14:26 24/09/2025

Cá ngừ Việt Nam tìm đường bứt phá tại Trung Đông – châu Phi

Trong bối cảnh xuất khẩu cá ngừ sang các thị trường truyền thống chững lại, Trung Đông và châu Phi nổi lên như những điểm đến giàu tiềm năng. Dù kim ngạch sang Trung Đông 8 tháng đầu năm 2025 giảm hơn 23%, nhưng nhu cầu cá ngừ đóng hộp và chế biến sẵn tại Ai Cập, UAE cùng đà tăng mạnh ở nhiều nước châu Phi đang mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt.

Xu hướng dịch chuyển tại Trung Đông

Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, trong 8 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu cá ngừ sang Trung Đông đạt gần 60 triệu USD, giảm 23,4% so với cùng kỳ năm 2024. Dù giảm, nhưng khu vực này vẫn duy trì vai trò là một trong những thị trường tiềm năng nhất cho ngành cá ngừ Việt Nam.

Điểm đáng chú ý là sự dịch chuyển trong cơ cấu sản phẩm: cá ngừ đóng hộp chiếm hơn 66% kim ngạch, đạt 39,4 triệu USD, dù giảm nhẹ 8,7%, trong khi các sản phẩm chế biến khác, phi lê đông lạnh và cá ngừ tươi/khô đều sụt giảm mạnh. Điều này phản ánh xu thế tiêu dùng tại khu vực ngày càng hướng vào nhóm sản phẩm tiện lợi và có tính ổn định cao là đồ hộp.

Cá ngừ Việt Nam tìm đường bứt phá tại Trung Đông – châu Phi

Trong số các quốc gia, Israel vẫn là khách hàng lớn nhất, đạt 24,8 triệu USD, nhưng giảm gần một nửa do tác động từ xung đột địa chính trị, khiến nhu cầu tiêu thụ và nhập khẩu lắng xuống. Ngược lại, Ai Cập trở thành điểm sáng khi kim ngạch tăng gấp đôi lên 14,7 triệu USD, chiếm gần 25% thị phần. Sự nổi lên của Ai Cập cho thấy xu hướng mở rộng thị trường trong khu vực, không còn phụ thuộc quá nhiều vào Israel. Bên cạnh đó, nhiều thị trường mới nổi như UAE (+16,1%), Syria (+282,4%), Thổ Nhĩ Kỳ (+49,2%), Oman (+266,2%) hay Kuwait (+140,2%) đều ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ.

Tuy nhiên, sự phân hóa này cũng đặt ra thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam. Một số thị trường lớn như Saudi Arabia (-62,6%) và Jordan (-37%) giảm mạnh, cho thấy rủi ro cao từ biến động chính trị, chính sách thương mại và sức mua. Muốn khai thác hiệu quả, doanh nghiệp buộc phải đa dạng hóa điểm đến, không chỉ tập trung vào vài thị trường chủ lực.

Từ góc độ tiêu dùng, Trung Đông là khu vực có dân số trẻ, tốc độ đô thị hóa nhanh, thu nhập bình quân đầu người ngày càng tăng. Người tiêu dùng có xu hướng ưa chuộng sản phẩm nhập khẩu, đặc biệt là thực phẩm chế biến sẵn, trong đó cá ngừ đóng hộp.

Các thị trường giàu có như UAE, Qatar, Kuwait hay Saudi Arabia có nhu cầu cao về thực phẩm cao cấp, bao gồm cá ngừ chế biến và tươi sống, trong khi Israel là một “ngách đặc biệt” với mức tiêu thụ cá ngừ hộp cao trên đầu người. Tuy nhiên, thách thức chính là yêu cầu Kosher khắt khe và cạnh tranh từ sản phẩm châu Âu, Thái Lan, đòi hỏi doanh nghiệp Việt chú trọng chất lượng và chứng nhận. 

Từ thực tế này, có thể thấy cơ hội cho cá ngừ Việt Nam nằm ở việc cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đa dạng hóa chủng loại và đáp ứng các yêu cầu chứng nhận quốc tế. Nếu khai thác đúng hướng, Trung Đông không chỉ là nơi tiêu thụ mà còn có thể trở thành cầu nối mở rộng sang các thị trường lân cận.

Cơ hội trỗi dậy từ châu Phi

Trái ngược với sự giảm sút tại Trung Đông, châu Phi lại ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. 8 tháng đầu năm, xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang khu vực này đạt 20,5 triệu USD, tăng tới 71% so với cùng kỳ năm 2024. Dù con số còn khiêm tốn, nhưng mức tăng trưởng vượt trội cho thấy nhu cầu đang bùng nổ, đặc biệt tại những nền kinh tế lớn và đang phát triển nhanh như Nam Phi, Kenya hay Nigeria.

Châu Phi hiện là châu lục có dân số trẻ, với tốc độ đô thị hóa cao. Sự thay đổi khẩu phần ăn, gia tăng tầng lớp trung lưu và nhu cầu tiêu thụ thực phẩm tiện lợi, giàu dinh dưỡng đã khiến cá ngừ đóng hộp trở thành lựa chọn phổ biến. Đặc biệt, tại các thành phố lớn và ven biển, cá ngừ tươi hoặc đông lạnh cũng ngày càng được ưa chuộng, nhất là trong các nhà hàng và khách sạn phục vụ khách quốc tế.

