15:54 30/01/2026

Thị trường cá ngừ toàn cầu đổi trục, Việt Nam cần làm gì để thích nghi?

Khi xuất khẩu sang Mỹ, Nhật và Australia chững lại, Thái Lan đang tăng tốc tại Trung Đông và châu Phi - những thị trường ưa chuộng thực phẩm chế biến, bảo quản dài ngày. Xu hướng này đang định hình lại bản đồ thương mại cá ngừ toàn cầu và đặt ngành cá ngừ Việt Nam trước yêu cầu phải thích ứng nhanh hơn nếu không muốn tụt lại phía sau trong năm 2026.

Cá ngừ Thái Lan giảm tốc

Theo thông tin từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong năm 2025, xuất khẩu cá ngừ của Thái Lan - quốc gia được xem là “công xưởng chế biến cá ngừ” lớn nhất thế giới - ghi nhận dấu hiệu chững lại tại một số thị trường chủ lực như Mỹ, Nhật Bản và Australia. Nguyên nhân đến từ sức mua suy yếu do lạm phát kéo dài, xu hướng thắt chặt chi tiêu và sự cạnh tranh ngày càng mạnh từ các nguồn cung thay thế.

Cụ thể, Mỹ tiếp tục là thị trường nhập khẩu nhiều nhất cá ngừ của Thái Lan trong năm 2025, với tỷ trọng chiếm 22% tổng giá trị xuất khẩu cá ngừ của nước này. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ trong 11 tháng đầu năm 2025 đạt 510 triệu USD, giảm 3% so với cùng kỳ năm 2024. 

Cùng với Mỹ, xuất khẩu cá ngừ của Thái Lan sang Nhật Bản, thị trường lớn thứ 2, cũng giảm 2% đạt gần 206 triệu USD chiếm 9%. XK cá ngừ sang Australia cũng không khả quan hơn, chỉ đạt 173.032 (giảm 3%), chiếm tỷ trọng 8%.

Thị trường cá ngừ toàn cầu đổi trục Việt Nam liệu có kịp thích nghi

Khi các thị trường truyền thống không còn duy trì tốc độ tăng trưởng cao như trước, các doanh nghiệp Thái Lan đã chủ động chuyển hướng sang Trung Đông, Bắc Phi và một số nước đang phát triển - nơi nhu cầu đối với sản phẩm cá ngừ đóng hộp và chế biến sẵn vẫn duy trì đà tăng ổn định. Hiện khối lượng xuất khẩu cá ngừ đóng hộp sang Trung Đông & châu Phi chiếm 37% tổng xuất khẩu của Thái Lan.

Cụ thể, xuất khẩu sang Libya tăng 22%, đạt 179 triệu USD, chiếm tỷ trọng 6%. Xuất khẩu sang Ai Cập tăng 17%, đạt 121 triệu USD, chiếm 4%. Ở chiều ngược lại, xuất khẩu sang Saudi Arabia giảm 16% đạt gần 115 triệu USD. Xuất khẩu sang UAE giảm 22% đạt 92 triệu USD và sang Israel giảm 27%, đạt 85 triệu USD. Xuất khẩu sang Chile còn sâu 43%.

Sự dịch chuyển này phản ánh rõ xu hướng tiêu dùng mới: người dân tại nhiều quốc gia đang ưu tiên các sản phẩm thực phẩm tiện lợi, bảo quản dài ngày và có giá cả hợp lý. Cá ngừ đóng hộp, với lợi thế về thời hạn sử dụng và tính phổ biến trong chế biến, trở thành lựa chọn phù hợp trong bối cảnh kinh tế còn nhiều biến động. Đây chính là lý do các thị trường Trung Đông và châu Phi ngày càng được chú ý, không chỉ bởi quy mô dân số lớn mà còn nhờ tốc độ đô thị hóa nhanh và hệ thống bán lẻ hiện đại đang phát triển mạnh.

