Nghị quyết 19-NQ/TW mở thêm cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhưng để biến lực lượng đông đảo này thành động lực tăng trưởng, cần một bước chuyển từ ‘hỗ trợ tồn tại’ sang ‘tạo lực để lớn lên’ để nâng sức cạnh tranh và tiến sâu vào chuỗi cung ứng.
Lực lượng đông đảo đến năng lực cạnh tranh
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đang chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam. Đây là lực lượng hiện diện ở hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế, từ sản xuất, chế biến thực phẩm, hàng tiêu dùng đến thương mại, logistics và dịch vụ.
Tuy nhiên, số lượng lớn chưa đồng nghĩa với sức cạnh tranh tương xứng. Thực tế thị trường cho thấy không ít doanh nghiệp vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, công nghệ chưa cao và phụ thuộc nhiều vào một vài thị trường hoặc khách hàng. Khi chi phí nguyên liệu, logistics hay mặt bằng sản xuất biến động, nhóm doanh nghiệp này thường chịu tác động trước tiên.
Nghị quyết 19-NQ/TW thúc đẩy liên kết giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị (ảnh: Đinh Phương)
Số liệu 8 tháng năm 2026 cho thấy có gần 138.100 doanh nghiệp đăng ký thành lập mới, tăng gần 8% so với cùng kỳ. Tổng vốn đăng ký đạt hơn 1,700 triệu tỷ đồng, tăng hơn 36%. Vốn đăng ký bình quân đạt khoảng gần 13 tỷ đồng/doanh nghiệp, tăng hơn 26%. Việc lượng lớn các doanh nghiệp gia nhập thị trường tiếp tục tăng cho thấy sức hấp dẫn của môi trường kinh doanh. Nhưng ở chiều ngược lại, áp lực rút lui vẫn rất lớn. Trong 6 tháng đầu năm, khoảng 169.800 doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, trong khi khoảng 151.100 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường.
Theo đó, làm thế nào để doanh nghiệp tồn tại đủ lâu, tích lũy đủ nguồn lực và chuyển sang quy mô lớn hơn. Đây chính là điểm đáng chú ý trong định hướng của Nghị quyết 19-NQ/TW khi nhấn mạnh nâng cao năng lực của doanh nghiệp, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực công nghệ và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị.
Với thị trường hàng hóa, ý nghĩa của quá trình này rất rõ, bởi một cơ sở sản xuất có thể tạo ra sản phẩm tốt, nhưng để trở thành nhà cung cấp cho hệ thống bán lẻ hoặc tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp lớn, yêu cầu không dừng ở chất lượng sản phẩm. Mà phải có khả năng cung ứng ổn định, kiểm soát chất lượng, bảo đảm truy xuất nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, giao hàng đúng hạn và duy trì dòng vốn đủ lớn để sản xuất theo đơn hàng.
Vì vậy, “lớn hóa” doanh nghiệp thực chất là quá trình nâng năng lực cung ứng hàng hóa. Một doanh nghiệp thực phẩm từ sản xuất thủ công chuyển sang dây chuyền đóng gói tự động; một cơ sở chế biến nông sản đầu tư kho lạnh và hệ thống truy xuất nguồn gốc; hay một doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ chuyển từ gia công đơn giản sang sản xuất linh kiện đạt chuẩn cho doanh nghiệp đầu chuỗi – đó mới là những bước chuyển có ý nghĩa đối với thị trường.
Mở đường vào chuỗi cung ứng để doanh nghiệp có thể lớn lên
Nếu vốn là điều kiện để doanh nghiệp đầu tư, thì đơn hàng và thị trường mới là yếu tố quyết định doanh nghiệp có dám mở rộng hay không. Đây cũng là điểm nghẽn mà chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cần giải quyết mạnh hơn.
Theo số liệu ngành ngân hàng, đến cuối tháng 7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt hơn 20 triệu tỷ đồng, tăng gần 9% so với cuối năm 2025. Dư nợ đối với doanh nghiệp đạt gần 11 triệu tỷ đồng, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa có dư nợ trên 4 triệu tỷ đồng.
Dòng tín dụng tiếp tục chảy vào khu vực doanh nghiệp, nhưng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ vẫn là vấn đề đáng lưu ý. Hạn chế về tài sản bảo đảm, năng lực tài chính, hồ sơ tín dụng và khả năng chứng minh dòng tiền khiến nhiều doanh nghiệp khó tiếp cận các khoản vốn trung và dài hạn để đầu tư máy móc, nhà xưởng hoặc công nghệ.
Trong khi việc mở rộng sản xuất hàng hóa lại đòi hỏi nguồn vốn dài hơi, doanh nghiệp muốn tăng công suất phải đầu tư trước khi có doanh thu. Muốn vào hệ thống bán lẻ phải đáp ứng tiêu chuẩn trước khi nhận được đơn hàng lớn. Muốn xuất khẩu phải đầu tư vào chất lượng, bao bì, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận. Nếu chỉ dựa vào vốn lưu động ngắn hạn, quá trình này khó đi xa.
