17:38 04/07/2025

Xuất khẩu trước ngã rẽ thuế quan: Cần chiến lược sắc bén, không thể đi bằng lối cũ

Thỏa thuận thuế quan mới giữa Mỹ và Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về một chiến lược xuất khẩu sắc bén hơn, với sự vào cuộc đồng bộ của doanh nghiệp từ tuân thủ quy tắc xuất xứ, điều chỉnh theo ngành, đến chuyển hướng sang phân khúc giá trị cao.

Cần một chiến lược tập thể, không chỉ là “sự chung tay”

Thỏa thuận khung về thuế quan vừa đạt được giữa Hoa Kỳ và Việt Nam đã chính thức mở ra một giai đoạn mới nơi con đường xuất khẩu không còn trải đầy ưu đãi, mà sẽ phải đi qua những trạm kiểm soát khắt khe về thuế suất và xuất xứ.

Với mức thuế 20% áp dụng toàn diện lên hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ, và thuế 40% với hàng trung chuyển, áp lực đối với các ngành hàng chủ lực, đặc biệt là thủy sản đang hiện hữu rõ ràng hơn bao giờ hết.

Các mặt hàng tôm, cá tra, cá ngừ vẫn chiếm vị thế quan trọng trong cơ cấu nhập khẩu thủy sản của Mỹ. Tuy nhiên, với rào cản thuế đối ứng, dự báo kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2025 có thể giảm xuống chỉ còn 9 tỷ USD.

Riêng con tôm Việt Nam đang đứng trước nguy cơ bị “đánh hội đồng” bằng ba lớp thuế: thuế đối ứng, thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp tạo ra một vòng vây siết chặt chưa từng có tại thị trường Mỹ, vốn từng là “mỏ vàng” của ngành này.

Trong bối cảnh đó, như cảnh báo của TS. Hồ Quốc Lực, Chủ tịch HĐQT CTCP Thực phẩm Sao Ta (FMC), việc chỉ kêu gọi “sự chung tay” mang tính biểu tượng là chưa đủ. Cần một chiến lược phối hợp tập thể bài bản, đồng bộ trong toàn chuỗi giá trị từ vùng nuôi, logistics đến chế biến và tiêu thụ. Trong đó, các doanh nghiệp chế biến giữ vai trò đầu tàu, dẫn dắt sự chuyển mình theo hướng minh bạch, tuân thủ và nâng chuẩn chất lượng.

Không chỉ con tôm, mà tất cả các ngành xuất khẩu của Việt Nam đều phải tỉnh táo trước những rủi ro mang tính trừng phạt nếu vi phạm quy tắc xuất xứ. Như TS. Phạm Lưu Hưng, Kinh tế trưởng, Giám đốc SSI Research nhận định, yếu tố cốt tử hiện nay không còn nằm ở mức thuế, mà chính là “cửa kiểm soát” mang tên quy tắc xuất xứ. Một khi hàng hóa không chứng minh được nguồn gốc hợp pháp, doanh nghiệp không chỉ mất ưu đãi mà còn đối diện nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế.

Thêm vào đó, theo TS. Đặng Thảo Quyên, chuyên gia kinh tế quốc tế, thỏa thuận thuế quan mới đang đặt các ngành truyền thống như dệt may, da giày, đồ gỗ vào thế gọng kìm.

Xuất khẩu trước ngã rẽ thuế quan Cần chiến lược sắc bén không thể đi bằng lối cũ
Không chỉ con tôm, mà tất cả các ngành xuất khẩu của Việt Nam đều phải tỉnh táo trước những rủi ro mang tính trừng phạt nếu vi phạm quy tắc xuất xứ.

Hàng hóa Mỹ xuất khẩu sang Việt Nam được hưởng thuế 0%, trong khi hàng Việt đối diện thuế cao hơn đối thủ như Ấn Độ, Bangladesh, Indonesia những quốc gia có năng lực cạnh tranh tương đương nhưng được hưởng ưu đãi tốt hơn. Khoảng cách thuế quan này nếu không được xử lý sẽ trở thành bất lợi mang tính cấu trúc cho hàng Việt.

