Vượt mốc 2 tỷ USD xuất khẩu trong năm 2025, ngành gia vị Việt Nam đang cho thấy vị thế ngày càng rõ nét trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, lợi thế về sản lượng và vùng nguyên liệu đang đặt ngành hàng trước yêu cầu chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào chế biến sâu, chất lượng, thương hiệu và phát triển bền vững.
Tiềm năng lớn từ vị thế và vùng nguyên liệu
Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành gia vị Việt Nam khi tổng kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu và các loại gia vị lần đầu tiên vượt ngưỡng 2 tỷ USD. Theo Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 2,124 tỷ USD, tăng hơn 20% so với năm trước và là mức cao nhất từ trước đến nay. Trong đó, hồ tiêu tiếp tục giữ vai trò chủ lực với kim ngạch khoảng 1,66 tỷ USD; quế đạt trên 300 triệu USD, hoa hồi gần 60 triệu USD cùng nhiều mặt hàng khác như gừng, nghệ, ớt, nhục đậu khấu và bạch đậu khấu.
Việt Nam hiện giữ vị trí đứng đầu thế giới về xuất khẩu hồ tiêu từ năm 2001 và trở thành nước xuất khẩu quế lớn nhất thế giới từ năm 2022. Năm 2025, xuất khẩu hồ tiêu đạt hơn 1,6 tỷ USD với khối lượng khoảng 247.000 tấn, trong khi quế đạt trên 300 triệu USD với khoảng 120.000 tấn. Đáng chú ý, kết quả tăng trưởng của ngành diễn ra trong bối cảnh diện tích sản xuất không tăng đáng kể. Điều này cho thấy dư địa tăng trưởng không chỉ nằm ở việc mở rộng sản lượng mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm.
Lợi thế của ngành còn đến từ hệ thống vùng nguyên liệu tương đối đa dạng. Lào Cai là vùng sản xuất quế lớn; Lạng Sơn là vùng sản xuất hoa hồi quan trọng; Tây Nguyên tiếp tục là trung tâm sản xuất hồ tiêu hàng đầu. Những vùng nguyên liệu này tạo nền tảng để Việt Nam duy trì vị thế trên thị trường quốc tế.
Sản phẩm gia vị Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có các thị trường lớn và khó tính như Mỹ, Nhật Bản, Đức và Canada. Riêng tại Trung Đông, hồ tiêu Việt Nam hiện chiếm khoảng 60% thị phần, trong khi quế chiếm tới 90% thị phần tại Nam Á. Bên cạnh hồ tiêu và quế, một số nhóm sản phẩm khác cũng đang cho thấy tiềm năng tăng trưởng. Theo số liệu VPSA, nhóm gừng và nghệ xuất khẩu 22.314 tấn, đạt kim ngạch 34,6 triệu USD, tăng 48,5% so với cùng kỳ. Thị trường châu Á chiếm khoảng 86% tổng lượng xuất khẩu nhóm sản phẩm này.
Đây là những lợi thế quan trọng để ngành tiếp tục mở rộng xuất khẩu trong thời gian tới. Đặc biệt, nhu cầu gia vị tại Trung Đông và Nam Á được đánh giá còn nhiều dư địa khi tốc độ tăng trưởng nhu cầu tại các khu vực này đạt khoảng 5-7% mỗi năm, cao hơn mức tăng trưởng nhu cầu gia vị toàn cầu khoảng 2-3%.
Cơ hội cũng được mở rộng từ các hiệp định thương mại. Với Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA), thuế đối với hạt điều và hạt tiêu được xóa bỏ 100% ngay khi hiệp định thực thi, tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường UAE và khu vực Trung Đông.
Ngành gia vị Việt Nam đang có nền tảng tương đối thuận lợi để mở rộng thị trường. Xu hướng tiêu dùng đối với thực phẩm tự nhiên, sản phẩm hữu cơ, thực phẩm phục vụ sức khỏe cũng mở ra thêm cơ hội cho các sản phẩm như quế, hồi, gừng, nghệ và hồ tiêu. Nếu trước đây gia vị chủ yếu được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu, hiện các sản phẩm này còn có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, đồ uống và nhiều sản phẩm chế biến khác. Đây là dư địa để doanh nghiệp gia tăng giá trị thay vì chỉ dựa vào sản lượng.
Cạnh tranh gia tăng, yêu cầu thị trường ngày càng cao
Dù có lợi thế lớn về sản lượng và thị phần, ngành gia vị Việt Nam vẫn đang đối mặt với một điểm nghẽn đáng chú ý là tỷ lệ chế biến sâu còn thấp. Theo VPSA, hiện khoảng 70% sản lượng gia vị vẫn được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô, trong khi tỷ lệ chế biến sâu chỉ khoảng 30%.
Đối với hồ tiêu, sản phẩm xuất khẩu chủ yếu vẫn được đóng trong bao thô từ 20-50 kg hoặc bao jumbo 500 kg, chưa đáp ứng đầy đủ xu hướng tiêu dùng nhanh, sản phẩm phối trộn và các dòng gia vị chế biến dành cho người tiêu dùng cuối cùng. Điều này khiến giá trị gia tăng của sản phẩm còn hạn chế, đồng thời làm gia tăng sự phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu trên thị trường thế giới. Trong khi đó, các sản phẩm chế biến sâu, tinh dầu, chiết xuất tự nhiên, gia vị phối trộn hay sản phẩm mang thương hiệu riêng có khả năng tạo giá trị cao hơn.
Áp lực cạnh tranh cũng ngày càng rõ nét. Brazil đang nổi lên là đối thủ cạnh tranh đáng chú ý đối với hồ tiêu, trong khi Ấn Độ và Trung Quốc tiếp tục tạo sức ép đối với các mặt hàng quế và hồi.
