Từ ngày 15/9/2026, doanh nghiệp muốn thành lập Sở giao dịch hàng hóa phải đáp ứng điều kiện vốn điều lệ tối thiểu 1.500 tỷ đồng cùng nhiều tiêu chuẩn về công nghệ và quản trị. Quy định mới không chỉ nâng điều kiện gia nhập thị trường, mà còn hướng đến xây dựng một hạ tầng giao dịch minh bạch và an toàn hơn.
Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững không chỉ cần những doanh nghiệp mạnh, mà còn cần những định chế thị trường mạnh. Sở giao dịch hàng hóa là một trong những định chế như vậy.
Ảnh minh họa
Khác với một doanh nghiệp kinh doanh thông thường, Sở giao dịch hàng hóa không trực tiếp tạo ra sản phẩm, nhưng lại góp phần quyết định cách thị trường vận hành. Đây là nơi hình thành giá tham chiếu, kết nối người sản xuất với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu và nhà đầu tư, đồng thời cung cấp các công cụ phòng ngừa rủi ro trước những biến động của thị trường. Chất lượng của một Sở giao dịch vì thế không chỉ ảnh hưởng đến những người tham gia giao dịch, mà còn tác động đến tính minh bạch và hiệu quả của cả chuỗi cung ứng.
Đó là lý do Nghị định 302/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/9/2026, đã đặt ra những tiêu chuẩn cao đối với doanh nghiệp muốn thành lập Sở giao dịch hàng hóa. Ngoài yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu 1.500 tỷ đồng, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện về hạ tầng công nghệ thông tin, mô hình tổ chức, phương án hoạt động, điều lệ vận hành và lộ trình niêm yết hàng hóa sản xuất tại Việt Nam. Với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tổng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 49%.
Con số 1.500 tỷ đồng nhanh chóng trở thành tâm điểm của sự chú ý. Không ít ý kiến cho rằng đây là một ngưỡng vốn rất cao, có thể thu hẹp số lượng doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia thị trường. Nhận định này không phải không có cơ sở. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc tranh luận con số cao hay thấp, có lẽ chúng ta đã bỏ qua bản chất của vấn đề.
Điều cần được đặt lên bàn cân không phải là doanh nghiệp phải bỏ ra bao nhiêu vốn, mà là họ sẽ nắm giữ điều gì sau khi được cấp phép.
Một Sở giao dịch hàng hóa là nơi vận hành hệ thống giao dịch với giá trị rất lớn, đòi hỏi nền tảng công nghệ có độ ổn định cao, cơ chế kiểm soát rủi ro chặt chẽ và khả năng xử lý những tình huống bất thường trong thời gian rất ngắn. Chỉ một sự cố kỹ thuật, một lỗ hổng bảo mật hoặc một sai sót trong cơ chế vận hành cũng có thể làm gián đoạn giao dịch, ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp và làm suy giảm niềm tin của thị trường.
Nói cách khác, Nhà nước đang đặt ra tiêu chuẩn đối với một đơn vị vận hành hạ tầng của nền kinh tế, chứ không phải đối với một doanh nghiệp kinh doanh thông thường. Trong trường hợp này, yêu cầu về năng lực tài chính không chỉ nhằm chứng minh khả năng đầu tư ban đầu, mà còn là thước đo cho sức chịu đựng của doanh nghiệp trước các rủi ro trong quá trình vận hành.
Tuy nhiên, sẽ là chưa đủ nếu cho rằng vốn lớn đồng nghĩa với năng lực lớn.
Thực tế trong và ngoài nước đều cho thấy không ít doanh nghiệp sở hữu nguồn lực tài chính rất mạnh nhưng vẫn thất bại vì quản trị yếu kém, kiểm soát nội bộ lỏng lẻo hoặc thiếu minh bạch. Tiền có thể mua được công nghệ, nhưng không thể thay thế kỷ luật quản trị. Tiền có thể xây dựng một hệ thống hiện đại, nhưng không thể tự tạo ra niềm tin nếu thiếu trách nhiệm giải trình.
Vì vậy, điều kiện về vốn chỉ nên được xem là cánh cửa đầu tiên. Giá trị thật sự của chính sách sẽ nằm ở giai đoạn sau cấp phép: doanh nghiệp có được giám sát thường xuyên hay không, thông tin có được công khai minh bạch hay không và mọi hành vi vi phạm có được xử lý bình đẳng hay không.
Nếu một doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện để bước vào thị trường nhưng sau đó vận hành thiếu trách nhiệm mà không bị xử lý kịp thời, thì hàng rào 1.500 tỷ đồng cũng sẽ mất đi ý nghĩa. Một thị trường an toàn không được tạo nên bởi điều kiện gia nhập cao, mà được duy trì bằng một cơ chế giám sát hiệu quả và thực thi pháp luật nghiêm minh.
Ở chiều ngược lại, cũng cần nhìn nhận quy định mới trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hoàn thiện các thiết chế của nền kinh tế thị trường. Khi hoạt động thương mại ngày càng gắn với chuỗi cung ứng toàn cầu, các Sở giao dịch hàng hóa không còn chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn phải đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về công nghệ, quản trị và quản lý rủi ro. Việc nâng tiêu chuẩn thành lập vì thế là xu hướng khó có thể tránh khỏi.
Điều đáng ghi nhận là Nghị định 302/2026/NĐ-CP không chỉ đặt ra yêu cầu về vốn mà còn yêu cầu doanh nghiệp phải có phương án hoạt động, hệ thống công nghệ và định hướng niêm yết hàng hóa sản xuất tại Việt Nam. Điều đó cho thấy mục tiêu của chính sách không đơn thuần là kiểm soát điều kiện gia nhập, mà còn hướng các Sở giao dịch thực hiện đúng vai trò hỗ trợ phát triển thị trường hàng hóa trong nước.
Suy cho cùng, một thị trường hiện đại không được đánh giá bằng số lượng Sở giao dịch được thành lập, mà bằng khả năng tạo ra mức giá minh bạch, bảo vệ quyền lợi của các chủ thể tham gia và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Con số 1.500 tỷ đồng rồi sẽ chỉ còn là một điều kiện pháp lý. Điều quyết định thành công của chính sách nằm ở chỗ liệu quy định ấy có thực sự lựa chọn được những "người gác cổng" đủ năng lực cho thị trường hay không. Nếu câu trả lời là có, đây sẽ là một bước tiến trong quá trình chuẩn hóa hạ tầng thương mại của Việt Nam. Nếu không, một hàng rào cao đến đâu cũng chỉ là một thủ tục hành chính được viết bằng những con số.
Đình Sáng