Triển vọng nửa cuối năm 2026 của nhóm doanh nghiệp dệt may niêm yết được dự báo tiếp tục có phân hóa rõ rệt. Trong khi TNG đã ký kín đơn hàng đến hết năm, Vinatex được hỗ trợ bởi nhu cầu hàng Thu – Đông và mảng sợi, thì May Sông Hồng, Thành Công và Sợi Thế Kỷ vẫn đối mặt áp lực từ thuế quan, chi phí đầu vào, sức mua yếu và cạnh tranh ngày càng lớn tại các thị trường xuất khẩu.
Xuất khẩu tăng gần 6%, Mỹ vẫn là thị trường lớn nhất
Theo báo cáo triển vọng ngành dệt may nửa cuối năm 2026 của Chứng khoán Vietcombank (VCBS), lũy kế 6 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 23,54 tỷ USD, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ nhóm xơ, sợi dệt, nguyên phụ liệu và các sản phẩm dệt khác. Trong đó, xuất khẩu xơ, sợi dệt tăng 10,3%; nguyên phụ liệu tăng 10,7% và các sản phẩm dệt khác tăng 16,3%.
Ngược lại, nhóm hàng may mặc thành phẩm và vải, vốn là mặt hàng chủ lực của toàn ngành, chỉ tăng 0,9%. VCBS cho rằng mức tăng khiêm tốn này phản ánh nền so sánh cao sau hoạt động đẩy sớm đơn hàng, trong khi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu vẫn chịu tác động từ chính sách thuế tại Mỹ và bất ổn địa chính trị tại Trung Đông.
Xét theo thị trường, Mỹ tiếp tục là điểm đến lớn nhất của dệt may Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 với kim ngạch 8,9 tỷ USD, tăng 2,7% so với cùng kỳ. Nhật Bản đạt 2,1 tỷ USD, giảm 5,3%, trong khi Hàn Quốc đạt khoảng 1,5 tỷ USD, giảm 5%. Trong khi đó, xuất khẩu sang Trung Quốc đạt khoảng 1,9 tỷ USD, tăng 1,2%; Campuchia đạt 767 triệu USD, gần như đi ngang với mức tăng 0,13%.
Riêng đối với hàng may mặc, mức độ phân hóa còn rõ hơn. Xuất khẩu sang Mỹ trong 6 tháng đầu năm chỉ tăng 1,9%, Nhật Bản giảm 6,25% và Hàn Quốc giảm 7,9%. Trong khi đó, Hà Lan tăng 16,6% và Trung Quốc tăng 9,78%.
Xuất khẩu dệt may Việt Nam tăng trong nửa đầu năm 2026, nhưng mức tăng giữa các thị trường và nhóm sản phẩm có sự phân hóa rõ rệt.
Theo VCBS, nhu cầu tiêu dùng toàn cầu vẫn yếu dưới tác động của chính sách thuế tại Mỹ và xung đột tại Trung Đông. Đồng thời, áp lực cạnh tranh tại các thị trường ngoài Mỹ gia tăng khi một số doanh nghiệp Trung Quốc đẩy mạnh chuyển hướng xuất khẩu sang các khu vực khác.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu nguyên liệu phục vụ ngành dệt may vẫn tăng. Trong 6 tháng đầu năm, kim ngạch nhập khẩu toàn ngành đạt khoảng 14,3 tỷ USD, tăng 2,8%. Sản lượng bông nhập khẩu tăng 4,2%, còn xơ và sợi dệt tăng 5,7%. Việc nhập khẩu nguyên liệu tăng được đánh giá có liên quan đến xu hướng doanh nghiệp chủ động tích trữ nguyên liệu và đẩy sớm đơn hàng nhằm hạn chế rủi ro từ những thay đổi về chính sách thuế của Mỹ.
Theo tổng hợp của VCBS, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia chịu mức thuế cố định 12,5% theo cơ chế được báo cáo đề cập, cộng với thuế cơ sở từ 0 đến 32%, đưa tổng mức thuế đối với từng nhóm hàng lên khoảng 12,5 đến 44,5%. Trong khi đó, một số đối thủ như Ấn Độ, Bangladesh và Indonesia thuộc nhóm áp mức cố định 10%.
Dù bất lợi tương đối về thuế tăng lên, VCBS cho rằng khả năng đơn hàng dệt may rời Việt Nam với quy mô lớn trong ngắn hạn là chưa cao. Việt Nam đã hình thành chuỗi cung ứng tương đối hoàn chỉnh, có khả năng sản xuất từ xơ sợi, nguyên phụ liệu đến thành phẩm, đồng thời đáp ứng nhiều dòng hàng từ cơ bản đến sản phẩm kỹ thuật cao.
