13:49 02/04/2026

Bài học đắt giá của sản phẩm Việt chậm chân, mất thương hiệu

Trong kỷ nguyên hội nhập, khi hàng hóa Việt ngày càng hiện diện trên thị trường quốc tế, thương hiệu không còn chỉ là tên gọi mà là tài sản chiến lược của doanh nghiệp. Thế nhưng, không ít doanh nghiệp lại đánh mất chính tài sản đó, không phải vì thua kém sản phẩm, mà vì chậm chân trong cuộc đua pháp lý.

Chậm đăng ký, mất thương hiệu

Câu chuyện của gạo ST25, cà phê Trung Nguyên, nước mắm Phan Thiết hay võng xếp Duy Lợi không còn xa lạ. Điểm chung của những trường hợp này là khi sản phẩm bắt đầu có chỗ đứng trên thị trường quốc tế, thì thương hiệu lại bị doanh nghiệp nước ngoài đăng ký bảo hộ trước, đẩy chính chủ thể tạo ra giá trị vào thế bị động ngay trên “sân chơi” của mình.

Trường hợp gạo ST25 là một ví dụ điển hình. Sau khi được vinh danh là “Gạo ngon nhất thế giới” năm 2019, sản phẩm này nhanh chóng tạo được sức hút trên thị trường quốc tế, đặc biệt là tại Mỹ. Tuy nhiên, chỉ trong thời gian ngắn, đã xuất hiện nhiều đơn đăng ký nhãn hiệu “ST25” tại Mỹ từ các doanh nghiệp nước ngoài. Điều này buộc phía Việt Nam phải khẩn trương tiến hành các thủ tục pháp lý để phản đối và bảo vệ quyền lợi. Nếu không kịp thời xử lý, chính sản phẩm do người Việt lai tạo có thể không được phép mang tên “ST25” khi xuất khẩu vào thị trường này.

Với cà phê Trung Nguyên, câu chuyện diễn ra sớm hơn nhưng kéo dài và phức tạp hơn. Tại một số thị trường như Mỹ và Trung Quốc, thương hiệu này từng bị đăng ký trước bởi đối tác hoặc bên thứ ba, khiến doanh nghiệp Việt gặp nhiều khó khăn trong việc phân phối sản phẩm dưới chính tên gọi của mình. Trung Nguyên đã phải theo đuổi các vụ kiện trong nhiều năm, vừa để đòi lại quyền sở hữu, vừa để bảo vệ uy tín thương hiệu đã xây dựng trước đó.

Trường hợp nước mắm Phan Thiết lại cho thấy mức độ ảnh hưởng rộng hơn, khi không chỉ một doanh nghiệp mà cả một địa danh truyền thống bị tác động. Tại một số thị trường nước ngoài, “Phan Thiết” từng bị đăng ký như một nhãn hiệu riêng, khiến các doanh nghiệp sản xuất nước mắm tại địa phương này có nguy cơ không được sử dụng chính tên gọi xuất xứ của mình khi xuất khẩu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, mà còn làm suy giảm giá trị thương hiệu vùng, vốn được hình thành qua nhiều thế hệ.

Các doanh nghiệp của những thương hiệu này  tập trung xây dựng sản phẩm và thị trường trong khi đó quyền sở hữu pháp lý lại bị bỏ ngỏ.

Trong khi đó, võng xếp Duy Lợi là một trường hợp điển hình của doanh nghiệp nhỏ và vừa phải đối mặt với rủi ro pháp lý quốc tế. Thương hiệu này từng bị một doanh nghiệp nước ngoài đăng ký bảo hộ tại thị trường Mỹ. Để giành lại quyền, doanh nghiệp Việt buộc phải tiến hành các thủ tục khiếu nại và tranh chấp pháp lý kéo dài, tiêu tốn không ít thời gian và chi phí. Trong suốt quá trình đó, việc xuất khẩu và mở rộng thị trường bị ảnh hưởng đáng kể.

