Một năm vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã tạo nên những chuyển biến rõ nét trong tổ chức bộ máy, phương thức quản trị và chất lượng phục vụ Nhân dân, từng bước khẳng định hiệu quả của chủ trương thông qua kết quả thực tiễn.
Từ sắp xếp bộ máy đến đổi mới phương thức quản trị
Ngay từ Nghị quyết số 18-NQ/TW Hội nghị Trung ương 6 khóa XII, Đảng đã xác định mục tiêu tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị theo hướng tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, khắc phục tình trạng chồng chéo chức năng, phân tán nguồn lực và nhiều tầng nấc trung gian. Tinh thần này tiếp tục được khẳng định trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng và các kết luận của Trung ương, Bộ Chính trị về đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực và phát huy tính chủ động của chính quyền địa phương.
Sau giai đoạn sắp xếp tổ chức, cải cách bước sang một yêu cầu cao hơn: nâng cao chất lượng vận hành của bộ máy. Kết luận số 76-KL/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương xác định mục tiêu xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại với bộ máy tinh gọn, thông suốt, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả, vận hành trên nền tảng phân cấp, phân quyền rõ ràng, chuyển đổi số và trách nhiệm giải trình.
Vì vậy, sau một năm triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, tiêu chí đánh giá không còn dừng ở việc hoàn thành sắp xếp tổ chức, mà chuyển sang hiệu quả vận hành của bộ máy. Thước đo của cải cách không chỉ là số lượng đầu mối được tinh gọn, mà còn là khả năng giải quyết thủ tục hành chính nhanh hơn, phân cấp có thực chất hơn và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp được nâng lên hay không.
Thực tiễn cho thấy, năm đầu vận hành diễn ra trong bối cảnh nhiều địa phương đồng thời thực hiện hàng loạt nhiệm vụ lớn như sắp xếp đơn vị hành chính, bố trí đội ngũ cán bộ, hoàn thiện quy chế làm việc, tổ chức Trung tâm Phục vụ hành chính công, đồng thời vẫn phải duy trì hoạt động quản lý nhà nước và giải quyết liên tục thủ tục hành chính. Khối lượng công việc tăng, phạm vi quản lý rộng hơn cùng yêu cầu đổi mới phương thức điều hành đã tạo áp lực không nhỏ đối với chính quyền các cấp.
Tuy nhiên, sau giai đoạn đầu thích ứng, nhiều địa phương ghi nhận sự chuyển biến tích cực. Việc phối hợp giữa các cơ quan từng bước thông suốt hơn, trách nhiệm của từng cấp được xác định rõ hơn; nhiều quy trình được rà soát, đơn giản hóa; thời gian giải quyết thủ tục hành chính được rút ngắn, trong khi ứng dụng công nghệ số và xử lý hồ sơ điện tử tiếp tục được mở rộng. Những kết quả này cho thấy cải cách không chỉ làm thay đổi cơ cấu tổ chức mà đang từng bước đổi mới phương thức quản trị và vận hành của nền hành chính.
Đáng chú ý, hiệu quả của mô hình ngày càng được phản ánh rõ qua chất lượng cung cấp dịch vụ công. Nhiều thủ tục được giải quyết nhanh hơn, hồ sơ trực tuyến tăng lên, Trung tâm Phục vụ hành chính công phát huy vai trò điều phối, góp phần giảm thời gian đi lại, giảm giấy tờ và nâng cao tính minh bạch. Cùng với đó, việc kết nối, khai thác dữ liệu điện tử đang tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ công thuận tiện hơn.
Vận hành trung tâm IOC - Bước tiến lớn xây dựng thành phố thông minh
Các số liệu bước đầu cho thấy hiệu quả của mô hình không chỉ thể hiện ở việc tinh gọn bộ máy mà đã phản ánh vào chất lượng phục vụ. Theo Bộ Nội vụ và báo cáo của các địa phương, thời gian giải quyết nhiều thủ tục hành chính giảm trung bình khoảng 40%; nhiều thủ tục liên thông được rút ngắn từ 5 - 7 ngày xuống còn 2 - 4 ngày, trong khi nhiều thủ tục tại cấp xã đã được giải quyết ngay trong ngày. Tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn trên cả nước đạt khoảng 95 - 97%, nhiều địa phương như Quảng Ninh, Hà Nội và Đà Nẵng duy trì ở mức 98 - 99%. Hiện hơn 70% thủ tục hành chính được cung cấp trực tuyến, khoảng 60% hồ sơ được tiếp nhận qua môi trường số; mức độ hài lòng của người dân đạt khoảng 85 - 90%, nhiều địa phương đạt trên 95%.
