Cao su đáp ứng yêu cầu chống phá rừng của EU đang mang lại mức giá bán cao hơn cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, khi quy định EUDR chuẩn bị được áp dụng, khoảng cách về năng lực truy xuất giữa doanh nghiệp quy mô lớn và hàng trăm nghìn hộ tiểu điền có thể trở thành rào cản đối với khả năng mở rộng thị trường.
Chênh lệch giá mở ra lợi thế cạnh tranh
Việc đáp ứng Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang cho thấy lợi ích kinh tế bước đầu đối với ngành cao su Việt Nam. Theo ông Diệp Xuân Trường, Phó Trưởng ban Công nghiệp Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG), trong năm 2025 và 6 tháng đầu năm 2026, tập đoàn đã tiêu thụ khoảng 10.000 tấn cao su đáp ứng yêu cầu EUDR. Giá bán cao hơn từ 120-250 USD/tấn so với sản phẩm chưa có hồ sơ đáp ứng quy định, mang lại giá trị tăng thêm ước tính khoảng 30 tỷ đồng.
Kết quả này cho thấy truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng đang dần trở thành yếu tố tạo giá trị thương mại, thay vì chỉ là chi phí tuân thủ. Khi người mua có thể kiểm tra thông tin vùng trồng, nguồn gốc nguyên liệu và tính hợp pháp của quá trình sản xuất, doanh nghiệp có thêm cơ hội đáp ứng yêu cầu của các khách hàng ưu tiên nguồn cung bền vững.
Tuy nhiên, mức giá chênh lệch nói trên là kết quả được VRG ghi nhận trong hoạt động tiêu thụ của tập đoàn, không đồng nghĩa mọi sản phẩm đáp ứng EUDR đều mặc nhiên được bán với mức giá cao hơn tương tự. Khả năng hưởng lợi còn phụ thuộc vào nhu cầu của khách hàng, chất lượng sản phẩm, điều kiện hợp đồng và khả năng chứng minh nguồn gốc của từng lô hàng.
Hoạt động thu hoạch mủ tại vườn cao su, khâu đầu tiên trong chuỗi cung ứng cần được quản lý thông tin vùng trồng và truy xuất nguồn gốc để đáp ứng yêu cầu của thị trường EU.
Bối cảnh thị trường cũng đang tạo thêm động lực. Theo báo cáo tháng 10/2026 của Nhóm Nghiên cứu Cao su Quốc tế (IRSG), giá một số chủng loại cao su trong tháng 9 tăng 33-68% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, giá TSR20 tại châu Âu tăng 68%, RSS3 của Ấn Độ tăng 46%, SIR20 của Indonesia tăng 39%, SMR20 của Malaysia tăng 34% và STR20 của Thái Lan tăng 33%.
Nguồn cung khan hiếm và nhu cầu tiêu thụ tương đối vững đang hỗ trợ mặt bằng giá. Tuy vậy, theo IRSG, giá cao cũng có thể khuyến khích nhà sản xuất tăng cường khai thác các diện tích cây trưởng thành chưa được khai thác hết, qua đó bổ sung nguồn cung và tạo áp lực trở lại đối với giá trong ngắn hạn. Về dài hạn, vườn cây già cỗi cùng tiến độ tái canh, trồng mới hạn chế có thể làm thu hẹp dư địa mở rộng sản lượng.
Do đó, lợi thế của cao su đáp ứng EUDR cần được nhìn nhận trong mối tương quan giữa giá thị trường và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn. Giá cao su tăng có thể cải thiện doanh thu chung, nhưng năng lực truy xuất và tính minh bạch của nguồn cung mới là những yếu tố giúp doanh nghiệp duy trì khả năng tiếp cận nhóm khách hàng có yêu cầu cao.
EUDR có hiệu lực từ ngày 29/6/2023, nhưng thời điểm áp dụng các nghĩa vụ chính đã được điều chỉnh. Theo thông tin cập nhật của Ủy ban châu Âu, mốc áp dụng là ngày 30/12/2026 đối với các chủ thể quy mô lớn và vừa, cũng như nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ đã thuộc phạm vi Quy định gỗ của EU; các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ khác áp dụng từ ngày 30/6/2027. Vì vậy, mốc cuối năm 2026 đặc biệt cấp thiết với các nhóm thuộc diện áp dụng sớm, thay vì là hạn chung cho tất cả doanh nghiệp.
