Nguồn cung nông sản, thực phẩm tại Hà Nội trong 9 tháng năm 2026 cơ bản ổn định, chưa xảy ra thiếu hụt trên diện rộng, nhưng giá nhiều mặt hàng thiết yếu vẫn tăng cao hơn mặt bằng chung. Diễn biến này cho thấy áp lực chi phí có thể truyền dẫn qua nhiều khâu, từ sản xuất, thu mua đến vận chuyển và bán lẻ, khiến giá đến tay người tiêu dùng chưa hạ nhiệt ngay cả khi thị trường không thiếu hàng.
Từ vùng sản xuất đến điểm bán: Chi phí đi qua nhiều khâu
Theo báo cáo của Sở Công Thương Hà Nội, trong 9 tháng đầu năm 2026, hoạt động lưu thông và phân phối nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố cơ bản ổn định. Hệ thống siêu thị, chợ truyền thống và các cơ sở bán lẻ vẫn duy trì nguồn hàng, chưa ghi nhận tình trạng thiếu hụt trên diện rộng.
Tuy nhiên, mặt bằng giá thực phẩm vẫn chịu sức ép đáng kể. Bình quân 9 tháng năm 2026, chỉ số giá nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tại Hà Nội tăng 5,04% so với cùng kỳ năm trước. Riêng nhóm thực phẩm tăng 4,71%; rau tươi, rau khô và rau chế biến tăng 8,28%; trứng tươi các loại tăng 8,36%; thịt lợn tăng 7,61% và tôm tươi tăng 6,90%.
Mức tăng khác nhau giữa các nhóm hàng cho thấy áp lực giá không phân bổ đồng đều trên thị trường. Những mặt hàng có tính mùa vụ, thời gian bảo quản ngắn hoặc phụ thuộc nhiều vào điều kiện chăn nuôi, nuôi trồng thường nhạy cảm hơn trước biến động chi phí và thời tiết. Bởi vậy, dù hàng hóa vẫn hiện diện đầy đủ tại các điểm bán, người tiêu dùng vẫn có thể phải chi nhiều tiền hơn cho giỏ thực phẩm hằng ngày.
Để lý giải hiện tượng này, cần nhìn vào toàn bộ hành trình của sản phẩm từ nơi sản xuất đến bàn ăn. Giá bán lẻ không chỉ bao gồm chi phí tạo ra sản phẩm tại trang trại hay vùng trồng mà còn chịu ảnh hưởng của khâu thu mua, sơ chế, phân loại, bảo quản, vận chuyển, hao hụt và tổ chức bán hàng. Mỗi công đoạn đều có những khoản chi phí riêng, có thể biến động theo điều kiện thị trường.
Giá thực phẩm tại chợ truyền thống chịu tác động từ chi phí thu mua, vận chuyển và kinh doanh bán lẻ.
Với rau xanh, mưa lớn hoặc thời tiết bất lợi có thể làm giảm năng suất, ảnh hưởng chất lượng, gây khó khăn cho việc thu hoạch và tăng tỷ lệ hư hỏng. Ngay cả khi tổng sản lượng cung ứng chưa giảm đến mức gây thiếu hụt, chi phí để thu gom và đưa rau đến điểm bán vẫn có thể tăng. Đặc thù dễ hư hỏng khiến việc chậm trễ trong vận chuyển hoặc tiêu thụ cũng có thể làm phát sinh thêm tổn thất.
Trong tháng 9/2026, cà chua tại các chợ dân sinh Hà Nội được bán phổ biến khoảng 25.000 đồng/kg, cải ngọt khoảng 28.000 đồng/kg. Những mức giá này phản ánh giá giao dịch tại điểm bán trong thời điểm được ghi nhận, nhưng chưa đủ để xác định phần tăng thêm đến từ khâu sản xuất hay phân phối. Muốn xác định chính xác nguyên nhân, cần có dữ liệu so sánh giá tại vùng trồng, giá thu mua, chi phí vận chuyển và giá bán lẻ theo từng thời điểm.
Đây cũng là điểm cần lưu ý khi đánh giá diễn biến giá thực phẩm: việc giá bán lẻ tăng không tự động đồng nghĩa thương nhân nâng biên lợi nhuận. Trong một số trường hợp, giá tăng có thể phản ánh chi phí đầu vào cao hơn; ở trường hợp khác, mức tăng có thể liên quan đến thay đổi chất lượng, quy cách hàng hóa, nguồn cung theo mùa hoặc chi phí kinh doanh. Nếu thiếu dữ liệu ở từng công đoạn, rất khó xác định chính xác khâu nào đang tạo ra áp lực lớn nhất.
