09:34 03/09/2026

Vốn ngoại vào ngân hàng Việt, từ bổ sung nguồn lực đến nâng chuẩn quản trị

Hàng tỷ USD đang được các ngân hàng Việt Nam huy động từ thị trường quốc tế thông qua các khoản vay hợp vốn, tín dụng xanh và kế hoạch thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Dòng vốn này không chỉ bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị, kiểm soát rủi ro và hiệu quả sử dụng vốn.

Đa dạng hóa nguồn vốn bằng thị trường quốc tế

Trong 7 tháng đầu năm 2026, nhiều ngân hàng Việt Nam đã trở lại mạnh mẽ với thị trường vốn quốc tế. Tổng quy mô các khoản vay hợp vốn và phát hành trái phiếu quốc tế được công bố trong giai đoạn này đã lên tới trên 3 tỷ USD.

VPBank là trường hợp nổi bật với khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD ký cuối tháng 6/2026. Khoản vay có kỳ hạn 3 năm, được nâng từ quy mô ban đầu 1,2 tỷ USD và có sự tham gia của 15 định chế tài chính quốc tế. Các điều kiện tài chính của khoản vay được gắn với mục tiêu hiệu suất bền vững, trong đó có các chỉ tiêu liên quan đến tín dụng xanh và xã hội.

Đây cũng không phải lần đầu VPBank huy động vốn lớn từ thị trường quốc tế. Trong năm 2025, ngân hàng đã huy động khoảng 2,36 tỷ USD qua các khoản vay hợp vốn và trái phiếu bền vững. Trước thương vụ mới nhất, tổng lượng vốn bền vững VPBank huy động từ thị trường quốc tế được công bố lên tới gần 5,2 tỷ USD.

Vốn ngoại vào ngân hàng Việt cuộc đua không chỉ là gọi vốn

HDBank cũng ghi dấu với khoản vay xã hội hợp vốn 721 triệu USD hoàn tất cuối tháng 7/2026. Thương vụ ban đầu dự kiến khoảng 450 triệu USD nhưng sau đó được nâng quy mô khi nhận được sự quan tâm của các định chế tài chính quốc tế. Nguồn vốn hướng chủ yếu tới doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, đặc biệt là doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ.

Bên cạnh hai thương vụ lớn trên, BIDV đã huy động khoản vay bền vững 250 triệu USD; MB có khoản vay hợp vốn xanh 500 triệu USD; SHB huy động tổng cộng 600 triệu USD qua hai khoản vay hợp vốn theo chuẩn ESG. TPBank tiếp cận khoản tín dụng 220 triệu USD, trong khi Nam A Bank từ đầu năm đến tháng 8/2026 đã thu hút gần 350 triệu USD vốn quốc tế.

Techcombank cũng đang xúc tiến khoản vay nước ngoài khoảng 1 tỷ USD và chờ cơ quan quản lý phê duyệt. Trước đó, ngân hàng từng huy động 500 triệu USD năm 2020, 800 triệu USD năm 2021 và 1 tỷ USD năm 2022.

Điểm đáng chú ý là các ngân hàng không chỉ tìm kiếm vốn thông qua khoản vay. Một số nhà băng đang đồng thời triển khai kế hoạch tăng vốn bằng cổ phiếu và tìm kiếm nhà đầu tư chiến lược nước ngoài.

Tại Techcombank, theo nguồn tin Reuters ngày 26/8, BNP Paribas và KB Kookmin Bank đang tiến hành các cuộc đàm phán riêng rẽ về khả năng mua ít nhất 15% cổ phần ngân hàng với tư cách nhà đầu tư chiến lược. Các cuộc trao đổi chưa dẫn đến thỏa thuận chính thức và mức định giá vẫn còn là vấn đề cần thương lượng.

Vietcombank đã được Đại hội đồng cổ đông thông qua phương án phát hành riêng lẻ tối đa 543,1 triệu cổ phiếu, tương đương 6,5% lượng cổ phiếu đang lưu hành, cho không quá 55 nhà đầu tư. Ngân hàng đặt mục tiêu thực hiện trong năm 2026 và đang đàm phán với các đối tác tiềm năng.

HDBank cũng có kế hoạch phát hành riêng lẻ tối đa 700 triệu cổ phiếu cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. VPBank dự kiến phát hành riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu cho một nhà đầu tư nước ngoài, qua đó tiếp tục bổ sung nguồn lực vốn cho kế hoạch tăng trưởng.