Đặc biệt, Việt Nam có lợi thế ở các dòng sản phẩm sử dụng sợi nhân tạo và hàng có độ phức tạp cao. Việc chuyển những nhóm đơn hàng này sang quốc gia khác đòi hỏi đầu tư máy móc, đào tạo lao động, kiểm định sản phẩm và xây dựng lại quan hệ với khách hàng.
EU siết tiêu chuẩn, doanh nghiệp dệt may phân hóa cuối năm
Tại thị trường châu Âu, triển vọng nửa cuối năm được đánh giá thận trọng hơn dù một số chỉ số tiêu dùng bắt đầu cải thiện. Theo báo cáo, từ ngày 20/7/2026, quy định ESPR cấm tiêu hủy hàng tồn kho đối với một số sản phẩm quần áo, phụ kiện và giày dép bắt đầu tạo thêm áp lực lên chuỗi cung ứng. Song song với đó là các yêu cầu liên quan đến trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất EPR, Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số DPP, bao bì, chống “greenwashing” và thẩm định phát triển bền vững.
Các quy định mới dự kiến làm tăng chi phí tuân thủ, yêu cầu minh bạch nguồn gốc sản phẩm cao hơn và có thể khiến khách hàng châu Âu chuyển sang đặt những đơn hàng nhỏ hơn, thời gian giao hàng nhanh hơn nhằm giảm rủi ro tồn kho. Cạnh tranh tại EU cũng có thể gia tăng khi Ấn Độ và Indonesia tiến gần hơn đến các hiệp định thương mại tự do với khu vực này.
Ở chiều tích cực, Việt Nam có thể hưởng lợi trong dài hạn nếu Bangladesh mất cơ chế ưu đãi EBA dành cho nhóm nước kém phát triển. Trong trường hợp không được gia hạn, cơ chế này đối với Bangladesh có thể kết thúc vào cuối năm 2029. Việt Nam vẫn có cơ hội hưởng thuế suất 0% theo EVFTA nếu đáp ứng điều kiện về quy tắc xuất xứ.
Trong bối cảnh cơ hội và thách thức đan xen tại các thị trường xuất khẩu lớn, khả năng tận dụng đơn hàng và kiểm soát chi phí sẽ không đồng đều giữa các doanh nghiệp. Sự khác biệt về cơ cấu sản phẩm, thị trường xuất khẩu và mức độ phụ thuộc vào từng khu vực được dự báo khiến triển vọng của nhóm doanh nghiệp dệt may niêm yết tiếp tục phân hóa rõ rệt trong nửa cuối năm 2026.
Cụ thể, Tập đoàn Dệt May Việt Nam (mã chứng khoán: VGT), được đánh giá tích cực hơn nhờ nhu cầu hàng Thu – Đông và triển vọng của mảng sợi. Áo khoác, nhóm sản phẩm mà Việt Nam đang có năng lực cạnh tranh tương đối tốt tại Mỹ, được kỳ vọng là một trong những động lực tăng trưởng. Kế hoạch SCIC đưa VGT vào nhóm thoái toàn bộ vốn trong giai đoạn 2026-2030 cũng được VCBS xem là yếu tố có thể hỗ trợ định giá cổ phiếu trong tương lai.
CTCP May Sông Hồng (mã chứng khoán: MSH), ghi nhận doanh thu 6 tháng đầu năm tăng khoảng 5,04%. Nhu cầu hàng Thu – Đông có thể hỗ trợ doanh thu cuối năm, nhưng mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ khiến doanh nghiệp nhạy cảm hơn với thay đổi về thuế. Giá dầu và giá bông duy trì cao cũng có thể tiếp tục gây sức ép lên biên lợi nhuận.
Trong khi đó, triển vọng của CTCP Dệt may Đầu tư Thương mại Thành Công (mã chứng khoán: TCM), thận trọng hơn do các thị trường chủ lực tại châu Á chưa phục hồi rõ rệt. Biên lợi nhuận gộp bình quân nửa đầu năm của TCM ở khoảng 14,2%, giảm so với 16,2% trong năm 2025.
CTCP Sợi Thế Kỷ (mã chứng khoán: STK), cũng đối mặt nhiều thách thức. Quý II/2026, doanh nghiệp ghi nhận gần 400 tỷ đồng doanh thu thuần, tăng 18,4%, nhưng vẫn lỗ quý thứ hai liên tiếp. Chi phí ngừng máy được hạch toán vào giá vốn, cùng chi phí lãi vay và quản lý tăng, khiến tăng trưởng doanh thu chưa đủ bù đắp áp lực chi phí.
An Vũ