Chi phí đầu vào gia tăng trong khi sức mua phục hồi chưa đồng đều đang đặt các doanh nghiệp bán lẻ trước lựa chọn khó khăn: tăng giá bán để bảo vệ lợi nhuận hay chấp nhận giảm biên lợi nhuận nhằm giữ chân khách hàng và bảo vệ thị phần.
Trong kinh doanh bán lẻ, giá bán luôn là “điểm chạm” nhạy cảm nhất giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Chỉ một quyết định điều chỉnh giá cũng có thể kéo theo sự thay đổi trong hành vi mua sắm, sức cạnh tranh và thậm chí là vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Bởi vậy, khi chi phí đầu vào tăng lên, bài toán đặt ra không đơn thuần là làm sao duy trì lợi nhuận, mà còn là giữ được niềm tin và tần suất mua sắm của khách hàng.
Năm 2026, ngành bán lẻ Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi tích cực hơn sau nhiều năm chịu tác động từ suy giảm sức cầu. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng sáu tháng đầu năm 2026 đạt gần 3.890 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực chỉ khoảng 7,3%. Song, đằng sau những con số tăng trưởng là áp lực ngày càng lớn đối với các doanh nghiệp khi giá nguyên liệu, chi phí logistics, tiền lương, điện nước và chi phí vận hành vẫn duy trì ở mức cao.
Người tiêu dùng ngày càng thận trọng với giá bán, buộc các nhà bán lẻ phải cân nhắc giữa tăng giá và giữ sức mua
Ở chiều ngược lại, áp lực lạm phát vẫn chưa giảm đáng kể. CPI bình quân sáu tháng đầu năm tăng 4,38%, tiệm cận mục tiêu kiểm soát lạm phát 4,5% mà Chính phủ đặt ra. Giá điện, xăng dầu, giá dịch vụ, chi phí nhân công và nhiều loại nguyên vật liệu tiếp tục tăng khiến chi phí vận hành của các nhà bán lẻ bị bào mòn.
Trong bối cảnh đó, lựa chọn đầu tiên mà nhiều doanh nghiệp nghĩ tới là tăng giá bán nhằm chuyển một phần chi phí sang người tiêu dùng. Tuy nhiên, đây lại là lựa chọn không hề dễ dàng. Trong khi người tiêu dùng chỉ mất vài phút để so sánh giá giữa nhiều nhà bán lẻ khác nhau trước khi đưa ra quyết định xuống tiền. Điều đó khiến khả năng chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang khách hàng ngày càng hạn chế.
Theo đánh giá NielsenIQ Việt Nam, dù thu nhập của người dân đang dần cải thiện, tâm lý chi tiêu vẫn khá thận trọng khi người tiêu dùng tiếp tục ưu tiên tiết kiệm và tìm kiếm giá trị cao nhất trong mỗi quyết định mua sắm. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp bán lẻ khó có thể chuyển toàn bộ áp lực chi phí sang giá bán nếu muốn duy trì tăng trưởng dài hạn và giữ chân khách hàng.
Các chuyên gia ngành bán lẻ cũng nhận định: khi sức mua chưa phục hồi hoàn toàn, một đợt tăng giá thiếu tính toán có thể khiến doanh nghiệp mất nhiều hơn được. Doanh thu trên mỗi đơn hàng có thể tăng nhưng lượng khách hàng lại giảm, kéo theo doanh số và thị phần đi xuống. Một khách hàng trung thành không chỉ tạo ra doanh thu trong hiện tại mà còn mang lại giá trị lâu dài thông qua tần suất mua sắm và khả năng giới thiệu thêm khách hàng mới. Đó là lý do nhiều doanh nghiệp chấp nhận hy sinh một phần biên lợi nhuận trong ngắn hạn để đổi lấy sự ổn định về doanh thu và thị phần trong dài hạn.
Tuy nhiên, khả năng “giữ giá” không giống nhau giữa các doanh nghiệp. Các tập đoàn bán lẻ lớn với quy mô mua hàng hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm có lợi thế đàm phán với nhà cung cấp, tối ưu chuỗi cung ứng và phân bổ chi phí vận hành. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp nhỏ và cửa hàng truyền thống có dư địa hấp thụ chi phí rất hạn chế. Khi giá nguyên liệu, tiền thuê mặt bằng và nhân công cùng tăng, việc điều chỉnh giá bán ở một số nhóm hàng gần như là lựa chọn khó tránh khỏi để đảm bảo dòng tiền và duy trì hoạt động.
Giữ giá nhờ sức mạnh quy mô
Thực tế trên thị trường cho thấy, thay vì tăng giá đồng loạt, nhiều doanh nghiệp bán lẻ lớn tại Việt Nam đang lựa chọn con đường khó hơn bằng việc tối ưu chi phí vận hành để giữ giá bán.