Theo quy định, các mặt hàng thuộc phạm vi điều chỉnh phải được chứng minh không có nguồn gốc từ đất bị phá rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020, đồng thời được sản xuất phù hợp với pháp luật có liên quan của quốc gia sản xuất. Danh mục bao gồm cao su tự nhiên và một số sản phẩm phái sinh. Trong năm 2026, EU tiếp tục điều chỉnh danh mục hàng hóa, đưa băng tải, dây curoa cao su mã HS 4010 và các sản phẩm cao su lưu hóa khác thuộc mã HS 4016 ra khỏi phạm vi; đối với lốp đắp lại, danh mục được thu hẹp còn phần gai lốp theo mã hàng được quy định. Vì vậy, doanh nghiệp cần đối chiếu chính xác mã hàng và phạm vi điều chỉnh hiện hành, không nên mặc định mọi sản phẩm cao su đều chịu cùng nghĩa vụ.
Việt Nam được xếp vào nhóm quốc gia có mức rủi ro thấp theo phân loại của EU. Điều này giúp đơn giản hóa một số bước đánh giá rủi ro, nhưng không đồng nghĩa hàng hóa được miễn yêu cầu về thông tin và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp vẫn cần thu thập dữ liệu vị trí vùng trồng, chứng minh tính hợp pháp và cung cấp hồ sơ cần thiết để phục vụ việc thẩm định theo quy định.
Theo hướng dẫn được Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA) công bố về dự thảo tài liệu tuân thủ EUDR, trách nhiệm nộp tuyên bố thẩm định thuộc về chủ thể nhập khẩu EU theo quy định liên quan; các đơn vị trong chuỗi cung ứng tại Việt Nam vẫn cần thu thập và chuyển giao đầy đủ dữ liệu, bằng chứng để hỗ trợ việc hoàn thiện hồ sơ. Điều này khiến khả năng truy xuất xuyên suốt từ vùng trồng đến lô hàng trở thành điều kiện quan trọng để duy trì giao dịch, kể cả khi doanh nghiệp Việt Nam không trực tiếp là chủ thể nộp tuyên bố thẩm định.
EU hiện là một trong những thị trường quan trọng của ngành cao su Việt Nam. Theo số liệu được dẫn tại hội thảo về EUDR, giá trị xuất khẩu cao su sang thị trường này trong năm 2025 đạt khoảng 110 triệu USD, tăng 18,8% so với năm trước; giá xuất khẩu bình quân đạt 1.865 USD/tấn, tăng 6,1%. Cùng với cơ hội thương mại, quy định mới cũng tạo sức ép buộc doanh nghiệp phải đầu tư sớm hơn vào hệ thống dữ liệu, quản lý vùng trồng và kiểm soát chuỗi cung ứng.
Khoảng trống truy xuất ở tiểu điền là phép thử của toàn ngành
Nếu các doanh nghiệp quy mô lớn có lợi thế về hồ sơ đất đai, hệ thống quản lý và nguồn lực đầu tư, khu vực cao su tiểu điền lại đối mặt với nhiều trở ngại hơn. Đây là vấn đề có ý nghĩa lớn bởi các hộ sản xuất nhỏ đang giữ vai trò chủ đạo trong nguồn cung nguyên liệu của Việt Nam.
Theo báo cáo “Chuỗi cung cao su tiểu điền: Thực trạng và khả năng đáp ứng EUDR” do Forest Trends và VRA công bố tháng 6/2025, năm 2024 cả nước có khoảng 264.000 hộ tiểu điền, sở hữu 488.000 ha cao su và cung cấp khoảng 819.000 tấn, tương đương 54% diện tích và 63% sản lượng toàn ngành. Tuy nhiên, mới có khoảng 6.000 hộ tham gia mô hình liên kết đáp ứng EUDR, với diện tích khoảng 17.500 ha.
So với tổng số hộ tiểu điền, nhóm tham gia các mô hình liên kết nói trên mới chiếm khoảng 2,3%. Khoảng cách này cho thấy bài toán không chỉ nằm ở việc một số doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ cho vùng nguyên liệu của mình, mà còn ở năng lực đưa hàng trăm nghìn hộ sản xuất nhỏ vào một hệ thống thu thập và xác minh dữ liệu đáng tin cậy.
Hoạt động chế biến cao su tại doanh nghiệp, trong bối cảnh ngành phải tăng cường minh bạch chuỗi cung ứng để duy trì khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu.
Sản xuất phân tán, nhiều khâu trung gian, hạn chế về hồ sơ pháp lý đất đai và khả năng tiếp cận công nghệ khiến việc truy xuất đến từng vùng trồng trở nên phức tạp. Nếu thông tin bị đứt đoạn ở một khâu thu mua hoặc không đủ căn cứ để xác minh nguồn gốc, doanh nghiệp có thể gặp khó trong việc tổng hợp hồ sơ cho lô hàng, ngay cả khi công đoạn chế biến và xuất khẩu đã có quy trình quản lý tương đối hoàn chỉnh.
