Nợ xấu đang phân hóa mạnh giữa các ngân hàng, trong khi bộ đệm dự phòng cũng phân hóa không đồng đều. Việc tăng trích lập trở thành ‘tấm đệm’ quan trọng giúp các nhà băng hấp thụ rủi ro, nhưng đồng thời tạo sức ép lên lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh cuối năm.
Nợ xấu phân hóa, dự phòng cũng khác biệt
Sau nửa đầu năm 2026, chất lượng tài sản tiếp tục là một trong những biến số quan trọng nhất đối với ngành ngân hàng. Theo thống kê trên 27 ngân hàng, tổng nợ xấu đã vượt 310.000 tỷ đồng, tăng khoảng 18% so với cuối năm 2025. Tỷ lệ nợ xấu bình quân tăng từ 1,85% lên 2,01%.
Điểm đáng chú ý là áp lực không phân bổ đồng đều. Sacombank có quy mô nợ xấu lớn nhất với gần 48.000 tỷ đồng, tiếp đến là BIDV hơn 45.700 tỷ đồng, VPBank hơn 38.000 tỷ đồng và VietinBank hơn 25.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, quy mô nợ xấu tuyệt đối chưa phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro bởi các ngân hàng có quy mô tín dụng lớn đương nhiên có dư nợ xấu lớn hơn.
Nếu nhìn theo tỷ lệ nợ xấu, bức tranh lại khác. Vietcombank duy trì mức thấp nhất khoảng 0,61%, ACB 1,03%, Techcombank 1,08%, Bac A Bank 1,13% và VietinBank 1,20%. Ở chiều ngược lại, Sacombank ở mức 7,54%, NCB 6,43%, OCB 3,64%, BVBank 3,30%.
Ảnh: Minh họa
Sự phân hóa này khiến dự phòng rủi ro tín dụng trở thành chỉ tiêu cần được đặt cạnh nợ xấu thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ NPL. Đến cuối quý II/2026, tổng dự phòng cho vay khách hàng của nhóm ngân hàng được TCBS Research theo dõi đạt khoảng 244.445 tỷ đồng, tăng 14,7% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, nợ xấu tăng nhanh hơn, tới 16,1%, khiến tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn nhóm giảm xuống khoảng 78,8%.
Điều này có nghĩa là dù các ngân hàng vẫn đang tăng cường trích lập, tốc độ tạo lập bộ đệm chưa hoàn toàn theo kịp tốc độ phát sinh nợ xấu.
Vietcombank tiếp tục là trường hợp nổi bật nhất. Tại cuối tháng 6, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt khoảng 279%, nghĩa là lượng dự phòng đã trích lập cao gấp gần 2,8 lần quy mô nợ xấu. Tỷ lệ này thậm chí tăng so với mức 259% cùng kỳ năm trước.
Sau Vietcombank là Bac A Bank với 135%, VietinBank 134%, Techcombank 126% và ACB 105%. Nhóm tiếp theo gồm VietABank khoảng 100%, MB 94%, Kienlongbank 91%, ABBank 87% và SHB 83%.
Danh sách này cho thấy không chỉ các ngân hàng quốc doanh mới có bộ đệm cao. Một số ngân hàng tư nhân như Techcombank, ACB, VietABank, MB và SHB cũng duy trì tỷ lệ bao phủ tương đối đáng kể.
Đáng chú ý, VietABank đã nâng tỷ lệ bao phủ lên khoảng 100%, từ 91% cùng kỳ. Trong khi đó, MB gần như đi ngang ở 94%, còn SHB tăng nhẹ từ 82% lên 83%. Ở chiều ngược lại, Eximbank chỉ khoảng 32%, Saigonbank 36%, BVBank và PGBank cùng khoảng 43%, cho thấy khoảng cách về bộ đệm giữa các ngân hàng đang khá lớn.
Một trường hợp đáng chú ý khác là Nam A Bank. Trong 9 tháng đầu năm, ngân hàng thông tin tỷ lệ nợ xấu giảm về quanh 1,5%, thấp hơn khoảng 1,1 điểm phần trăm so với cùng kỳ; đồng thời tỷ lệ bao phủ nợ xấu tăng 12,6%. Lợi nhuận trước thuế đạt hơn 4.700 tỷ đồng, tăng 25%.
Diễn biến này đáng chú ý bởi nó cho thấy một hướng xử lý khác: không nhất thiết phải lựa chọn giữa tăng trưởng lợi nhuận và cải thiện chất lượng tài sản, nếu ngân hàng đồng thời kiểm soát tốt nợ xấu, thu hồi nợ và duy trì năng lực tạo lợi nhuận.
Tăng dự phòng để giữ sức bật lợi nhuận
Đằng sau cuộc đua củng cố dự phòng là một bài toán khó hơn: ngân hàng phải cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận và khả năng hấp thụ rủi ro.
