18:25 30/07/2026

Mỹ điều tra sở hữu trí tuệ theo Mục 301: Doanh nghiệp Việt đối mặt rủi ro gì?

Sau lao động cưỡng bức và dư thừa công suất, quyền sở hữu trí tuệ trở thành lĩnh vực tiếp theo bị Mỹ đưa vào diện điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Động thái này cho thấy Washington đang mở rộng việc sử dụng các công cụ thương mại từ thuế quan truyền thống sang các tiêu chuẩn phi thuế quan, đặt doanh nghiệp Việt Nam trước những yêu cầu khắt khe hơn về tuân thủ và quản trị.

Mục 301 và những rủi ro mới với hàng hóa Việt

Ngày 29/5/2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) chính thức khởi xướng điều tra Việt Nam theo Mục 301 liên quan đến các chính sách và hoạt động bảo hộ, thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT). Động thái này diễn ra chỉ một tháng sau khi Việt Nam bị đưa vào nhóm Priority Foreign Country (Quốc gia nước ngoài ưu tiên) trong Báo cáo Special 301 năm 2026 - mức đánh giá cao nhất của USTR đối với các đối tác bị cho là chưa bảo đảm đầy đủ việc bảo hộ và thực thi quyền SHTT.

Theo USTR, mặc dù Việt Nam đã có nhiều nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý về SHTT, tình trạng vi phạm bản quyền trên môi trường số, hàng giả, hàng xâm phạm nhãn hiệu và hiệu quả thực thi pháp luật vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng. Cuộc điều tra lần này sẽ đánh giá liệu các chính sách và thực tiễn của Việt Nam có "không hợp lý hoặc mang tính phân biệt đối xử", gây cản trở hoặc hạn chế thương mại của Hoa Kỳ hay không. Sau khi kết thúc điều tra, USTR sẽ báo cáo Tổng thống Mỹ để xem xét các biện pháp xử lý tiếp theo.

Điều khiến cộng đồng doanh nghiệp đặc biệt quan tâm là tiền lệ gần đây. Chỉ trong vài tháng, Mỹ đã liên tiếp triển khai ba cuộc điều tra theo Mục 301 đối với Việt Nam về lao động cưỡng bức, dư thừa công suất và sở hữu trí tuệ. Đáng chú ý, cuộc điều tra về lao động cưỡng bức được khởi động từ tháng 3/2026 đã nhanh chóng đi đến kết luận, kéo theo quyết định áp thuế bổ sung từ 10-12,5% đối với hàng hóa của 60 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam. Điều này cho thấy các cuộc điều tra theo Mục 301 không còn chỉ mang tính tham vấn mà có thể nhanh chóng dẫn tới các biện pháp hạn chế thương mại.

Khác với suy nghĩ của nhiều người rằng đây chỉ là câu chuyện về bản quyền phần mềm hay phim ảnh, phạm vi điều tra của USTR rộng hơn rất nhiều. Theo hồ sơ công bố, phía Mỹ sẽ xem xét toàn bộ hệ thống bảo hộ và thực thi quyền SHTT tại Việt Nam, từ việc xử lý vi phạm bản quyền trên môi trường số, tình trạng hàng giả, hàng xâm phạm nhãn hiệu, hiệu quả hoạt động của các cơ quan thực thi đến mức độ răn đe của chế tài xử phạt và khả năng bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng cho các doanh nghiệp dựa trên tài sản trí tuệ.

Đây đều là những vấn đề đã nhiều năm liên tiếp được nêu trong các Báo cáo Special 301. Theo phía Mỹ, dù Việt Nam đã sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ và tăng cường xử lý vi phạm, tình trạng vi phạm bản quyền trực tuyến, hàng giả và hàng nhái vẫn diễn biến phức tạp, đặc biệt trên môi trường số. Điểm đáng chú ý là cuộc điều tra lần này không chỉ xem xét quy định pháp luật mà tập trung đánh giá hiệu quả thực thi trên thực tế. Điều này đồng nghĩa năng lực của các cơ quan quản lý, hiệu quả xử lý vi phạm và khả năng ngăn chặn tái diễn sẽ là những tiêu chí quan trọng trong quá trình đánh giá.

Mỹ điều tra sở hữu trí tuệ theo Mục 301 Doanh nghiệp Việt đối mặt rủi ro gì
Mỹ chính thức khởi xướng điều tra Việt Nam theo Mục 301 liên quan đến các chính sách và hoạt động bảo hộ, thực thi quyền sở hữu trí tuệ

Theo các chuyên gia, việc Mỹ đồng thời tiến hành nhiều cuộc điều tra theo Mục 301 phản ánh xu hướng sử dụng các tiêu chuẩn phi thuế quan như một công cụ điều chỉnh thương mại. Nếu trước đây thuế quan là biện pháp chủ yếu thì hiện nay các tiêu chuẩn về lao động, môi trường, chuỗi cung ứng và sở hữu trí tuệ đang trở thành những "hàng rào mềm" mới.