Lối thoát, theo bà Quyên, không gì khác ngoài việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, chuyển dịch sang các quốc gia có chính sách thuế ưu đãi hơn, đồng thời nâng cấp chất lượng và xanh hóa sản phẩm để đáp ứng chuẩn mực của các thị trường khó tính như châu Âu, Canada, Nhật Bản.

Một điểm sáng được ghi nhận là đánh giá từ Công ty chứng khoán Maybank (MSVN), cho rằng mức thuế 20% vẫn “trong khả năng kiểm soát” nếu các doanh nghiệp Việt Nam chủ động đàm phán lại hợp đồng, chia sẻ chi phí với đối tác nhập khẩu và tái cơ cấu giá bán.

Điều này đòi hỏi sự năng động, không chỉ từ từng doanh nghiệp mà cả ngành hàng phải đồng loạt thay đổi tư duy từ “chạy đua số lượng” sang “đầu tư chất lượng”.

Hơn thế, thách thức này lại mở ra cơ hội để Việt Nam chuyển hướng phát triển theo chiều sâu. Đã đến lúc không thể mãi vin vào lợi thế lao động giá rẻ hay ưu đãi thuế. Sức cạnh tranh bền vững trong thời đại thương mại chiến lược nằm ở công nghệ, giá trị gia tăng và khả năng thích ứng.

Việt Nam cần tận dụng quãng “thời gian đệm” trước khi thỏa thuận có hiệu lực để tái cấu trúc chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực quản trị và đặc biệt là củng cố hệ thống kiểm soát xuất xứ một cách chuẩn chỉnh, chặt chẽ.

Bởi nếu không kịp thay đổi, Việt Nam sẽ không chỉ đánh mất thị trường xuất khẩu lớn nhất, mà còn đánh mất cơ hội vươn lên một tầm vóc mới trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tinh chỉnh linh hoạt theo từng ngành, từng thị trường

Giữa bối cảnh thương mại toàn cầu liên tục dịch chuyển và những thay đổi mang tính bước ngoặt trong chính sách thuế quan giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, không còn chỗ cho tư duy xuất khẩu “một mô hình cho tất cả”.

Thay vào đó, điều các doanh nghiệp cần lúc này là một chiến lược thị trường được thiết kế riêng biệt tinh chỉnh linh hoạt theo từng ngành hàng và đặc thù từng khu vực.

Theo ông Nguyễn Hoài Chung, Phó Ban Chính sách Hiệp hội Logistics TP.HCM (HLA), để ứng phó với các thách thức từ thỏa thuận thuế quan mới và mở rộng dư địa tăng trưởng bền vững, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần nhanh chóng chuyển hướng sang chiến lược trung và dài hạn.

Trụ cột của chiến lược đó là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, khai thác hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA), đồng thời đầu tư nghiên cứu thị trường một cách nghiêm túc thay vì đi theo lối mòn hoặc dựa dẫm vào môi giới.

Với thị trường Bắc Mỹ (bao gồm Hoa Kỳ, Canada, Mexico), ông Chung nhấn mạnh rằng đây là khu vực có rào cản kỹ thuật và pháp lý cao, nhưng bù lại là sức mua lớn và hệ thống phân phối hiện đại.

Doanh nghiệp Việt muốn trụ vững ở đây không thể chỉ trông cậy vào giá rẻ, mà phải tập trung đầu tư vào chất lượng sản phẩm, đạt các chứng nhận quốc tế (FDA, USDA, HACCP...), xây dựng thương hiệu bài bản, thâm nhập các kênh thương mại điện tử, bán lẻ hiện đại, đồng thời chủ động quản trị rủi ro pháp lý và cập nhật chính sách thường xuyên. Đây không phải thị trường cho những ai thụ động và thiếu chuẩn hóa.

