12:57 06/11/2025

Vượt rào cản để doanh nghiệp khai thác tối đa lợi ích FTA

Việt Nam có nhiều FTA nhưng khai thác hiệu quả còn hạn chế. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan thấp, đặc biệt ở các hiệp định thế hệ mới, phơi bày nghịch lý: hội nhập nhanh nhưng chưa sâu, cơ hội nhiều nhưng năng lực nội tại còn yếu. Rào cản lớn nhất giờ không ở biên giới mà nằm ngay trong nền kinh tế.

Rào cản từ luật chơi đến năng lực thực thi

“Việt Nam có rất nhiều FTA, nhưng hiện tại chúng ta chưa thực sự tối ưu hết tiềm năng từ các hiệp định này cho từng nhóm hàng hóa và từng thị trường quan trọng như châu Á hay EU”. Nhận định thẳng thắn của ông Sacha Dray, chuyên gia kinh tế Ngân hàng Thế giới (World Bank), tại Diễn đàn Đầu tư Việt Nam 2026, một lần nữa chạm đúng điểm yếu mà chúng ta đã nhìn thấy từ lâu nhưng vẫn loay hoay chưa thể khắc phục: Việt Nam đang hội nhập rộng nhưng chưa hội nhập sâu.

Trước đó, Bộ trưởng Nguyễn Hồng Diên, Phó Trưởng Ban Chỉ đạo quốc gia về hội nhập quốc tế, cũng đã cảnh báo tại phiên họp của Ban chỉ đạo liên ngành rằng, Việt Nam “đã thành công trong việc thu hút đầu tư và ký kết nhiều FTA, nhưng lợi ích thực tế vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng”. Câu nói ấy không chỉ là sự thừa nhận, mà còn là lời cảnh tỉnh về khoảng cách giữa cam kết hội nhập trên giấy và năng lực hội nhập trong thực tế.

Hiện nay, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia đang phát triển có số lượng FTA nhiều nhất thế giới, với 20 hiệp định đã ký kết và đàm phán, trong đó 17 hiệp định đang thực thi bao phủ tới 90% GDP toàn cầu.

Các “siêu hiệp định” như CPTPP, RCEP, EVFTA được kỳ vọng là đòn bẩy mở cửa thị trường, thúc đẩy thương mại và thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.

Thực tế, sau 5 năm thực thi EVFTA, kim ngạch thương mại Việt Nam – EU tăng trưởng ấn tượng, từ 48,9 tỷ USD lên gần 78 tỷ USD, bình quân tăng hơn 10% mỗi năm. Xuất khẩu sang EU tăng mạnh, nhập khẩu cũng tăng đều, phản ánh mức độ kết nối ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, đằng sau những con số đẹp là nghịch lý không nhỏ: Việt Nam có nhiều FTA, nhưng tỷ lệ tận dụng ưu đãi lại thuộc nhóm thấp nhất khu vực.

Theo bà Bùi Hoàng Yến, đại diện Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan FTA của doanh nghiệp trong nước chỉ đạt trung bình 30–40%. Ở một số thị trường truyền thống, con số này khá hơn như Ấn Độ (65,12%), ASEAN (40,11%), nhưng tại các FTA thế hệ mới, nơi đòi hỏi tiêu chuẩn cao và giá trị lớn hơn mức tận dụng chưa đến 10%: RCEP mới đạt 1,83%, CPTPP chỉ 8,84%.

Những con số ấy nói lên điều gì? Rằng Việt Nam đang đứng trước rào cản kép – rào cản từ quy tắc bên ngoài và rào cản từ năng lực bên trong. Một mặt, các quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ trong các FTA thế hệ mới trở thành “bộ lọc” khắt khe. Mặt khác, phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn nhỏ, thiếu nền tảng quản trị và công nghệ để vượt qua bộ lọc đó.

Nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng được tỷ lệ nội địa hóa, phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, hoặc chưa đủ năng lực chứng minh truy xuất nguồn gốc là yếu tố then chốt để được hưởng ưu đãi thuế quan.