Một yếu tố thuận lợi là nhiều quốc gia châu Phi có lợi thế cảng biển lớn, ví dụ Nigeria, Ghana hay Nam Phi, giúp hàng hóa nhập khẩu dễ tiếp cận. Tuy nhiên, hạ tầng hậu cần và chuỗi lạnh vẫn còn hạn chế, khiến việc xuất khẩu các sản phẩm đòi hỏi bảo quản khắt khe như cá ngừ tươi, phi lê cấp đông gặp nhiều rủi ro. Do đó, nhóm sản phẩm cá ngừ đóng hộp và chế biến tiện lợi vẫn sẽ là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn đầu.

Song hành với cơ hội là không ít thách thức. Thứ nhất, chi phí logistics cao, đặc biệt do khoảng cách địa lý xa và hệ thống kho lạnh tại nhiều quốc gia chưa hoàn thiện. Thứ hai, sự cạnh tranh khốc liệt từ các nước Đông Nam Á khác như Thái Lan, Indonesia và cả các nhà xuất khẩu châu Mỹ Latinh. Thứ ba, chính sách nhập khẩu ở nhiều quốc gia châu Phi còn thiếu ổn định, dễ thay đổi theo tình hình kinh tế – chính trị.

Mặc dù vậy, triển vọng dài hạn là rất rõ ràng. Với tốc độ tăng dân số nhanh, dự kiến đạt hơn 2,5 tỷ người vào năm 2050, châu Phi sẽ trở thành một trong những thị trường thực phẩm lớn nhất toàn cầu. Doanh nghiệp Việt Nam có thể sớm xây dựng nền tảng hiện diện bằng cách kết nối với các nhà phân phối địa phương, hợp tác trong xây dựng chuỗi cung ứng lạnh và đặc biệt chú trọng vào phát triển sản phẩm giá trị gia tăng phù hợp khẩu vị và thói quen tiêu dùng bản địa.

Thách thức và hướng đi chiến lược

Bên cạnh những tín hiệu tích cực, cả hai khu vực đều đặt ra không ít rào cản. Các tiêu chuẩn chất lượng và kiểm dịch ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi sản phẩm phải đạt chứng nhận quốc tế như HACCP, MSC, BRC, Kosher hoặc Halal tùy thị trường. Bất kỳ vi phạm nào cũng có thể dẫn đến việc bị trả hàng hoặc thiệt hại tài chính nặng nề.

Chi phí vận chuyển và bảo quản là một bài toán lớn, đặc biệt với sản phẩm tươi hoặc phi lê cấp đông. Trong khi đó, giá nguyên liệu đầu vào biến động và chi phí nhiên liệu tăng cao khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị bào mòn. Ngoài ra, biến động chính trị và rủi ro an ninh tại một số quốc gia Trung Đông – châu Phi cũng là yếu tố không thể xem nhẹ.

Cá ngừ Việt Nam tìm đường bứt phá tại Trung Đông – châu Phi

Để nắm bắt cơ hội, doanh nghiệp Việt Nam cần triển khai một số chiến lược đồng bộ. Trước hết, phải đầu tư nâng cao chất lượng, truy xuất nguồn gốc minh bạch và đạt chứng nhận quốc tế phù hợp với từng thị trường. Tiếp đó, tối ưu hóa chuỗi lạnh và logistics bằng cách hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp tại khu vực. Song song, cần đa dạng hóa sản phẩm – không chỉ cá ngừ đóng hộp thông thường mà cả dòng sản phẩm cao cấp, chế biến sẵn, có bao bì hiện đại và phù hợp khẩu vị địa phương.

Xây dựng thương hiệu cũng là yếu tố then chốt. Việc in nhãn bằng ngôn ngữ địa phương (tiếng Ả Rập, tiếng Pháp, tiếng Anh), quảng bá tại hội chợ thực phẩm quốc tế và hợp tác với chuỗi bán lẻ cao cấp có thể giúp cá ngừ Việt Nam tạo được sự hiện diện rõ rệt hơn. Ngoài ra, doanh nghiệp cần liên tục cập nhật chính sách nhập khẩu, thuế quan và rào cản kỹ thuật tại từng quốc gia để giảm thiểu rủi ro.

Triển vọng dài hạn

Trong 5–10 năm tới, Trung Đông và châu Phi dự kiến vẫn sẽ là những thị trường tăng trưởng mạnh mẽ cho ngành cá ngừ toàn cầu. Trung Đông, đặc biệt là UAE, Saudi Arabia, Oman và Qatar, sẽ tiếp tục mở rộng nhập khẩu thực phẩm cao cấp, trong đó cá ngừ chế biến là sản phẩm chủ lực. Châu Phi, với đà tăng dân số và tốc độ đô thị hóa vượt trội, sẽ trở thành một trong những thị trường quan trọng nhất cho thực phẩm tiện lợi, bao gồm cá ngừ đóng hộp.

Xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững cũng sẽ ngày càng chiếm ưu thế. Các hệ thống bán lẻ quốc tế và người tiêu dùng có thu nhập cao sẽ ưu tiên sản phẩm có chứng nhận khai thác bền vững, giảm phát thải carbon và minh bạch nguồn gốc. Đây là điểm mà doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng để khác biệt hóa trước các đối thủ cạnh tranh giá rẻ.

Từ nay đến cuối năm 2025, xuất khẩu cá ngừ Việt Nam sang Trung Đông được dự báo vẫn gặp nhiều biến động do bất ổn khu vực, nhưng châu Phi sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng cao. Nếu tận dụng tốt cơ hội, xây dựng chiến lược dài hạn, ngành cá ngừ Việt Nam hoàn toàn có thể mở rộng chỗ đứng, biến hai khu vực này thành “cánh tay nối dài” bên cạnh các thị trường truyền thống.

Trung Anh