Từ góc độ quản trị công, những con số này cho thấy trọng tâm của cải cách đang chuyển từ quản lý theo quy trình sang quản trị theo kết quả. Nếu trước đây hiệu quả chủ yếu được đánh giá bằng việc tuân thủ quy trình thì nay chất lượng phục vụ, thời gian giải quyết hồ sơ, mức độ hài lòng của người dân và khả năng phối hợp giữa các cơ quan đã trở thành những thước đo quan trọng của nền hành chính hiện đại.
Tuy nhiên, quá trình vận hành vẫn chưa đồng đều giữa các địa phương. Một số nơi còn gặp khó khăn về hạ tầng số, cơ sở vật chất, chất lượng nguồn nhân lực và cơ chế phối hợp sau sắp xếp. Khối lượng công việc ở cấp xã tăng lên trong khi yêu cầu về chuyên môn, năng lực quản trị ngày càng cao, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện mô hình trong giai đoạn tới.
PGS.TS Trương Hồ Hải, Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội, nguyên Viện trưởng Viện Nhà nước và Pháp luật (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh), nhận định việc giảm cấp trung gian không chỉ giúp bộ máy tinh gọn hơn mà còn rút ngắn thời gian xử lý công việc, giảm chi phí xã hội, nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp; đồng thời đánh dấu bước chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị, kiến tạo phát triển.
Những kết quả trên cho thấy sau một năm vận hành, trọng tâm của cải cách không còn là việc sắp xếp bộ máy, mà là nâng cao chất lượng quản trị và hiệu quả phục vụ. Đây cũng là cơ sở để đánh giá thực chất mô hình chính quyền địa phương hai cấp trong giai đoạn tiếp theo.
Hiệu quả được đo bằng chất lượng phục vụ
Nếu phần đầu phản ánh bức tranh chung trên phạm vi cả nước thì kết quả ở nhiều địa phương cho thấy hiệu quả cải cách đã được chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong phục vụ người dân và doanh nghiệp.
Minh chứng rõ nét là Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) năm 2025 do Bộ Nội vụ công bố. Hải Phòng tiếp tục đứng đầu cả nước với 95,37%, cao hơn địa phương xếp thứ hai 2,21 điểm; đồng thời dẫn đầu Chỉ số hài lòng của người dân (SIPAS) với 91,12%, là địa phương duy nhất đạt trên 90%. Đáng chú ý, chỉ số cải cách thủ tục hành chính của thành phố đạt 99,92%, cho thấy hiệu quả cải cách đã được phản ánh trực tiếp qua chất lượng phục vụ và mức độ hài lòng của người dân.
Ở khối bộ, ngành, Bộ Tư pháp dẫn đầu PAR Index với 95,48%, đồng thời đứng đầu về cải cách thể chế (94,87%) và chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước (96,86%). Những kết quả này cho thấy cải cách hành chính, hoàn thiện thể chế và chuyển đổi số đang được triển khai đồng bộ, tạo nền tảng nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.
Hà Nội cho thấy hiệu quả của phân cấp
Từ góc độ quản trị công, đây là bước chuyển đáng chú ý của nền hành chính. Nếu trước đây hiệu quả của bộ máy chủ yếu được nhìn qua quy trình và khối lượng công việc xử lý thì nay được đo bằng kết quả đầu ra: thời gian giải quyết hồ sơ, mức độ hài lòng của người dân và khả năng đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Nói cách khác, trọng tâm của cải cách không còn là "bộ máy làm gì" mà là "bộ máy phục vụ như thế nào".
Đối với doanh nghiệp, giá trị của cải cách không nằm ở số lượng đầu mối được sắp xếp mà ở thủ tục nhanh hơn, quy trình minh bạch hơn và chi phí tuân thủ được cắt giảm. Khi việc phân cấp rõ ràng hơn, dữ liệu được số hóa và các cơ quan phối hợp hiệu quả hơn, môi trường đầu tư, kinh doanh cũng trở nên thuận lợi hơn.
Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy rõ xu hướng này. Hà Nội đã phân cấp 16 lĩnh vực với 634 thủ tục hành chính, đồng thời tháo gỡ 65 khó khăn, vướng mắc trong quá trình triển khai. Trong khi đó, Hải Phòng vận hành ổn định bộ máy mới với khối lượng công việc lớn, tiếp nhận hơn 15.200 văn bản và ban hành gần 4.850 văn bản sau khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Những kết quả này cho thấy việc phân cấp đang từng bước phát huy hiệu quả, dù chính quyền cấp xã cũng phải đối mặt với áp lực lớn hơn về nhân lực và hạ tầng số.
Một điểm nổi bật khác là chuyển đổi số đang trở thành nền tảng của phương thức quản trị mới. Dữ liệu điện tử không chỉ phục vụ giải quyết thủ tục hành chính mà còn hỗ trợ điều hành, giám sát và nâng cao trách nhiệm giải trình. Nhiều địa phương đã đưa vào vận hành trung tâm điều hành thông minh, hệ thống giám sát trực tuyến và các bảng điều khiển dữ liệu để phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành.
