Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt gần 8 tỷ USD sau 8 tháng, nhưng động lực tăng trưởng đang dịch chuyển mạnh sang thị trường châu Á, trong đó Trung Quốc, ASEAN trở thành điểm tựa mới, đồng thời mở ra cuộc đua khốc liệt về giá, chất lượng và chế biến sâu.
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang bước vào một giai đoạn có sự thay đổi đáng kể về cấu trúc thị trường. Tính đến hết tháng 8/2026, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 8 tỷ USD, tăng gần 12% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 8 đạt hơn 1 tỷ USD, tăng 6%, nhưng tốc độ tăng đã chậm lại so với mức gần 13% của 7 tháng.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở con số tăng trưởng, mà ở nơi tăng trưởng đang được tạo ra. Trung Quốc - Hồng Kông và ASEAN nổi lên mạnh mẽ, trong khi Mỹ và một số thị trường truyền thống chịu sức ép từ chính sách thương mại, yêu cầu kỹ thuật và biến động nhu cầu.
Theo VASEP, 8 tháng đầu năm, xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc - Hồng Kông đạt hơn 2 tỷ USD, tăng gần 34%, chiếm khoảng hơn 25% tổng kim ngạch toàn ngành. Riêng thị trường này đóng góp gần 509 triệu USD, tương đương hơn 60% phần tăng trưởng của xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Thị trường ASEAN cũng tăng khoảng 20%, đạt gần 545 triệu USD. Trong khi đó, Nhật Bản đạt hơn 1 tỷ USD, tăng 2%, còn Hàn Quốc đạt hơn 566 triệu USD, tăng gần 5%.
Những con số này cho thấy châu Á không còn chỉ là thị trường bổ trợ. Mà đang trở thành một trong những trụ cột tăng trưởng quan trọng của thủy sản Việt Nam trong năm 2026.
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang bước vào một giai đoạn có sự thay đổi đáng kể về cấu trúc thị trường (ảnh: Đinh Phương)
Trung Quốc mở cửa lớn, nhưng không phải “sân chơi dễ”
Nếu nhìn vào từng nhóm sản phẩm, tôm đang là mặt hàng hưởng lợi rõ nhất từ sự chuyển dịch này. Trong 8 tháng, xuất khẩu tôm đạt khoảng gần 3,3 tỷ USD, tăng 12,3%, chiếm khoảng 41% tổng kim ngạch thủy sản. Riêng tháng 8, xuất khẩu tôm đã đạt gần 486 triệu USD, tăng 5,7%. Đáng chú ý, Trung Quốc - Hồng Kông tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn, trong khi xuất khẩu tôm sang Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN cũng tăng lần lượt khoảng 10%, 16% và 48%.
Sự bứt phá của Trung Quốc thực tế đã hình thành từ đầu năm. Trong hai tháng đầu năm, xuất khẩu tôm sang Trung Quốc - Hồng Kông đạt 309 triệu USD, tăng 58%, riêng Trung Quốc tăng 61%. Đây cũng là thời điểm xuất khẩu sang Mỹ giảm mạnh, cho thấy doanh nghiệp đã nhanh chóng tìm kiếm đơn hàng thay thế tại thị trường châu Á để bù đắp vào những thâm hụt từ thị trường Mỹ.
Nhưng tại thị trường Trung Quốc cũng đang đặt ra một bài toán mới, không thể chỉ bán nhiều hơn, mà phải bán phù hợp hơn. Khi thị trường tỷ dân có quy mô lớn, nhu cầu đa dạng và hệ thống phân phối ngày càng chuyên nghiệp. Người mua Trung Quốc có thể hấp thụ lượng lớn tôm, cá tra, cua ghẹ và cá biển, nhưng đồng thời có nhiều lựa chọn từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan và nguồn cung nội địa.
Đặc biệt với tôm, sức ép cạnh tranh từ Ecuador ngày càng rõ. Trong 5 tháng đầu năm 2026, Ecuador xuất khẩu gần 669 nghìn tấn tôm, tăng 13%, trị giá hơn 3,5 tỷ USD; riêng Trung Quốc nhập từ Ecuador khoảng hơn 342 nghìn tấn, tăng 17%, chiếm hơn một nửa tổng lượng tôm xuất khẩu của nước này.
