07:26 15/08/2026

Nền kinh tế số tạo ra những loại tranh chấp mới nào?

Kinh tế số mở ra hàng triệu giao dịch trên nền tảng trực tuyến, nhưng cũng tạo những tranh chấp mới về dữ liệu, thuật toán, giao dịch điện tử, tài sản số và trách nhiệm nền tảng. Sự phát triển của kinh tế số đang làm thay đổi không chỉ cách doanh nghiệp bán hàng, cung cấp dịch vụ hay huy động vốn, mà cả cách tranh chấp phát sinh và được giải quyết.

Trong mô hình kinh doanh truyền thống, một tranh chấp thường có thể được nhận diện khá rõ: bên mua không thanh toán, bên bán giao hàng không đúng hợp đồng, đối tác vi phạm cam kết hoặc người lao động và doanh nghiệp bất đồng về quyền lợi. Các chủ thể, tài sản và bằng chứng thường nằm trong một không gian tương đối xác định.

Tuy nhiên trên nền tảng số, một giao dịch có thể diễn ra giữa các bên chưa từng gặp mặt, thông qua một nền tảng đặt máy chủ ở quốc gia khác, thanh toán bằng phương thức điện tử, sử dụng dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn và được xác nhận bằng hệ thống tự động.

Khi xảy ra sự cố, câu hỏi không chỉ là “ai vi phạm hợp đồng?”, mà còn là ai kiểm soát dữ liệu, ai chịu trách nhiệm về thuật toán, bằng chứng nằm ở đâu và luật của quốc gia nào được áp dụng? Đó là những dạng tranh chấp đang dần trở thành một phần của nền kinh tế số, từ tranh chấp hợp đồng đến tranh chấp dữ liệu, thuật toán và nền tảng.

Nền kinh tế số tạo ra những loại tranh chấp mới nào
Tranh chấp trên nền tảng số ngày càng phổ biến

Thứ nhất tranh chấp dữ liệu

Khi dữ liệu ngày càng trở thành đầu vào quan trọng của hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu khách hàng để tiếp thị, ngân hàng dùng dữ liệu để đánh giá tín dụng, nền tảng dùng dữ liệu hành vi để đề xuất sản phẩm và doanh nghiệp công nghệ dùng dữ liệu để phát triển trí tuệ nhân tạo.

Dữ liệu có giá trị kinh tế, tranh chấp về dữ liệu cũng trở nên đáng chú ý hơn. Một khách hàng có thể yêu cầu chỉnh sửa thông tin không chính xác. Một doanh nghiệp có thể tranh chấp quyền sử dụng dữ liệu do đối tác cung cấp. Một nhân viên nghỉ việc có thể liên quan đến dữ liệu khách hàng mà doanh nghiệp đã giao cho họ quản lý. Hai doanh nghiệp có thể bất đồng về quyền khai thác dữ liệu được tạo ra trong quá trình hợp tác.

Điểm khó là dữ liệu không giống một tài sản vật chất. Một bộ dữ liệu có thể được sao chép, xử lý và sử dụng đồng thời bởi nhiều chủ thể. Vì vậy, tranh chấp không chỉ xoay quanh câu hỏi “ai sở hữu dữ liệu?”, mà còn liên quan đến quyền truy cập, quyền sử dụng, mục đích sử dụng, thời hạn lưu trữ và trách nhiệm khi dữ liệu bị sai hoặc bị lộ.

Thứ hai tranh chấp do quyết định dựa trên dữ liệu

Một ngân hàng có thể từ chối khoản vay vì hệ thống đánh giá khách hàng có mức độ rủi ro cao. Một doanh nghiệp có thể không tuyển dụng một ứng viên vì hệ thống tự động đánh giá hồ sơ không phù hợp. Một nền tảng có thể hạn chế tài khoản của người bán vì thuật toán phát hiện dấu hiệu bất thường.

Đặc biệt, nếu thuật toán được thiết kế bởi một công ty công nghệ, còn quyết định cuối cùng thuộc về doanh nghiệp sử dụng hệ thống, trách nhiệm lại càng khó phân định. Đây chính là tranh chấp thuật toán – một dạng rủi ro ngày càng đáng quan tâm khi AI được đưa vào nhiều hoạt động kinh doanh. Khi đó, doanh nghiệp cần chứng minh không chỉ “hệ thống đã hoạt động”, mà còn phải giải thích cơ sở của quyết định và cơ chế kiểm soát rủi ro.

Thứ ba tranh chấp giữa người dùng và nền tảng

Trong thương mại điện tử, gọi xe, giao đồ ăn, lưu trú trực tuyến hay các dịch vụ số khác, nền tảng thường đứng ở giữa nhiều nhóm chủ thể. Nền tảng có thể không trực tiếp cung cấp sản phẩm nhưng lại kiểm soát việc kết nối, thanh toán, đánh giá, hiển thị và phân phối thông tin.

