09:25 10/09/2025

Người Việt sẵn sàng chi nhiều hơn để 'sống xanh'

Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm thân thiện môi trường, từ ống hút sinh học, túi tái chế cho tới đồ gia dụng tiết kiệm năng lượng. Xu hướng này mở ra thị trường đầy tiềm năng cho doanh nghiệp, song cũng đặt ra thách thức về chi phí, minh bạch và niềm tin của khách hàng.

Cơ hội lớn, thách thức không nhỏ

 Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, khái niệm “sống xanh” không còn là trào lưu mà đã trở thành xu hướng tiêu dùng rõ rệt ở Việt Nam. Người dân chủ động thay đổi thói quen mua sắm, ưu tiên sản phẩm thân thiện môi trường, sẵn sàng chi trả nhiều hơn để giảm thiểu tác động tiêu cực đến thiên nhiên. Xu hướng này mang đến những cơ hội to lớn cho doanh nghiệp, đồng thời đặt ra những thách thức không nhỏ trên con đường phát triển bền vững. 

Khảo sát của PwC công bố tháng 3/2025 cho thấy 54% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả thêm tối đa 10% cho sản phẩm làm từ vật liệu tái chế hoặc bền vững, cao hơn mức trung bình 50% của khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đây là tín hiệu tích cực, khẳng định sức mua thực sự tồn tại đối với sản phẩm xanh. 

Người Việt sẵn sàng chi nhiều hơn để sống xanh

Không chỉ nằm trên con số thống kê, thay đổi này đã hiện diện rõ trong đời sống. Người tiêu dùng ưu tiên sử dụng túi tái chế, sản phẩm tẩy rửa tự nhiên, đồ gia dụng tiết kiệm năng lượng dù giá cao hơn. Các doanh nghiệp nhanh chóng bắt nhịp. Lamipak ra mắt hộp sữa không tráng nhôm, giảm 40% lượng khí CO₂ và dễ tái chế. SCG phát triển xi măng Low Carbon, giúp giảm 20% phát thải nhờ công nghệ xanh. Nestlé thay thế ống hút nhựa bằng ống hút giấy đạt chứng nhận FSC, vừa đảm bảo tiện ích vừa thân thiện môi trường. Gong Cha Việt Nam từ năm 2019 đã thay thế ống hút nhựa bằng ống hút sinh học, chuyển đổi màng ép ly sang chất liệu giấy tráng nhựa sinh học, sử dụng mực in từ đậu nành và túi xốp tái sinh có thời gian phân hủy chỉ 6 tháng.

Xu hướng này mở ra cánh cửa tiếp cận phân khúc khách hàng mới – nhóm người tiêu dùng có ý thức xã hội cao, sẵn sàng trả giá cao hơn để sử dụng sản phẩm “có trách nhiệm”. Thực tế cho thấy, những thương hiệu đi đầu trong chuyển đổi xanh thường gắn liền với hình ảnh tích cực, gia tăng giá trị thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. 

Ở bình diện quốc tế, sản phẩm xanh đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều ngành xuất khẩu. Các doanh nghiệp Việt Nam nếu đạt chứng nhận xanh không chỉ dễ dàng vượt qua hàng rào kỹ thuật môi trường mà còn nâng cao vị thế trên các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ hay Nhật Bản. Đó không chỉ là cơ hội tăng trưởng doanh thu, mà còn là yếu tố then chốt để duy trì chỗ đứng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy nhiên, con đường “xanh hóa” không bằng phẳng. Chi phí sản xuất là rào cản lớn nhất. Theo các nghiên cứu, sản phẩm xanh có giá bán lẻ cao gấp 4–5 lần sản phẩm truyền thống. Trong khi đó, mức sẵn sàng chi trả cao hơn của người tiêu dùng tuy có tăng, nhưng chưa đủ để tạo sức cầu mạnh mẽ cho toàn thị trường. Điều này khiến doanh nghiệp dễ rơi vào thế khó: hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp, hoặc đối diện nguy cơ mất khách hàng vào tay các sản phẩm giá rẻ hơn. Đại diện doanh nghiệp thừa nhận chi phí sản xuất cao hơn, song việc thay đổi là tất yếu để đáp ứng xu hướng “sống xanh” và giảm rác thải nhựa.

Một thách thức khác là tính minh bạch. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến yếu tố “xanh”, nhưng phần lớn vẫn còn mơ hồ, khó phân biệt đâu là sản phẩm thực sự thân thiện môi trường và đâu chỉ là “xanh mơ hồ” (greenwashing). Nếu doanh nghiệp không chứng minh được giá trị thực chất, niềm tin khách hàng sẽ suy giảm, kéo theo rủi ro mất thị phần.

Ngoài ra, việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư lớn cho công nghệ, nghiên cứu phát triển và chuỗi cung ứng bền vững. Đây là gánh nặng không nhỏ, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ – nhóm chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam. 

Cần chính sách đồng hành để đi đường dài

Các chuyên gia nhận định, để xu hướng sống xanh thực sự lan tỏa, cần sự hỗ trợ từ chính sách. Những công cụ như tín dụng xanh, ưu đãi thuế, khuyến khích nghiên cứu – phát triển công nghệ sạch sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư ban đầu. Khi quy mô thị trường mở rộng, giá thành sản phẩm sẽ hạ dần, tạo ra mặt bằng cạnh tranh công bằng với hàng hóa truyền thống.

Song song, cần tăng cường cơ chế kiểm định, chứng nhận và truyền thông minh bạch để người tiêu dùng phân biệt sản phẩm xanh thực chất, từ đó củng cố niềm tin vào doanh nghiệp và khuyến khích hành vi tiêu dùng có trách nhiệm.

“Sống xanh” đang trở thành chuẩn mực mới trong tiêu dùng, phản ánh sự thay đổi từ nhận thức cá nhân đến chiến lược doanh nghiệp. Với người tiêu dùng, đó là cách đóng góp thiết thực vào bảo vệ môi trường. Với doanh nghiệp, đó là chìa khóa để nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.

Cơ hội lớn đang mở ra, nhưng chỉ những doanh nghiệp biết vượt qua thách thức, đầu tư bài bản và xây dựng niềm tin vững chắc mới có thể khẳng định vị thế trong nền kinh tế xanh của tương lai.

Trung Anh