12:01 10/09/2026

Xuất khẩu sầu riêng 8 tháng đạt gần 2 tỷ USD, tăng trưởng đi cùng áp lực chất lượng

Xuất khẩu sầu riêng Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh khi kim ngạch 8 tháng đầu năm 2026 ước đạt gần 2 tỷ USD. Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng trưởng ấn tượng là yêu cầu ngày càng lớn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tổ chức lại chuỗi sản xuất, trong bối cảnh thị trường nhập khẩu liên tục nâng chuẩn.

Thị trường rộng mở nhưng tiêu chuẩn ngày càng cao

Sầu riêng đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu rau quả của Việt Nam. Từ mức kim ngạch chỉ 177,7 triệu USD năm 2021, giá trị xuất khẩu mặt hàng này đã tăng lên khoảng 3,85 tỷ USD vào năm 2025, tương đương khoảng 45% tổng giá trị xuất khẩu rau quả.

Đà tăng trưởng chưa có dấu hiệu chững lại trong năm 2026. Sau 7 tháng, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đạt khoảng 1,47 tỷ USD, tăng 44,1% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 8 tháng, con số này ước đạt 1,97 tỷ USD, tăng 28,3%.

Kết quả trên tạo thêm cơ sở để ngành hàng hướng tới mục tiêu duy trì kim ngạch tương đương năm 2025 và xa hơn là kỳ vọng đạt khoảng 4 tỷ USD trong cả năm nay.

Dù vậy, khi quy mô xuất khẩu ngày càng lớn, câu chuyện của sầu riêng không còn đơn thuần nằm ở khả năng mở rộng sản lượng. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng và duy trì sự ổn định của nguồn hàng mới là yếu tố quyết định sức cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.

Xuất khẩu sầu riêng 8 tháng đạt gần 2 tỷ USD tăng trưởng đi cùng áp lực chất lượng
Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sầu riêng Việt Nam.

Trong 8 tháng đầu năm, thị trường Trung Quốc chiếm hơn 95% tổng kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam, tương đương khoảng 1,85 tỷ USD và tăng 29,9% so với cùng kỳ.

Quy mô thị trường lớn đang tạo động lực mạnh cho sản xuất trong nước. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường cũng khiến ngành hàng đối mặt với những rủi ro nhất định. Bất kỳ thay đổi nào về quy định nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch hay nhu cầu tiêu dùng đều có thể tác động trực tiếp tới giá cả và đầu ra của người trồng.

Trong bối cảnh đó, việc mở thêm các thị trường mới có ý nghĩa không chỉ về tăng kim ngạch mà còn giúp phân tán rủi ro. Từ tháng 7/2026, Ấn Độ đã chính thức cho phép nhập khẩu sầu riêng tươi của Việt Nam. Cùng với hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ đã tiếp nhận sản phẩm, cơ hội mở rộng thị trường cho sầu riêng Việt Nam đang ngày càng rõ nét.

Song, mở cửa thị trường mới cũng đồng nghĩa với việc sản phẩm phải đáp ứng nhiều yêu cầu hơn. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, kiểm dịch thực vật và truy xuất nguồn gốc đang trở thành điều kiện căn bản để hàng hóa có thể duy trì sự hiện diện tại những thị trường có sức mua lớn.

Điều này cho thấy lợi thế về sản lượng và mùa vụ không còn đủ để bảo đảm tăng trưởng. Sầu riêng Việt Nam muốn tiến xa hơn phải chuyển từ tư duy bán những gì thị trường đang cần sang chủ động xây dựng nguồn hàng đáp ứng ổn định các tiêu chuẩn của thị trường.

Tổ chức lại vùng trồng, nâng giá trị chuỗi sầu riêng

Khi yêu cầu thị trường ngày càng chặt chẽ, việc kiểm soát chất lượng không thể chỉ bắt đầu tại khâu đóng gói hay trước thời điểm xuất khẩu. Quá trình này cần được thực hiện xuyên suốt từ vùng trồng, vật tư đầu vào, chăm sóc, thu hoạch cho tới sơ chế, bảo quản và tiêu thụ.

Hiện cả nước có 1.599 mã số vùng trồng và 281 cơ sở đóng gói đang hoạt động. Hệ thống này tạo nền tảng quan trọng cho việc kiểm soát nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu kiểm dịch. Tuy nhiên, số lượng mã số hay cơ sở đóng gói không phải là yếu tố duy nhất quyết định năng lực cạnh tranh của ngành hàng.

Vấn đề quan trọng hơn là chất lượng thực tế của vùng trồng và mức độ liên kết giữa các mắt xích trong chuỗi. Nếu diện tích tiếp tục mở rộng thiếu quy hoạch, không gắn với điều kiện đất đai, nguồn nước, hạ tầng và khả năng tiêu thụ, nguy cơ mất cân đối cung cầu và phát sinh những vấn đề về chất lượng có thể gia tăng.

Do đó, tổ chức lại vùng nguyên liệu cần được xem là một trong những ưu tiên của ngành sầu riêng. Người trồng, hợp tác xã và doanh nghiệp cần có sự liên kết chặt chẽ hơn thay vì sản xuất và tiêu thụ theo từng khâu riêng lẻ.

Xuất khẩu sầu riêng 8 tháng đạt gần 2 tỷ USD tăng trưởng đi cùng áp lực chất lượng

Sự tham gia sâu của doanh nghiệp vào vùng trồng cũng có thể giúp kiểm soát tốt hơn quy trình canh tác, vật tư đầu vào, thời điểm thu hoạch và chất lượng sản phẩm. Khi các tiêu chuẩn được thống nhất ngay từ đầu, nguy cơ lô hàng không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hoặc bị cảnh báo tại thị trường nhập khẩu sẽ được giảm xuống.

Cùng với sản xuất, khâu sau thu hoạch cũng cần được đầu tư tương xứng. Việc phát triển kho lạnh, cơ sở sơ chế, bảo quản và chế biến ngay tại vùng nguyên liệu sẽ giúp giảm tổn thất, nâng thời gian bảo quản và hạn chế áp lực phải tiêu thụ quả tươi trong thời gian ngắn.

Đây cũng là hướng để ngành hàng nâng giá trị thay vì chỉ phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên quả. Các sản phẩm đông lạnh và chế biến sâu có thể giúp sầu riêng Việt Nam tiếp cận thêm những phân khúc khách hàng khác, đồng thời giảm phần nào áp lực về mùa vụ và logistics.

Một mắt xích khác cũng cần được củng cố là năng lực kiểm nghiệm. Khi thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm tới các chỉ tiêu an toàn thực phẩm, việc chủ động kiểm soát những chỉ tiêu đặc thù như Cadimi, Vàng O ngay trong nước sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ phát sinh sự cố sau khi hàng đã xuất khẩu.

Gần 2 tỷ USD sau 8 tháng là kết quả cho thấy sức bật của ngành sầu riêng Việt Nam. Tuy nhiên, quy mô càng lớn thì yêu cầu về tính chuyên nghiệp của chuỗi giá trị càng cao. Chặng đường tiếp theo vì thế không chỉ là mở rộng thêm diện tích hay tìm kiếm thêm thị trường. Bài toán quan trọng hơn là xây dựng được vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát chất lượng đồng nhất, minh bạch nguồn gốc và nâng tỷ trọng chế biến.

Nếu chuyển đổi thành công từ tăng trưởng dựa trên sản lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng và giá trị, sầu riêng Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để giảm phụ thuộc vào một thị trường, hạn chế rủi ro xuất khẩu và duy trì vị thế là một trong những ngành hàng chủ lực của rau quả Việt Nam.

Đinh Toàn