16:34 14/08/2026

Thuế Mục 301 gây sức ép lên ngành thủy sản toàn cầu

Việc Mỹ áp dụng thuế bổ sung theo Mục 301 đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế đang tạo ra những tác động đáng chú ý đối với ngành thủy sản toàn cầu. Với mức thuế 10% hoặc 12,5%, chính sách mới không chỉ làm tăng chi phí nhập khẩu tại Mỹ mà còn gây sức ép lên các nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, nhà phân phối và người tiêu dùng.

Thuế mới làm gia tăng chi phí trong chuỗi cung ứng thủy sản

Từ ngày 24/7/2026, Mỹ áp dụng thuế theo Mục 301 ở mức 10% hoặc 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ 60 nền kinh tế. Trong nhóm chịu tác động có nhiều quốc gia giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu như Na Uy, Chile và Anh - những nước sản xuất cá hồi lớn, cùng Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam và Thái Lan - các nguồn cung tôm chủ lực.

Tác động của chính sách này trước hết thể hiện tại thị trường Mỹ, nơi mức độ phụ thuộc vào nguồn thủy sản nhập khẩu rất cao. Theo thông tin từ Santa Monica Seafood, khoảng 98% lượng cá hồi Đại Tây Dương và khoảng 90% lượng tôm tiêu thụ tại Mỹ đến từ nguồn nhập khẩu. Đối với cá hồi Đại Tây Dương, nguồn cung trong nước bị hạn chế bởi lệnh cấm khai thác thương mại, trong khi khả năng mở rộng nuôi trồng thủy sản cũng còn hạn chế.

Điều này khiến thuế nhập khẩu khó có thể đơn giản được giải quyết bằng việc chuyển sang nguồn cung nội địa. Roger O’Brien, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Santa Monica Seafood, cho rằng các mức thuế mới sẽ tạo ra một cú sốc chi phí trực tiếp đối với chuỗi cung ứng vốn đã được tối ưu hóa và có biên lợi nhuận hạn hẹp.

Theo đánh giá của doanh nghiệp này, khi các quốc gia cung cấp chủ lực cùng chịu thuế, việc áp dụng thuế trên diện rộng có thể làm giảm nguồn cung sẵn có và gia tăng biến động giá thay vì khiến nguồn cung chuyển dịch sang sản xuất trong nước.

Thuế Mục 301 gây sức ép lên ngành thủy sản toàn cầu

Tác động chi phí cũng được thể hiện qua hoạt động của BSF, một doanh nghiệp thủy sản tại Mỹ. Mark Frisch, Giám đốc chiến lược của doanh nghiệp, cho biết Chile là nguồn cung cá hồi lớn nhất của BSF và trước đây cá hồi Chile về cơ bản được miễn thuế. Vì vậy, mức thuế 12,5% trở thành một khoản chi phí mới đối với mặt hàng có sản lượng lớn nhất của doanh nghiệp. Cá hồi Na Uy cũng chịu tác động theo hướng tương tự.

Đối với tôm, Ấn Độ, Ecuador và Indonesia chịu mức thuế 10%, trong khi Việt Nam, Thái Lan và Peru chịu mức 12,5%. Mức thuế này còn được cộng thêm vào các khoản thuế thông thường, thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp đang áp dụng đối với một số nguồn cung.

Theo BSF, tổng số tiền thuế mà doanh nghiệp phải nộp hằng năm có thể tăng hơn gấp đôi đối với danh mục hàng hóa chịu nhiều loại thuế. Do không có nhiều thị trường khác để thay thế nguồn cung, doanh nghiệp chủ yếu phải tìm cách quản lý chi phí thay vì né tránh khoản chi phí mới.

Như vậy, tác động của Mục 301 không chỉ dừng ở doanh nghiệp xuất khẩu tại các nước bị áp thuế. Chi phí được phân bổ trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nhà xuất khẩu có thể phải giảm giá để giữ khách hàng; nhà nhập khẩu phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn; trong khi nhà bán lẻ và doanh nghiệp dịch vụ ăn uống có thể chuyển một phần chi phí sang người tiêu dùng.

Tương quan cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu thay đổi

Một trong những tác động đáng chú ý của thuế Mục 301 là tạo ra sự thay đổi về tương quan cạnh tranh giữa các nguồn cung thủy sản vào thị trường Mỹ. Đối với tôm, Việt Nam chịu mức thuế 12,5%, trong khi Ecuador, Ấn Độ và Indonesia chịu mức 10%. Chênh lệch 2,5 điểm phần trăm tạo thêm áp lực đối với các doanh nghiệp Việt Nam trong một thị trường mà cạnh tranh về giá có vai trò lớn.

Theo thông tin từ VASEP, với một số doanh nghiệp tôm Việt Nam, mức thuế Mục 301 được cộng với thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp, khiến tổng nghĩa vụ thuế có thể lên khoảng 19,6%. Trong khi đó, Ecuador và Indonesia có mức thuế thấp hơn đối với khoản thuế bổ sung mới.

Tuy nhiên, sự thay đổi tương quan cạnh tranh không diễn ra theo hướng một quốc gia duy nhất được hưởng lợi. Nhiều đối thủ cạnh tranh của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Chile và Peru cũng chịu mức thuế 12,5%. Điều này khiến các nguồn cung cùng chịu sức ép về chi phí khi tiếp cận thị trường Mỹ.