Trong bối cảnh đó, rủi ro đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng phát sinh thêm thuế nhập khẩu. Nếu kết quả điều tra bất lợi, hàng hóa xuất khẩu có thể bị kiểm tra chặt hơn, kéo dài thời gian thông quan hoặc phải bổ sung nhiều hồ sơ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp nhãn hiệu, sáng chế, phần mềm cũng như nguồn gốc hàng hóa. Đồng thời, uy tín của doanh nghiệp và môi trường đầu tư của Việt Nam cũng có thể chịu tác động nhất định khi các đối tác quốc tế gia tăng yêu cầu về tuân thủ.

Chủ động nâng chuẩn để thích ứng với cuộc chơi mới

Trước những yêu cầu ngày càng cao của thương mại quốc tế, Việt Nam đã có nhiều bước đi nhằm hoàn thiện hệ thống bảo hộ quyền SHTT. Những năm gần đây, Luật Sở hữu trí tuệ liên tục được sửa đổi để phù hợp với các cam kết trong CPTPP, EVFTA và nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Cùng với đó, các cơ quan chức năng cũng tăng cường đấu tranh chống hàng giả, hàng xâm phạm quyền SHTT và đẩy mạnh bảo vệ quyền tác giả trên môi trường số.

Sau khi USTR khởi động điều tra, các cơ quan chức năng của Việt Nam khẳng định sẽ tiếp tục phối hợp, trao đổi thông tin với phía Hoa Kỳ trên tinh thần xây dựng để làm rõ những vấn đề mà USTR quan tâm. Nhiều chuyên gia cũng cho rằng việc hoàn thiện cơ chế bảo hộ và thực thi quyền SHTT không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của các đối tác thương mại mà còn là nhu cầu nội tại để xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, khuyến khích đổi mới sáng tạo và thu hút các dòng vốn chất lượng cao.

Mỹ điều tra sở hữu trí tuệ theo Mục 301 Doanh nghiệp Việt đối mặt rủi ro gì
Daonh nghiệp cần chủ động nâng chuẩn để thích ứng với cuộc chơi mới

Tuy nhiên, trong bối cảnh các "hàng rào mềm" ngày càng phổ biến, nỗ lực của cơ quan quản lý sẽ chỉ phát huy hiệu quả khi có sự chủ động từ chính cộng đồng doanh nghiệp. Theo các chuyên gia, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy "đối phó" sang "tuân thủ", coi quản trị tài sản sở hữu trí tuệ là một phần trong chiến lược phát triển thay vì chỉ xử lý khi xảy ra tranh chấp.

Bên cạnh việc đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế và bản quyền, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng để bảo đảm quyền sử dụng hợp pháp đối với các tài sản trí tuệ, từ phần mềm, thiết kế đến nhãn hiệu và công nghệ được sử dụng trong quá trình sản xuất. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống lưu trữ hồ sơ đầy đủ về quyền sở hữu, quyền sử dụng, nguồn gốc hàng hóa và các hợp đồng chuyển giao nhằm sẵn sàng cung cấp khi cơ quan quản lý hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu xác minh.

Các chuyên gia cũng khuyến nghị doanh nghiệp thường xuyên theo dõi các thay đổi trong chính sách thương mại của các thị trường xuất khẩu, chủ động đánh giá mức độ rủi ro về SHTT đối với từng sản phẩm và từng thị trường. Việc đầu tư vào hệ thống quản trị tuân thủ, đào tạo nhân sự và xây dựng văn hóa tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp, giảm chi phí pháp lý và nâng cao uy tín với đối tác.

Trong dài hạn, quyền sở hữu trí tuệ sẽ không còn chỉ là một vấn đề pháp lý mà sẽ trở thành thước đo năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Cuộc điều tra theo Mục 301 của Hoa Kỳ vì thế không chỉ là một phép thử đối với hệ thống thực thi của Việt Nam mà còn là lời cảnh báo để doanh nghiệp chủ động nâng chuẩn quản trị, tăng cường minh bạch và đầu tư nhiều hơn cho tài sản trí tuệ. Đây cũng chính là điều kiện để hàng hóa Việt Nam nâng cao giá trị gia tăng, giảm thiểu rủi ro từ các hàng rào thương mại mới và mở rộng thị trường xuất khẩu trong giai đoạn cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Anh Đào