17:33 08/09/2026

Nâng giá trị Robusta Việt Nam từ vùng nguyên liệu

Việt Nam đang có lợi thế lớn về sản xuất cà phê Robusta, nhưng sản lượng cao chưa đồng nghĩa với giá trị gia tăng tương xứng. Khi thị trường ngày càng chú trọng chất lượng, tính bền vững và khả năng truy xuất, việc tổ chức lại vùng nguyên liệu, phân hóa chất lượng và đổi mới phương thức thu mua đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với ngành cà phê.

Việt Nam nhiều năm nằm trong nhóm những quốc gia sản xuất cà phê Robusta lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 40% nguồn cung toàn cầu. Cà phê cũng là sinh kế của hàng trăm nghìn nông hộ, đặc biệt tại khu vực Tây Nguyên.

Tuy nhiên, lợi thế về quy mô đang đặt ra bài toán mới cho ngành hàng này: làm thế nào để gia tăng giá trị thay vì chỉ tiếp tục mở rộng sản lượng. Từ giống cây, dinh dưỡng, nước tưới đến thu hoạch, phân hạng, sơ chế và thu mua, chất lượng của hạt cà phê cần được kiểm soát xuyên suốt để tạo ra những dòng nguyên liệu có đặc tính rõ ràng và giá trị thương mại cao hơn.

Quy mô sản xuất lớn, nhưng chất lượng cần được phân hóa

Theo Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, số liệu năm 2023 cho thấy diện tích cà phê cả nước đạt trên 720.000 ha, trong đó khoảng 95% là Robusta. Niên vụ 2024 - 2025, Việt Nam xuất khẩu trên 1,5 triệu tấn cà phê, đạt kim ngạch trên 8,4 tỷ USD.

Những con số này phản ánh năng lực sản xuất và xuất khẩu đáng kể của ngành cà phê Việt Nam. Qua nhiều thế hệ, nông dân, doanh nghiệp, nhà khoa học và các địa phương vùng trồng đã hình thành hệ thống sản xuất, thu mua và chế biến có khả năng đáp ứng những đơn hàng lớn.

Dù vậy, quy mô sản xuất lớn chưa đồng nghĩa với việc thương hiệu và giá trị của Robusta Việt Nam được tối ưu. Chất lượng giữa các vườn và các lô nguyên liệu vẫn chưa đồng đều. Nhiều cấp chất lượng còn được thu mua chung, khiến những nguyên liệu có chất lượng tốt chưa được nhận diện và trả giá riêng.

Hiệu quả sản xuất tại nhiều nơi cũng vẫn được nhìn nhận chủ yếu thông qua sản lượng, trong khi các yếu tố như chi phí đầu vào, tỷ lệ nhân thu hồi, tỷ lệ hạt đạt yêu cầu hay sức khỏe vườn cây trong dài hạn chưa được tính đầy đủ. Cùng với đó, hệ thống phân hạng và tiêu chuẩn chất lượng chưa đủ thống nhất để người trồng, hợp tác xã, thương lái, nhà máy và người mua có thể cùng sử dụng.

Nâng giá trị Robusta Việt Nam từ vùng nguyên liệu
Việt Nam nhiều năm nằm trong nhóm quốc gia đứng đầu thế giới về sản lượng cà phê Robusta.

Theo báo cáo "Ngành cà phê Việt Nam: Thực trạng và một số khía cạnh chính sách", hơn 70% nông hộ sử dụng phân bón vượt mức cần thiết. Tình trạng này làm tăng chi phí sản xuất, có thể dẫn tới suy thoái đất, mất cân bằng dinh dưỡng và gia tăng nguy cơ sâu bệnh.

Thu hoạch cũng là một trong những khâu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguyên liệu. Thí nghiệm của Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên cho thấy việc hái quả xanh đầu vụ làm hao hụt 22,74% khối lượng nhân so với hái quả chín. Đồng thời, tỷ lệ hạt lỗi tăng lên, làm giảm chất lượng nguyên liệu và cơ hội tham gia các chương trình thu mua Robusta chất lượng cao.

Những hạn chế này cho thấy bài toán của ngành không nằm ở việc Việt Nam thiếu hạt cà phê tốt, mà ở khả năng nhận diện, phân loại và tổ chức những khác biệt về chất lượng thành các dòng nguyên liệu rõ ràng, ổn định.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu cao về chất lượng, phát triển bền vững và giảm phát thải, việc nâng chất cà phê vì thế không thể chỉ thực hiện tại nhà máy chế biến. Quá trình này cần bắt đầu từ vùng nguyên liệu và được duy trì xuyên suốt các khâu sản xuất, thu hoạch, sơ chế, chế biến, bảo quản và tiêu thụ.

Từ sản lượng sang chất lượng để nâng giá trị xuất khẩu

Tại hội thảo "Nâng chất Robusta Việt từ gốc" diễn ra tại Lâm Đồng mới đây, ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, cho rằng điểm nghẽn của Robusta Việt Nam không phải là thiếu hạt tốt mà nằm ở việc chưa tổ chức được sự khác biệt về chất lượng thành những dòng nguyên liệu rõ ràng, ổn định và có giá trị thương mại tương xứng.