Nhiều doanh nghiệp bán lẻ xác định việc giữ chân khách hàng quan trọng hơn việc tối đa hóa lợi nhuận trong từng quý kinh doanh
Điển hình như Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (MWG), sau giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ hệ thống bán lẻ, năm 2025 MWG ghi nhận doanh thu hơn 155.000 tỷ đồng, bước sang năm 2026, doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu 185.000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 9.200 tỷ đồng, tăng khoảng 30%.
Đáng chú ý, kết quả này không đến từ việc tăng giá bán đại trà. Thay vào đó, MWG tập trung vào hàng loạt giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động như tái cấu trúc hệ thống cửa hàng, tối ưu chi phí logistics, cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng, nâng tỷ trọng hàng nhãn riêng tại Bách Hóa Xanh và ứng dụng công nghệ trong quản trị hàng tồn kho. Tuy nhiên, chiến lược này chỉ phù hợp với doanh nghiệp có quy mô đủ lớn và năng lực tài chính mạnh.
Không chỉ MWG, nhiều hệ thống bán lẻ khác như Saigon Co.op cũng lựa chọn ưu tiên bảo vệ khách hàng thay vì tăng giá bán đồng loạt. Theo đó, thay vì chuyển toàn bộ áp lực sang người tiêu dùng, doanh nghiệp phối hợp với nhà cung cấp để chia sẻ chi phí, đồng thời chấp nhận giảm lợi nhuận trên một số nhóm hàng nhằm duy trì sức mua.
Năm 2025, doanh thu của Saigon Co.op đạt trên 32.000 tỷ đồng, tiếp tục duy trì vị thế là một trong những hệ thống bán lẻ lớn nhất Việt Nam với hơn 800 điểm bán trên cả nước. Quy mô này cho phép doanh nghiệp có lợi thế trong đàm phán với nhà cung cấp, từ đó giảm bớt áp lực phải tăng giá bán lẻ.
Thực tế cho thấy, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hiện nay, lợi thế không còn thuộc về doanh nghiệp tăng giá nhanh nhất mà thuộc về doanh nghiệp có khả năng kiểm soát chi phí tốt nhất. Những nhà bán lẻ sở hữu chuỗi cung ứng hiệu quả, quy mô mua hàng lớn và năng lực quản trị dữ liệu sẽ có nhiều dư địa hơn để hấp thụ biến động chi phí mà vẫn duy trì được mức giá cạnh tranh trên thị trường.
Chiến lược “lấy dài nuôi ngắn” của nhiều nhà bán lẻ
Trong bối cảnh sức mua chưa thực sự bứt phá và cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhiều nhà bán lẻ phải lựa chọn chấp nhận giảm một phần lợi nhuận trong ngắn hạn để duy trì tệp khách hàng và củng cố vị thế trên thị trường.
Chiến lược này xuất phát từ một thực tế rằng, người tiêu dùng ngày nay có rất nhiều lựa chọn. Chỉ cần một doanh nghiệp điều chỉnh giá cao hơn đối thủ trong cùng phân khúc, khách hàng hoàn toàn có thể chuyển sang một hệ thống bán lẻ khác hoặc đặt hàng trên các sàn thương mại điện tử. Chi phí chuyển đổi gần như bằng không khiến lòng trung thành của khách hàng không còn bền vững như trước.
Bởi vậy, nhiều doanh nghiệp xác định việc giữ chân khách hàng quan trọng hơn việc tối đa hóa lợi nhuận trong từng quý kinh doanh. Theo phân tích của SSI Research, biên lợi nhuận của ngành bán lẻ nhìn chung không quá cao, đặc biệt biên lợi nhuận ròng ở nhiều doanh nghiệp chỉ ở mức thấp. Do đó, chỉ cần chi phí vận hành tăng thêm hoặc doanh thu suy giảm nhẹ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận.
Thực tế, đây là chiến lược mà nhiều tập đoàn bán lẻ lớn trên thế giới đang theo đuổi. Thay vì chuyển toàn bộ chi phí gia tăng sang người tiêu dùng, họ lựa chọn chia sẻ áp lực bằng cách cắt giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất lao động và tối ưu chuỗi cung ứng. Điều này không chỉ giúp giữ chân khách hàng mà còn tạo lợi thế cạnh tranh khi sức mua phục hồi.