Khi người bán cung cấp hàng hóa không đúng cam kết, người mua có thể yêu cầu nền tảng giải quyết. Nhưng nền tảng có trách nhiệm đến đâu? Nếu nền tảng biết một người bán có dấu hiệu vi phạm nhưng không xử lý, trách nhiệm có khác với trường hợp nền tảng hoàn toàn không biết?

Tương tự, nếu thuật toán của nền tảng khiến một người bán mất khả năng tiếp cận khách hàng, việc giảm hiển thị đó có được xem là một quyết định kinh doanh bình thường hay có thể trở thành đối tượng tranh chấp?

Thứ tư tranh chấp về giao dịch điện tử và bằng chứng số

Luật Giao dịch điện tử 2023 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thực hiện giao dịch bằng phương tiện điện tử và có hiệu lực từ ngày 1/7/2024. Tuy nhiên, khi giao dịch ngày càng được số hóa, thách thức thực tế nằm ở khả năng chứng minh quá trình giao dịch.

Một giao dịch có thể được xác nhận bằng chữ ký điện tử, email, tin nhắn, lịch sử thao tác trên hệ thống hoặc dữ liệu lưu trữ trên nền tảng. Khi tranh chấp xảy ra, bên nào có thể chứng minh người thực hiện giao dịch là ai, nội dung có bị thay đổi hay không và thời điểm xác nhận chính xác là khi nào sẽ có ý nghĩa quyết định.

Thứ năm tranh chấp xuyên biên giới và tài sản số

Kinh tế số không chỉ làm thay đổi loại tranh chấp mà còn làm thay đổi không gian xảy ra tranh chấp. Trong kinh doanh truyền thống, một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng với một đối tác Việt Nam và thực hiện giao dịch tại Việt Nam thì việc xác định pháp luật áp dụng tương đối rõ.

Trong kinh tế số, một giao dịch có thể liên quan đến nhiều quốc gia cùng lúc khi phát sinh tranh chấp, câu hỏi “tòa án nào giải quyết” không còn đơn giản. Vấn đề còn phức tạp hơn khi tài sản liên quan không phải hàng hóa vật chất mà là tài sản số. Đây là lý do pháp luật về dữ liệu, giao dịch điện tử và tài sản số đang ngày càng gắn kết với nhau.

Thứ sáu tranh chấp liên quan đến nội dung và danh tiếng trên môi trường số

Một đánh giá tiêu cực, bài đăng trên mạng xã hội hoặc thông tin do AI tạo ra có thể ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp. Nếu thông tin sai, ai chịu trách nhiệm? Người đăng, nền tảng hay công cụ AI tạo nội dung?

Trong môi trường truyền thống, việc xác định nguồn phát tán thông tin có thể tương đối rõ. Trên môi trường số, một nội dung có thể được sao chép hàng nghìn lần trong thời gian rất ngắn, khiến việc xác định nguồn gốc và phạm vi trách nhiệm trở nên khó khăn.

Tương tự, AI tạo sinh đang mở thêm một lớp tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Một nội dung do AI tạo ra có thể sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn; một hình ảnh, văn bản hoặc sản phẩm được tạo bằng AI có thể bị đặt câu hỏi về quyền tác giả, quyền sử dụng dữ liệu huấn luyện hoặc quyền khai thác thương mại. Dù những tranh chấp này chưa chắc xuất hiện với tần suất lớn ngay lập tức, nhưng đang đặt ra yêu cầu pháp lý mới.

Do đó, cách tiếp cận pháp lý chỉ dựa trên quan hệ “hai bên ký hợp đồng” sẽ ngày càng khó bao quát toàn bộ rủi ro. Đối với doanh nghiệp, điều này đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách quản trị. Hợp đồng điện tử cần quy định rõ trách nhiệm dữ liệu và bằng chứng. Hợp đồng với nhà cung cấp công nghệ cần xác định trách nhiệm khi hệ thống lỗi. Quan hệ với nền tảng cần làm rõ cơ chế xử lý khiếu nại. Các giao dịch xuyên biên giới cần xác định trước luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Kinh tế số không chỉ tạo ra thị trường mới mà còn tạo ra những dạng tranh chấp mới, từ dữ liệu, thuật toán đến nền tảng và tài sản số. Khi ranh giới trách nhiệm ngày càng phức tạp, doanh nghiệp cần chủ động quản trị pháp lý ngay từ lúc thiết kế giao dịch, thay vì chờ tranh chấp xảy ra.

Phượng Hòa