TCBS Research cho biết trong nửa đầu năm, lượng nợ xấu hình thành mới cao khoảng 1,8 lần lượng nợ được xử lý bằng dự phòng. Chênh lệch này khiến số dư nợ xấu tiếp tục tăng. Tuy nhiên, khả năng xử lý giữa các ngân hàng rất khác nhau. BIDV, VPBank và VietinBank có quy mô trích lập và sử dụng dự phòng lớn, trong khi 11 ngân hàng ghi nhận lượng nợ được xử lý lớn hơn nợ xấu hình thành, nổi bật có Vietcombank, SHB và Nam A Bank.
Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá lợi nhuận ngân hàng bởi một nhà băng có thể tăng lợi nhuận mạnh nhưng nếu đồng thời phải giảm tỷ lệ bao phủ nợ xấu, chất lượng tăng trưởng lợi nhuận cần được xem xét kỹ hơn. Ngược lại, việc tăng chi phí dự phòng trong ngắn hạn có thể khiến lợi nhuận chịu sức ép nhưng lại giúp ngân hàng chủ động hơn nếu nợ xấu tiếp tục phát sinh.
Các dự báo về quý III cũng cho thấy chất lượng tài sản đang trở thành yếu tố phân hóa kết quả kinh doanh. Theo MBS Research, việc gia tăng trích lập trong nửa đầu năm đã góp phần củng cố bộ đệm dự phòng cho các quý tiếp theo. MBS kỳ vọng Vietcombank, VietinBank, ACB và Techcombank có thể duy trì tỷ lệ nợ xấu tương đối ổn định, trong khi HDBank, LPBank, Sacombank và TPBank tiếp tục đối mặt với áp lực chất lượng tài sản lớn hơn.
Trong khi đó, VCBS dự báo lợi nhuận quý III của nhiều ngân hàng vẫn tăng mạnh, trong đó lợi nhuận trước thuế của HDBank, MB, VPBank, VietinBank và Techcombank đều được kỳ vọng tăng hai chữ số. Điều này cho thấy dự phòng chưa triệt tiêu động lực lợi nhuận, nhưng mức độ đóng góp của tăng trưởng tín dụng, NIM, thu nhập ngoài lãi và thu hồi nợ sẽ quyết định khả năng hấp thụ chi phí rủi ro của từng nhà băng.
Một vấn đề khác cũng cần được theo dõi là nợ nhóm 2. Đây thường được xem là vùng cảnh báo sớm trước khi khoản vay chuyển thành nợ xấu. Trong bối cảnh lãi suất cho vay chưa giảm đồng đều, sức khỏe tài chính của một bộ phận doanh nghiệp và người vay vẫn chịu áp lực, rủi ro hình thành nợ xấu mới chưa thể xem là đã kết thúc.
Chính phủ cũng đã yêu cầu tiếp tục kiểm soát nợ xấu, bảo đảm an toàn hệ thống và hướng tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, đổi mới sáng tạo, nhà ở và hạ tầng thiết yếu.
Vì vậy, câu chuyện của ngành ngân hàng trong những tháng cuối năm sẽ không chỉ nằm ở việc tín dụng tăng bao nhiêu, mà còn ở việc mỗi đồng tín dụng tạo ra bao nhiêu rủi ro và ngân hàng đã chuẩn bị bao nhiêu nguồn lực để hấp thụ rủi ro đó.
Nhìn từ góc độ này, Vietcombank với tỷ lệ bao phủ 279% đang sở hữu một bộ đệm rất khác trái ngược hoàn toàn so với Eximbank ở mức khoảng 32% hay nhóm ngân hàng có tỷ lệ bao phủ dưới 50%. Nhưng bộ đệm dự phòng cũng không phải thước đo duy nhất. Khả năng thu hồi tài sản bảo đảm, tốc độ xử lý nợ, chất lượng khách hàng mới và năng lực tạo lợi nhuận trước dự phòng mới quyết định sức chống chịu thực tế.
Khi chu kỳ tín dụng tiếp tục mở rộng, cuộc cạnh tranh giữa các ngân hàng đang chuyển từ “tăng trưởng nhanh” sang tăng trưởng có khả năng hấp thụ rủi ro. Nhà băng có thể duy trì lợi nhuận cao nhưng vẫn củng cố được dự phòng, kiểm soát nợ nhóm 2 và giữ ổn định tỷ lệ nợ xấu sẽ có lợi thế rõ hơn khi chất lượng tín dụng bước vào giai đoạn kiểm nghiệm. Đây cũng có thể là tiêu chí quan trọng hơn để thị trường đánh giá sức khỏe ngân hàng trong năm 2027.
Phượng Hòa