Cùng với cạnh tranh về giá, doanh nghiệp Việt Nam còn phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường. Tại thị trường EU, số cảnh báo đối với hồ tiêu và gia vị đã giảm từ 34 trường hợp trong 6 tháng đầu năm 2025 xuống còn 22 trường hợp cùng kỳ năm 2026; riêng hồ tiêu giảm từ 5 xuống còn 3 trường hợp. Tuy nhiên, khoảng 50% số cảnh báo đối với nhóm gia vị vẫn liên quan đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Các hoạt chất như Chlorpyrifos, Acetamiprid, Chlorfenapyr vẫn là những vấn đề cần lưu ý, trong khi quế và hồi có nguy cơ liên quan đến Anthraquinone. Cơ quan An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) cũng đang chuyển sang phương pháp đánh giá rủi ro tích lũy đối với các hoạt chất có cùng tác động đến sức khỏe con người và dự kiến tiếp tục siết chặt các ngưỡng dư lượng tối đa.
Những yêu cầu này đặt ra áp lực lớn đối với doanh nghiệp trong kiểm soát vùng nguyên liệu, vật tư đầu vào, quy trình canh tác và truy xuất nguồn gốc. Hồ tiêu hiện chưa thuộc nhóm hàng chịu tác động trực tiếp của Quy định chống phá rừng của EU (EUDR), song ngành hàng được khuyến nghị chủ động xây dựng vùng nguyên liệu bền vững và minh bạch để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế trong tương lai.
Chi phí logistics cũng là một thách thức. Theo đại diện Simexco Đắk Lắk, cước phí container đã tăng từ khoảng 1.500 USD lên 5.000 USD/container tính đến tháng 6/2026 do tác động từ tình hình địa chính trị tại khu vực Biển Đỏ.
Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp trong ngành gia vị là doanh nghiệp nhỏ và rất nhỏ, quy mô trung bình khoảng 20-30 lao động. Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch VPSA, hạn chế lớn nhất của nhóm doanh nghiệp này là thiếu vốn để đầu tư vùng nguyên liệu, chế biến sâu, công nghệ và thương hiệu.
Như vậy, thách thức của ngành không chỉ nằm ở thị trường đầu ra mà còn ở năng lực tổ chức sản xuất và khả năng đầu tư của doanh nghiệp. Nếu không chuyển đổi, lợi thế về sản lượng có thể không đồng nghĩa với lợi thế về giá trị.
Liên kết chuỗi, chế biến sâu để nâng giá trị
Theo Chủ tịch VPSA Hoàng Thị Liên, nhiệm vụ hiện nay của ngành là kiện toàn vị thế cạnh tranh, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm xuất khẩu và từng bước khẳng định “Thương hiệu Quốc gia” cho ngành gia vị Việt Nam.
Trước hết, doanh nghiệp cần chuyển mạnh từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Các sản phẩm như gia vị phối trộn, gia vị chế biến sẵn, tinh dầu, chiết xuất tự nhiên hay nguyên liệu phục vụ thực phẩm chức năng, mỹ phẩm là những hướng có thể giúp nâng cao giá trị sản phẩm.
Tại các thị trường như Trung Đông, doanh nghiệp cần chú trọng phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu tiêu dùng và văn hóa ẩm thực địa phương, đồng thời đáp ứng chứng nhận Halal. Việc đầu tư thiết kế bao bì, sử dụng song ngữ Anh - Ả Rập hoặc Anh - Hindi cũng được VPSA khuyến nghị nhằm giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp hệ thống bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng.
Song song với chế biến, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn là điều kiện quan trọng để duy trì chất lượng ổn định. Doanh nghiệp cần tăng cường liên kết với nông dân, hợp tác xã, chuẩn hóa mã số vùng trồng, kiểm soát vật tư đầu vào và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Theo bà Hoàng Thị Liên, quá trình chuyển đổi không thể diễn ra trong một sớm một chiều. VPSA định hướng để các doanh nghiệp đầu tàu đi tiên phong, qua đó tạo động lực và sức ép để các doanh nghiệp khác cùng chuyển đổi. Việc xanh hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng cũng cần được thực hiện theo lộ trình. Đây không chỉ là yêu cầu từ các thị trường nhập khẩu mà còn là yếu tố để xây dựng niềm tin giữa nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu và người tiêu dùng.
Về phía cơ quan quản lý, VPSA đề nghị tiếp tục hỗ trợ xúc tiến thương mại tại các thị trường xuất khẩu chủ lực, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường và gia tăng hàm lượng giá trị trong sản phẩm. Một yêu cầu khác là tiếp tục đồng bộ hóa các tiêu chuẩn trong nước, tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế như FDA, USDA, qua đó giúp doanh nghiệp giảm chi phí và công sức khi đáp ứng nhiều thị trường khác nhau. Việc kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật, mã số vùng trồng và chất lượng vật tư đầu vào cũng cần được thực hiện chặt chẽ hơn.
Về tài chính, ngành gia vị cần thêm các chính sách hỗ trợ vốn, đặc biệt là tài chính xanh cho doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu, công nghệ và xây dựng thương hiệu. Đây được xem là yếu tố quan trọng đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ vốn hạn chế về nguồn lực.
Từ lợi thế nguyên liệu, ngành gia vị Việt Nam cần chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, chế biến, thương hiệu và khả năng đáp ứng các chuẩn mực quốc tế. Đây là nền tảng để gia vị Việt Nam không chỉ giữ vững thị phần mà còn nâng cao giá trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trung Anh