Tại châu Âu, thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, các doanh nghiệp được khuyến nghị tận dụng tối đa lợi thế từ EVFTA, đặc biệt là quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan.

Xuất khẩu trước ngã rẽ thuế quan Cần chiến lược sắc bén không thể đi bằng lối cũ
Các doanh nghiệp cần lúc này là một chiến lược thị trường được thiết kế riêng biệt tinh chỉnh linh hoạt theo từng ngành hàng và đặc thù từng khu vực.

Tuy nhiên, để hàng hóa Việt không chỉ “vào được” mà còn “ở lại lâu dài” tại EU, thì cần một bước chuyển thực chất: sản xuất xanh, đạt chứng chỉ bền vững (FSC, Fair Trade, Global GAP…), hạn chế khí thải carbon và nâng cao hàm lượng công nghệ, thiết kế trong từng sản phẩm. Đây là sân chơi của những doanh nghiệp có tầm nhìn dài hạn, không chỉ chăm chăm vào đơn hàng.

Với thị trường Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng Kông), mỗi nước lại đòi hỏi chiến lược riêng. Với Nhật Bản và Hàn Quốc nơi đặt nặng tiêu chuẩn chất lượng và sự ổn định doanh nghiệp cần chú trọng tuyệt đối vào đồng đều sản phẩm, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt và mối quan hệ bền vững với nhà phân phối. Riêng Trung Quốc, ông Chung khuyến cáo cần tránh con đường tiểu ngạch, thay vào đó là xuất khẩu chính ngạch, minh bạch hóa xuất xứ và quan hệ ngoại giao kinh tế cấp địa phương. Ngoài ra, các doanh nghiệp cần biết tận dụng RCEP - Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực như một “tấm hộ chiếu thương mại” để mở rộng hành lang pháp lý cho hàng hóa.

Đối với các nước ASEAN và Ấn Độ, cạnh tranh đến từ sự tương đồng sản phẩm, nên doanh nghiệp Việt muốn vượt lên phải tạo được sự khác biệt từ mẫu mã, bao bì, đến tính năng sản phẩm. Riêng tại Ấn Độ, thị trường đông dân nhưng khó tính, ông Chung khuyên các doanh nghiệp nên tìm kiếm đối tác bản địa am hiểu thị trường và có hệ thống phân phối mạnh, đồng thời phải tuân thủ nghiêm các tiêu chuẩn, quy định của địa phương.

Ở khu vực Châu Đại Dương và các thị trường mới nổi như Thổ Nhĩ Kỳ, ông Chung lưu ý rằng rào cản không nằm ở thuế quan mà là các quy định phi thuế, đặc biệt là an toàn sinh học, kiểm dịch thực vật, và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp nếu muốn thâm nhập và trụ vững cần tuân thủ tuyệt đối những quy chuẩn này, đồng thời bắt tay với các đối tác nội địa có năng lực, thay vì đơn thương độc mã.

Tựu trung lại, trong giai đoạn “tái định hình” quan hệ thương mại toàn cầu, những doanh nghiệp Việt có thể đứng vững không phải là những người to lớn nhất, mà là những người thích nghi tốt nhất. Chiến lược “một công thức cho tất cả” không còn hiệu quả. Mỗi ngành, mỗi thị trường cần một lối đi riêng được thiết kế bằng sự am hiểu địa phương, đầu tư dài hạn và cam kết đổi mới.

Thỏa thuận thuế quan mới giữa Việt Nam – Hoa Kỳ không chỉ là một rào cản, mà là phép thử thực chất cho năng lực thích ứng và phát triển của doanh nghiệp Việt Nam.

Nếu biết tận dụng để tái cấu trúc thị trường, tinh chỉnh chiến lược, chuyển hướng sang phân khúc giá trị cao và chuẩn hóa toàn chuỗi sản xuất thì những thách thức hôm nay có thể trở thành bàn đạp để ngành xuất khẩu Việt bứt phá trên bản đồ thương mại thế giới.

Quang Anh