Một đặc điểm khác của thị trường thực phẩm là độ trễ truyền dẫn chi phí. Khi giá nhiên liệu, vật tư, thức ăn chăn nuôi hoặc chi phí lao động thay đổi, tác động đến giá bán lẻ không nhất thiết xuất hiện ngay lập tức. Doanh nghiệp và hộ kinh doanh có thể còn hàng tồn kho được mua theo mức giá cũ, hợp đồng cung ứng đã ký trước đó hoặc chu kỳ sản xuất chưa kết thúc.
Ngược lại, khi chi phí tăng kéo dài, lô hàng mới được thu mua với giá cao hơn sẽ dần thay thế hàng tồn kho cũ. Áp lực khi đó mới thể hiện rõ hơn trong giá bán. Quá trình điều chỉnh có thể diễn ra nhanh hoặc chậm tùy theo đặc điểm mặt hàng, thời gian lưu thông, hợp đồng mua bán và khả năng hấp thụ chi phí của từng chủ thể.
Với hàng tươi sống, độ trễ thường gắn với chu kỳ thu hoạch, chăn nuôi và thời gian lưu thông ngắn. Đối với các mặt hàng có thể dự trữ lâu hơn, tác động của biến động chi phí có thể xuất hiện chậm hơn, tùy lượng tồn kho và cơ chế định giá. Tuy nhiên, đây là đặc điểm chung của quá trình hình thành giá, không có nghĩa mọi mặt hàng đều diễn biến theo cùng một quy luật.
Do đó, để giải mã giá hàng thiết yếu tăng ở khâu nào, không thể chỉ quan sát giá bán tại chợ hoặc siêu thị. Cần theo dõi đồng thời giá đầu vào, giá tại nơi sản xuất, giá giao dịch qua các đầu mối và giá bán lẻ. Chỉ khi đối chiếu được chuỗi dữ liệu này mới có thể phân biệt rõ tác động của chi phí thực tế với những biến động phát sinh trong quá trình phân phối.
Độ trễ truyền dẫn chi phí và bài toán kiểm soát giá tại điểm bán
Một đặc điểm đáng chú ý của thị trường thực phẩm là chi phí tăng và giá bán lẻ không phải lúc nào cũng biến động đồng thời. Đây chính là độ trễ truyền dẫn chi phí trong chuỗi cung ứng.
Khi giá thức ăn chăn nuôi, phân bón, nhiên liệu hoặc nhân công tăng, tác động ban đầu thường xuất hiện tại khâu sản xuất. Tuy nhiên, mức chi phí tăng thêm có thể được phản ánh vào giá bán ở những thời điểm khác nhau, tùy theo chu kỳ sản xuất, hợp đồng thu mua, lượng hàng tồn kho và phương thức phân phối.
Chẳng hạn, một cơ sở bán lẻ có thể đang tiêu thụ lô hàng được thu mua trước thời điểm chi phí vận chuyển tăng. Khi lô hàng mới được đưa về với mức chi phí cao hơn, giá bán mới có thể được điều chỉnh. Ngược lại, nếu giá đầu vào giảm, giá bán lẻ cũng chưa chắc giảm ngay do doanh nghiệp còn phải tiêu thụ hàng đã nhập với chi phí cao, đồng thời cân đối các khoản chi phí khác.
Với rau củ quả, thời gian từ thu hoạch đến tiêu thụ thường ngắn, nên biến động về thời tiết, sản lượng thu hoạch và vận chuyển có thể nhanh chóng tác động đến giá tại chợ. Đối với thịt lợn, quá trình truyền dẫn phụ thuộc thêm vào chu kỳ chăn nuôi, giá lợn hơi, chi phí giết mổ và phân phối. Trong khi đó, gạo có khả năng lưu trữ lâu hơn nên diễn biến giá có thể chịu ảnh hưởng của lượng hàng tồn kho, thời điểm thu mua và điều kiện lưu thông.
Tuy nhiên, độ trễ không phải bằng chứng cho thấy mọi mức tăng giá đều hợp lý. Giá bán lẻ còn chịu tác động của quan hệ cung cầu tại từng khu vực, mức độ cạnh tranh giữa các điểm bán, chính sách giá của doanh nghiệp và khả năng thương lượng giữa các bên trong chuỗi. Nếu thiếu thông tin về giá thu mua và chi phí thực tế, rất khó phân biệt mức tăng xuất phát từ chi phí khách quan với mức tăng do điều chỉnh biên lợi nhuận hoặc những yếu tố khác.