Tuy nhiên, hiệu quả giữa các địa phương vẫn chưa đồng đều. Một số nơi còn gặp khó khăn về hạ tầng số, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng kết nối dữ liệu và áp lực công việc ở cấp cơ sở. Báo cáo của Sở Tư pháp tỉnh Cao Bằng cho thấy việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để phù hợp với mô hình mới vẫn là nhiệm vụ lớn; trong khi Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lâm Đồng đề xuất tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp chính quyền.
Nhìn tổng thể, sau một năm triển khai, hiệu quả của mô hình không chỉ được phản ánh qua việc tinh gọn bộ máy mà ngày càng thể hiện rõ ở chất lượng dịch vụ công, trải nghiệm của người dân và doanh nghiệp. Thực tiễn từ các địa phương cũng đang cung cấp những căn cứ quan trọng để tiếp tục hoàn thiện mô hình trong giai đoạn tiếp theo.
Hoàn thiện mô hình để nâng cao chất lượng phục vụ
Một năm vận hành là khoảng thời gian đủ để nhận diện những kết quả bước đầu, đồng thời chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Thực tiễn cho thấy, thách thức hiện nay không còn nằm ở việc sắp xếp tổ chức bộ máy, mà tập trung vào hoàn thiện thể chế, nâng cấp hạ tầng số, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ và đổi mới phương thức quản trị.
Đáng chú ý, sau khi đẩy mạnh phân cấp, chính quyền cấp xã được giao thêm nhiều thẩm quyền, đồng thời phải quản lý địa bàn rộng hơn, dân số đông hơn và khối lượng công việc lớn hơn trước. Điều đó đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực điều hành, khả năng phối hợp và chất lượng đội ngũ cán bộ ở cơ sở. Thực tiễn cũng cho thấy, cải cách bộ máy chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi đôi với nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ, công chức.
Chính quyền địa phương hai cấp - Tạo nền tảng cho một nền hành chính hiện đại, minh bạch và hướng tới kết quả phục vụ người dân, doanh nghiệp.
Hoàn thiện mô hình để nâng cao chất lượng phục vụ
Cùng với yếu tố con người, hạ tầng số tiếp tục là điều kiện quyết định hiệu quả vận hành của mô hình. Sau một năm triển khai, nhiều địa phương đã mở rộng dịch vụ công trực tuyến, tăng cường kết nối cơ sở dữ liệu và xử lý hồ sơ trên môi trường điện tử. Tuy nhiên, sự phát triển vẫn chưa đồng đều; việc liên thông dữ liệu giữa một số hệ thống còn hạn chế, khiến người dân ở một số nơi vẫn phải bổ sung giấy tờ hoặc thực hiện lại một số thủ tục. Điều đó cho thấy chuyển đổi số không chỉ là đầu tư công nghệ mà còn là chuẩn hóa dữ liệu và thống nhất quy trình quản lý.
Một bài học quan trọng sau năm đầu vận hành là phân cấp phải đi đôi với nguồn lực và trách nhiệm. Việc giao thêm thẩm quyền chỉ phát huy hiệu quả khi chính quyền cơ sở được bảo đảm về nhân lực, hạ tầng và cơ chế giám sát phù hợp. Vì vậy, hoàn thiện thể chế cần được thực hiện đồng bộ với phân cấp, phân quyền để quyền hạn, trách nhiệm và nguồn lực được thiết kế thống nhất trong toàn hệ thống.
Thực tiễn cũng cho thấy nhiều địa phương không quay lại phương thức quản lý cũ mà tiếp tục hoàn thiện mô hình thông qua đào tạo cán bộ, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, đầu tư hạ tầng số và tăng cường ứng dụng dữ liệu trong điều hành. Đây là những giải pháp mang tính nền tảng để nâng cao chất lượng quản trị và khả năng phục vụ người dân, doanh nghiệp.
Ở góc độ quản trị công, kinh nghiệm quốc tế cho thấy cải cách bộ máy không phải là đích đến mà là một quá trình điều chỉnh liên tục. Những khó khăn phát sinh trong giai đoạn đầu không phải là thất bại của cải cách, mà là cơ sở để hoàn thiện chính sách, khắc phục điểm nghẽn và nâng cao hiệu quả vận hành.
Sau một năm triển khai, mô hình chính quyền địa phương hai cấp đã bước qua giai đoạn sắp xếp tổ chức để chuyển sang giai đoạn hoàn thiện chất lượng quản trị. Thành công của cải cách trong thời gian tới sẽ không được đo bằng số lượng đầu mối đã tinh gọn, mà bằng chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp và khả năng xây dựng một nền hành chính hiện đại, minh bạch, lấy hiệu quả phục vụ làm trung tâm.
Phượng Hòa