11:36 08/09/2026

CPI sát mục tiêu, “room” chống lạm phát cuối năm còn rất hẹp

CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45%, chỉ còn cách mục tiêu 4,5% của cả năm 0,05 điểm phần trăm. Bốn tháng cuối năm vì vậy sẽ là phép thử lớn với điều hành giá, chi phí doanh nghiệp và sức mua.

Khoảng cách chỉ 0,05 điểm phần trăm khiến dư địa điều hành giá trở nên rất hạn chế, dù chưa thể đồng nghĩa với việc mục tiêu cả năm đã “vượt tầm tay”. Đáng chú ý, tháng 8, CPI tăng 0,47% so với tháng trước và tăng 4,89% so với cùng kỳ. So với tháng 12/2025, CPI tăng 3,57%. Sau hai tháng giảm liên tiếp trong tháng 6 và tháng 7, chỉ số giá đã quay lại xu hướng tăng, chủ yếu do giá nhiên liệu.

Điều đáng quan tâm hơn là nền kinh tế đang bước vào những tháng cuối năm, thời điểm nhu cầu tiêu dùng, sản xuất, đầu tư và vận chuyển thường tăng tốc. Khi đó, một cú tăng giá năng lượng hoặc một đợt điều chỉnh giá hàng hóa, dịch vụ thiết yếu có thể tạo hiệu ứng lan tỏa rộng hơn so với giai đoạn nhu cầu thấp.

CPI sát mục tiêu “room” chống lạm phát cuối năm còn rất hẹp
Bốn tháng cuối năm sẽ là phép thử lớn với điều hành giá (ảnh: Đinh Phương)

Áp lực không chỉ nằm ở xăng dầu

Tháng 8 cho thấy khá rõ tính dễ tổn thương của mặt bằng giá trước biến động năng lượng. Nhóm giao thông tăng tới 4,09% so với tháng trước, đóng góp 0,41 điểm phần trăm vào mức tăng CPI chung. Trong đó, giá dầu diesel tăng 22,15% và giá xăng tăng 9,53% do các đợt điều chỉnh trong nước theo diễn biến nhiên liệu thế giới.

Xăng dầu chỉ là một cấu phần trong rổ CPI nhưng lại là đầu vào của vận tải, logistics, sản xuất và phân phối. Khi chi phí nhiên liệu tăng, doanh nghiệp vận tải chịu tác động trực tiếp; sau đó chi phí có thể truyền sang giá cước, nguyên vật liệu và cuối cùng là giá bán hàng hóa.

Theo các phân tích về điều hành giá, tác động của năng lượng vượt xa tỷ trọng trực tiếp trong rổ CPI. Giá xăng dầu và điện có sức lan tỏa mạnh tới chỉ số giá sản xuất, chi phí vận tải, logistics và kỳ vọng lạm phát. Điều này lý giải vì sao bài toán kiểm soát lạm phát trong 4 tháng cuối năm không thể chỉ nhìn vào CPI của từng tháng. Cần theo dõi cả “đường truyền” từ giá nguyên liệu đến giá thành sản phẩm.

Ở góc độ doanh nghiệp, đây là thời điểm bài toán giá bán trở nên nhạy cảm hơn. Nếu toàn bộ chi phí tăng được chuyển sang người tiêu dùng, sức mua có thể chịu tác động. Ngược lại, nếu doanh nghiệp giữ giá để bảo vệ thị phần, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp.

Sức ép này xuất hiện trong bối cảnh tiêu dùng nội địa đang phục hồi. Sáu tháng đầu năm, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt khoảng 3.888 nghìn tỷ đồng, tăng 12,89% so với cùng kỳ; nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng đạt 7,2%. Nói cách khác, sức mua đang là động lực cho tăng trưởng nhưng đồng thời cũng có thể trở thành nguồn tạo áp lực giá nếu cung ứng không theo kịp nhu cầu trong những tháng cao điểm.

Một tín hiệu tích cực là lạm phát cơ bản vẫn thấp hơn CPI. Bình quân 8 tháng, lạm phát cơ bản tăng 4,24%, thấp hơn CPI chung 0,21 điểm phần trăm. Điều này cho thấy một phần đáng kể áp lực giá đến từ những nhóm biến động mạnh như xăng dầu, gas và thực phẩm, thay vì hoàn toàn xuất phát từ áp lực giá có tính lan tỏa rộng trong nền kinh tế.

Tuy nhiên, khoảng cách 0,21 điểm phần trăm không đủ để chủ quan. Nếu cú sốc năng lượng kéo dài, chi phí đầu vào có thể dần thẩm thấu vào giá hàng hóa và dịch vụ, khiến áp lực từ lạm phát cơ bản gia tăng với độ trễ.

Bốn tháng cuối năm: dư địa điều hành nằm ở đâu?

Về mặt số học, con số 4,45% sau 8 tháng không có nghĩa rằng chỉ cần CPI tháng 9 vượt 4,5% so với cùng kỳ là mục tiêu cả năm lập tức thất bại. CPI mục tiêu 4,5% được tính theo mức bình quân cả năm. Với mức bình quân 8 tháng hiện nay, bốn tháng còn lại vẫn có một khoảng đệm nhất định. Nhưng dư địa thực tế nhỏ hơn nhiều so với cảm giác từ con số 0,05 điểm phần trăm.

