Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt gần 13,43 tỷ USD trong 9 tháng năm 2026, tăng 7,3% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, thị trường phân hóa và tỷ trọng gia công còn lớn cho thấy ngành gỗ cần chuyển trọng tâm từ mở rộng sản lượng sang phát triển thiết kế, thương hiệu và chuỗi nguyên liệu minh bạch để nâng cao giá trị xuất khẩu.
Tăng trưởng xuất khẩu chưa đủ để nâng vị thế ngành gỗ
Trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt gần 13,43 tỷ USD, tăng 7,3% so với cùng kỳ năm trước. Dù duy trì đà tăng, diễn biến giữa các thị trường cho thấy cơ hội xuất khẩu đang phân hóa rõ hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động điều chỉnh chiến lược thay vì chỉ dựa vào năng lực sản xuất và lợi thế chi phí.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm 50,1% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này giảm 4,6%, trong khi Trung Quốc tăng 43,4% và Nhật Bản tăng 5,3%. Trong nhóm 15 thị trường lớn, kim ngạch xuất khẩu sang Bỉ tăng 2,4 lần, nhưng xuất khẩu sang Ấn Độ giảm 25,9%.
Sự trái chiều này cho thấy tăng trưởng của ngành không diễn ra đồng đều giữa các thị trường. Việc duy trì đà xuất khẩu vì thế không chỉ phụ thuộc vào khả năng tìm kiếm đơn hàng mới, mà còn liên quan đến năng lực thích ứng với yêu cầu của từng thị trường, cơ cấu sản phẩm và mức độ chủ động trong chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý, tăng kim ngạch chưa đồng nghĩa doanh nghiệp đã nắm giữ vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu đảm nhận khâu sản xuất theo đơn đặt hàng (OEM), trong khi năng lực thiết kế sản phẩm và phát triển thương hiệu riêng chưa tương xứng với quy mô ngành.
Hoạt động chế biến đồ gỗ tại nhà máy. Nâng cao năng lực sản xuất, thiết kế và phát triển thương hiệu là hướng đi quan trọng để gia tăng giá trị xuất khẩu của ngành gỗ Việt Nam.
Mô hình gia công giúp doanh nghiệp tận dụng nhà xưởng, lao động và kinh nghiệm chế biến để đáp ứng đơn hàng quốc tế. Tuy nhiên, khi chủ yếu thực hiện thiết kế và sản xuất theo yêu cầu của đối tác, khả năng tạo khác biệt cho sản phẩm và chủ động quyết định định vị thương hiệu còn hạn chế. Giá trị doanh nghiệp giữ lại vì thế không chỉ phụ thuộc vào lượng hàng sản xuất, mà còn liên quan đến phạm vi công việc đảm nhận trong chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh người mua ngày càng quan tâm đến thiết kế, chất lượng, công nghệ và nguồn gốc nguyên liệu, cạnh tranh bằng giá thành đơn thuần khó tạo ra lợi thế bền vững. Nếu không nâng cấp năng lực, doanh nghiệp có nguy cơ bị giới hạn ở khâu sản xuất, trong khi những phần việc tạo ra giá trị cao hơn vẫn nằm ở các chủ thể thiết kế, phát triển sản phẩm và sở hữu thương hiệu.
VIFOREST đề xuất ngành gỗ chú trọng nâng hàm lượng thiết kế, phát triển thương hiệu, tự động hóa, chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Đây không chỉ là yêu cầu đổi mới công nghệ trong nhà máy, mà còn là quá trình thay đổi cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, quản trị dữ liệu, phát triển sản phẩm và tiếp cận khách hàng.
Dù vậy, chuyển đổi từ gia công sang phát triển thương hiệu không thể diễn ra trong thời gian ngắn. Doanh nghiệp cần đầu tư vào thiết kế, nghiên cứu thị trường, hệ thống phân phối và năng lực quản trị, đồng thời duy trì chất lượng ổn định và khả năng giao hàng. Với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, bài toán vốn và nhân lực có thể là trở ngại đáng kể. Vì thế, hướng đi phù hợp là từng bước nâng tỷ lệ công việc có giá trị gia tăng cao trong đơn hàng, đồng thời phát triển các dòng sản phẩm và thương hiệu riêng dựa trên năng lực thực tế.
Nguồn nguyên liệu minh bạch trở thành nền tảng cạnh tranh mới
Cùng với thiết kế và thương hiệu, khả năng kiểm soát nguyên liệu đang trở thành yếu tố quan trọng trong chiến lược nâng cấp ngành gỗ. Khi yêu cầu về gỗ hợp pháp, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững ngày càng được chú trọng, nguồn nguyên liệu trong nước có hồ sơ rõ ràng không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động đầu vào mà còn hỗ trợ quá trình chứng minh nguồn gốc với đối tác quốc tế.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Việt Nam hiện có 14,97 triệu ha rừng, trong đó diện tích rừng trồng đạt 4,89 triệu ha. Riêng diện tích rừng trồng sản xuất tăng từ 2,28 triệu ha năm 2010 lên khoảng 4,16 triệu ha năm 2025. Trong 9 tháng năm 2026, sản lượng gỗ khai thác đạt khoảng 18,9 triệu m³, tăng 5,3% so với cùng kỳ.
