Tín dụng ngân hàng vẫn là nguồn vốn chủ lực của nền kinh tế, với dư nợ đã vượt 20 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, chứng khoán và trái phiếu đang mở rộng vai trò, nhưng để hình thành một cấu trúc vốn cân bằng hơn, Việt Nam vẫn phải giải quyết bài toán chiều sâu thị trường, chất lượng hàng hóa và nguồn vốn dài hạn.
Trong nhiều năm, hệ thống ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong việc dẫn vốn cho nền kinh tế Việt Nam. Với lợi thế về mạng lưới, khả năng thẩm định và giải ngân, tín dụng ngân hàng đáp ứng phần lớn nhu cầu vốn lưu động, vốn đầu tư của doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi quy mô nền kinh tế tăng nhanh và nhu cầu vốn cho hạ tầng, sản xuất, công nghệ, chuyển đổi xanh ngày càng lớn, câu chuyện đa dạng hóa nguồn vốn trở nên càng cần thiết hơn.
Số liệu cập nhật cho thấy quy mô tín dụng tiếp tục tăng mạnh. Đến cuối tháng 6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đã vượt 20 triệu tỷ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, thị trường chứng khoán tiếp tục mở rộng quy mô và được định hướng nâng vốn hóa lên tối thiểu 100% GDP trong năm 2026.
Đáng chú ý, ngày 27/7/2026, Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với mục tiêu tăng trưởng cao đến năm 2045. Đề án đặt vấn đề tái cấu trúc hệ thống dẫn vốn theo hướng cân bằng hơn, để thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, bảo hiểm và các quỹ đầu tư cùng chia sẻ vai trò với hệ thống ngân hàng.
Thị trường chứng khoán và trái phiếu đang mở rộng vai trò cung cấp vốn lớn (ảnh: minh họa)
Tín dụng vẫn là trụ cột
Quy mô dư nợ trên 20 triệu tỷ đồng cho thấy ngân hàng vẫn đang giữ vị trí áp đảo trong cấu trúc cung ứng vốn. Điều này không dễ thay đổi trong ngắn hạn, bởi với phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, ngân hàng vẫn là kênh tiếp cận vốn quen thuộc và thực tế nhất.
Tín dụng cũng đang được sử dụng như một động lực hỗ trợ tăng trưởng. Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng cao, hệ thống ngân hàng tiếp tục được kỳ vọng cung ứng vốn cho sản xuất, kinh doanh, đầu tư và các lĩnh vực ưu tiên.
Tuy nhiên, chính tốc độ mở rộng tín dụng lại đặt ra câu hỏi về giới hạn của mô hình phụ thuộc ngân hàng. MBS trong báo cáo ngành ngân hàng tháng 6/2026 dự báo tăng trưởng tín dụng toàn ngành năm 2026 khoảng 15%, trong khi biên lãi ròng (NIM) có xu hướng thu hẹp do chi phí huy động tăng và áp lực giữ ổn định lãi suất cho vay. Điều này cho thấy ngân hàng có thể tiếp tục mở rộng tín dụng, nhưng không thể là lời giải duy nhất cho toàn bộ nhu cầu vốn của nền kinh tế.
Đặc biệt, các dự án hạ tầng, năng lượng, công nghiệp, đổi mới công nghệ hay chuyển đổi xanh thường cần lượng vốn rất lớn và thời gian thu hồi dài. Nếu phần lớn nhu cầu này tiếp tục tập trung lên bảng cân đối của ngân hàng, áp lực về vốn tự có, thanh khoản, kỳ hạn nguồn vốn và quản trị rủi ro sẽ ngày càng lớn, chính là khoảng trống mà thị trường vốn cần lấp đầy.
Ở phía thị trường cổ phiếu, quy mô đã có bước tiến đáng kể. Theo Bộ Tài chính, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt gần 10 triệu tỷ đồng vào đầu năm 2026, tương đương 86,7% GDP ước tính năm 2024; mục tiêu năm 2026 là đưa vốn hóa lên tối thiểu 100% GDP. Thanh khoản cũng được cải thiện mạnh, với giá trị giao dịch bình quân năm 2025 trên 29.000 tỷ đồng/phiên.
Đến hết tháng 4/2026, Bộ Tài chính cho biết tổng vốn hóa toàn thị trường chứng khoán đạt khoảng 10,5 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 82% GDP năm 2025. Số lượng tài khoản nhà đầu tư đạt gần 13 triệu, tăng hơn 29% so với cuối năm 2024. Nhưng vốn hóa lớn không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã huy động được lượng vốn mới tương ứng. Vì vậy, bài toán của giai đoạn tiếp theo không đơn thuần là làm thị trường lớn hơn mà phải làm thị trường sâu hơn.
Thị trường vốn “chia lửa” với ngân hàng
Một thị trường vốn trưởng thành cần đồng thời có ba yếu tố: doanh nghiệp có chất lượng để phát hành, nhà đầu tư có nguồn vốn dài hạn và cơ chế thị trường đủ minh bạch để phân bổ vốn hiệu quả.
