Nợ xấu đã được xử lý tích cực nhưng thị trường mua bán nợ vẫn vận hành khá phân tán, thiếu dữ liệu thống nhất và chưa thu hút nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp. Muốn đưa những khoản vốn đang “nằm im” trở lại nền kinh tế, cần hình thành một thị trường minh bạch, có khả năng định giá và giao dịch thực chất.
Thông tin phân tán, khoản nợ khó tìm người mua
Xử lý nợ xấu không đơn thuần là thu hồi một khoản tiền đã cho vay. Phía sau mỗi khoản nợ tồn đọng còn là nguồn vốn của ngân hàng chưa thể quay vòng, tài sản bảo đảm chưa được khai thác và những nguồn lực xã hội chưa thể đưa trở lại sản xuất, kinh doanh.
Đến cuối tháng 6/2026, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của hệ thống tổ chức tín dụng ở mức 3,31%, giảm so với cuối năm 2025. Trong nửa đầu năm, toàn hệ thống đã xử lý khoảng 141.400 tỷ đồng nợ xấu. Kết quả này cho thấy hoạt động thu hồi, cơ cấu và xử lý các khoản vay có vấn đề tiếp tục được đẩy mạnh.
Tuy nhiên, khối lượng nợ xấu cần xử lý vẫn tạo áp lực đáng kể trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế ở mức cao. Nếu quá trình xử lý kéo dài, một phần nguồn lực của ngân hàng sẽ tiếp tục bị giữ lại trong những khoản nợ khó thu hồi, làm giảm khả năng cung ứng tín dụng mới.
Theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, nền kinh tế Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng. Trong khi đó, nhu cầu vay vốn ngày càng tăng nhưng khả năng huy động thêm nguồn lực không phải lúc nào cũng thuận lợi. Bởi vậy, việc hoàn thiện cơ chế thu hút vốn tham gia xử lý nợ xấu, tái cơ cấu tài sản và phát triển thị trường mua bán nợ theo giá thị trường là yêu cầu cấp thiết.
Hiện nay, thị trường đã có sự hiện diện của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam (DATC), các công ty quản lý tài sản trực thuộc ngân hàng cùng một số doanh nghiệp mua bán nợ. Dù vậy, hoạt động giao dịch vẫn chưa tương xứng với quy mô các khoản nợ cần xử lý.
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất là thông tin đang nằm rải rác tại từng tổ chức. Mỗi ngân hàng có bộ phận xử lý nợ, công ty quản lý tài sản và kênh rao bán riêng. Nhà đầu tư muốn tìm một tài sản phù hợp phải dò tìm qua nhiều đầu mối, trong khi một khoản nợ có khả năng phục hồi lại có thể không tiếp cận được đúng người đang có nhu cầu mua.
Ông Trần Trung Dũng, Chủ tịch Hội đồng thành viên VAMC cho rằng, sự phân mảnh này khiến khả năng kết nối giữa người bán và người mua bị hạn chế. Một nhà đầu tư ở địa phương này có thể không biết tài sản phù hợp đang được chào bán tại địa phương khác. Các quỹ đầu tư muốn tiếp cận danh mục nợ tại Việt Nam cũng phải làm việc riêng rẽ với nhiều ngân hàng.
Muốn rút ngắn thời gian xử lý nợ phải hình thành được thị trường. Muốn thị trường có giao dịch thì phải có người mua. Nhưng để nhà đầu tư quyết định xuống tiền, điều kiện đầu tiên là họ phải tiếp cận được thông tin đầy đủ, có thể kiểm tra và so sánh.
Bởi vậy, việc phát triển Sàn giao dịch nợ quốc gia trên nền tảng số đang được xem là một mắt xích quan trọng trong quá trình cải cách thị trường tài chính. Một đầu mối giao dịch tập trung có thể giúp các tổ chức tín dụng công khai danh mục cần chuyển nhượng, đồng thời tạo điều kiện để nhà đầu tư tìm kiếm và lựa chọn khoản nợ phù hợp.
Tuy nhiên, xây dựng một nền tảng kỹ thuật mới chỉ giải quyết được phần “chợ”. Nếu hàng hóa đưa lên sàn thiếu thông tin, không có tiêu chuẩn chung hoặc chưa rõ tình trạng pháp lý, người mua vẫn khó tham gia và thanh khoản khó được cải thiện.
Nợ xấu đã được xử lý tích cực nhưng thị trường mua bán nợ vẫn vận hành khá phân tán, thiếu dữ liệu thống nhất và chưa thu hút nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Chuẩn hóa khoản nợ, mở rộng lực lượng người mua
Khác với cổ phiếu hay trái phiếu, mỗi khoản nợ thường gắn với một hồ sơ riêng, từ tình trạng tài chính của bên vay, lịch sử trả nợ đến tài sản bảo đảm và các tranh chấp có thể phát sinh. Đối với khoản vay liên quan tới dự án lớn, mức độ phức tạp còn cao hơn do hồ sơ có thể trải qua nhiều khâu như đầu tư, đất đai, xây dựng, thi công và nghiệm thu.
Vì vậy, thị trường muốn phát triển phải từng bước biến các khoản nợ riêng lẻ, khó so sánh thành những tài sản có thể nhận diện và đánh giá theo một hệ tiêu chí chung.