Thuế Mục 301 gây sức ép lên ngành thủy sản toàn cầu

Với cá hồi, Na Uy và Chile đều nằm trong nhóm chịu mức thuế 12,5%. Chile từng vận động để cá hồi được đưa vào danh sách sản phẩm thiết yếu được miễn thuế nhưng không thành công. Theo thông tin được cung cấp, Chile xuất khẩu khoảng 2,6 tỷ USD cá hồi sang Mỹ; nếu tính trên toàn bộ kim ngạch, mức thuế 12,5% có thể làm phát sinh chi phí hơn 300 triệu USD mỗi năm.

Trong khi đó, ngành thủy sản Na Uy cho rằng mức thuế mới làm cá hồi của nước này mất lợi thế so với một số nguồn cung được hưởng mức thuế thấp hơn hoặc miễn thuế.

Ngoài tôm và cá hồi, nhiều sản phẩm thủy sản khác cũng chịu tác động. Cá rô phi từ Trung Quốc, cá tra từ Việt Nam và tôm hùm gai từ Bahamas đều chịu mức thuế 12,5%.

Người tiêu dùng Mỹ có thể chịu thêm chi phí, doanh nghiệp phải thích ứng

Một vấn đề đáng chú ý khác là khả năng chuyển chi phí thuế trong chuỗi cung ứng. Với đặc điểm biên lợi nhuận thấp và cạnh tranh cao của ngành thủy sản, doanh nghiệp khó có thể hấp thụ toàn bộ khoản chi phí phát sinh.

Santa Monica Seafood cho biết doanh nghiệp đang làm việc với nhà cung cấp và khách hàng để duy trì sản lượng, đồng thời tìm kiếm cơ hội mở rộng nguồn cung trong nước ở những lĩnh vực khả thi. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cảnh báo khả năng phải chuyển một phần chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng cuối cùng.

BSF cũng ưu tiên nguồn cung trong nước khi có thể, nhưng doanh nghiệp thừa nhận phần lớn thủy sản mà người Mỹ tiêu thụ vẫn phải nhập khẩu do sản lượng trong nước không đủ đáp ứng nhu cầu.

Như vậy, chính sách thuế tạo ra một nghịch lý đối với thị trường Mỹ, trong khi nguồn cung trong nước chưa đủ thay thế nhập khẩu, các khoản thuế mới lại làm tăng chi phí đối với nguồn cung nước ngoài vốn đang giữ vai trò thiết yếu.

Thuế Mục 301 gây sức ép lên ngành thủy sản toàn cầu

Ở phía các nước xuất khẩu, doanh nghiệp phải đối mặt đồng thời với yêu cầu duy trì thị phần và kiểm soát chi phí. Đối với Việt Nam, VASEP đánh giá ngành tôm chịu sức ép lớn hơn do vừa chịu thuế Mục 301 vừa đối mặt với AD và CVD. Trong khi đó, cá tra chịu tác động nhẹ hơn do một số doanh nghiệp xuất khẩu lớn đang được hưởng mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu.

Bên cạnh tác động từ thuế quan, ngành thủy sản toàn cầu cũng đang ghi nhận tín hiệu tích cực từ ngành nuôi cá tuyết Na Uy Năm 2025, Ode trở thành doanh nghiệp nuôi cá tuyết đầu tiên báo lãi cả năm, với doanh thu 877 triệu NOK, tăng 118,7% so với năm trước và lợi nhuận sau thuế 66 triệu NOK. Sản lượng thu hoạch đạt 10.018 tấn, chiếm khoảng 65% tổng sản lượng cá tuyết nuôi của Na Uy. Kime Akva sau đó cũng trở thành doanh nghiệp nuôi cá tuyết thứ hai báo lãi, với lợi nhuận 4,7 triệu NOK trong năm 2025.

Những kết quả này cho thấy bên cạnh những sức ép từ chính sách thương mại, ngành thủy sản vẫn đang tìm kiếm các nguồn cung mới thông qua đầu tư và công nghệ. Tuy nhiên, ngành cá tuyết nuôi vẫn đối mặt với rủi ro về dịch bệnh, tỷ lệ chết, thoát cá, chi phí đầu tư lớn và yêu cầu mở rộng quy mô.

Nhìn tổng thể, thuế Mục 301 đang tạo thêm một lớp chi phí và bất định cho ngành thủy sản toàn cầu. Tác động rõ nhất tập trung ở những thị trường phụ thuộc lớn vào nhập khẩu như Mỹ, nơi tôm và cá hồi giữ vai trò quan trọng trong tiêu dùng nhưng nguồn cung nội địa chưa đủ đáp ứng nhu cầu.

Đối với các nước xuất khẩu, mức thuế khác nhau đang tạo ra sự thay đổi trong tương quan cạnh tranh, trong khi doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối Mỹ phải tìm cách phân bổ chi phí phát sinh. Người tiêu dùng cũng có khả năng chịu một phần chi phí thông qua giá bán.

Trong bối cảnh đó, khả năng kiểm soát chi phí và duy trì nguồn cung trở thành vấn đề trực tiếp đối với các doanh nghiệp trong chuỗi thủy sản. Với Việt Nam, sức ép tập trung rõ hơn ở ngành tôm do mức thuế Mục 301 cao hơn một số đối thủ và còn chồng lên các khoản thuế khác; trong khi cá tra chịu tác động ở mức thấp hơn.

Trung Anh