Công văn 5208/BGDĐT-GDPT của Bộ GDĐT đặt yêu cầu thực hiện nghiêm quy định về dạy thêm, học thêm, đồng thời nâng chất lượng dạy học trong nhà trường và giảm áp lực học tập cho học sinh. Đằng sau yêu cầu “siết” là một câu hỏi lớn hơn: Vì sao học sinh vẫn phải học thêm để cảm thấy mình có thể học tốt?
Bước vào năm học 2026-2027, dạy thêm, học thêm một lần nữa được Bộ Giáo dục và Đào tạo đặt vào vùng cần quản lý chặt. Nhưng nếu chỉ đọc Công văn 5208/BGDĐT-GDPT như một mệnh lệnh “siết dạy thêm”, chúng ta có thể bỏ qua phần quan trọng nhất của chính sách. Văn bản không chỉ yêu cầu thực hiện nghiêm quy định về dạy thêm, học thêm mà đặt yêu cầu ấy cạnh nâng cao chất lượng dạy học trong nhà trường, giảm áp lực học tập cho học sinh, tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý những biểu hiện ép buộc học thêm, lạm thu.
Ảnh minh họa
Điểm đáng nói nằm chính ở sự kết hợp đó. Bởi dạy thêm không phải một hiện tượng tự nhiên tồn tại độc lập với nhà trường. Nó là một thị trường được hình thành từ nhu cầu. Có nhu cầu thì có cung; nhu cầu càng lớn, thị trường càng phình to. Và trong giáo dục, nhu cầu học thêm đôi khi không chỉ xuất phát từ mong muốn học sinh giỏi hơn mà còn xuất phát từ nỗi sợ: sợ không theo kịp bạn bè, sợ điểm thấp, sợ thi không đạt, sợ con mình “thua” ngay trong một cuộc cạnh tranh mà phụ huynh không nhìn thấy điểm kết thúc.
Vì thế, muốn quản lý dạy thêm một cách thực chất, câu hỏi đầu tiên không nên là “làm thế nào để kiểm soát thêm bao nhiêu lớp học thêm?”, mà phải là “điều gì đang khiến một bộ phận học sinh cảm thấy không học thêm thì không thể yên tâm?” Đó mới là phần khó nhất của bài toán.
Không thể giảm học thêm nếu chính khóa vẫn tạo ra nhu cầu học thêm
Công văn 5208/BGDĐT-GDPT đưa quản lý dạy thêm, học thêm vào một hệ thống yêu cầu rộng hơn về chất lượng giáo dục. Bộ yêu cầu các cơ sở giáo dục thực hiện nghiêm quy định về dạy thêm, học thêm, đồng thời nâng cao chất lượng dạy học trong nhà trường và giảm áp lực học tập cho học sinh.
Đây là cách tiếp cận đúng, bởi nếu chỉ cấm hoặc hạn chế một phía mà không xử lý nguyên nhân tạo ra nhu cầu, thị trường học thêm rất dễ chuyển từ dạng này sang dạng khác. Một lớp học thêm có thể đóng cửa, nhưng một nhóm học nhỏ có thể xuất hiện. Một trung tâm bị kiểm tra, phụ huynh có thể tìm đến một địa chỉ khác. Một hoạt động không còn mang tên “dạy thêm” vẫn có thể tồn tại dưới những hình thức khác nếu áp lực học tập không giảm.
Nói cách khác, không thể dùng biện pháp hành chính để triệt tiêu một nhu cầu được tạo ra bởi chính cơ chế cạnh tranh giáo dục.
Nếu học sinh bước ra khỏi giờ học chính khóa mà vẫn cảm thấy kiến thức chưa đủ để làm bài, nếu đề kiểm tra đòi hỏi những dạng bài vượt quá khả năng tiếp nhận thông thường, nếu phụ huynh tin rằng học thêm là “bảo hiểm” cho điểm số, thì việc siết cung chỉ khiến nhu cầu tìm một nguồn cung mới xuất hiện.
Đây là điểm mà chính sách giáo dục cần nhìn thẳng.