Đây chính là điểm Việt Nam khó cạnh tranh nếu lựa chọn chiến lược giá thấp và sản lượng lớn. Ecuador có lợi thế về quy mô nuôi, chi phí và khả năng cung ứng những lô hàng lớn. Theo phân tích của ngành, nguồn cung Ecuador vẫn rất dồi dào, riêng tháng 6 xuất khẩu khoảng gần 141 nghìn tấn, tiếp tục tạo áp lực lên giá và đơn hàng tại châu Á.
Vì vậy, lợi thế của tôm Việt Nam phải nằm ở một hướng khác: chất lượng, kích cỡ, độ ổn định và chế biến sâu. Tôm sú, tôm hùm, tôm chế biến, tôm tẩm gia vị hay các sản phẩm tiện lợi có khả năng tạo giá trị cao hơn thay vì cạnh tranh trực diện với tôm nguyên liệu giá thấp. Đây cũng là cách doanh nghiệp giảm mức độ nhạy cảm với biến động giá nguyên liệu quốc tế.
Một điểm đáng chú ý khác là chi phí đầu vào đang trở thành vấn đề đối với toàn ngành. VASEP ghi nhận tồn kho bột cá tại các cảng Trung Quốc trong tuần 3-9/8 xuống mức thấp nhất gần 5 năm, khiến giá bột cá tăng hơn 40% so với cùng kỳ. Diễn biến này có thể làm gia tăng chi phí thức ăn, từ đó tác động đến giá thành nuôi tôm và cá.
Cá tra tìm dư địa mới ở thị trường ASEAN và Trung Quốc
Nếu tôm là mặt hàng chịu sức ép mạnh từ cạnh tranh giá toàn cầu, cá tra lại có một lợi thế khác khi nguồn cung tập trung, quy trình nuôi công nghiệp và khả năng chế biến linh hoạt. Tám tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 9%. Riêng tháng 8 đạt gần 195 triệu USD, tăng nhẹ 0,4%. Trung Quốc - Hồng Kông tiếp tục là thị trường lớn nhất với hơn 435 triệu USD, tăng 26,5%.
Đà tăng tại Trung Quốc đã được xác lập từ trước. Trong 5 tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra sang thị trường này tăng tới 43%, riêng tháng 5 tăng 12%. VASEP đánh giá Trung Quốc tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy xuất khẩu cá tra Việt Nam trong năm 2026.
Bên cạnh đó, thị trường ASEAN cũng tạo nhiều dư địa và chú ý, Quý I/2026, xuất khẩu cá tra Việt Nam sang ASEAN đạt 44 triệu USD, tăng 7%. Sau giai đoạn trầm lắng vào tháng 2, đơn hàng phục hồi trong tháng 3, cho thấy nhu cầu tại khu vực vẫn tương đối ổn định.
Đây là thị trường có ý nghĩa chiến lược bởi khoảng cách địa lý gần, chi phí logistics thuận lợi và nhu cầu tiêu dùng thủy sản lớn. Hơn nữa, ASEAN có thể giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi quá phụ thuộc vào một vài thị trường lớn.
Nhưng cá tra cũng đang đứng trước một cuộc cạnh tranh mới. Tại những thị trường phát triển ở châu Á, sản phẩm không còn được lựa chọn đơn thuần dựa trên giá. Người mua quan tâm nhiều hơn tới kích cỡ, độ đồng đều, chứng nhận, khả năng truy xuất và mức độ tiện lợi.
Điều này buộc doanh nghiệp cá tra phải chuyển từ tư duy “bán philê đông lạnh” sang “bán sản phẩm phù hợp với nhu cầu tiêu dùng”. Với cá tra cắt portion, sản phẩm tẩm gia vị, chế biến sẵn, đóng gói nhỏ cho bán lẻ hay phục vụ nhà hàng có thể mở rộng biên lợi nhuận tốt hơn so với xuất khẩu sản phẩm sơ chế. Đây cũng là hướng đi cần thiết khi lợi thế về giá của cá tra đang bị thu hẹp bởi chi phí thức ăn, logistics và các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, truy xuất nguồn gốc.