Như vậy, dòng vốn quốc tế đang đi vào hệ thống ngân hàng Việt Nam qua nhiều kênh khác nhau. Khoản vay hợp vốn giúp bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn; trái phiếu và tín dụng xanh mở thêm một kênh huy động gắn với mục tiêu sử dụng vốn; còn đầu tư cổ phần có thể tạo thêm nguồn vốn chủ sở hữu và mở ra quan hệ hợp tác dài hạn với nhà đầu tư nước ngoài.

Tìm kiếm dư địa tăng trưởng

Sự gia tăng nhu cầu vốn ngoại diễn ra trong bối cảnh quy mô vốn mà nền kinh tế cần trong những năm tới được dự báo rất lớn. Theo Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước, nhu cầu vốn cho giai đoạn 2026 - 2030 ước tính khoảng 38,5 triệu tỷ đồng để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, cao gấp đôi giai đoạn 2021 - 2025. Trong khi thị trường vốn chưa phát triển tương xứng, hệ thống ngân hàng vẫn đảm nhiệm vai trò cung ứng vốn chủ yếu cho nền kinh tế.

Cùng lúc, tăng trưởng tín dụng đang tạo áp lực lên nguồn vốn huy động trong nước. Theo các số liệu được công bố trong các báo cáo phân tích, tín dụng tăng nhanh hơn huy động khiến thanh khoản và cấu trúc nguồn vốn trở thành vấn đề được các ngân hàng quan tâm.

Trong bối cảnh đó, thị trường quốc tế cung cấp thêm một kênh huy động bên cạnh tiền gửi trong nước và phát hành giấy tờ có giá. Đặc biệt, các khoản vay hợp vốn quốc tế thường có kỳ hạn trung và dài hạn, qua đó bổ sung nguồn vốn có thời hạn dài hơn cho ngân hàng.

Vốn ngoại vào ngân hàng Việt cuộc đua không chỉ là gọi vốn

Chứng khoán Yuanta đánh giá động lực huy động vốn quốc tế hiện nay không chủ yếu đến từ lợi thế chi phí. Lãi suất vay USD được ước tính khoảng 5 - 5,3%, chưa tính chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá và phí thu xếp. Khi cộng thêm những khoản chi phí này, nguồn vốn quốc tế không nhất thiết rẻ hơn huy động trong nước.

Giá trị của vốn ngoại vì thế nằm nhiều hơn ở quy mô, kỳ hạn và khả năng đa dạng hóa nguồn vốn. Với những ngân hàng đang theo đuổi tốc độ tăng trưởng tín dụng cao, thêm một nguồn vốn trung và dài hạn có thể giúp giảm áp lực phải cạnh tranh quá mạnh về lãi suất tiền gửi trong nước.

Bên cạnh đó, vốn quốc tế cũng mở thêm khả năng tài trợ cho những lĩnh vực cần nguồn vốn dài hạn. Nhiều thương vụ gần đây được cấu trúc dưới dạng khoản vay xanh, khoản vay xã hội hoặc khoản vay liên kết bền vững, hướng dòng vốn vào các lĩnh vực như tín dụng xanh, năng lượng tái tạo, doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc các hoạt động có tác động xã hội.

Theo bà Nguyễn Thúy Hạnh, Tổng giám đốc Standard Chartered Việt Nam, việc huy động thành công nguồn lực quốc tế có thể giúp mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn và hỗ trợ Việt Nam thực hiện cam kết đưa phát thải ròng về 0.

Tuy nhiên, việc mở rộng nguồn vốn quốc tế cũng đi kèm rủi ro. Vay bằng USD hoặc các ngoại tệ khác khiến ngân hàng phải tính toán đến biến động tỷ giá, trong khi chi phí phòng ngừa cũng làm tăng giá vốn thực tế. Fitch Ratings lưu ý việc đa dạng hóa nguồn vốn chỉ thực sự tích cực khi ngân hàng phân bổ hợp lý kỳ hạn và có biện pháp phòng ngừa đầy đủ đối với rủi ro ngoại hối.

“Bài kiểm tra” về quản trị

Nếu các khoản vay hợp vốn là một cách bổ sung nguồn vốn cho bảng cân đối, thì những khoản vay xanh, xã hội và liên kết bền vững còn đặt ra một yêu cầu khác: ngân hàng phải chứng minh năng lực quản trị và khả năng sử dụng vốn. Trong các thương vụ gần đây, các định chế quốc tế không chỉ cung cấp tiền mà còn đặt ra những tiêu chuẩn liên quan đến mục đích sử dụng vốn, các mục tiêu bền vững và khả năng đo lường kết quả.

