Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA mở ra triển vọng cải thiện sức cạnh tranh cho cá hồi Na Uy tại thị trường Việt Nam. Với lượng nhập khẩu đã vượt 22.400 tấn dù trước đây phải chịu thuế lên tới 10 - 15%, mặt hàng này được kỳ vọng có thêm dư địa tăng trưởng khi hiệp định có hiệu lực.
Thuế quan mở thêm dư địa cạnh tranh cho cá hồi Na Uy
Việc Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) ký kết Hiệp định Thương mại tự do ngày 18/10/2026 được kỳ vọng tạo thêm động lực cho hoạt động thương mại giữa hai bên. Đối với Na Uy, một trong những nhóm hàng có triển vọng hưởng lợi là thủy sản, đặc biệt là cá hồi - sản phẩm đã tạo dựng được vị trí nhất định tại thị trường Việt Nam.
Theo thông tin từ Hội đồng Hải sản Na Uy, lượng cá hồi Na Uy nhập khẩu vào Việt Nam đã vượt 22.400 tấn, cao hơn tổng lượng nhập khẩu từ các nguồn cung lớn khác cộng lại. Kết quả này cho thấy sức tiêu thụ đáng kể của sản phẩm, ngay cả khi cá hồi Na Uy trước đây vẫn phải chịu thuế nhập khẩu khoảng 10-15%.
Cá hồi Na Uy với nhận diện thương hiệu “Seafood from Norway”, được kỳ vọng gia tăng sức cạnh tranh tại thị trường Việt Nam khi hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EFTA có hiệu lực.
Theo cam kết được phía Na Uy công bố, cá hồi sẽ được hưởng thuế suất 0% khi Hiệp định Việt Nam - EFTA có hiệu lực. Đây là thay đổi có ý nghĩa đối với khả năng cạnh tranh của sản phẩm, bởi thuế nhập khẩu là một trong những yếu tố cấu thành giá hàng hóa khi đến thị trường đích.
Khi chi phí thuế được loại bỏ theo lộ trình cam kết, doanh nghiệp nhập khẩu có thể có thêm dư địa điều chỉnh giá bán, đầu tư vào hoạt động tiếp thị hoặc mở rộng mạng lưới phân phối. Mức độ chuyển lợi ích thuế quan đến người tiêu dùng sẽ phụ thuộc vào chính sách kinh doanh, chi phí logistics và diễn biến cạnh tranh trên thị trường.
Giá bán cạnh tranh hơn cũng có thể giúp cá hồi Na Uy tiếp cận thêm những nhóm khách hàng nhạy cảm về giá, bên cạnh các kênh tiêu thụ hiện hữu như siêu thị, cửa hàng thực phẩm nhập khẩu, nhà hàng và dịch vụ ăn uống. Trong bối cảnh người tiêu dùng có nhiều lựa chọn thủy sản nhập khẩu, khả năng duy trì mức giá hợp lý sẽ góp phần quyết định sức mua.
Dù vậy, việc giảm thuế không đồng nghĩa thị phần sẽ tự động tăng. Cá hồi Na Uy vẫn phải cạnh tranh với các nguồn cung khác về giá bán cuối cùng, độ ổn định của nguồn hàng, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng phân khúc khách hàng.
Một điểm cần lưu ý là hiệp định đã được ký kết nhưng chưa có hiệu lực tại thời điểm hiện nay. Vì vậy, lợi ích thuế quan mới là cơ hội theo cam kết, chưa phải mức ưu đãi đã được áp dụng trên thực tế. Thời điểm thực thi và các điều kiện liên quan sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch nhập khẩu của doanh nghiệp.
Chất lượng và chuỗi cung ứng quyết định khả năng mở rộng thị trường
Bên cạnh thuế quan, năng lực tổ chức chuỗi cung ứng sẽ ảnh hưởng lớn đến khả năng gia tăng tiêu thụ cá hồi Na Uy tại Việt Nam. Với mặt hàng tươi sống và đông lạnh, thời gian vận chuyển, điều kiện bảo quản và tính liên tục của chuỗi lạnh có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm.
Thủ tục thông quan thuận lợi hơn có thể giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch nhập hàng, hạn chế thời gian lưu kho và giảm một số chi phí phát sinh. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào việc phối hợp giữa các khâu vận chuyển, kiểm tra chuyên ngành, bảo quản và phân phối trong nước.
Na Uy có lợi thế từ ngành nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản phát triển, cùng hệ thống quản lý, kiểm soát an toàn thực phẩm. Việc kiểm soát từ khâu nuôi trồng, chế biến đến xuất khẩu, kết hợp với khả năng truy xuất nguồn gốc, có thể giúp nhà nhập khẩu đánh giá rõ hơn về chất lượng và tính ổn định của nguồn hàng.
Đây cũng là yếu tố ngày càng quan trọng khi người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến xuất xứ, độ an toàn và thông tin sản phẩm. Đối với nhà bán lẻ và nhà hàng, nguồn hàng có chất lượng ổn định giúp giảm rủi ro trong quá trình kinh doanh, đồng thời tạo cơ sở để xây dựng danh mục sản phẩm và kế hoạch cung ứng dài hạn.
Cá hồi Na Uy được kỳ vọng tăng sức cạnh tranh tại thị trường Việt Nam khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA có hiệu lực.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam cũng cần chuẩn bị để tận dụng cơ hội từ hiệp định. Việc cập nhật cam kết thuế, kiểm tra quy tắc xuất xứ, nắm rõ điều kiện nhập khẩu và chủ động làm việc với nhà cung cấp sẽ giúp các đơn vị xây dựng kế hoạch kinh doanh phù hợp khi ưu đãi bắt đầu được áp dụng.
Đối với thị trường trong nước, nguồn cung cá hồi Na Uy có khả năng cạnh tranh tốt hơn có thể góp phần đa dạng hóa lựa chọn thủy sản cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, tác động đến giá bán lẻ sẽ không chỉ phụ thuộc vào thuế nhập khẩu mà còn liên quan đến tỷ giá, chi phí vận chuyển, bảo quản, phân phối và mức độ cạnh tranh giữa các nhà cung cấp.
Với quy mô nhập khẩu đã vượt 22.400 tấn theo số liệu được Hội đồng Hải sản Na Uy công bố, cá hồi Na Uy đang có nền tảng để tiếp tục khai thác thị trường Việt Nam. Khi hiệp định có hiệu lực, việc loại bỏ thuế nhập khẩu theo cam kết sẽ tạo thêm điều kiện thuận lợi cho mặt hàng này.
Dẫu vậy, ưu đãi thuế quan chỉ là một phần của bài toán tăng trưởng. Khả năng chuyển lợi thế chính sách thành giá bán hấp dẫn, nguồn cung ổn định, chất lượng được bảo đảm và độ phủ phân phối rộng hơn mới là những yếu tố quyết định cá hồi Na Uy có thể gia tăng thị phần bền vững tại Việt Nam hay không.
Đinh Toàn