Tín dụng tiếp tục là động lực lớn của lợi nhuận ngân hàng trong năm 2026. Cuối năm giai đoạn tăng tốc mới, nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục ở mức cao, trong khi các ngân hàng đẩy mạnh giải ngân cho doanh nghiệp, sản xuất – kinh doanh, hạ tầng, bán lẻ và khu vực kinh tế tư nhân.
Tăng tín dụng, nhưng phải giữ được biên lợi nhuận
Nửa đầu năm 2026 cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các ngân hàng. VPBank là một trong những trường hợp nổi bật về tốc độ mở rộng quy mô. Ngay trong quý I, tín dụng hợp nhất của ngân hàng đã vượt 1 triệu tỷ đồng, tăng 10,2% so với cuối năm 2025. Lợi nhuận trước thuế quý I đạt hơn 7.900 tỷ đồng, tăng 58% so với cùng kỳ. Ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng 35% cho cả năm 2026. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng nhanh cũng đặt yêu cầu cao hơn về vốn, thanh khoản và kiểm soát chất lượng tài sản.
Ở một hướng khác, HDBank được giới phân tích đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa tốc độ tăng tín dụng và NIM. Đây là yếu tố khiến ngân hàng này nổi bật nếu đánh giá theo tiêu chí hiệu suất sinh lời của tín dụng, thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận tuyệt đối.
Ảnh minh họa
Techcombank lại có lợi thế từ nền tảng tiền gửi không kỳ hạn, hệ khách hàng doanh nghiệp và năng lực quản trị dòng tiền. Trong mô hình này, ngân hàng không nhất thiết phải đẩy tín dụng lên mức cao nhất thị trường mà tập trung vào những khách hàng và phân khúc có khả năng tạo ra dòng tiền ổn định.
Trong khi đó, nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn có lợi thế lớn về quy mô bảng cân đối và chi phí vốn. Vietcombank, VietinBank và BIDV có mạng lưới khách hàng lớn, đặc biệt ở nhóm doanh nghiệp và các dự án quy mô lớn. Đây là lợi thế quan trọng khi lãi suất huy động chịu áp lực.
Trong khi ACB là một ví dụ cho chiến lược tăng trưởng có kiểm soát. Sau 6 tháng, dư nợ tín dụng đạt gần 746.000 tỷ đồng, tăng 8,6% so với đầu năm, trong khi lợi nhuận trước thuế đạt hơn 10.700 tỷ đồng. Tín dụng doanh nghiệp, đặc biệt ở thương mại, chế biến – chế tạo, tiếp tục là động lực quan trọng.
Ngay từ đầu năm, ACB cũng nhấn mạnh quan điểm không theo đuổi tăng trưởng ngắn hạn bằng mọi giá. Quý I, tỷ lệ nợ nhóm 3-5 ở mức 0,96%, trong khi CASA đạt 22,9% và CIR ở mức 31,8%.
Một trong những dữ liệu mới đáng chú ý nhất hiện nay đến từ Nam A Bank. Theo công bố ngày 2/10, lợi nhuận trước thuế 9 tháng của Nam A Bank đạt hơn 4.700 tỷ đồng, tăng 25% so với cùng kỳ; ROE gần 20%. Trong khi đó, tín dụng tăng 10,8% so với cuối năm 2025.
Điều đáng chú ý nằm ở khoảng cách giữa tốc độ tăng tín dụng và tốc độ tăng lợi nhuận. Lợi nhuận tăng nhanh hơn đáng kể so với dư nợ cho thấy ngân hàng không chỉ dựa vào mở rộng bảng cân đối để tăng kết quả kinh doanh.
Nam A Bank cho biết thu nhập ngoài lãi đóng góp 26% tổng thu nhập hoạt động. Tỷ lệ nợ xấu đến cuối tháng 9 ở khoảng 1,5%, giảm 1,1 điểm phần trăm so với cùng kỳ; nợ nhóm 2 ở mức 0,6%.
Tín dụng của ngân hàng cũng được định hướng vào các chuỗi giá trị như trà, thủy sản, cà phê, cao su, cùng các lĩnh vực có dòng tiền tương đối ổn định như giáo dục, y tế; tỷ trọng cho vay bất động sản được giảm sâu.
VIB cũng là trường hợp đáng theo dõi ở nhóm ngân hàng bán lẻ và SME. Với tỷ trọng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ lớn, khả năng phục hồi nhu cầu vay tiêu dùng, mua nhà và vốn lưu động sẽ quyết định đáng kể tốc độ tăng trưởng tín dụng cũng như NIM của ngân hàng.
MB lại có lợi thế ở quy mô khách hàng, hệ sinh thái và nền tảng ngân hàng số. Với ngân hàng này, bài toán không chỉ là mở rộng tín dụng mà còn tăng khả năng bán chéo dịch vụ, thanh toán, bảo hiểm, thẻ và các sản phẩm tài chính trên cùng một khách hàng.
Sacombank, LPBank, OCB và Eximbank cũng đang ở những vị thế khác nhau trong cuộc đua này. Sacombank phải đồng thời xử lý bài toán tài sản tồn đọng và nâng cao hiệu quả bảng cân đối; LPBank có dư địa mở rộng tín dụng nhờ mạng lưới khách hàng và hệ sinh thái mới; trong khi OCB và Eximbank đang tập trung cải thiện hiệu quả hoạt động, tối ưu nguồn vốn và chất lượng tài sản.
