Hàng giả, hàng kém chất lượng không còn là câu chuyện cá biệt, từ những vụ việc mới trong năm 2026 cho thấy người tiêu dùng cần thay đổi cách mua sắm: quảng cáo nên được nhìn nhận chỉ là lời giới thiệu, không phải giấy chứng nhận chất lượng, người tiêu dùng phải thật thận trọng để không phải tiếc nối vì đã chi tiền.
Thị trường tiêu dùng đang chứng kiến một nghịch lý: sản phẩm càng liên quan đến sức khỏe, quảng cáo đôi khi càng được đầu tư công phu. Một video ngắn có hàng triệu lượt xem, một livestream kéo dài hàng giờ, một người nổi tiếng trực tiếp giới thiệu sản phẩm, những câu chuyện “người thật, việc thật”, hình ảnh phòng khám, bác sĩ, chuyên gia hay những lời hứa về hiệu quả nhanh chóng có thể khiến người tiêu dùng hình thành niềm tin trước cả khi họ tìm hiểu sản phẩm là gì, sản phẩm có thực sự đúng như những gì được quảng cáo.
Quảng cáo được đầu tư công phu - Người tiêu dùng càng phải soi kỹ càng (ảnh: Đinh Phương)
Khi “lớp áo” thương hiệu không còn bảo đảm cho chất lượng
Tháng 4/2026, Công an TP.HCM khởi tố vụ án, bắt tạm giam nhóm đối tượng sản xuất, buôn bán thuốc giả quy mô lớn. Vụ việc được phát hiện từ một đầu mối vận chuyển thuốc đông y không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp, sau đó cơ quan điều tra mở rộng và phát hiện cơ sở sản xuất, đóng gói thuốc giả tại nhiều địa điểm.
Cũng trong tháng 4, Công an TP.HCM triệt phá một đường dây sản xuất thực phẩm chức năng giảm cân có chứa chất cấm, thu lợi bất chính hàng chục tỷ đồng và khởi tố hai bị can.
Đáng chú ý hơn, ngày 28/8/2026, Công an tỉnh Thanh Hóa khởi tố vụ án sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh liên quan sản phẩm được quảng cáo là “thuốc đông y gia truyền”. Các đối tượng bị cáo buộc mạo danh “lương y”, pha trộn thuốc tân dược với nguyên liệu đông y, đóng gói và bán qua mạng xã hội. Cơ quan điều tra thu giữ hơn 1 tấn nguyên liệu, 50 kg bột thuốc tân dược đã xay và hơn 100.000 sản phẩm hoàn thiện; kết quả giám định cho thấy các mẫu có dexamethasone và chlorpheniramine.
Những con số này đặc biệt đáng suy nghĩ bởi đây không còn là những sản phẩm bán lén lút trong một vài cửa hàng nhỏ. Mạng xã hội, thương mại điện tử và hệ thống phân phối trực tuyến đang giúp một sản phẩm tiếp cận người mua với tốc độ chưa từng có.
Một trường hợp khác cho thấy quy mô của vấn đề nằm ở chính số lượng sản phẩm. Trong vụ án xảy ra tại Công ty TNHH Công nghệ Herbitech, cơ quan điều tra xác định doanh nghiệp này đã sản xuất 67 loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe là hàng giả từ khi hoạt động đến tháng 4/2025 nhằm thu lợi bất chính và thu hút khách hàng. Danh sách được cơ quan công an công bố trải rộng từ sản phẩm hỗ trợ hô hấp, tiêu hóa, bổ thận đến sản phẩm dành cho trẻ em.
Nhìn từ những vụ việc trên, có thể thấy “cú lừa” trên thị trường không nhất thiết bắt đầu bằng một sản phẩm có bao bì xấu hay một người bán đáng ngờ. Nó có thể bắt đầu bằng một thương hiệu được xây dựng rất bài bản. Và đây chính là điểm người tiêu dùng cần đặc biệt cảnh giác.
Khoảng cách nguy hiểm giữa quảng cáo và sự thật
Quảng cáo có một nhiệm vụ cơ bản: làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn, nhưng đối với sản phẩm thông thường, việc quảng cáo quá hấp dẫn có thể chỉ khiến người mua thất vọng. Với thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sữa, thực phẩm hay mỹ phẩm, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn nhiều.