Lợi thế không còn thuộc về doanh nghiệp tăng giá nhanh nhất mà thuộc về doanh nghiệp có khả năng kiểm soát chi phí tốt nhất
Điển hình, Walmart nhiều năm theo đuổi chiến lược “Everyday Low Price” (giá thấp mỗi ngày), chấp nhận duy trì biên lợi nhuận không quá cao để đổi lấy doanh số lớn và quy mô khách hàng rộng khắp. Trong khi đó, Costco cũng kiên định với chính sách giữ giá cạnh tranh, bù đắp lợi nhuận thông qua quy mô bán hàng và nguồn thu từ phí hội viên. Những mô hình này cho thấy, thay vì chuyển toàn bộ chi phí sang người tiêu dùng, các nhà bán lẻ hàng đầu thế giới ưu tiên kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Một xu hướng nổi bật khác trong ngành bán lẻ là phát triển hàng nhãn riêng (private label). Với việc chủ động từ khâu sản xuất đến phân phối, các doanh nghiệp vừa có thể duy trì mức giá cạnh tranh, vừa cải thiện biên lợi nhuận nhờ giảm chi phí trung gian. Đây là hướng đi được nhiều hệ thống bán lẻ trong và ngoài nước đẩy mạnh trong vài năm gần đây.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số cũng đang trở thành “đòn bẩy” quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi nhuận mà không cần tăng giá bán. Nhiều nhà bán lẻ đã đầu tư mạnh vào trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo nhu cầu tiêu dùng, tối ưu lượng hàng tồn kho, giảm tỷ lệ hàng hư hỏng và nâng cao hiệu quả quản trị. Hệ thống kho thông minh, tự động hóa logistics hay ứng dụng dữ liệu khách hàng trong cá nhân hóa khuyến mại cũng góp phần giảm đáng kể chi phí vận hành.
Theo các chuyên gia, nếu trước đây doanh nghiệp cạnh tranh chủ yếu bằng vị trí cửa hàng hoặc quy mô mạng lưới, thì hiện nay lợi thế đang dịch chuyển sang năng lực quản trị dữ liệu và chuỗi cung ứng.
Nhìn từ góc độ tài chính, việc chấp nhận giảm biên lợi nhuận trong một giai đoạn nhất định không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đánh mất khả năng sinh lời. Ngược lại, nếu đổi lại là doanh thu tăng trưởng, lượng khách hàng được mở rộng và thị phần được củng cố, lợi ích mang lại trong dài hạn có thể lớn hơn rất nhiều so với phần lợi nhuận bị hy sinh trong ngắn hạn.
Điều này đặc biệt đúng với ngành bán lẻ – nơi quy mô khách hàng và tần suất mua sắm thường quan trọng hơn mức lợi nhuận thu được trên từng giao dịch. Những doanh nghiệp quá phụ thuộc vào việc tăng giá để bảo vệ lợi nhuận có thể phải đối mặt với nguy cơ mất khách hàng. Do đó, bài toán của các nhà bán lẻ hiện nay không còn đơn thuần là tăng giá hay không tăng giá, mà là làm thế nào để cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và sức cạnh tranh.
Các chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp cần lựa chọn chiến lược linh hoạt theo từng nhóm sản phẩm. Đối với các mặt hàng thiết yếu có tính cạnh tranh cao, việc giữ giá sẽ giúp duy trì lưu lượng khách đến cửa hàng. Trong khi đó, với các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hoặc ít nhạy cảm về giá, doanh nghiệp vẫn có thể điều chỉnh giá bán ở mức hợp lý để bù đắp chi phí.
Song song với đó là việc tăng cường hợp tác với nhà cung cấp nhằm chia sẻ áp lực chi phí, phát triển hàng nhãn riêng, tối ưu danh mục sản phẩm và khai thác dữ liệu khách hàng để nâng cao giá trị mỗi đơn hàng thay vì chỉ tập trung vào việc tăng giá.
Nhìn rộng hơn, những biến động của thị trường đang buộc ngành bán lẻ bước sang một giai đoạn cạnh tranh mới. Cuộc đua không còn nằm ở việc ai mở nhiều cửa hàng hơn hay giảm giá sâu hơn, mà là doanh nghiệp nào xây dựng được chuỗi cung ứng hiệu quả, ứng dụng công nghệ tốt hơn và quản trị chi phí tối ưu hơn.
Trong bối cảnh sức mua nội địa được kỳ vọng tiếp tục phục hồi nhờ tăng trưởng kinh tế, thu nhập cải thiện và các chính sách kích cầu tiêu dùng của Chính phủ, các doanh nghiệp bán lẻ vẫn còn nhiều dư địa để mở rộng thị trường. Tuy nhiên, lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp biết cân bằng giữa tăng trưởng doanh thu, hiệu quả tài chính và trải nghiệm khách hàng.
Cuộc đua của ngành bán lẻ trong giai đoạn tới có thể sẽ không còn xoay quanh câu chuyện ai mở nhiều cửa hàng hơn hay giảm giá sâu hơn, mà là doanh nghiệp nào đủ năng lực kiểm soát chi phí để vừa giữ được giá bán, vừa duy trì lợi nhuận. Trong bối cảnh sức mua còn thận trọng, khả năng cân bằng giữa lợi ích của doanh nghiệp và người tiêu dùng sẽ trở thành thước đo mới của năng lực cạnh tranh.
Phượng Hòa