Một nền giáo dục khỏe mạnh không phải là nền giáo dục không có học thêm. Học thêm, nếu xuất phát từ nhu cầu tự nguyện của người học, có thể là một hoạt động bình thường. Học sinh có thể muốn học sâu hơn, luyện thêm ngoại ngữ, củng cố kiến thức hoặc chuẩn bị cho một kỳ thi đặc thù. Vấn đề nằm ở chỗ học thêm từ lựa chọn cá nhân biến thành điều kiện để tồn tại trong cuộc đua điểm số.
Khi ấy, học thêm không còn đơn thuần là một dịch vụ giáo dục. Nó trở thành một loại “chi phí bắt buộc” mà gia đình phải trả để duy trì vị thế học tập của con em mình.
Và nguy hiểm hơn, nếu học sinh có cảm giác rằng kiến thức quan trọng chỉ thực sự được “mở khóa” trong các lớp học ngoài giờ, niềm tin vào giờ học chính khóa sẽ bị bào mòn. Khi đó, nhà trường vẫn dạy, học sinh vẫn ngồi trong lớp, chương trình vẫn được thực hiện, nhưng một phần giá trị của giờ học chính khóa đã bị chuyển ra ngoài cánh cổng trường.
Đó là điều chính sách cần ngăn chặn.
Bởi vậy, yêu cầu nâng cao chất lượng dạy học trong nhà trường được đặt cạnh yêu cầu quản lý dạy thêm là hoàn toàn có logic. Giờ học chính khóa phải đủ thực chất để học sinh có thể tiếp thu những yêu cầu cốt lõi của chương trình mà không bị đẩy vào tâm thế “muốn học được thì phải học thêm”.
Điều đó không có nghĩa mọi học sinh đều phải đạt kết quả giống nhau chỉ bằng thời lượng học trên lớp. Giáo dục luôn có khác biệt về năng lực, hoàn cảnh và mục tiêu. Nhưng sự khác biệt ấy không thể trở thành cái cớ để biến học thêm thành một chiếc vé gần như bắt buộc.
Một nền giáo dục công bằng phải bảo đảm rằng chất lượng cốt lõi được cung cấp trong hệ thống chính khóa; còn việc học thêm phải thực sự là lựa chọn bổ sung, chứ không phải một khoản “phụ phí” mà gia đình phải trả để con mình không bị bỏ lại phía sau.
“Tự nguyện” phải thực sự là tự nguyện
Một điểm khác trong Công văn 5208 đáng chú ý là yêu cầu kịp thời phát hiện, chấn chỉnh, xử lý các hành vi lạm thu, ép buộc đóng góp, ép buộc học thêm; đồng thời quản lý công khai, minh bạch các khoản thu, chi, tài trợ và huy động nguồn lực xã hội.
Đây là một ranh giới tưởng đơn giản nhưng trên thực tế rất quan trọng: tự nguyện phải được đo bằng khả năng nói “không” mà không phải chịu bất kỳ bất lợi nào.
Một khoản đóng góp được gọi là tự nguyện nhưng phụ huynh cảm thấy không thể từ chối thì bản chất của nó đã khác. Một lớp học được giới thiệu là không bắt buộc nhưng học sinh không tham gia lại lo bị thiếu kiến thức, lo bị đánh giá thấp hoặc lo không theo kịp bạn bè thì cũng cần được nhìn nhận bằng con mắt thận trọng.
Đặc biệt, nếu giáo viên đồng thời là người dạy chính khóa và người tổ chức lớp học thêm, mối quan hệ này càng cần được quản lý minh bạch. Quyền lực giáo dục không nên trở thành công cụ tạo ra nhu cầu kinh tế.
Đây không phải là câu chuyện quy chụp giáo viên. Phần lớn giáo viên làm thêm xuất phát từ nhu cầu tăng thu nhập chính đáng và việc dạy thêm, nếu tuân thủ pháp luật, không phải điều cần lên án. Nhưng chính vì vậy, quy định càng phải rõ ràng để bảo vệ cả hai phía: bảo vệ học sinh khỏi ép buộc và bảo vệ giáo viên chân chính khỏi những nghi ngờ không đáng có.
Một chính sách tốt không biến giáo viên thành đối tượng bị săn tìm vi phạm; nó tạo ra một khuôn khổ mà người tuân thủ có thể yên tâm làm việc, còn người cố tình lợi dụng vị trí để ép học sinh phải học thêm sẽ không có khoảng trống để lách luật.