Cơ hội cho Việt Nam “xoay trục” thị trường và tìm khoảng trống cạnh tranh

Đối với Việt Nam, sự thay đổi “trục thị trường” này vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra không ít thách thức. Khi Thái Lan phải phân bổ lại nguồn lực và cạnh tranh gay gắt hơn tại các thị trường mới, khoảng trống nhất định có thể xuất hiện tại các thị trường truyền thống. Nếu tận dụng tốt các hiệp định thương mại tự do đã ký kết, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể gia tăng hiện diện tại những phân khúc phù hợp, đặc biệt là các dòng sản phẩm giá trị gia tăng, chế biến sâu.

Thị trường cá ngừ toàn cầu đổi trục Việt Nam liệu có kịp thích nghi

Năm 2025 đã là một năm khó khăn đối với ngành cá ngừ, do các “cơn gió ngược” gồm quy định thực hiện các điều khoản của Đạo luật Bảo vệ Động vật biển có vú (MMPA) của Mỹ, bị áp thuế đối ứng cao, EU duy trì “thẻ vàng” IUU, và thiếu nguyên liệu đánh bắt trong nước.

Bước sang 2026, rủi ro có thể tăng nếu việc tuân thủ MMPA không được “chốt” theo từng nghề/chuỗi cung ứng. Hiện Việt Nam đã đề nghị Mỹ xem xét lại khả năng cấm nhập từ tháng 1/2026 đối với sản phẩm từ 12 nghề khai thác bị NOAA từ chối “tương đương”, trong đó nêu cả nhóm hàng như cá ngừ, mực, cua ghẹ…. Trong khi đó, Thái Lan lại được Mỹ công nhận tương đương cho tất cả nghề cá.

Theo VASEP, số liệu thống kê xuất khẩu của Thái Lan cho thấy một bài học quan trọng: khi các thị trường truyền thống tăng chậm, họ đẩy mạnh nhóm thị trường đang có nhu cầu thực phẩm tiện lợi, bảo quản dài ngày. Điều này mở ra 3 hướng cơ hội cho Việt Nam trong 2026.

Thứ nhất, các doanh nghiệp cần tận dụng đà dịch chuyển sang Trung Đông – Bắc Phi. Nhập khẩu của Libya và Ai Cập tăng mạnh trong rổ thị trường Thái Lan trong năm 2025 là tín hiệu nhu cầu có thật. Việt Nam có thể đi theo hướng: chọn nhà nhập khẩu/chuỗi phân phối phù hợp, phát triển dòng loin/philê cá ngừ, cá  ngừ đóng túi, hoặc phát triển thương hiệu riêng theo khẩu vị từng nước.

Thứ hai, cạnh tranh bằng “chuẩn mực – truy xuất” thay vì chỉ bằng giá. Trong bối cảnh rào cản kỹ thuật tăng, lợi thế sẽ thuộc về bên chứng minh được: hồ sơ khai thác, bằng chứng giảm tương tác thú biển, truy xuất nguyên liệu và kiểm soát chuỗi cung ứng. Đây là điểm mà nếu Việt Nam làm tốt, sẽ tạo chênh lệch cạnh tranh ngay cả khi không phải quốc gia chế biến lớn nhất.

Thứ ba, dịch chuyển cơ cấu sản phẩm để giảm phụ thuộc một thị trường. Trong năm qua, ngành cá ngừ Việt Nam đối mặt với tình trạng thiếu cá ngừ vằn cho chế biến đồ hộp và doanh nghiệp phải chuyển hướng sang loin để tối ưu chi phí. Năm 2026, chiến lược “giảm sốc” có thể là: tăng tỷ trọng loin/thịt cá ngừ đông lạnh, tăng cường các sản phẩm GTGT, và mở rộng nhóm thị trường thuộc các khối CPTPP, hay ASEAN… song song với việc bảo vệ thị trường Mỹ.

Sự thay đổi của thị trường cá ngừ thế giới cho thấy cuộc chơi không còn chỉ xoay quanh sản lượng, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng nhanh với xu hướng tiêu dùng và yêu cầu tiêu chuẩn. Với Việt Nam, năm 2026 có thể trở thành bước ngoặt chuyển mình để chen chân sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tiếp tục loay hoay ở phân khúc thấp và dễ bị tổn thương.

Trung Anh