Điểm chung của các vụ việc này là: khi doanh nghiệp tập trung xây dựng sản phẩm và thị trường, thì quyền sở hữu pháp lý lại bị bỏ ngỏ. Và khi nhận ra vấn đề, họ đã ở thế “đuổi theo” thay vì “đi trước”. Trong một môi trường pháp lý nơi quyền thuộc về người đăng ký trước, sự chậm trễ không chỉ khiến doanh nghiệp mất lợi thế, mà còn có thể khiến họ đánh mất chính tên tuổi đã dày công gây dựng.

Những vụ việc này cho thấy, việc “mất tên” không chỉ là mất một nhãn hiệu, mà là mất quyền kiểm soát đối với chính tài sản trí tuệ do mình tạo ra. Doanh nghiệp có thể buộc phải đổi tên sản phẩm, thay đổi toàn bộ hệ thống nhận diện, thậm chí chấp nhận mua lại thương hiệu với chi phí lớn để tiếp tục kinh doanh.

Ở góc độ pháp lý, nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” được áp dụng phổ biến tại nhiều quốc gia đã tạo ra một nghịch lý: doanh nghiệp có thể là người tạo ra sản phẩm, xây dựng uy tín, nhưng lại không phải là chủ sở hữu hợp pháp của thương hiệu tại thị trường quốc tế.

Theo Nguyễn Văn Tuấn Giám Đốc, Công Ty Luật TNHH TGS (Đoàn Luật Sư T.P Hà Nội), quyền đối với nhãn hiệu chỉ được xác lập khi đăng ký, và trong bối cảnh phần lớn các quốc gia đều áp dụng nguyên tắc “first-to-file”, việc chậm trễ đồng nghĩa với nguy cơ bị chiếm dụng là rất lớn. Ông cho rằng nhiều doanh nghiệp Việt vẫn đang nhầm lẫn giữa “sở hữu thực tế” và “sở hữu pháp lý”, trong khi trên thị trường quốc tế, chỉ quyền đã được đăng ký mới được pháp luật bảo vệ.

Không ít trường hợp, để giành lại thương hiệu, doanh nghiệp buộc phải theo đuổi các vụ kiện kéo dài nhiều năm, hoặc chấp nhận chi trả những khoản tiền lớn để “chuộc” lại chính tên tuổi của mình. Nhưng ngay cả khi thành công, cái giá phải trả vẫn là thời gian, chi phí và cơ hội đã mất.

Luật sư Tuấn cũng nhấn mạnh, việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ không đơn thuần là thủ tục hành chính, mà là nền tảng pháp lý bảo vệ tài sản vô hình cốt lõi của doanh nghiệp. Khi không có nền tảng này, mọi giá trị tích lũy từ thương hiệu đều có thể bị phủ nhận về mặt pháp lý.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thương hiệu đã được bảo hộ có thể trở thành một loại tài sản có giá trị cao, có thể chuyển nhượng, cấp phép, góp vốn hoặc định giá trong các thương vụ đầu tư. Ngược lại, nếu không được bảo hộ, toàn bộ giá trị tích lũy qua nhiều năm xây dựng có thể bị đánh mất chỉ trong một bước chậm trễ.

Khoảng trống chiến lược và cái giá phải trả

Một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng này là nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của sở hữu trí tuệ. Theo luật sư Nguyễn Văn Tuấn, nhiều doanh nghiệp vẫn xem thương hiệu chủ yếu là công cụ marketing, mà chưa coi đó là một tài sản pháp lý cần được bảo vệ ngay từ đầu. Chính sự lệch pha này khiến doanh nghiệp đầu tư mạnh cho sản xuất và thị trường, nhưng lại bỏ ngỏ khâu xác lập quyền.

Bên cạnh đó là tư duy kinh doanh ngắn hạn. Không ít doanh nghiệp chỉ nghĩ đến việc đăng ký khi thương hiệu đã có giá trị hoặc khi phát sinh tranh chấp, trong khi nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” khiến việc chậm trễ gần như đồng nghĩa với việc đánh mất quyền.