Nhưng sâu hơn nữa, quản lý dạy thêm còn là câu chuyện về công bằng xã hội.
Một gia đình có điều kiện có thể chi thêm tiền cho nhiều lớp học. Một gia đình thu nhập thấp thì không. Nếu kết quả học tập ngày càng phụ thuộc vào khả năng mua thêm dịch vụ giáo dục, khoảng cách giữa các nhóm học sinh sẽ không chỉ là khoảng cách về năng lực mà còn là khoảng cách về khả năng chi trả.
Khi đó, giáo dục - vốn được kỳ vọng là công cụ tạo cơ hội - có nguy cơ trở thành nơi tái sản xuất bất bình đẳng.
Bởi vậy, “giảm áp lực học tập” trong Công văn 5208 không nên được hiểu đơn giản là giảm số tiết học thêm. Áp lực sâu xa hơn nằm ở cuộc đua thành tích, kỳ vọng của gia đình, cách kiểm tra đánh giá và tâm lý coi điểm số là thước đo gần như duy nhất của năng lực.
Nếu những yếu tố ấy không thay đổi, học thêm sẽ luôn có lý do để tồn tại.
Có thể đóng một cánh cửa nhưng thị trường sẽ tìm một cánh cửa khác. Có thể kiểm tra một lớp học nhưng không thể kiểm tra hết mọi kỳ vọng của phụ huynh. Có thể yêu cầu giáo viên không ép học sinh học thêm, nhưng không thể chỉ bằng một công văn làm biến mất nỗi lo của phụ huynh rằng “con mình không học thêm sẽ thua”.
Vì thế, thước đo thành công của việc quản lý dạy thêm trong năm học 2026-2027 không nên chỉ là số cuộc kiểm tra, số trường được kiểm tra hay số trường hợp bị xử lý.
Thước đo quan trọng hơn phải là: học sinh có thực sự bớt áp lực không; chất lượng giờ học chính khóa có tăng không; phụ huynh có bớt cảm giác phải mua thêm dịch vụ giáo dục để bảo đảm kết quả cho con không; và học sinh có còn coi học thêm là điều kiện gần như bắt buộc để theo kịp chương trình hay không?
Đó mới là những câu hỏi khó.
Và cũng chính vì khó, chúng mới đáng được trả lời.
Công văn 5208/BGDĐT-GDPT, xét ở tầng sâu hơn, không chỉ là một văn bản quản lý dạy thêm. Nó đặt ra yêu cầu về trách nhiệm của nhà trường đối với chất lượng giáo dục mà học sinh nhận được trong giờ học chính khóa. Nếu giờ học chính khóa đủ tốt, nhu cầu học thêm mang tính bắt buộc sẽ giảm. Nếu kiểm tra đánh giá hợp lý, áp lực luyện đề sẽ giảm. Nếu môi trường giáo dục minh bạch, “tự nguyện” sẽ trở về đúng nghĩa. Nếu thành tích không còn là cuộc đua bằng mọi giá, phụ huynh cũng sẽ bớt tìm kiếm những “gói bảo hiểm điểm số” cho con.
Cuối cùng, bài toán dạy thêm không phải cuộc đối đầu giữa nhà quản lý và giáo viên, cũng không phải cuộc chiến giữa nhà trường và phụ huynh. Đó là bài toán thiết kế một hệ thống giáo dục trong đó học sinh có thể học tốt mà không phải trả thêm một khoản phí vô hình để mua sự yên tâm.
Muốn làm được điều đó, siết là cần thiết nhưng chưa đủ. Kiểm tra là cần thiết nhưng chưa đủ. Xử lý vi phạm là cần thiết nhưng cũng chưa đủ.
Điều quyết định nằm ở chất lượng của chính giờ học chính khóa. Bởi nếu một đứa trẻ phải học thêm chỉ vì sợ không học thì không theo kịp, vấn đề không còn nằm ở lớp học thêm. Vấn đề nằm ở hệ thống đã tạo ra nỗi sợ ấy.
Và nếu năm học 2026-2027 thực sự muốn giảm áp lực học tập, đây mới là nơi cần bắt đầu.
Đình Sáng