Với cổ phiếu, việc FTSE Russell nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp tạo thêm một động lực quan trọng. Cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế lớn hơn mở ra, nhưng để tận dụng được dòng tiền này, thị trường cần thêm hàng hóa chất lượng, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng cao hơn và chất lượng quản trị doanh nghiệp tốt hơn.
Báo cáo triển vọng 6 tháng cuối năm 2026 của MBS cũng cho rằng rủi ro tỷ giá và lãi suất tiếp tục tác động đến thanh khoản thị trường. Tuy nhiên, tổ chức này nhận định triển vọng tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết tốt hơn dự báo ban đầu và dự kiến lợi nhuận có thể tăng 18-19% trong năm 2026.
Điều đó cho thấy thị trường cổ phiếu đang đứng trước cơ hội tăng trưởng, nhưng dòng tiền dài hạn chỉ thực sự bền vững khi được hấp thụ bởi những doanh nghiệp có năng lực tạo lợi nhuận và quản trị minh bạch.
Với trái phiếu doanh nghiệp, yêu cầu còn cao hơn. Sau giai đoạn tăng trưởng nóng và những vụ việc gây mất niềm tin trên thị trường, ưu tiên hiện nay không thể chỉ là tăng khối lượng phát hành.
Khung pháp lý mới đang hướng thị trường theo chiều sâu. Nghị định 200/2026/NĐ-CP về chào bán trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ trong nước và ra quốc tế được ban hành ngày 5/6/2026, trong đó tăng yêu cầu quản lý, theo dõi riêng nguồn vốn huy động và sử dụng vốn đúng mục đích công bố.
Đây là điều kiện cần để trái phiếu trở lại đúng vai trò là nguồn vốn trung và dài hạn. Một thị trường trái phiếu bền vững phải giúp nhà đầu tư đánh giá được doanh nghiệp nào có khả năng trả nợ, dự án nào có dòng tiền và mức lợi suất nào tương xứng với rủi ro.
Báo cáo của MBS cũng cho thấy thị trường trái phiếu đang có dấu hiệu sôi động trở lại, với báo cáo tháng 6/2026 ghi nhận hoạt động phát hành tích cực hơn.
Tuy nhiên, một điểm nghẽn khác vẫn nằm ở cơ sở nhà đầu tư. Nếu thị trường phụ thuộc quá nhiều vào nhà đầu tư cá nhân, khả năng cung cấp vốn dài hạn sẽ khó ổn định. Ngược lại, sự tham gia sâu hơn của bảo hiểm, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và các định chế tài chính dài hạn sẽ giúp hình thành nguồn vốn có tính ổn định cao hơn.
Đây cũng là lý do cải cách thị trường tài chính cần được nhìn rộng hơn câu chuyện chứng khoán. Mục tiêu cuối cùng không phải thay thế ngân hàng bằng thị trường vốn mà hình thành một hệ thống trong đó mỗi kênh đảm nhận một chức năng phù hợp.
Ngân hàng tiếp tục cung cấp tín dụng ngắn và trung hạn, vốn lưu động, thanh toán và các dịch vụ tài chính. Thị trường cổ phiếu cung cấp vốn chủ sở hữu dài hạn; trái phiếu đảm nhận một phần nhu cầu vốn trung và dài hạn; bảo hiểm và các quỹ đầu tư cung cấp nguồn vốn có tính ổn định hơn.
Khi các cấu phần này cùng phát triển, doanh nghiệp sẽ có nhiều lựa chọn hơn thay vì phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất. Đây là điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 được ước tính lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, tín dụng ngân hàng đã tương đương khoảng 145-146% GDP và nguồn huy động của ngân hàng vẫn chủ yếu mang tính ngắn hạn.
Một doanh nghiệp tốt trong tương lai có thể vay ngân hàng để bổ sung vốn lưu động, phát hành trái phiếu để tài trợ dự án dài hạn và huy động vốn cổ phần khi cần mở rộng quy mô. Cấu trúc đó giúp doanh nghiệp phân bổ chi phí vốn hợp lý hơn, đồng thời giảm áp lực tập trung rủi ro lên hệ thống ngân hàng.
Với nền kinh tế, đây cũng là cách tạo thêm dư địa để huy động nguồn lực xã hội cho hạ tầng, sản xuất, công nghệ và tăng trưởng xanh mà không đặt toàn bộ gánh nặng lên hệ thống tín dụng.
Việt Nam đã đi khá xa trên hành trình xây dựng thị trường vốn, nhưng vẫn đang ở giữa quá trình chuyển đổi. Tín dụng ngân hàng chưa thể mất vai trò trụ cột, trong khi cổ phiếu và trái phiếu mới chỉ từng bước đảm nhận thêm chức năng dẫn vốn dài hạn. Chặng đường phía trước vì thế không phải là “thay ngân hàng bằng chứng khoán”, mà là tạo thế cân bằng giữa các kênh vốn. Khi doanh nghiệp có thêm lựa chọn, nhà đầu tư có thêm sản phẩm và thị trường có đủ minh bạch để phân bổ vốn hiệu quả, thị trường vốn mới thực sự trở thành “chân kiềng” thứ hai của nền kinh tế.
Phượng Hòa