Qua nhiều tầng phân phối, biến động chi phí có thể tác động đến giá hàng hóa khi đến tay người tiêu dùng.
Bởi vậy, việc theo dõi giá thị trường cần được thực hiện theo chuỗi, thay vì chỉ tập trung vào giá tại chợ hoặc siêu thị. Đối với những mặt hàng thiết yếu như rau xanh, trứng và thịt lợn, dữ liệu về giá tại vùng sản xuất, giá bán buôn và giá bán lẻ cần được cập nhật theo cùng thời điểm, cùng quy cách hàng hóa và cùng khu vực so sánh. Cách tiếp cận này giúp cơ quan quản lý nhận diện rõ hơn khâu phát sinh chi phí, thời điểm chi phí được truyền dẫn và mức độ chênh lệch giữa các công đoạn.
Tại Hà Nội, nguồn cung từ sản xuất tại chỗ tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ thị trường. Trong 9 tháng đầu năm 2026, sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng ước đạt 207,2 nghìn tấn, tăng 3,6% so với cùng kỳ năm 2025; sản lượng thịt gia cầm đạt 135,4 nghìn tấn, tăng 4,1%; sản lượng trứng gia cầm đạt 2.390 triệu quả, tăng 3,6%.
Hoạt động nuôi trồng thủy sản cũng duy trì đà tăng trưởng, với tổng sản lượng ước đạt 100,8 nghìn tấn, tăng 5,1%. Trong đó, sản lượng nuôi trồng đạt 99,5 nghìn tấn, tăng 5,2% so với cùng kỳ.
Sản lượng tăng tạo thêm cơ sở để bảo đảm nguồn hàng, nhưng không tự động kéo giá bán lẻ đi xuống. Hà Nội vẫn tiếp nhận thực phẩm từ nhiều tỉnh, thành phố khác, trong khi hàng hóa phải trải qua các khâu thu gom, sơ chế, vận chuyển và phân phối trước khi đến người tiêu dùng. Vì vậy, chi phí phát sinh ngoài khâu sản xuất và mức độ hiệu quả của hệ thống lưu thông có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá cuối cùng.
Để hạn chế sức ép này, thành phố cần tiếp tục kết nối vùng sản xuất với chợ đầu mối, siêu thị, cửa hàng bán lẻ và các kênh phân phối hiện đại. Việc tăng cường hợp đồng cung ứng, tổ chức vận chuyển phù hợp, nâng cao năng lực sơ chế và bảo quản có thể giúp giảm hao hụt, rút ngắn thời gian lưu thông và hạn chế những chi phí không cần thiết.
Cùng với đó, việc mở rộng tiêu thụ nông sản an toàn, sản phẩm OCOP qua hệ thống bán lẻ và thương mại điện tử có thể tạo thêm lựa chọn cho người mua, đồng thời giúp nhà sản xuất tiếp cận thị trường thuận lợi hơn. Tuy nhiên, hiệu quả đối với giá bán lẻ phụ thuộc vào khả năng tổ chức thực tế của từng chuỗi cung ứng, không chỉ ở việc mở thêm kênh phân phối.
Công tác quản lý thị trường cũng cần chú trọng kiểm tra việc niêm yết giá, bán đúng giá niêm yết, nguồn gốc xuất xứ và chất lượng thực phẩm. Khi giá một mặt hàng biến động mạnh, việc đối chiếu giá giữa các khâu sẽ giúp đánh giá nguyên nhân cụ thể hơn, tránh tình trạng chỉ ghi nhận giá tăng tại điểm bán mà chưa làm rõ yếu tố tác động.
Trong những tháng cuối năm, nhu cầu tiêu dùng thực phẩm thường tăng theo các hoạt động mua sắm và dịp lễ, Tết. Do đó, Hà Nội cần chủ động xây dựng phương án bảo đảm nguồn hàng, theo dõi sát biến động chi phí và kịp thời xử lý những dấu hiệu bất thường trên thị trường. Thông tin minh bạch về giá cả, nguồn cung và chất lượng hàng hóa cũng giúp người dân chủ động lựa chọn, cân đối chi tiêu.
Đinh Toàn