch để né rớt giá… tất cả đều gặp nhau ở một điểm nghẽn quen thuộc: thiếu kho lạnh và hệ thống logistics nông sản yếu kém. Trong khi Việt Nam liên tục nói về nông nghiệp công nghệ cao, về xuất khẩu nông sản hàng chục tỷ USD mỗi năm, thì ở tầng hạ tầng âm thầm nhất, nơi quyết định giá trị sau thu hoạch, vẫn tồn tại một cơn khát kéo dài nhiều năm, chưa được giải cơn một cách căn cơ.

Thực tế cho thấy, giá trị nông sản Việt thường “bốc hơi” ngay sau thu hoạch, không phải vì chất lượng đầu vào kém, mà vì không đủ điều kiện bảo quản. Chỉ cần chậm vài ngày hoặc nhiệt độ bảo quản lệch chuẩn vài độ, một lô trái cây có thể rơi từ nhóm hàng xuất khẩu cao cấp xuống nhóm hàng bán tháo nội địa. Với thủy sản, chỉ một khâu bảo quản không đảm bảo cũng đủ khiến lô hàng bị trả về, kéo theo thiệt hại lớn về chi phí vận chuyển, lưu kho và cả uy tín thị trường đã dày công xây dựng.

Nhiều nhà vườn ở Đồng bằng sông Cửu Long từng phản ánh trên báo chí rằng, cùng một loại trái cây đạt chuẩn xuất khẩu nhưng nếu không được đưa vào kho lạnh ngay sau thu hoạch, giá bán có thể giảm từ 30 đến 40 phần trăm chỉ sau vài ngày. “Không có kho lạnh thì nông dân buộc phải bán nhanh, bán rẻ. Giữ hàng đồng nghĩa với rủi ro hư hỏng”, một chủ vườn xoài ở Đồng Tháp chia sẻ.

Vì sao nông sản thua ngay sau cổng vườn
Từ vườn cây đến cảng xuất khẩu, nông sản Việt đang mất giá không phải vì chất lượng kém, mà vì mắc kẹt trong một chuỗi lạnh đứt đoạn. 

Trong chuỗi giá trị nông nghiệp, kho lạnh không phải là phần phụ trợ, mà là ranh giới giữa được giá và giải cứu. Thế nhưng nghịch lý nằm ở chỗ, những vùng sản xuất lớn nhất như đồng bằng, cao nguyên hay vùng ven biển lại là những nơi thiếu kho lạnh trầm trọng nhất.

Các số liệu thị trường cho thấy khoảng cách rất lớn giữa năng lực kho lạnh và nhu cầu thực tế. Tính đến giai đoạn gần đây, tổng công suất kho lạnh của Việt Nam mới đạt khoảng 1,2 đến 1,3 triệu pallet. Dù con số này đã tăng đáng kể so với trước, nhưng vẫn chỉ đáp ứng được khoảng 20 đến 30 phần trăm nhu cầu bảo quản nông sản và thủy sản. Đáng chú ý, phần lớn kho lạnh lại tập trung tại TP.HCM, các khu công nghiệp và khu vực gần cảng biển, trong khi vùng nguyên liệu, nơi cần bảo quản nhất, lại thiếu hụt nghiêm trọng.

Hệ quả là nông sản sau thu hoạch phải “chạy hàng” hàng trăm cây số để tìm kho lạnh. Quãng đường kéo dài ấy đồng nghĩa với chi phí logistics tăng cao, tỷ lệ hao hụt chất lượng lớn và rủi ro hư hỏng luôn thường trực. Theo nhiều phân tích đã công bố, chi phí logistics cho nông sản tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 20 đến 30 phần trăm giá thành, cao gần gấp đôi mức trung bình của thế giới, vốn chỉ ở khoảng 10 đến 11 phần trăm. Trong đó, logistics lạnh là một trong những yếu tố khiến chi phí bị đội lên mạnh nhất.

Đầu tư kho lạnh vì thế trở thành một bài toán đắt đỏ. Ngoài chi phí đất đai và hệ thống làm lạnh, doanh nghiệp còn phải gánh tiền điện năng, vận hành liên tục, bảo trì và nhân lực kỹ thuật. Thời gian hoàn vốn kéo dài khiến không ít nhà đầu tư e ngại. Với các hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ, kho lạnh gần như là một giấc mơ xa xỉ, buộc họ phải phụ thuộc vào kho thuê với giá cao, điều kiện bảo quản không ổn định và hoàn toàn bị động về thời gian.

Trong bối cảnh đó, người chịu thiệt đầu tiên và rõ nhất vẫn là nhà vườn. Không có kho lạnh, họ buộc phải bán ngay sau thu hoạch, chấp nhận giá thấp và rơi vào thế yếu trong đàm phán với thương lái. Nông sản vì thế thua ngay sau cổng vườn, trước khi kịp bước vào chuỗi giá trị toàn cầu mà Việt Nam vẫn kỳ vọng nâng tầm.

Chuỗi lạnh đứt đoạn và bài toán giữ giá trị

Một chuỗi logistics lạnh đúng nghĩa không chỉ dừng lại ở kho lạnh, mà phải là sự đồng bộ xuyên suốt từ khâu thu hoạch, sơ chế, tiền xử lý, bảo quản, vận chuyển cho tới phân phối. Thế nhưng trên thực tế, chuỗi này tại Việt Nam thường xuyên bị đứt đoạn.

