Tại Hội thảo “Phát triển thị trường tiêu dùng trong nước đối với ngành hàng hóa mỹ phẩm” diễn ra ngày 19/6, bà Đoàn Thị Hương Thanh - Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam đã chia sẻ về vai trò của hệ thống phân phối trong phát triển thị trường hàng tiêu dùng trong nước, đồng thời đưa ra những tiêu chí quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận các hệ thống bán lẻ hiện đại.
Bà Đoàn Thị Hương Thanh - Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam đã chia sẻ về vai trò của hệ thống phân phối trong phát triển thị trường hàng tiêu dùng trong nước, đồng thời đưa ra những tiêu chí quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận các hệ thống bán lẻ hiện đại. Ảnh Thanh Thúy
Thị trường mỹ phẩm Việt Nam còn nhiều dư địa tăng trưởng
Mở đầu tham luận với chủ đề “Phân phối - vai trò và giải pháp phát triển thị trường hàng tiêu dùng trong nước bền vững”, bà Đoàn Thị Hương Thanh cho biết, trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại, áp lực lạm phát và những đứt gãy trong chuỗi cung ứng, thị trường bán lẻ Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực và tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy tiêu dùng nội địa.
Theo dự báo của SHS Research, quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam có thể đạt khoảng 547 tỷ USD vào năm 2030, tăng 77% so với năm 2025, với tốc độ tăng trưởng kép trên 12%/năm. Riêng ngành FMCG được dự báo đạt quy mô khoảng 85 tỷ USD vào năm 2030 , cho thấy tiềm năng phát triển lớn của thị trường tiêu dùng trong nước, đồng thời mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp sản xuất, phân phối và bán lẻ mở rộng hoạt động kinh doanh.
Riêng đối với ngành hóa mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, đây đang là một trong những nhóm ngành tăng trưởng tích cực nhờ thu nhập của người dân ngày càng được cải thiện, nhận thức về chăm sóc sức khỏe và nhu cầu làm đẹp không ngừng gia tăng.
Tại Việt Nam, ngành hóa mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân cũng đang tăng trưởng ấn tượng, theo đó, Euromonitor International đánh giá thị trường Việt Nam duy trì tăng trưởng trung bình khoảng 6%/năm, từ quy mô khoảng 2 tỷ USD năm 2016 lên gần 2,7 tỷ USD năm 2021 và dự kiến đạt khoảng 3,5 tỷ USD vào năm 2026; với tốc độ tăng trưởng kép giai đoạn 2024–2028 dự báo đạt 8,3% – một mức tăng trưởng vượt trội so với nhiều ngành hàng tiêu dùng nhanh khác.
Bà Thanh cho rằng, động lực tăng trưởng không chỉ đến từ nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng mà còn từ sự lớn mạnh của các thương hiệu nội địa. Các doanh nghiệp Việt đang tận dụng tốt nguồn nguyên liệu bản địa, lợi thế về giá thành và khả năng đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng trong nước. Bên cạnh đó, xu hướng ứng dụng công nghệ cao, ưu tiên sản phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng và thân thiện với môi trường cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành hàng này.
Doanh nghiệp mỹ phẩm đang đối mặt nhiều thách thức
Bên cạnh những cơ hội tăng trưởng, bà Đoàn Thị Hương Thanh cho rằng ngành hóa mỹ phẩm trong nước vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn trong việc phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường.
Trước hết là áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ hàng hóa nhập khẩu, nguồn hàng của các doanh nghiệp/ tập đoàn đa quốc gia cũng như tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng không rõ nguồn gốc xuất hiện trên thị trường.
Một thách thức khác là năng lực sản xuất trong nước còn hạn chế khi số lượng nhà máy đạt tiêu chuẩn quốc tế chưa nhiều, làm giảm đáng kể năng lực cạnh tranh và nghiên cứu phát triển (R&D) sản phẩm của doanh nghiệp Việt.
Đặc biệt, hành vi tiêu dùng đang thay đổi mạnh mẽ theo hướng chuyên sâu và khắt khe hơn. Theo thống kê riêng trong ngành mỹ phẩm, có tới 72% người tiêu dùng Việt Nam chủ động đọc kỹ bảng thành phần trước khi quyết định mua mỹ phẩm. Điều này đặt ra áp lực rất lớn cho các nhãn hàng trong việc minh bạch hóa công thức và chứng minh hiệu quả thực tế của sản phẩm.
Bên cạnh đó, các quy định pháp lý từ cơ quan quản lý nhà nước đang ngày càng khắt khe hơn đối với việc công bố sản phẩm, kiểm soát thành phần và nội dung quảng cáo sản phẩm trên môi trường internet; và các yêu cầu thẩm định kiểm duyệt hồ sơ để đưa sản phẩm vào các hệ thống phân phối hiện đại và các chuỗi bán lẻ đang ngày một chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn, chuẩn hóa hồ sơ hàng hóa, chuẩn chỉnh trong hoạt động truyền thông sản phẩm cũng như nâng cao năng lực tuân thủ để phát triển bền vững.
Liên kết sản xuất - phân phối là chìa khóa mở rộng thị trường
Từ thực tiễn hoạt động của WinCommerce - đơn vị sở hữu mạng lưới 5.000 cửa hàng và siêu thị WinMart, WinMart+, Win trên toàn quốc - bà Đoàn Thị Hương Thanh nhấn mạnh rằng việc tăng cường liên kết giữa sản xuất và phân phối là yếu tố quan trọng để khai thác hiệu quả tiềm năng của ngành hàng tiêu dùng nhanh nói chung và ngành mỹ phẩm nói riêng.
