10:05 15/08/2026

Ngành hạt điều đối mặt áp lực kép từ giá nguyên liệu và thị trường đầu ra

Xuất khẩu hạt điều của Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trong 7 tháng đầu năm 2026. Tuy nhiên, kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu tăng nhanh hơn, trong khi giá điều thô leo thang và thị trường tiêu thụ biến động, đang tạo sức ép lớn lên chi phí sản xuất và khả năng bảo toàn lợi nhuận của doanh nghiệp.

Phụ thuộc lớn vào nguồn điều thô nhập khẩu

Xuất khẩu điều Việt Nam đang ghi nhận những tín hiệu tích cực về kim ngạch, song phía sau mức tăng trưởng này là bài toán ngày càng lớn về nguồn nguyên liệu. Khi sản lượng trong nước chưa đáp ứng nhu cầu chế biến, các doanh nghiệp phải đẩy mạnh nhập khẩu điều thô, đặc biệt từ Campuchia và các nước châu Phi.

Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 374.000 tấn hạt điều, thu về khoảng 2,9 tỷ USD, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm 2025. Trong khi đó, kim ngạch nhập khẩu điều đạt khoảng 3,2 tỷ USD, tăng 10%.

Đáng chú ý, lượng điều thô nhập khẩu đạt khoảng 1,81 triệu tấn, trị giá hơn 3,02 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Giá trị nguyên liệu nhập khẩu thậm chí đã vượt kim ngạch xuất khẩu điều trong cùng kỳ, cho thấy áp lực về vốn và chi phí đầu vào đối với các doanh nghiệp chế biến.

Theo Hiệp hội Điều Việt Nam, một phần chênh lệch này xuất phát từ yếu tố mùa vụ. Giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 6 thường trùng với mùa thu hoạch tại Campuchia và một số quốc gia Tây Phi. Đây cũng là thời điểm doanh nghiệp Việt Nam tăng cường thu mua nguyên liệu, chuẩn bị cho hoạt động chế biến và xuất khẩu trong những tháng tiếp theo.

Ngành điều đối mặt áp lực kép từ giá nguyên liệu và thị trường đầu ra
Kim ngạch xuất, nhập khẩu điều theo các tháng. (Đơn vị: triệu USD)

Ngược lại, nhu cầu tiêu thụ điều nhân tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu thường tăng vào những tháng cuối năm, nhất là trong mùa lễ hội. Vì vậy, xuất khẩu điều có xu hướng cải thiện mạnh hơn vào giai đoạn cuối năm.

Tuy nhiên, câu chuyện mùa vụ không làm giảm mức độ đáng lo ngại về sự phụ thuộc của ngành điều Việt Nam vào nguồn cung từ bên ngoài.

Trong 7 tháng đầu năm, Việt Nam đã nhập gần 1 triệu tấn điều từ Campuchia, với trị giá khoảng 1,7 tỷ USD, tăng 24% so với cùng kỳ năm trước. Nguồn cung từ thị trường này chiếm khoảng 54% tổng lượng và 56% tổng kim ngạch điều nhập khẩu của Việt Nam.

Lợi thế về vị trí địa lý giúp doanh nghiệp Việt Nam tiết giảm thời gian và chi phí vận chuyển. Cùng với đó, chính sách thương mại giữa hai nước cũng tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu. Theo Thông tư 06/2026/TT-BCT, một số mặt hàng có xuất xứ Campuchia được áp dụng thuế suất nhập khẩu 0% theo hạn ngạch thuế quan.

Việt Nam hiện cũng là thị trường thu mua hơn 99% tổng giá trị điều thô xuất khẩu của Campuchia. Mối liên kết chặt chẽ này giúp các nhà máy Việt Nam duy trì được nguồn nguyên liệu quan trọng, nhưng cũng đồng thời đặt ngành điều trước rủi ro nếu nguồn cung hoặc giá cả tại thị trường này biến động mạnh.

Bên cạnh Campuchia, các nước châu Phi tiếp tục là nguồn cung điều thô lớn. Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập hơn 213.000 tấn điều từ Bờ Biển Ngà. Trước đó, trong năm 2025, kim ngạch nhập khẩu điều từ Bờ Biển Ngà tăng 47,6%, trong khi nhập khẩu từ Nigeria tăng 42%.

Ngành điều đối mặt áp lực kép từ giá nguyên liệu và thị trường đầu ra
Nhập khẩu hạt điều theo thị trường 7 tháng đầu năm 2026.

Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu khiến ngành điều đặc biệt nhạy cảm với biến động giá tại các vùng sản xuất. Giá điều thô tại một số thị trường châu Phi đã tăng từ 18,3% đến 27,9%, cao hơn mức tăng 17,2% của điều thô nhập khẩu từ Campuchia.

Trong năm 2026, mùa thu hoạch tại một số quốc gia châu Phi diễn ra chậm hơn thông lệ, khiến doanh nghiệp Việt Nam phải kéo dài thời gian thu mua. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí nguyên liệu mà còn ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và khả năng kiểm soát tồn kho.

Giá đầu vào leo thang, doanh nghiệp chịu áp lực lợi nhuận

Áp lực lớn nhất hiện nay đối với doanh nghiệp điều là khoảng cách giữa giá nguyên liệu đầu vào và giá bán sản phẩm đầu ra. Khi giá điều thô tăng nhanh, doanh nghiệp phải bỏ ra chi phí lớn hơn để duy trì nguồn hàng. Tuy nhiên, không phải lúc nào mức tăng này cũng có thể chuyển toàn bộ sang giá bán điều nhân.

Trong bối cảnh sức mua tại các thị trường xuất khẩu thay đổi, việc tăng giá bán có thể khiến doanh nghiệp đối mặt nguy cơ giảm đơn hàng. Vì vậy, biên lợi nhuận đang có xu hướng bị thu hẹp, nhất là đối với các doanh nghiệp có năng lực kiểm soát tồn kho và quản trị hợp đồng còn hạn chế.

Một vấn đề khác là chất lượng và mức độ chế biến của nguyên liệu nhập khẩu. Khoảng 10% lượng điều thô nhập khẩu đã qua sơ chế và chỉ còn công đoạn bóc vỏ lụa. Điều này khiến doanh nghiệp Việt Nam tham gia ít hơn vào một số khâu trong chuỗi chế biến, đồng thời làm giảm phần giá trị gia tăng có thể giữ lại trong nước.

Ở đầu ra, cơ cấu thị trường cũng đang có sự thay đổi. Trung Quốc đã vượt Mỹ để trở thành thị trường xuất khẩu điều lớn nhất của Việt Nam trong năm 2025, với khoảng 172.700 tấn, trị giá 1,12 tỷ USD. Trong khi đó, xuất khẩu sang Mỹ đạt khoảng 146.000 tấn, thu về 975,4 triệu USD và giảm đáng kể so với năm trước. Hà Lan tiếp tục là một thị trường quan trọng với kim ngạch khoảng 495 triệu USD.

Ngành điều đối mặt áp lực kép từ giá nguyên liệu và thị trường đầu ra
Xuất khẩu hạt điều theo thị trường 7 tháng đầu năm 2026.

Sự thay đổi thứ hạng giữa các thị trường cho thấy doanh nghiệp ngành điều cần chủ động hơn trong việc đa dạng hóa đầu ra. Biến động về nhu cầu tiêu dùng, chính sách thương mại và sức mua tại từng quốc gia có thể tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.

Về dài hạn, giải pháp không chỉ nằm ở việc tiếp tục tăng lượng nguyên liệu nhập khẩu. Ngành điều cần nâng năng suất và chất lượng vùng nguyên liệu trong nước để từng bước giảm áp lực phụ thuộc vào bên ngoài. Song song đó, việc mở rộng và đa dạng hóa nguồn cung cũng cần được tính toán nhằm hạn chế rủi ro khi một thị trường nguyên liệu xảy ra biến động.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chế biến sâu, phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và giảm dần sự phụ thuộc vào những công đoạn gia công đơn giản. Khi giá nguyên liệu tăng, chính giá trị gia tăng tạo ra từ sản phẩm sẽ là yếu tố giúp doanh nghiệp có thêm dư địa duy trì lợi nhuận.

Trong ngắn hạn, nhu cầu tiêu thụ tại Mỹ và châu Âu vào mùa cuối năm được kỳ vọng sẽ hỗ trợ hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, giá nguyên liệu và những biến động trên thị trường quốc tế vẫn là những yếu tố khó dự báo.

Với ngành điều, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu chỉ thực sự bền vững khi đi cùng khả năng chủ động nguồn nguyên liệu và nâng cao giá trị sản phẩm. Nếu công suất chế biến tiếp tục mở rộng nhưng nguyên liệu vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, trong khi tỷ trọng giá trị gia tăng thấp, kim ngạch xuất khẩu có thể tăng nhưng lợi nhuận doanh nghiệp chưa chắc tăng tương xứng.

Đinh Toàn