Có nơi kho lạnh đạt chuẩn nhưng phương tiện vận chuyển không đáp ứng yêu cầu nhiệt độ. Có nơi kho và xe đều có, song khâu sơ chế ban đầu lại thiếu đồng bộ, khiến nông sản đã xuống chất lượng ngay từ điểm xuất phát. Chuỗi lạnh vì thế vận hành rời rạc, lạnh ở khâu này nhưng gãy ở khâu khác.

Theo ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam, điểm yếu cốt lõi của logistics nông sản Việt Nam không nằm ở việc thiếu từng hạng mục riêng lẻ, mà nằm ở sự thiếu vắng tư duy tổ chức chuỗi logistics trọn gói. Logistics hiện vẫn bị coi là dịch vụ hỗ trợ ở đoạn cuối, trong khi lẽ ra phải được thiết kế ngay từ đầu như một phần cấu thành của quá trình sản xuất nông nghiệp. Khi các khâu vận hành rời rạc và không có đơn vị điều phối xuyên suốt, chi phí bị đẩy lên cao nhưng hiệu quả tổng thể lại giảm sút.

Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe, đặc biệt đối với trái cây tươi và thủy sản, logistics yếu đồng nghĩa với việc đánh mất thị trường. Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu thừa nhận họ không thiếu đơn hàng, mà thiếu khả năng duy trì điều kiện bảo quản liên tục theo đúng tiêu chuẩn quốc tế. Chỉ cần một điểm đứt trong chuỗi lạnh, từ khâu tiền xử lý, vận chuyển nội địa cho đến lưu kho trung chuyển, lô hàng có thể bị hạ chuẩn chất lượng, thậm chí bị trả về.

Vì sao nông sản thua ngay sau cổng vườn
Thiếu kho lạnh, logistics yếu và bảo quản không đồng bộ khiến giá trị nông sản “bốc hơi” ngay sau thu hoạch.

Ở góc độ kinh tế nông nghiệp, PGS.TS Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, từng phân tích rằng nông nghiệp Việt Nam đang mắc kẹt trong nghịch lý sản lượng lớn nhưng giá trị thấp. Trong đó, điểm nghẽn sau thu hoạch, đặc biệt là logistics và bảo quản, chính là nguyên nhân then chốt. Khi không giữ được chất lượng ổn định, nông sản buộc phải bán ở phân khúc thấp, phụ thuộc vào thương lái và những biến động ngắn hạn của thị trường, khiến giá trị gia tăng không nằm trong tay người sản xuất.

Cơn khát kho lạnh vì thế không chỉ là câu chuyện của nông dân hay doanh nghiệp chế biến, mà đã trở thành bài toán vĩ mô của cả nền kinh tế nông nghiệp. Theo ông Phạm Anh Tuấn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương, logistics yếu không chỉ làm gia tăng chi phí, mà còn trực tiếp làm suy giảm năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam, nhất là trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do mở ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời đặt ra tiêu chuẩn ngày càng cao về chất lượng và chuỗi cung ứng.

Trong khi đó, kinh nghiệm từ các quốc gia cạnh tranh trực tiếp cho thấy họ coi logistics lạnh là hạ tầng chiến lược, chứ không phải hạ tầng phụ trợ. TS Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, từng nhấn mạnh rằng nếu không xem logistics là một phần của chiến lược phát triển ngành, thì mọi nỗ lực nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản chỉ dừng lại ở khẩu hiệu. Kho lạnh cần được quy hoạch gắn chặt với vùng nguyên liệu, đi kèm các chính sách tín dụng dài hạn và cơ chế chia sẻ rủi ro, thay vì để doanh nghiệp tự xoay xở trong một lĩnh vực đầu tư lớn và có thời gian hoàn vốn dài.

Từ những phân tích đó, nhiều chuyên gia cho rằng việc giải cơn khát chuỗi lạnh không thể trông chờ vào các dự án manh mún hay phong trào đầu tư ngắn hạn. Điều cốt lõi là phải quy hoạch kho lạnh gắn với vùng sản xuất, tránh chạy theo đô thị hóa hoặc lợi thế đất đai trước mắt.

Song song với đó là việc thiết kế cơ chế tín dụng dài hạn riêng cho logistics nông sản, phù hợp với đặc thù đầu tư lớn và vòng đời dự án dài. Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp logistics, hợp tác xã và chính quyền địa phương cũng được xem là chìa khóa để chia sẻ hạ tầng, giảm chi phí và tránh đầu tư trùng lặp. Đồng thời, khâu sơ chế và vận chuyển lạnh cần được chuẩn hóa, bởi kho lạnh chỉ phát huy hiệu quả khi nông sản được đưa vào đúng trạng thái kỹ thuật ngay từ đầu.

Không có chuỗi lạnh đồng bộ thì không thể có nông nghiệp giá trị cao. Việt Nam có thể tiếp tục nói về sản lượng, về những mùa được giá rồi lại mất giá luân phiên. Nhưng nếu bài toán logistics vẫn không được giải quyết một cách căn cơ, nông nghiệp sẽ còn mắc kẹt ở đáy chuỗi giá trị, và cơn khát kho lạnh sẽ tiếp tục kéo dài, dai dẳng hơn bất kỳ mùa hạn nào.

Quang Anh