Theo bà Thanh, hệ thống phân phối hiện đại không chỉ là nơi tiêu thụ hàng hóa mà còn đóng vai trò sàng lọc, kiểm soát chất lượng, nâng cao tính minh bạch và góp phần xây dựng niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận hệ thống bán lẻ hiện đại, đại diện WinCommerce đã chia sẻ tại hội thảo quy trình đưa hàng hóa vào hệ thống phân phối đang được doanh nghiệp áp dụng.
Theo bà Đoàn Thị Hương Thanh, quy trình kiểm soát chất lượng và đánh giá nhà cung cấp tại WinCommerce được xây dựng theo hướng chuẩn hóa, tuân thủ quy định pháp luật và phù hợp với yêu cầu quản trị của hệ thống bán lẻ hiện đại.
Quy trình gồm 5 bước cơ bản.
Bước 1: Tiếp nhận và đánh giá sơ bộ hồ sơ của nhà cung cấp. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin, mẫu sản phẩm, hồ sơ chứng minh điều kiện, năng lực sản xuất và cung ứng hàng hóa, hồ sơ pháp lý, hồ sơ chất lượng sản phẩm và các giấy tờ liên quan để phục vụ công tác đánh giá ban đầu.
Bước 2: Thẩm định hồ sơ năng lực, hồ sơ pháp lý, chất lượng và nhãn hàng hóa. Hệ thống phân phối tiến hành rà soát các hồ sơ này nhằm bảo đảm sản phẩm đủ điều kiện lưu hành tại hệ thống.
Bước 3: Đánh giá thực tế năng lực vận hành của nhà cung cấp. Hệ thống phân phối cử nhân sự chuyên môn đến các cơ sở sản xuất, kho vận để đánh giá quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tình hình kinh doanh thực tế của nhà cung cấp.
Bước 4: Ký kết hợp đồng và thiết lập mã nhà cung cấp trên hệ thống. Sau khi đáp ứng các tiêu chí đánh giá, doanh nghiệp sẽ được thiết lập mã nhà cung cấp và triển khai các thủ tục vận hành, kết nối dữ liệu và phối hợp cung ứng hàng hóa.
Bước 5: Kiểm soát hàng hóa đầu vào và vận hành sau phân phối. Hàng hóa được kiểm tra tại kho trung tâm, siêu thị và cửa hàng. Ngoài ra, hệ thống phân phối cũng triển khai cơ chế đánh giá định kỳ hoặc đột xuất nhằm đảm bảo nhà cung cấp duy trì và cải thiện chất lượng, nhằm đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng cao của người tiêu dùng.
Ba tiêu chí cốt lõi để tiếp cận hệ thống bán lẻ hiện đại
Từ kinh nghiệm thực tiễn trong hoạt động bán lẻ, bà Đoàn Thị Hương Thanh cho rằng doanh nghiệp muốn tham gia hệ thống phân phối hiện đại cần đáp ứng đồng thời ba nhóm tiêu chí quan trọng.
Nhóm tiêu chí đầu tiên là tuân thủ pháp lý và tiêu chuẩn hàng hóa. Doanh nghiệp cần bảo đảm đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh và cung ứng hàng hóa tuân thủ mọi quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến nguồn gốc xuất xứ, chất lượng sản phẩm, ghi nhãn, công bố sản phẩm, mã số mã vạch, tem phụ và các giấy phép lưu hành cần thiết và các yêu cầu khác. Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống hồ sơ rõ ràng, minh bạch, có khả năng truy xuất khi cần thiết.
Nhóm tiêu chí thứ hai là năng lực cung ứng và vận hành. Đối với hệ thống bán lẻ quy mô lớn, doanh nghiệp cần chứng minh khả năng cung ứng ổn định, giao hàng đúng tiến độ, duy trì tỷ lệ đáp ứng đơn hàng và kiểm soát tồn kho hiệu quả, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm. Bên cạnh đó, việc xây dựng quy trình đổi trả, tiếp nhận phản hồi và xử lý khiếu nại rõ ràng cũng là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm vận hành thông suốt và nâng cao trải nghiệm của người tiêu dùng.
Nhóm tiêu chí thứ ba là định hướng phát triển bền vững theo tiêu chí ESG. Theo bà Thanh, xu hướng tiêu dùng hiện nay đang chuyển dịch mạnh theo hướng an toàn, minh bạch và bền vững. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần, nguồn gốc, quy trình sản xuất và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Theo đó, chuỗi bán lẻ hiện đại như WinCommerce ưu tiên hợp tác với các nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chí ESG, bao gồm: tuân thủ pháp luật và kinh doanh có đạo đức; bảo đảm chất lượng và an toàn sản phẩm; khuyến khích áp dụng mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải; đồng thời quan tâm đến quyền lợi người lao động, bình đẳng giới và an toàn lao động trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Kết thúc tham luận, bà Đoàn Thị Hương Thanh khẳng định Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam sẽ tiếp tục phát huy vai trò cầu nối giữa các doanh nghiệp sản xuất với các hệ thống bán lẻ hiện đại là hội viên của Hiệp hội nhằm thực hiện mục tiêu phát triển thị trường nội địa theo định hướng của Chính phủ và Bộ Công Thương.
Đồng thời, WinCommerce với vai trò là doanh nghiệp bán lẻ hiện đại, cam kết tiếp tục đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong việc mở rộng thị trường, nâng cao năng lực phân phối và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, bền vững.
Theo bà Thanh, khi doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực quản trị, chuẩn hóa quy trình vận hành và tuân thủ các tiêu chuẩn, yêu cầu của pháp luật, hàng hóa Việt Nam sẽ có thêm nhiều cơ hội tiếp cận người tiêu dùng trong nước, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển thị trường nội địa theo hướng ổn định, văn minh và bền vững.
Thanh Thúy