Thực tế cho thấy, với khoảng 97% doanh nghiệp là nhỏ và vừa, hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên môn khiến nhiều doanh nghiệp chưa thể xây dựng chiến lược sở hữu trí tuệ bài bản. Trong khi đó, cuộc chơi bảo hộ thương hiệu đã mang tính toàn cầu với tốc độ cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Theo WIPO, riêng năm 2024 có khoảng 65.000 đơn đăng ký nhãn hiệu quốc tế theo Hệ thống Madrid, bao phủ hơn 130 quốc gia và chiếm khoảng 90% GDP toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt vẫn còn hạn chế, chỉ xếp khoảng thứ 40 thế giới về số đơn đăng ký quốc tế.

Một nghịch lý đáng chú ý là trong khi hoạt động đăng ký trong nước lại khá sôi động, với hơn 60.000 đơn nhãn hiệu trong năm 2023, tăng gần 9%, thì việc đăng ký ra nước ngoài lại chưa tương xứng. Điều này cho thấy một khoảng trống chiến lược rõ rệt khi doanh nghiệp bước ra thị trường quốc tế.

Ở quy mô toàn cầu, mỗi năm có khoảng 11,6 triệu đơn đăng ký nhãn hiệu, riêng khu vực châu Á chiếm gần 70%. Trong cuộc cạnh tranh này, vấn đề không chỉ là sản phẩm tốt, mà là ai xác lập quyền nhanh hơn. Khi thương hiệu chưa kịp đăng ký, khoảng trống pháp lý ngay lập tức trở thành cơ hội cho các chủ thể khác “đón đầu”.

Luật sư Tuấn cảnh báo, trong môi trường kinh doanh toàn cầu, bảo hộ thương hiệu không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững.

Theo luật sư Nguyễn Văn Tuấn, một nguyên nhân quan trọng là việc thiếu sự đồng bộ giữa chiến lược thị trường và chiến lược sở hữu trí tuệ. Doanh nghiệp thường mở rộng xuất khẩu, tìm kiếm đối tác, đưa sản phẩm ra thị trường trước, trong khi đăng ký bảo hộ lại thực hiện sau, tạo ra rủi ro mang tính hệ thống.

Khi xảy ra tranh chấp, chi phí phải trả không hề nhỏ. Một vụ kiện sở hữu trí tuệ ở nước ngoài có thể kéo dài từ 3 đến 5 năm, với chi phí lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm nghìn USD. Nhưng thiệt hại lớn hơn là nguy cơ mất quyền kiểm soát thương hiệu, mất uy tín và mất cơ hội kinh doanh.

Ở góc độ chiến lược, việc không đăng ký bảo hộ đồng nghĩa với việc tự đánh mất một loại tài sản có thể khai thác thương mại. Như luật sư Nguyễn Văn Tuấn nhấn mạnh, thương hiệu chỉ thực sự trở thành tài sản khi được pháp luật công nhận và bảo vệ.

Từ những câu chuyện cụ thể đến những con số thống kê, một thực tế đang hiện rõ: doanh nghiệp Việt không mất thương hiệu vì đối thủ quá mạnh, mà vì không đăng ký kịp thời.

Trong một thế giới nơi hàng chục nghìn đơn đăng ký được nộp mỗi năm và hàng triệu thương hiệu cạnh tranh song song, việc chậm một bước không chỉ là mất cơ hội, mà có thể đồng nghĩa với việc tự đánh mất chính tài sản của mình.

Như cảnh báo của luật sư Tuấn, trong môi trường kinh doanh toàn cầu, bảo hộ thương hiệu không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững.

Thương hiệu là tài sản vô hình, nhưng cái giá của việc đánh mất nó lại rất hữu hình. Và trong cuộc chơi này, sự chậm trễ không chỉ khiến doanh nghiệp trả giá mà còn có thể khiến họ phải mua lại chính những gì lẽ ra đã thuộc về mình.

Quang Anh