Bộ Tài chính mới đây đã cập nhật các kịch bản lạm phát năm 2026 theo hướng xoay quanh 4,5%-5%, trong bối cảnh thị trường quốc tế còn nhiều biến động và nhu cầu tăng giá cuối năm có thể cao hơn. Trước đó, cơ quan quản lý từng xây dựng các kịch bản 4,5%, 5% và 5,5%, phản ánh mức độ bất định khá lớn từ giá năng lượng, tỷ giá, thương mại quốc tế và các yếu tố trong nước.

Theo Cục Quản lý giá, trong những tháng còn lại của năm, mặt bằng giá có thể tiếp tục chịu tác động từ nhiều yếu tố: biến động năng lượng và vận tải quốc tế, giá nguyên vật liệu nhập khẩu, nhu cầu vật liệu xây dựng khi đầu tư công tăng tốc, tín dụng mở rộng, điều chỉnh giá một số dịch vụ công, cùng tác động của thiên tai và dịch bệnh.

Đây chính là điểm khiến bài toán 4 tháng cuối năm khó hơn. Nếu giá dầu ổn định hoặc giảm, nguồn cung hàng hóa dồi dào và tỷ giá không biến động mạnh, CPI có thể tiếp tục được hỗ trợ. Nhưng chỉ cần một vài biến số cùng diễn biến bất lợi, “room” kiểm soát giá sẽ nhanh chóng bị thu hẹp.

PGS.TS. Ngô Trí Long, chuyên gia kinh tế thuộc Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam, từng đưa ra kịch bản cơ sở CPI bình quân năm 2026 tăng khoảng 4,4%-4,7%; trong trường hợp giá năng lượng, tỷ giá và giá dịch vụ công cùng tăng mạnh, CPI có thể lên 4,8%-5,2%.

Ở chiều thận trọng hơn, ông Phạm Minh Thụy, Phó Trưởng phòng phụ trách Phòng Nghiên cứu Kinh tế - Tài chính thuộc Viện Kinh tế - Tài chính, dự báo CPI năm 2026 có thể nằm trong khoảng 4,2%-4,8%. Khoảng dự báo rộng cho thấy các biến số như giá dầu, tỷ giá, chính sách thương mại và giá dịch vụ Nhà nước quản lý vẫn có vai trò rất lớn.

Trong khi đó, phía cộng đồng doanh nghiệp cũng có lý do để quan tâm đến cách điều hành giá. VCCI đánh giá mức tăng CPI 7 tháng 4,39% đã khiến dư địa kiểm soát lạm phát ở mức 4,5% trở nên rất nhỏ. Khi chi phí sản xuất, vận chuyển và đầu vào còn chịu sức ép, việc ổn định mặt bằng giá có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng lập kế hoạch kinh doanh và kiểm soát chi phí của doanh nghiệp.

Vấn đề vì vậy không chỉ là “giữ CPI dưới 4,5%”, mà còn là giữ cho kỳ vọng giá của doanh nghiệp và người tiêu dùng không tăng quá nhanh.

Một trong những giải pháp quan trọng là điều hành các mặt hàng do Nhà nước quản lý theo cách có tính toán thời điểm và mức độ tác động. Cơ quan quản lý giá cũng nhấn mạnh yêu cầu đánh giá kỹ tác động CPI trước các phương án điều chỉnh giá, đồng thời phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa để vừa kiểm soát lạm phát vừa hỗ trợ tăng trưởng.

Với xăng dầu, việc bảo đảm nguồn cung và điều hành linh hoạt tiếp tục là “van giảm sốc”. Bộ Công Thương từng cho biết các công cụ điều hành, trong đó có Quỹ Bình ổn giá xăng dầu và khả năng xem xét các sắc thuế liên quan, có thể được sử dụng để hạn chế tác động của biến động giá thế giới tới thị trường trong nước.

Từ phía doanh nghiệp, điều họ cần không phải là một mặt bằng giá được “đóng băng”, mà là khả năng dự báo. Khi giá nhiên liệu, điện, logistics hay nguyên liệu biến động quá nhanh, doanh nghiệp khó xác lập giá thành và ký hợp đồng dài hạn. Ngược lại, nếu các chính sách điều hành được công bố và thực hiện theo lộ trình rõ ràng, doanh nghiệp sẽ có thêm khả năng chủ động kế hoạch sản xuất, tồn kho và giá bán.

Một điểm tích cực khác là nguồn cung lương thực, thực phẩm đang đóng vai trò “bộ giảm xóc” cho CPI. Tháng 8, nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống giảm 0,03% so với tháng trước, góp phần hạn chế mức tăng CPI.

Nếu nguồn cung trong nước tiếp tục ổn định trong những tháng cuối năm, đây sẽ là một trong những yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực lên chỉ số giá, nhất là khi nhu cầu tiêu dùng tăng trước các dịp lễ, Tết.

Vì thế, bốn tháng cuối năm 2026 vì thế không phải cuộc chạy đua để “ép” CPI xuống, mà là bài toán giữ cân bằng giữa tăng trưởng, sức mua, chi phí doanh nghiệp và ổn định giá cả. CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45% cho thấy mục tiêu 4,5% vẫn còn khả năng đạt được, nhưng khoảng đệm đã rất mỏng.

Nếu nguồn cung được bảo đảm, giá năng lượng hạ nhiệt và các chính sách điều hành được phối hợp linh hoạt, lạm phát vẫn có cơ sở được giữ trong vùng kiểm soát. Nhưng nếu nhiều cú sốc chi phí xuất hiện cùng lúc, “room” 4,5% sẽ nhanh chóng trở thành một giới hạn rất chật, buộc cả cơ quan quản lý lẫn doanh nghiệp phải thận trọng hơn với từng quyết định về giá trong những tháng cuối năm.

Phượng Hòa