TS. Châu Đình Linh, giảng viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM cho rằng, có thể tham khảo kinh nghiệm của Công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc (KAMCO), phân loại các khoản nợ có đặc điểm tương đồng thành từng nhóm hoặc danh mục. Cách làm này giúp nhà đầu tư dễ xác định mức độ rủi ro, khả năng thu hồi và giá trị tiềm năng của khoản nợ.
Lộ trình chuẩn hóa có thể bắt đầu từ những khoản tương đối đơn giản. Với nợ tiêu dùng cá nhân, việc phân loại có thể dựa trên loại hình vay, lịch sử tín dụng, khả năng trả nợ và đặc điểm của khách hàng. Sau khi xây dựng được quy trình phù hợp, thị trường mới mở rộng sang những khoản nợ doanh nghiệp hoặc các dự án có hồ sơ phức tạp hơn.
Chuẩn hóa dữ liệu cũng là điều kiện không thể thiếu. Theo ông Cao Văn Bình, Chủ tịch Hội đồng quản lý kiêm Tổng Giám đốc Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia Việt Nam (CIC), dữ liệu chỉ có thể dùng chung khi các bên cùng hiểu theo một định nghĩa và sử dụng chung một chuẩn.
Bốn nhóm thông tin cần được ưu tiên gồm định danh khách hàng, dữ liệu tín dụng, dữ liệu tài sản bảo đảm và dữ liệu tài chính phản ánh hoạt động của khách hàng hoặc doanh nghiệp liên quan đến khoản nợ.
Khi thông tin được chuẩn hóa và cập nhật đầy đủ, các đơn vị định giá sẽ có thêm căn cứ để xác định giá trị khoản nợ; ngân hàng giảm thời gian cung cấp hồ sơ; còn nhà đầu tư có thể đánh giá rõ hơn khả năng thu hồi vốn. Đây cũng là cách giảm tình trạng bên bán nắm nhiều thông tin nhưng bên mua phải tự dò tìm, khiến hai bên khó thống nhất mức giá.
Cùng với dữ liệu, thị trường cần một hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ gồm định giá, đấu giá, tư vấn pháp lý, thẩm định tài sản và môi giới giao dịch. Những khoản nợ có hồ sơ đầy đủ, tài sản bảo đảm rõ ràng và ít tranh chấp có thể được lựa chọn đưa lên sàn trước, tạo giao dịch thực tế và từng bước hình thành niềm tin cho nhà đầu tư.
Một vấn đề khác là lực lượng người mua hiện vẫn khá mỏng. Nếu thị trường chủ yếu xoay quanh VAMC, DATC và các công ty quản lý tài sản của ngân hàng, khả năng hấp thụ những danh mục nợ lớn sẽ bị giới hạn. Sự tham gia của các quỹ đầu tư, doanh nghiệp tái cấu trúc và nhà đầu tư chuyên nghiệp có thể tạo thêm nguồn vốn cũng như kinh nghiệm xử lý tài sản.
Trên thực tế, nhiều khoản nợ không hoàn toàn mất khả năng thu hồi. Giá trị của chúng có thể nằm ở tài sản bảo đảm, quỹ đất, nhà xưởng, dòng tiền tương lai hoặc khả năng phục hồi của doanh nghiệp sau tái cấu trúc. Khi được chuyển giao cho nhà đầu tư có nguồn lực và kinh nghiệm phù hợp, khoản nợ có thể được xử lý hiệu quả hơn thay vì tiếp tục nằm trong bảng cân đối của ngân hàng.
Dù vậy, muốn thu hút người mua, pháp luật phải tạo được sự an tâm cho họ. Bà Nguyễn Thị Phương, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Pháp chế Ngân hàng thuộc Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho biết, việc chia sẻ thông tin về khoản nợ xấu và tài sản bảo đảm hiện còn liên quan tới các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong khi đó, cơ chế riêng cho việc khai thác, trao đổi thông tin phục vụ giao dịch nợ vẫn chưa thật sự hoàn chỉnh.
Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là xây dựng sàn giao dịch mà còn phải đồng thời hoàn thiện ba nền tảng: pháp luật về xử lý nợ xấu, cơ sở dữ liệu nợ xấu quốc gia và thị trường mua bán nợ minh bạch, hiện đại.
Thông tin về khoản vay, tài sản bảo đảm, tình trạng pháp lý và tiến độ xử lý cần được chuẩn hóa, tích hợp nhưng vẫn phải bảo đảm nguyên tắc bảo mật. Chỉ khi quyền được tiếp cận thông tin của nhà đầu tư và yêu cầu bảo vệ dữ liệu được xác định rõ, các bên mới có thể tham gia giao dịch mà không lo phát sinh rủi ro pháp lý.
Một thị trường mua bán nợ đúng nghĩa không thể chỉ có nơi đăng thông tin rao bán. Thị trường đó phải hình thành được mức giá có cơ sở, có đủ người mua, có dịch vụ hỗ trợ và có cơ chế bảo vệ quyền lợi của các bên.
Khi những điều kiện này được thiết lập đồng bộ, nợ xấu sẽ không còn chỉ được nhìn như một khoản vốn khó thu hồi. Đây có thể trở thành loại tài sản được định giá, chuyển nhượng và tái cơ cấu, qua đó giúp ngân hàng làm sạch bảng cân đối, tăng khả năng cung ứng tín dụng và đưa nguồn lực trở lại nền kinh tế nhanh hơn.
Thanh Cao