Theo Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, để nâng giá trị Robusta, ngành cà phê cần tổ chức vùng nguyên liệu theo mục tiêu sử dụng và cấp chất lượng. Không nên áp dụng một quy trình giống nhau cho tất cả các vùng và tất cả mục đích sử dụng, bởi nguyên liệu phục vụ rang xay, cà phê hòa tan, chiết xuất hay phối trộn đều có những yêu cầu khác nhau.

Mỗi vùng nguyên liệu cần xác định rõ giống, quy trình canh tác, độ chín, phương thức sơ chế, quy cách đầu ra và đơn vị tiếp nhận. Mục tiêu không phải đưa toàn bộ sản lượng lên một cấp chất lượng duy nhất, mà là bảo đảm từng lô hàng phù hợp với mục đích sử dụng đã xác định.

Cùng với tổ chức vùng nguyên liệu, việc xây dựng hệ thống phân hạng nhân xanh dựa trên những chỉ tiêu có thể đo lường và sử dụng thống nhất trong toàn chuỗi cũng được đặt ra. Hệ thống này cần kết hợp các thuộc tính vật lý, khuyết tật, độ đồng đều, đặc tính cảm quan, an toàn thực phẩm, khả năng truy xuất và mức độ phù hợp với từng mục đích sử dụng.

Khi phương pháp lấy mẫu, kiểm tra và công bố kết quả được thống nhất, người sản xuất có cơ sở để điều chỉnh quy trình canh tác, doanh nghiệp biết rõ loại nguyên liệu cần mua và người mua có thể xác định giá trị mà mình đang chi trả.

Một yêu cầu khác là chuyển phương thức thu mua từ dựa chủ yếu vào sản lượng sang thu mua theo kết quả chất lượng. Quy trình cần được xác định rõ từ trước vụ sản xuất, bao gồm công bố yêu cầu, hướng dẫn sản xuất, tiếp nhận riêng, lấy mẫu, công bố kết quả và thanh toán theo cấp chất lượng.

Nâng giá trị Robusta Việt Nam từ vùng nguyên liệu
Nâng cao chất lượng từ vùng nguyên liệu là hướng đi quan trọng để gia tăng giá trị hạt cà phê Robusta Việt Nam trên thị trường xuất khẩu.

Theo ông Thái Như Hiệp, chất lượng cần trở thành tín hiệu kinh tế trong chuỗi giá trị. Các nguyên tắc thu mua cà phê có trách nhiệm được công bố trong năm 2026 cũng nhấn mạnh tính khả thi kinh tế lâu dài của nông hộ, trách nhiệm chia sẻ trong chuỗi và quan hệ hợp tác ổn định thay vì chỉ đặt thêm yêu cầu đối với người sản xuất.

Bên cạnh đó, khuyến nông cũng cần chuyển từ việc hướng dẫn đầu vào sang quản trị lợi nhuận nông hộ. Người sản xuất cần theo dõi chi phí thực tế, lượng nước, phân bón, thuốc, lao động, số đợt ra hoa, tỷ lệ quả chín, tỷ lệ nhân thu hồi, tỷ lệ khuyết tật và giá bán.

Theo khuyến nghị của ông Hiệp, một mô hình chỉ đáng nhân rộng khi đồng thời đạt ba kết quả là chất lượng tốt hơn, sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn và lợi nhuận nông hộ bền vững hơn.

Thực tế xuất khẩu trong năm 2026 cũng cho thấy yêu cầu nâng giá trị đang trở nên rõ ràng hơn. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,3 triệu tấn cà phê, trị giá 6 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, khối lượng tăng 13,1%, nhưng giá trị lại giảm 9,1%.

Giá xuất khẩu bình quân đạt 4.538 USD/tấn, giảm 19,7%. Như vậy, mức tăng về lượng chưa chuyển thành tăng trưởng tương ứng về kim ngạch, cho thấy bài toán nâng giá trị đang có ý nghĩa ngày càng lớn đối với ngành cà phê.

Đức, Italy và Nhật Bản tiếp tục là ba thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, với thị phần lần lượt 13,2%, 8,2% và 7,1%. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu sang cả ba thị trường đều giảm so với cùng kỳ.

Ở chiều ngược lại, trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất, Trung Quốc ghi nhận mức tăng giá trị mạnh nhất, đạt 72,7%. Trong khi đó, Malaysia là thị trường có mức giảm mạnh nhất, với 26,7%.

Những diễn biến trên tiếp tục đặt ra yêu cầu nâng chất lượng và phân hóa sản phẩm Robusta theo từng nhóm nhu cầu. Khi chất lượng được kiểm soát từ vùng nguyên liệu, phân hạng được thống nhất và giá thu mua gắn với chất lượng thực tế, hạt cà phê tốt mới có thể được nhận diện rõ hơn trong chuỗi và tạo ra giá trị tương xứng.

Đinh Toàn