Việc EU và Indonesia đạt được FTA mở ra lợi thế thuế quan lớn cho cá ngừ Indonesia thâm nhập thị trường châu Âu. Trong khi đó, cá ngừ Việt Nam dù đã có EVFTA vẫn đối diện nhiều rào cản về hạn ngạch, nguyên liệu và chi phí, đứng trước nguy cơ bị thu hẹp thị phần nếu không kịp thời thích ứng.
Indonesia tiến vào EU với lợi thế thuế quan
Ngày 23/9/2025, EU và Indonesia chính thức khép lại quá trình đàm phán Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (CEPA), hướng tới việc ký kết FTA song phương trong thời gian tới. Khi hiệp định này có hiệu lực, cá ngừ Indonesia và nhiều sản phẩm khác sẽ được hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang EU. Đây được xem là bước ngoặt đối với ngành thủy sản Indonesia, vốn coi cá ngừ là một trong những mặt hàng xuất khẩu chiến lược chỉ sau tôm.
Thống kê của Trung tâm Thương mại Thế giới (ITC) cho thấy Indonesia hiện là một trong mười nguồn cung cá ngừ lớn nhất cho EU, chiếm khoảng 3% tổng giá trị nhập khẩu cá ngừ của khối này trong năm 2024, đạt trên 104 triệu USD. Kim ngạch xuất khẩu cá ngừ của Indonesia sang EU có xu hướng tăng đều trong những năm gần đây. Ở phạm vi toàn cầu, Indonesia là nước xuất khẩu cá ngừ lớn thứ năm, với giá trị khoảng 1,03 tỷ USD, chiếm hơn 17% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của quốc gia này.
Với việc được miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu vào EU, sản phẩm cá ngừ của Indonesia sẽ có lợi thế cạnh tranh trực tiếp về giá. Ưu thế này đặc biệt rõ rệt đối với các sản phẩm sơ chế hoặc bán thành phẩm, vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu của Indonesia. Việc tiếp cận dễ dàng hơn thị trường EU không chỉ giúp Indonesia gia tăng thị phần mà còn có thể làm thay đổi cấu trúc cung ứng tại khối này, bởi các nhà nhập khẩu chắc chắn sẽ cân nhắc ưu tiên những nguồn hàng có giá cạnh tranh hơn và ít rào cản hơn về thuế quan.
Lợi thế thuế quan còn đi kèm với sự chủ động trong chuỗi cung ứng. Indonesia là một trong những quốc gia có nguồn cá ngừ khai thác khá dồi dào, tạo ra khả năng cung cấp ổn định cho thị trường quốc tế. Khi kết hợp với ưu đãi thuế, Indonesia sẽ trở thành đối thủ đáng gờm không chỉ với Việt Nam mà còn với nhiều quốc gia khác chưa có FTA tương tự với EU.
Thị trường EU và bài toán cạnh tranh ngày càng khốc liệt
Sự hiện diện mạnh mẽ hơn của cá ngừ Indonesia trên thị trường EU chắc chắn sẽ làm gia tăng áp lực cạnh tranh. Trước hết là cạnh tranh về giá. Khi Indonesia được miễn thuế nhập khẩu, giá thành sản phẩm của họ sẽ giảm đáng kể so với các đối thủ chưa được hưởng ưu đãi. Trong bối cảnh người tiêu dùng châu Âu ngày càng nhạy cảm về giá, lợi thế này có thể trở thành yếu tố quyết định trong việc lựa chọn nguồn cung.
Thứ hai, cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cả mà còn liên quan đến chất lượng, tiêu chuẩn bền vững và khả năng truy xuất nguồn gốc. EU vốn nổi tiếng là thị trường khắt khe với các quy định về chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Đồng thời, khối này cũng đi đầu trong áp dụng các tiêu chuẩn môi trường, từ giảm phát thải khí nhà kính đến truy xuất carbon trong chuỗi cung ứng. Điều đó đồng nghĩa, ngoài việc chịu sức ép về giá, các quốc gia xuất khẩu cá ngừ còn phải đầu tư mạnh mẽ để đáp ứng hàng loạt quy định mới, nếu không muốn bị loại khỏi cuộc chơi.
Việc Indonesia tiến vào EU với FTA sẽ buộc các quốc gia khác, trong đó có Việt Nam, phải nâng cấp chuỗi giá trị cá ngừ của mình. Bởi nếu chỉ dựa vào năng lực sản xuất và xuất khẩu truyền thống, doanh nghiệp khó lòng giữ vững vị thế. Thị trường EU sẽ trở thành một “đấu trường” không chỉ của giá rẻ mà còn của sự tuân thủ toàn diện những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe.