Bởi vậy, bài toán “lớn hóa” không thể chỉ được giải bằng việc mở rộng tín dụng. Với doanh nghiệp nhỏ, vốn chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng năng lực sản xuất và đầu ra đủ lớn. PGS.TS Hồ Sỹ Hùng, Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho rằng, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ vai trò nhà cung ứng đơn thuần sang đối tác chiến lược của các doanh nghiệp đầu chuỗi. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và quản trị chuỗi giá trị.
Theo chuyên gia kinh tế - TS. Lê Duy Bình, doanh nghiệp muốn đảm nhận các đơn hàng quy mô lớn cần tăng cường liên kết, tham gia các cụm ngành và hiệp hội, đồng thời tận dụng hợp tác với doanh nghiệp FDI để học hỏi công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất.
Như vậy, “lớn hóa” doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ là bài toán đưa thêm vốn vào doanh nghiệp, mà còn là tạo điều kiện để doanh nghiệp có đơn hàng, có đối tác và có thị trường đủ lớn để đầu tư trở lại cho sản xuất. Khi đầu ra được mở rộng, doanh nghiệp mới có động lực nâng công suất, đổi mới máy móc, chuẩn hóa chất lượng và xây dựng thương hiệu. Đây cũng là điểm cần phải chú trọng trong triển khai Nghị quyết 19-NQ/TW: chính sách hỗ trợ cần chuyển mạnh từ hỗ trợ theo từng doanh nghiệp sang thúc đẩy liên kết theo chuỗi, qua đó giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ tồn tại độc lập mà từng bước trở thành những mắt xích có năng lực trong chuỗi cung ứng hàng hóa, có thể tạo ra sự thay đổi.
Khi một doanh nghiệp nhỏ trở thành nhà cung cấp cho doanh nghiệp lớn, hệ thống bán lẻ hoặc chuỗi xuất khẩu, quy mô đơn hàng và yêu cầu chất lượng sẽ tạo áp lực buộc doanh nghiệp nâng cấp. Từ đó, đầu tư máy móc, chuẩn hóa quy trình, chuyển đổi số và xây dựng thương hiệu không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà trở thành nhu cầu thực tế.
Theo hướng này, doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI có thể đóng vai trò “đầu kéo” đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước. Nếu doanh nghiệp Việt đáp ứng được tiêu chuẩn của các tập đoàn lớn, cơ hội mở rộng thị trường sẽ không chỉ nằm ở một đơn hàng, mà có thể mở sang nhiều khách hàng và thị trường khác.
Tuy nhiên, để bước vào chuỗi cung ứng, doanh nghiệp Việt phải vượt qua khoảng cách về công nghệ, năng suất và tiêu chuẩn. Đây là thách thức đặc biệt rõ trong công nghiệp hỗ trợ. Doanh nghiệp nhỏ có thể có lợi thế về tính linh hoạt và chi phí, nhưng nếu thiếu công nghệ, quản trị chất lượng và khả năng giao hàng ổn định, rất khó trở thành mắt xích lâu dài của chuỗi sản xuất.
Ở lĩnh vực hàng tiêu dùng, câu chuyện tương tự diễn ra trên hệ thống phân phối. Sản phẩm muốn vào siêu thị không chỉ cần “bán được”, mà phải bảo đảm năng lực cung ứng, tiêu chuẩn, bao bì, mã hàng, truy xuất nguồn gốc và khả năng duy trì sản lượng.
Do đó, mở rộng thị trường cho doanh nghiệp nhỏ và vừa không đơn thuần là xúc tiến thương mại. Điều quan trọng hơn là xây dựng những cơ chế kết nối thực chất giữa nhà sản xuất – doanh nghiệp đầu chuỗi – hệ thống phân phối – thị trường xuất khẩu. Khi đầu ra được mở rộng, doanh nghiệp mới có động lực đầu tư. Khi năng lực sản xuất được nâng lên, hàng hóa Việt mới có khả năng cạnh tranh tốt hơn về chất lượng và giá thành. Nghị quyết 19 vì vậy có thể tạo ra một bước chuyển quan trọng nếu các chính sách được triển khai theo hướng giúp doanh nghiệp tăng năng suất, tăng đơn hàng và tăng giá trị trong chuỗi, thay vì chỉ tăng số lượng doanh nghiệp.
Thị trường hàng hóa cần những doanh nghiệp không chỉ “sống được” mà còn có khả năng mở rộng sản xuất, xây dựng thương hiệu và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng. Với gần 98% doanh nghiệp thuộc nhóm nhỏ và vừa, dư địa “lớn hóa” còn rất lớn. Thách thức hiện nay là biến dư địa đó thành năng lực thực tế thông qua vốn, công nghệ, quản trị và đặc biệt là thị trường. Khi doanh nghiệp nhỏ có thể đi từ xưởng sản xuất đến chuỗi cung ứng, từ thị trường nội địa đến xuất khẩu, khu vực kinh tế tư nhân mới thực sự trở thành nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.
Phượng Hòa