GS,TS. Trần Ngọc Thơ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, cho rằng các định chế quốc tế ngày càng quan tâm đến hệ số an toàn vốn, tính minh bạch của dữ liệu, quản trị rủi ro môi trường - xã hội và việc dòng vốn được phân bổ vào đâu. Theo ông, cuộc đua thu hút vốn ngoại trong giai đoạn mới cũng là cuộc đua về chất lượng quản trị.

Vốn ngoại vào ngân hàng Việt cuộc đua không chỉ là gọi vốn

Điều này thể hiện khá rõ qua cấu trúc của khoản vay 1,44 tỷ USD mà VPBank ký với các định chế quốc tế. Khoản vay được thiết kế theo mô hình liên kết bền vững, với điều kiện tài chính gắn với việc thực hiện các mục tiêu về tín dụng xanh và xã hội.

Với HDBank, khoản vay xã hội 721 triệu USD được định hướng tới doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, trong đó có doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. Những cấu trúc như vậy cho thấy nguồn vốn quốc tế ngày càng gắn với yêu cầu cụ thể về mục đích sử dụng vốn và tác động của dòng tiền.

Ở một hướng khác, việc thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài cũng đặt ra yêu cầu về năng lực quản trị và sự phù hợp chiến lược giữa hai bên. Trong giai đoạn 2005 - 2008, nhiều ngân hàng Việt Nam từng tìm kiếm cổ đông nước ngoài để bổ sung vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. HSBC từng đầu tư vào Techcombank, ANZ vào Sacombank, Standard Chartered vào ACB, BNP Paribas vào OCB, SMBC vào Eximbank. Về sau, Mizuho sở hữu 15% Vietcombank, KEB Hana Bank mua 15% BIDV và SMBC sở hữu 15% VPBank.

Tuy nhiên, một số quan hệ sau đó đã kết thúc khi các ngân hàng nước ngoài cơ cấu lại hoạt động hoặc hoàn tất chu kỳ đầu tư. Điều này cho thấy việc có một cổ đông ngoại không tự động bảo đảm rằng chuyển giao công nghệ, phối hợp sản phẩm hay chia sẻ khách hàng sẽ diễn ra ở mức độ như kỳ vọng.

Trong bối cảnh hiện nay, vị thế của nhiều ngân hàng Việt Nam cũng đã khác so với gần hai thập niên trước. Các ngân hàng lớn đã xây dựng được mạng lưới khách hàng, hệ thống số và năng lực vận hành riêng. Vì vậy, giá trị mà đối tác nước ngoài mang lại được kỳ vọng không chỉ nằm ở vốn, mà còn có thể ở khả năng kết nối khách hàng xuyên biên giới, mở rộng quan hệ với doanh nghiệp FDI, tiếp cận nguồn vốn quốc tế và phát triển những sản phẩm tài chính chuyên sâu hơn.

Dù vậy, tỷ lệ sở hữu hay quy mô khoản đầu tư không tự động cho biết mức độ đóng góp chiến lược của một đối tác. Giá trị thực tế còn phụ thuộc vào cơ chế hợp tác, quyền tham gia quản trị và những năng lực cụ thể được tạo ra sau giao dịch.

Dòng vốn ngoại vì vậy đang mở ra thêm lựa chọn cho ngân hàng Việt Nam trong bài toán vốn, nhưng cũng đặt các nhà băng trước yêu cầu cao hơn về quản trị, minh bạch và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Một khoản vay hàng trăm triệu hay hàng tỷ USD trước hết là một con số trên bảng cân đối. Giá trị lớn hơn chỉ xuất hiện khi nguồn vốn đó được phân bổ vào đúng nhu cầu, tạo ra tài sản có chất lượng, hỗ trợ doanh nghiệp và các dự án cần vốn dài hạn, đồng thời nâng cao năng lực hoạt động của chính ngân hàng.

Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tăng mạnh, thị trường quốc tế đang trở thành một không gian huy động ngày càng quan trọng đối với các ngân hàng Việt Nam. Nhưng cuộc đua trong giai đoạn mới có lẽ sẽ không chỉ là ngân hàng nào huy động được nhiều hơn, mà là ngân hàng nào có thể biến nguồn vốn ngoại thành năng lực tăng trưởng dài hạn, trong khi vẫn kiểm soát tốt chi phí, rủi ro tỷ giá và các yêu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư quốc tế.

Trung Anh