Một thách thức khác đến từ sự dịch chuyển cấu trúc thị trường. Khi nguồn cung từ Indonesia được ưu tiên hơn, các nhà nhập khẩu EU có thể điều chỉnh lại chiến lược mua hàng, giảm dần nhập khẩu từ các quốc gia chưa có FTA hoặc chỉ có hạn ngạch hạn chế. Điều này tạo ra sức ép trực tiếp lên cá ngừ Việt Nam, vốn đang dựa nhiều vào thị trường EU như một trụ cột chiến lược trong xuất khẩu thủy sản.
Việt Nam trước sức ép mới: Thách thức và lối ra
Đối với Việt Nam, sự kiện Indonesia và EU ký kết FTA mang ý nghĩa đặc biệt lớn. Dù Việt Nam đã có EVFTA, nhưng ưu đãi thuế quan cho cá ngừ vẫn còn nhiều hạn chế. Hạn ngạch miễn thuế đối với cá ngừ hộp chỉ dừng ở mức khoảng 11.500 tấn/năm, và thực tế cho thấy con số này thường được lấp đầy chỉ trong vài tháng đầu năm. Sau đó, sản phẩm cá ngừ hộp của Việt Nam phải chịu thuế suất MFN, khiến giá khó cạnh tranh so với hàng của Indonesia khi họ được hưởng ưu đãi rộng hơn và toàn diện hơn.
Ngoài vấn đề hạn ngạch, ngành cá ngừ Việt Nam còn đối diện nhiều vướng mắc nội tại. Nguồn nguyên liệu trong nước chưa đủ đáp ứng nhu cầu chế biến, buộc các doanh nghiệp phải nhập khẩu cá ngừ nguyên liệu. Tuy nhiên, khi nhập khẩu, doanh nghiệp lại gặp khó khăn với quy tắc xuất xứ nếu muốn xuất hàng sang EU, dẫn đến nguy cơ không được hưởng ưu đãi từ EVFTA. Bên cạnh đó, quy định về kích cỡ tối thiểu đối với cá ngừ vằn cũng khiến nhiều tàu khai thác trong nước khó đáp ứng, làm gia tăng tình trạng thiếu hụt nguyên liệu.
Các thách thức còn đến từ chi phí logistics và yêu cầu ngày càng cao về chứng nhận bền vững. Chi phí vận tải biển biến động mạnh, trong khi các yêu cầu của EU về chống IUU, về chứng nhận MSC hoặc các tiêu chuẩn môi trường mới làm tăng thêm gánh nặng cho doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, trong nhiều trường hợp, chi phí tuân thủ quy định còn cao hơn cả lợi ích từ ưu đãi thuế quan, khiến biên lợi nhuận bị bào mòn đáng kể.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần nhanh chóng tìm ra giải pháp để duy trì thị phần cá ngừ tại EU. Một hướng đi quan trọng là tập trung vào chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm. Thay vì chỉ dựa vào cá ngừ hộp truyền thống vốn chịu hạn ngạch chặt chẽ, doanh nghiệp có thể phát triển các dòng sản phẩm giá trị gia tăng cao hơn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng châu Âu. Đây cũng là cách để tạo khác biệt so với nguồn hàng Indonesia vốn tập trung nhiều vào sản phẩm sơ chế.
Ngoài ra, việc tăng cường liên kết chuỗi từ khai thác đến chế biến là yêu cầu cấp bách. Nếu không giải quyết được bài toán nguyên liệu, ngành cá ngừ Việt Nam sẽ mãi ở thế bị động và phụ thuộc. Nhà nước cần xem xét điều chỉnh một số quy định về kích cỡ khai thác cho phù hợp với thực tiễn, đồng thời hỗ trợ ngư dân và doanh nghiệp đầu tư công nghệ đánh bắt, bảo quản nhằm nâng cao chất lượng nguyên liệu.
Ở tầm chiến lược, Việt Nam có thể cân nhắc thúc đẩy đàm phán với EU để mở rộng hạn ngạch hoặc tìm kiếm các cơ chế linh hoạt hơn trong áp dụng quy tắc xuất xứ. Bên cạnh đó, cần khai thác cơ hội từ các thị trường khác ngoài EU như Mỹ, Nhật Bản hoặc Trung Đông nhằm giảm bớt phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Câu chuyện cá ngừ Việt Nam trước sức ép mới từ FTA EU – Indonesia là lời nhắc nhở về sự khốc liệt của cạnh tranh toàn cầu. Lợi thế thuế quan, dù nhỏ hay lớn, đều có thể trở thành yếu tố quyết định trong việc phân chia lại thị phần. Nếu không nhanh chóng thích ứng và nâng cấp toàn diện chuỗi giá trị, ngành cá ngừ Việt Nam khó tránh khỏi nguy cơ mất chỗ đứng tại một trong những thị trường quan trọng bậc nhất.
Trung Anh