Cuộc đua mới, từ sản lượng sang giá trị
Sự chuyển dịch sang châu Á đang tạo thêm dư địa cho thủy sản Việt Nam, nhưng không nên hiểu rằng đây là một sự thay thế đơn giản cho thị trường Mỹ. Châu Á lớn nhưng cạnh tranh cũng lớn.
Trung Quốc có lợi thế nguồn cung nội địa và khả năng đàm phán giá mạnh. Ecuador có quy mô tôm vượt trội. Ấn Độ tiếp tục là nguồn cung quan trọng ở phân khúc tôm. Nhật Bản và Hàn Quốc lại có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, sự ổn định và tính tiện lợi. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần nhìn thị trường châu Á theo từng phân khúc thay vì coi đây là một thị trường thống nhất.
Ở Trung Quốc, có thể phát triển song song phân khúc đại trà và cao cấp; ở Nhật Bản, Hàn Quốc cần chú trọng sản phẩm tiện lợi, ổn định chất lượng; còn ASEAN phù hợp với chiến lược mở rộng thị trường nhờ lợi thế địa lý và các hiệp định thương mại.
Đây cũng là lý do VASEP thận trọng với triển vọng những tháng cuối năm. Hiệp hội xây dựng kịch bản cơ sở cho xuất khẩu thủy sản năm 2026 ở mức 12,1-12,3 tỷ USD, tăng 8-10%; kịch bản tích cực có thể vượt 12,5 tỷ USD nếu các rào cản tại Mỹ được tháo gỡ thuận lợi. Ngược lại, nếu đơn hàng giảm mạnh và sức cạnh tranh của tôm Việt Nam trước Ecuador tiếp tục suy yếu, kim ngạch có thể chỉ đạt 11,8-12 tỷ USD.
Với bốn tháng cuối năm, nhu cầu phục vụ mùa lễ hội và chu kỳ bổ sung tồn kho có thể tiếp tục hỗ trợ xuất khẩu. Tuy nhiên, chính sách thương mại sẽ ngày càng quyết định cơ cấu tăng trưởng. Đặc biệt, với tôm, kết quả rà soát thuế chống bán phá giá tại Mỹ và các biện pháp thuế liên quan dự kiến tiếp tục tác động đến đơn hàng, giá chào bán và tốc độ chuyển hướng thị trường.
Từ góc độ quản lý ngành, bài toán vì thế không chỉ là tìm thêm thị trường mà còn phải nâng sức cạnh tranh của chuỗi sản xuất trong nước. Việc chuẩn hóa vùng nuôi, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và giảm chi phí logistics sẽ quyết định khả năng tận dụng cơ hội từ thị trường châu Á.
VASEP cũng nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục, chứng nhận và chi phí để doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh. Những vướng mắc liên quan chứng nhận khai thác, truy xuất và thủ tục xuất khẩu cho thấy nếu chi phí tuân thủ tăng quá nhanh, lợi thế về sản phẩm có thể bị triệt tiêu ngay tại khâu thương mại.
Cuộc đua cá, tôm tại châu Á vì vậy mới chỉ bắt đầu. Quy mô thị trường tạo cơ hội lớn, nhưng không còn là lợi thế đủ để doanh nghiệp thắng cuộc. Khi Trung Quốc, ASEAN, Nhật Bản và Hàn Quốc cùng trở thành những điểm tựa tăng trưởng, lợi thế sẽ thuộc về doanh nghiệp kiểm soát tốt vùng nguyên liệu, tối ưu chi phí, đáp ứng truy xuất và quan trọng nhất là biến tôm, cá tra từ một mặt hàng xuất khẩu thành sản phẩm có giá trị và thương hiệu trên từng thị trường.
Phượng Hòa