Đây cũng là lý do việc tuân thủ EUDR không thể chỉ được xem là nhiệm vụ riêng của doanh nghiệp xuất khẩu. Các công ty chế biến, đơn vị thu mua, hợp tác xã và hộ trồng cao su đều có vai trò trong việc hình thành chuỗi dữ liệu có thể kiểm tra. Khi thiếu cơ chế chia sẻ thông tin và liên kết ổn định, chi phí tuân thủ có nguy cơ tăng lên, trong khi nhóm hộ nhỏ có thể gặp khó hơn trong việc tiếp cận những chuỗi cung ứng đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
Ở khối doanh nghiệp quy mô lớn, VRG đã có những bước triển khai đáng kể. Tập đoàn đang quản lý khoảng 377.000 ha cao su; đến tháng 6/2026, 39 đơn vị thành viên đã hoàn thiện hồ sơ minh chứng EUDR cho khoảng 305.905 ha, tương đương 81% diện tích tập đoàn. Trong số này, 23 đơn vị với khoảng 210.304 ha đã có chứng nhận PEFC-EUDR hoặc được khách hàng công nhận đáp ứng yêu cầu. VRG cũng định hướng hỗ trợ hộ tiểu điền thông qua đào tạo, thu mua mủ với giá cạnh tranh và áp dụng hợp đồng trong sản xuất, tiêu thụ.
Tại Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú, hệ thống truy xuất nguồn gốc và tuân thủ EUDR đã được bàn giao từ tháng 12/2024, áp dụng với mủ cao su và gỗ cao su. Đây là một ví dụ cho thấy việc đầu tư công nghệ có thể hỗ trợ doanh nghiệp quản lý thông tin và theo dõi lô hàng. Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống vẫn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào và khả năng kết nối thông tin giữa các mắt xích trong chuỗi.
Với các doanh nghiệp săm lốp, mức độ tiếp xúc trực tiếp với thị trường châu Âu cũng khác nhau. Theo báo cáo thường niên năm 2025 của Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng, doanh thu từ thị trường châu Âu đạt khoảng 62,4 tỷ đồng, tương đương 1,21% tổng doanh thu, giảm so với mức 1,78% trong năm 2024. Còn tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam, thị trường Mỹ chiếm khoảng 65% doanh thu xuất khẩu năm 2025. Cơ cấu thị trường này cho thấy mức độ tác động trực tiếp của EUDR có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp, nhưng không loại bỏ yêu cầu rà soát nghĩa vụ đối với những sản phẩm thuộc danh mục điều chỉnh và các chuỗi cung ứng có hàng hóa đi vào EU.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu cấp thiết đối với ngành cao su là thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp chế biến, đơn vị thu mua và hộ sản xuất; đồng thời chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng, nâng khả năng xác minh tính hợp pháp của đất đai và xây dựng cơ chế lưu chuyển hồ sơ xuyên suốt chuỗi. Các chứng chỉ quản lý rừng bền vững và hệ thống truy xuất có thể hỗ trợ quá trình này, nhưng cần được triển khai phù hợp với yêu cầu pháp lý và dữ liệu cụ thể mà từng sản phẩm, lô hàng phải đáp ứng.
EUDR đang mở ra khả năng cải thiện giá bán và củng cố vị thế của cao su Việt Nam tại những thị trường coi trọng tính bền vững. Dù vậy, lợi ích hiện vẫn tập trung ở những doanh nghiệp có điều kiện đầu tư và quản lý vùng nguyên liệu tương đối bài bản. Nếu khu vực tiểu điền không được hỗ trợ đủ về kỹ thuật, dữ liệu và liên kết tiêu thụ, cơ hội từ tiêu chuẩn xanh có thể không lan tỏa tương xứng với vai trò của nhóm hộ này trong sản xuất.
Bởi vậy, phép thử lớn nhất trước mốc áp dụng EUDR không chỉ là số hecta đã có hồ sơ hoặc số tấn cao su đã bán được với giá cao hơn, mà là khả năng tổ chức một chuỗi cung ứng đủ minh bạch để người mua có thể xác minh nguồn gốc. Khi đó, tuân thủ mới có cơ hội chuyển từ yêu cầu tiếp cận thị trường thành lợi thế cạnh tranh bền vững của toàn ngành.
 |
Sau nhiều tháng đi lên, giá cao su xuất khẩu của Việt Nam bắt đầu có dấu hiệu chững lại trong tháng 8, trong khi thị trường thế giới cũng điều chỉnh sau khi lập đỉnh 13 năm. Cùng lúc, nhu cầu từ Trung Quốc suy yếu khiến triển vọng xuất khẩu xuất hiện thêm áp lực, dù nguồn cung toàn cầu vẫn đang đối mặt nhiều rủi ro.
|
Thanh Phong