Một người mua chiếc áo theo quảng cáo nhưng chất lượng không như kỳ vọng có thể đổi trả. Một người mua thực phẩm chức năng vì tin rằng nó “điều trị” được bệnh nhưng sản phẩm không có tác dụng có thể đánh mất một khoảng thời gian quý giá để điều trị đúng. Đây là lý do cơ quan quản lý đặc biệt lưu ý việc quảng cáo các sản phẩm liên quan sức khỏe.
Bộ Y tế cho biết từ năm 2020 đến tháng 5/2025, toàn ngành đã kiểm tra hơn 1,96 triệu cơ sở, xử lý 50.365 cơ sở vi phạm, tổng số tiền phạt hơn 247,24 tỷ đồng và chuyển 31 vụ việc cho cơ quan điều tra. Riêng hệ thống kiểm nghiệm thuốc năm 2024 đã lấy khoảng 43.000 mẫu, phát hiện 228 mẫu không đạt chất lượng và 23 mẫu nghi giả.
Những con số này cho thấy cơ quan quản lý đang tăng cường hậu kiểm. Nhưng đồng thời, chúng cũng chỉ ra một vấn đề: hàng hóa có thể đã lưu thông, được quảng bá và đến tay người tiêu dùng trước khi những sai phạm được phát hiện. Đó chính là “khoảng trống thời gian” mà người tiêu dùng phải tự bảo vệ mình.
Với mỹ phẩm, chẳng hạn, Bộ Y tế từng yêu cầu tăng cường hậu kiểm đối với sản phẩm lưu thông trên thị trường, tập trung vào hàng không rõ nguồn gốc, quảng cáo sai sự thật, ghi nhãn không đúng và đặc biệt là hoạt động kinh doanh trực tuyến trên mạng xã hội, sàn thương mại điện tử.
Trong năm 2026, việc thu hồi mỹ phẩm vẫn diễn ra. Tháng 5, một lô sữa rửa mặt Nhật Việt Cosmetics bị đình chỉ lưu hành, thu hồi và tiêu hủy trên toàn quốc do vi phạm chỉ tiêu chất lượng. Tháng 7, Bộ Y tế tiếp tục yêu cầu thu hồi, tiêu hủy 5 sản phẩm mỹ phẩm của Kencare Việt Nam.
Những trường hợp này đặt ra một nguyên tắc rất đơn giản: “được bán” không có nghĩa là “được bảo đảm tuyệt đối”; “được quảng cáo” càng không đồng nghĩa với “đã được chứng minh mọi công dụng”.
Theo đó, người tiêu dùng cần phân biệt rõ hai khái niệm đó, đừng để người nổi tiếng trở thành “giấy chứng nhận” chất lượng. Một thay đổi lớn của thị trường hiện nay là người bán không còn chỉ cạnh tranh bằng sản phẩm, họ cạnh tranh bằng niềm tin. Một sản phẩm được một người nổi tiếng giới thiệu có thể nhanh chóng tạo hiệu ứng đám đông. Một sản phẩm được hàng nghìn người bình luận tích cực có thể khiến người mua cảm thấy nếu mình không mua thì sẽ “bỏ lỡ”.
Nhưng lượt xem, lượt thích hay số người theo dõi không phải là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chất lượng. Đây cũng là lý do pháp luật quảng cáo đang chuyển mạnh theo hướng tăng trách nhiệm đối với người tham gia quảng cáo. Từ ngày 1/7/2026, thẩm quyền đăng ký nội dung quảng cáo thực phẩm bảo vệ sức khỏe được chuyển về Chủ tịch UBND cấp tỉnh; đây là một phần trong quá trình phân cấp 16/19 thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực an toàn thực phẩm.
Đối với mỹ phẩm, quy định mới cũng yêu cầu quảng cáo phải phù hợp với bản chất, phân loại, tính năng và công dụng đã công bố; không được gây hiểu nhầm mỹ phẩm là thuốc và không được sử dụng hình ảnh, tên, bài viết của bác sĩ, dược sĩ, nhân viên y tế để quảng cáo theo cách gây hiểu nhầm.
Đây là những bước tiến cần thiết, nhưng không thể thay thế hoàn toàn khả năng tự kiểm chứng của người tiêu dùng.
