FDI đã trở thành một phần quan trọng trong quá trình mở rộng sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu và hội nhập của Việt Nam. Nhưng khi yêu cầu tăng trưởng chuyển dần sang dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo, câu chuyện về dòng vốn này cũng được đặt trong một thước đo khác: Việt Nam nhận được gì ngoài một dự án và một dây chuyền sản xuất?
Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, khu vực FDI đã góp phần bổ sung nguồn lực đầu tư, mở rộng thị trường xuất khẩu, hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, tiếp nhận công nghệ và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục đặt trọng tâm vào chất lượng dòng vốn, liên kết với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong khi đó, Nghị quyết 19-NQ/TW ngày 28/7/2026 về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam xác lập định hướng tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài gắn với chuyển giao công nghệ và phát triển doanh nghiệp trong nước.
Từ những định hướng này, bài toán FDI không còn dừng ở việc tạo thêm công suất sản xuất. Vấn đề lớn hơn là khả năng biến sự hiện diện của nhà đầu tư nước ngoài thành năng lực dài hạn của nền kinh tế.
Dòng vốn FDI đang được đặt trong yêu cầu tạo thêm năng lực công nghệ, nhân lực và liên kết cho khu vực doanh nghiệp trong nước.
Từ thêm công suất đến tạo giá trị trong nước
Một nhà máy FDI có thể mang đến vốn, thiết bị, việc làm và sản lượng ngay từ những năm đầu hoạt động. Tuy nhiên, phần giá trị mà nền kinh tế tiếp tục tích lũy sau nhiều năm mới là yếu tố quyết định mức độ lan tỏa của dự án.
Một dự án có mạng lưới nhà cung cấp trong nước, sử dụng đội ngũ kỹ thuật ngày càng đảm nhiệm nhiều khâu, tổ chức hoạt động nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực hoặc tạo ra các sản phẩm công nghệ mới sẽ để lại tác động khác với một dự án chủ yếu nhập khẩu đầu vào, lắp ráp và xuất khẩu.
Đây cũng là lý do Nghị quyết 10-NQ/TW đặt ra những mục tiêu cụ thể về tỷ lệ nội địa hóa, số lượng doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng FDI và tỷ lệ lao động qua đào tạo. Đến năm 2030, nghị quyết đặt mục tiêu có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị,chuỗi cung ứng của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong đó tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực hướng tới 40-50%.
Những mục tiêu này cho thấy cách đánh giá FDI đang được mở rộng. Quy mô vốn vẫn quan trọng, nhưng chưa đủ để phản ánh toàn bộ hiệu quả của một dự án.
Chẳng hạn, một tập đoàn công nghệ đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam có thể tạo ra giá trị lớn hơn nhiều nếu đi cùng trung tâm nghiên cứu, thiết kế, dữ liệu hoặc các hoạt động phát triển sản phẩm. Khi đó, hệ sinh thái hình thành quanh dự án mới là phần đáng chú ý: doanh nghiệp cung ứng nâng cấp công nghệ, nhân lực kỹ thuật tích lũy kinh nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu có thêm cơ hội hợp tác, còn doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện tiếp cận các tiêu chuẩn cao hơn của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo định hướng tại Nghị quyết 10-NQ/TW, Việt Nam không chỉ hướng tới thu hút vốn mà còn đặt mục tiêu thu hút các tập đoàn đa quốc gia vào các hoạt động nghiên cứu, thiết kế, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, điều hành và dịch vụ khu vực. Điều này phản ánh yêu cầu dịch chuyển lên các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị.
Với cách tiếp cận này, một dự án FDI có thể được nhìn như một "điểm đầu" của hệ sinh thái thay vì điểm kết thúc của quá trình thu hút đầu tư.
Khả năng hấp thụ quyết định phần giá trị ở lại
Tuy nhiên, công nghệ và tri thức không tự động lan tỏa chỉ vì một doanh nghiệp nước ngoài đặt nhà máy tại Việt Nam.