Bên cạnh đó, tỷ trọng gỗ nhập khẩu trong tổng lượng gỗ sử dụng cho sản xuất đã giảm từ 26% xuống 16% trong giai đoạn 2012-2021, trong khi tổng nhu cầu gỗ tăng hơn ba lần. Những số liệu này cho thấy nguồn nguyên liệu trong nước ngày càng có vai trò đáng kể đối với ngành chế biến gỗ.
Theo chuyên gia lâm nghiệp Phạm Đức Thiềng, đây là cơ sở để ngành chuyển từ lợi thế về năng lực chế biến sang phát triển hệ sinh thái liên kết giữa nguyên liệu, sản xuất và thị trường. Khi nguồn gỗ trong nước có hồ sơ xuất xứ rõ ràng và được quản lý tốt, doanh nghiệp có thêm điều kiện giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, đồng thời thuận lợi hơn trong việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Tuy nhiên, tăng nguồn cung trong nước chưa đủ để giải quyết toàn bộ bài toán nguyên liệu. Phần lớn rừng trồng thuộc các hộ sản xuất quy mô nhỏ, khiến diện tích phân tán và việc tập hợp hồ sơ, thống nhất quy trình quản lý trở nên phức tạp. Nếu thiếu liên kết giữa người trồng rừng, đơn vị thu mua và doanh nghiệp chế biến, khả năng truy xuất nguồn gốc đến từng lô nguyên liệu có thể bị hạn chế.
Vì vậy, phát triển vùng nguyên liệu có tổ chức, tăng cường liên kết sản xuất và chuẩn hóa hồ sơ lâm sản là những nhiệm vụ cần được chú trọng. Doanh nghiệp không chỉ cần biết nguyên liệu được cung cấp từ đâu, mà còn phải có khả năng lưu giữ thông tin và bằng chứng phù hợp để phục vụ việc xác minh theo yêu cầu của từng thị trường, khách hàng và quy định áp dụng.
Chất lượng rừng cũng là yếu tố quyết định giá trị nguyên liệu. Gỗ trồng để sản xuất dăm có yêu cầu khác với gỗ cung cấp cho ngành đồ nội thất và ngoại thất. Nếu mục tiêu là nâng giá trị xuất khẩu, ngành gỗ cần chú trọng cơ cấu cây trồng, chu kỳ khai thác và chất lượng gỗ phù hợp với nhu cầu chế biến, thay vì chỉ theo đuổi tăng trưởng về sản lượng.
Theo ông Phạm Đức Thiềng, trong 5-10 năm tới, lợi thế của ngành gỗ có thể dịch chuyển từ nhân công cạnh tranh, năng lực chế biến và giá thành hợp lý sang nguyên liệu có trách nhiệm, dữ liệu minh bạch, công nghệ, thiết kế và thương hiệu. Nhận định này cho thấy chiến lược phát triển ngành cần gắn kết chặt chẽ hơn giữa lâm nghiệp và công nghiệp chế biến, thay vì xem hai lĩnh vực là những mắt xích tách rời.
Trên thực tế, nguồn gỗ có xuất xứ rõ ràng chỉ phát huy tối đa giá trị khi được kết nối với quy trình chế biến hiệu quả, thiết kế phù hợp và sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường. Ngược lại, nếu nguyên liệu tốt nhưng doanh nghiệp vẫn chủ yếu gia công theo đơn đặt hàng, khả năng gia tăng giá trị có thể chưa tương xứng với tiềm năng.
Do đó, bài toán của ngành gỗ không chỉ là tăng diện tích rừng trồng hay sản lượng khai thác, mà còn là nâng chất lượng nguyên liệu, chuẩn hóa dữ liệu và phát triển các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Quá trình này cần sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp chế biến và người trồng rừng để vừa bảo đảm tính hợp pháp của nguồn gỗ, vừa nâng hiệu quả kinh tế trong toàn chuỗi.
Mức tăng 7,3% về kim ngạch xuất khẩu trong 9 tháng đầu năm là tín hiệu tích cực, nhưng chưa phản ánh đầy đủ khả năng cạnh tranh dài hạn của ngành. Thước đo quan trọng hơn nằm ở việc doanh nghiệp có thể giữ lại bao nhiêu giá trị trong mỗi đơn hàng, chủ động đến đâu về nguyên liệu và thiết kế, cũng như khả năng đưa sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng quốc tế.
Đinh Toàn