Bởi quảng cáo có thể thay đổi rất nhanh. Một video có thể bị xóa nhưng đã được sao chép sang hàng chục tài khoản khác. Một livestream kết thúc nhưng hàng nghìn đơn hàng đã được chốt. Một sản phẩm có thể bị thu hồi hôm nay, nhưng vẫn còn nằm trong tủ thuốc, tủ lạnh hoặc nhà tắm của rất nhiều gia đình.
Vì vậy, trước một sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe, người tiêu dùng nên đặt ít nhất năm câu hỏi: Ai sản xuất? Ai chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường? Sản phẩm có được công bố/đăng ký theo quy định không? Công dụng được quảng cáo có phù hợp với bản chất sản phẩm không? Có thông tin chính thức nào về cảnh báo, thu hồi hoặc xử lý vi phạm hay chưa?
Với thuốc, cần ưu tiên bác sĩ, dược sĩ và cơ sở y tế. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, cần hiểu rõ đây không phải thuốc và không được mặc nhiên coi là phương pháp điều trị. Với sữa, thực phẩm và mỹ phẩm, cần quan tâm nguồn gốc, nhãn hàng hóa, thành phần, hạn sử dụng, đơn vị chịu trách nhiệm và kênh phân phối.
Đặc biệt, càng có lời quảng cáo “thần kỳ”, càng cần kiểm tra kỹ. Những câu như “chữa khỏi hoàn toàn”, “không cần dùng thuốc”, “hiệu quả sau vài ngày”, “100% tự nhiên nên tuyệt đối an toàn”, “bác sĩ khuyên dùng”, “gia truyền độc quyền” hay “hàng triệu người đã sử dụng” không nên được xem là bằng chứng khoa học.
Cảnh báo không nên đến sau khi người dân đã mua
Điều đáng lo nhất trong những vụ việc nói trên không chỉ là hàng giả, hàng kém chất lượng tồn tại trên thị trường. Đáng lo hơn là người tiêu dùng thường chỉ biết sản phẩm có vấn đề sau khi cơ quan chức năng phát hiện.
Một sản phẩm bị thu hồi đồng nghĩa với việc trước đó nó đã có một quá trình lưu thông. Một doanh nghiệp bị xử phạt vì quảng cáo sai đồng nghĩa với việc thông điệp quảng cáo ấy đã từng tiếp cận người tiêu dùng. Một vụ án về hàng giả được khởi tố đồng nghĩa với việc sản phẩm có thể đã đi qua nhiều khâu từ sản xuất đến phân phối.
Trong khi đó, sức khỏe không có cơ chế “đổi trả”. Một gia đình có thể lấy lại tiền khi sản phẩm bị thu hồi, nhưng không dễ dàng lấy lại thời gian điều trị đã mất. Một tổn thương sức khỏe có thể không thể giải quyết chỉ bằng một khoản bồi thường.
Đó là lý do bảo vệ người tiêu dùng cần được thực hiện theo cả hai hướng: cơ quan quản lý phải phát hiện sớm hơn, doanh nghiệp phải có trách nhiệm hơn và người tiêu dùng phải chủ động kiểm chứng hơn.
Năm 2026, lực lượng chức năng tiếp tục xử lý nhiều vụ việc nghiêm trọng, từ thuốc giả, thực phẩm chức năng chứa chất cấm đến thực phẩm giả và mỹ phẩm không đạt chất lượng. Những vụ án ấy cho thấy cuộc chiến chống hàng giả vẫn còn dài và không thể chỉ dựa vào những đợt cao điểm kiểm tra. Bộ Y tế ngay từ đầu năm cũng xác định việc chống sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc, sữa, mỹ phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải được thực hiện thường xuyên, không ngừng nghỉ.
Người tiêu dùng không cần trở thành chuyên gia dược phẩm, chuyên gia dinh dưỡng hay chuyên gia mỹ phẩm mới có thể tự bảo vệ mình. Điều cần thiết hơn là thay đổi một thói quen: không mua vì quảng cáo hay, không tin chỉ vì người nổi tiếng giới thiệu và không coi sự phổ biến trên mạng xã hội là bằng chứng về chất lượng.
Trong một thị trường mà một video có thể bán hàng nghìn sản phẩm chỉ sau vài giờ, sự tỉnh táo của người mua chính là “hàng rào” đầu tiên. Bởi đến cuối cùng, quảng cáo có thể hứa hẹn rất nhiều, nhưng người phải trả giá nếu lời hứa ấy sai lại chính là người tiêu dùng và gia đình họ.
Phượng Hòa