Để biến công nghệ thành năng lực của nền kinh tế, điều kiện quan trọng là phải có các chủ thể đủ khả năng tiếp nhận và phát triển tiếp công nghệ đó. Doanh nghiệp trong nước cần năng lực kỹ thuật và quản trị để trở thành nhà cung cấp; người lao động cần được đào tạo để đảm nhiệm những vị trí có yêu cầu cao hơn; trường đại học và viện nghiên cứu cần có khả năng hợp tác với doanh nghiệp; còn môi trường chính sách phải tạo điều kiện cho hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Nghị quyết 10-NQ/TW vì vậy không chỉ nói về quy mô dòng vốn mà đặt ra yêu cầu nâng cao rõ rệt tỷ lệ người Việt Nam đảm nhiệm các vị trí kỹ thuật, quản lý, nghiên cứu, thiết kế, vận hành và chuỗi cung ứng trong các dự án FDI chất lượng cao. Đây là một chỉ dấu quan trọng, bởi nếu phần lớn khâu có giá trị cao vẫn nằm ngoài Việt Nam, tác động lan tỏa của đầu tư sẽ khó mở rộng tương xứng.
Từ góc độ doanh nghiệp trong nước, bài toán cũng không đơn giản là tăng số lượng nhà cung cấp. Điều quan trọng hơn là có thể đi từ những công đoạn có yêu cầu kỹ thuật thấp sang sản xuất linh kiện, vật liệu, thiết kế, phần mềm, dịch vụ kỹ thuật, quản trị dữ liệu hoặc nghiên cứu và phát triển.
Nói cách khác, "nội địa hóa" không chỉ nằm ở việc một sản phẩm sử dụng bao nhiêu nguyên liệu,linh kiện trong nước, mà còn nằm ở việc Việt Nam làm chủ được bao nhiêu công đoạn tạo ra giá trị.
Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt trong những ngành đang được xem là động lực tăng trưởng mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, sản xuất tiên tiến, dữ liệu, năng lượng và các lĩnh vực công nghệ cao. Giá trị của một dự án không chỉ đến từ công suất mà còn từ lượng tri thức, kỹ năng, công nghệ và năng lực quản trị được hình thành trong quá trình hoạt động.
Bởi vậy, thước đo FDI trong giai đoạn mới có thể cần được nhìn theo cả hai chiều. Một chiều là những gì dự án mang vào Việt Nam như vốn, công nghệ, thị trường và năng lực sản xuất. Chiều còn lại là những gì được hình thành và tích lũy tại Việt Nam sau quá trình đầu tư như doanh nghiệp cung ứng, nhân lực chất lượng cao, năng lực nghiên cứu, công nghệ được làm chủ và các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Nghị quyết 10-NQ/TW đặt mục tiêu giai đoạn 2026-2030 thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, đồng thời hướng tới 75% vốn đăng ký mới đến từ các nền kinh tế phát triển có tiềm lực về công nghệ, vốn và quản trị hiện đại. Những con số này cho thấy quy mô dòng vốn vẫn là một mục tiêu quan trọng, nhưng được đặt cạnh các yêu cầu về chất lượng, liên kết và năng lực nội sinh.
Khi mô hình tăng trưởng được đặt trên nền tảng năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo, FDI vì thế có thể được nhìn không chỉ như một nguồn vốn bổ sung mà còn như một kênh để kết nối Việt Nam với công nghệ, thị trường và các mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Thách thức nằm ở khả năng hấp thụ. Càng có nhiều doanh nghiệp Việt Nam đủ sức tham gia chuỗi cung ứng, càng nhiều nhân lực đảm nhiệm các vị trí kỹ thuật và nghiên cứu, càng nhiều công nghệ được tiếp nhận và phát triển tiếp tại Việt Nam, phần giá trị để lại càng có khả năng được mở rộng. Khi đó, hiệu quả của FDI không chỉ hiện diện trong quy mô một nhà máy mà còn trong năng lực của cả hệ sinh thái kinh tế hình thành xung quanh nó.
Đinh Toàn