Ngân hàng nào thực sự “kiếm tiền” tốt từ tín dụng?
Có thể nhìn cuộc đua hiện nay qua bốn nhóm. Nhóm dẫn đầu về quy mô lợi nhuận: VPBank và các ngân hàng quốc doanh có lợi thế rất lớn nhờ quy mô tín dụng và tài sản. Nhóm nổi bật về tăng trưởng tín dụng kết hợp biên lợi nhuận: HDBank và VPBank đang là những trường hợp đáng chú ý. Nhóm có lợi thế về hiệu quả và chất lượng khách hàng: Techcombank, ACB và MB có nền tảng khách hàng và hệ sinh thái giúp giảm sự phụ thuộc đơn thuần vào thu nhập lãi. Nhóm ngân hàng quy mô vừa nhưng hiệu quả đang cải thiện: Nam A Bank, VIB, LPBank, OCB có những câu chuyện riêng về tăng trưởng, cơ cấu tín dụng và tối ưu bảng cân đối.
Cách này cũng phù hợp với nhận định của giới phân tích rằng chất lượng tăng trưởng tín dụng sẽ quan trọng không kém tốc độ tăng trưởng. Khi mặt bằng lãi suất huy động có xu hướng chịu áp lực, ngân hàng càng khó duy trì NIM nếu phải cạnh tranh bằng giá cho vay.
Thực tế, mặt bằng lãi suất huy động trong tháng 9 cho thấy sự phân hóa đáng kể. Lãi suất 12 tháng được niêm yết quanh 6,8% tại nhóm Big4, trong khi nhiều ngân hàng cổ phần niêm yết ở mức 7% hoặc cao hơn. Một số ngân hàng như ACB, LPBank và Sacombank có mức niêm yết 12 tháng từ 7,2-7,8% tùy điều kiện và sản phẩm.
Điều này tạo sức ép trực tiếp lên giá vốn. Nếu lãi suất đầu vào tăng nhưng lãi suất cho vay khó tăng tương ứng vì yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế, NIM sẽ bị thu hẹp. Khi đó, những ngân hàng có CASA cao, nguồn vốn giá rẻ, hệ sinh thái khách hàng rộng và khả năng bán chéo dịch vụ sẽ có lợi thế.
Một yếu tố khác cũng cần được đặt cạnh NIM là chi phí tín dụng. Nếu tăng trưởng dư nợ nhanh nhưng nợ nhóm 2 và nợ xấu tăng, lợi nhuận từ tín dụng có thể bị triệt tiêu bởi chi phí dự phòng. Đây chính là lý do trường hợp Nam A Bank đáng chú ý: tín dụng tăng 10,8% nhưng nợ xấu giảm về khoảng 1,5%, nợ nhóm 2 chỉ 0,6% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu tăng 12,6 điểm phần trăm so với cùng kỳ.
Nếu nhìn rộng hơn, một đồng tín dụng có giá trị không phải vì nó làm bảng cân đối phình to, mà vì nó tạo ra thu nhập đủ lớn sau khi trừ chi phí vốn, chi phí vận hành và chi phí rủi ro.
Từ nay đến cuối năm, tín dụng nhiều khả năng vẫn là động lực quan trọng của lợi nhuận ngành ngân hàng. Nhưng dư địa tăng trưởng sẽ không đồng đều giữa các nhà băng. Những ngân hàng có vốn mạnh, thanh khoản tốt và khả năng huy động chi phí thấp sẽ có nhiều dư địa hơn để mở rộng tín dụng. Ngược lại, những ngân hàng phải trả giá vốn cao sẽ phải cân nhắc kỹ hơn giữa mục tiêu tăng dư nợ và bảo vệ NIM.
Vì vậy, nếu phải trả lời câu hỏi “ngân hàng nào đang kiếm tiền tốt nhất từ tín dụng?”, chưa thể đưa ra một cái tên duy nhất. Trong đó, VPBank nổi bật về quy mô và tốc độ tăng trưởng; HDBank đáng chú ý về sự kết hợp giữa tín dụng và biên lợi nhuận; Techcombank, ACB và MB có lợi thế về nền khách hàng, nguồn vốn và hệ sinh thái; trong khi Nam A Bank, VIB cho thấy một mô hình đáng chú ý khi lợi nhuận tăng nhanh hơn tín dụng và chất lượng tài sản được cải thiện.
Bước sang năm 2027, khi tăng trưởng tín dụng tiếp tục được kỳ vọng ở mức cao nhưng nguồn vốn và rủi ro tài sản trở thành những biến số khó dự báo hơn, lợi thế cạnh tranh của ngân hàng có thể sẽ không còn nằm ở việc “giải ngân được bao nhiêu”, mà ở khả năng chọn đúng khách hàng, định giá đúng rủi ro và giữ lại được bao nhiêu lợi nhuận sau dự phòng. Đó có thể là tiêu chí thực chất hơn để xác định ngân hàng nào đang thực sự thắng trong cuộc đua kiếm tiền từ tín dụng.
Phượng Hòa