Theo bà Đinh Thị Hương Giang, Giám đốc Tư vấn của Grant Thornton Việt Nam, các FTA thế hệ mới buộc doanh nghiệp phải nâng tầm về chuẩn mực minh bạch và phát triển bền vững. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp trong nước vẫn “chưa sẵn sàng”: báo cáo tài chính thiếu chuẩn quốc tế, dữ liệu chưa số hóa, hệ thống kế toán lạc hậu, chỉ số hiệu suất tài chính không đầy đủ, năng lực quản trị rủi ro và tuân thủ thuế còn yếu.

Điều đó khiến họ không thể đi xa hơn trong sân chơi toàn cầu, dù cánh cửa hội nhập đã mở rộng. Nói cách khác, FTA không tự mang lại lợi ích, mà chỉ là cơ hội, và cơ hội chỉ thực sự thuộc về những doanh nghiệp đủ sức nắm bắt. Khi “luật chơi” ngày càng chặt, còn “người chơi” trong nước chưa kịp nâng trình, Việt Nam khó có thể chuyển từ “hội nhập về số lượng” sang “hội nhập về chất lượng”.

Vấn đề không nằm ở việc chúng ta thiếu hiệp định, mà nằm ở chỗ chúng ta thiếu năng lực để tận dụng những hiệp định đã có. Rào cản hội nhập giờ không còn nằm ngoài biên giới, mà nằm chính trong nội lực của nền kinh tế, nơi doanh nghiệp vẫn loay hoay giữa chuẩn mực toàn cầu và thực tế vận hành nội địa. Nếu không sớm tháo gỡ những rào cản ấy, Việt Nam sẽ tiếp tục đi trong “đường hầm hội nhập” mà chưa thấy được ánh sáng tăng trưởng bền vững ở cuối đường.

Vượt rào cản để doanh nghiệp khai thác tối đa lợi ích FTA
Việt Nam có nhiều FTA nhưng khai thác hiệu quả còn hạn chế.

Hình thành hệ sinh thái để khai thác tối đa lợi thế FTA

Kinh tế toàn cầu đang bước vào giai đoạn cạnh tranh phức tạp hơn bao giờ hết. Nhiều quốc gia điều chỉnh chính sách thương mại, áp dụng các biện pháp phòng vệ và thuế đối ứng mới trong đó có Hoa Kỳ, thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam.

Liên minh châu Âu cũng đẩy nhanh tiến trình ký kết FTA với nhiều đối tác khác, khiến lợi thế thuế quan của Việt Nam dần bị thu hẹp. Trong bối cảnh ấy, nếu chỉ dừng lại ở việc “mở cửa” thị trường, Việt Nam sẽ khó giữ được vị thế xuất khẩu hiện có.

Thách thức hiện nay không còn nằm ở số lượng hiệp định, mà ở chất lượng khai thác và mức độ tận dụng. Việc nâng tỷ lệ hưởng ưu đãi từ các FTA không chỉ giúp hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là nông sản, thủy sản, dệt may, da giày thâm nhập sâu hơn vào thị trường cao cấp, mà còn là điều kiện sống còn để bảo đảm xuất khẩu bền vững trước biến động chính sách và sức ép cạnh tranh quốc tế.

Theo giới chuyên gia, chìa khóa nằm ở sự chủ động của doanh nghiệp. Các ưu đãi thuế quan chỉ phát huy giá trị khi doanh nghiệp đủ năng lực đáp ứng tiêu chuẩn của từng thị trường, từ xuất xứ, môi trường, lao động đến sở hữu trí tuệ.

Việc tuân thủ quy tắc xuất xứ không chỉ là ràng buộc kỹ thuật, mà là “tấm hộ chiếu” giúp hàng Việt bước chân vào chuỗi giá trị toàn cầu, gia tăng uy tín thương hiệu và tiếp cận các nguồn vốn quốc tế với chi phí thấp hơn.

Bộ trưởng Nguyễn Hồng Diên từng nhấn mạnh, hội nhập quốc tế không thể chỉ đo bằng số hiệp định đã ký hay lượng vốn FDI thu hút được, mà phải đo bằng năng lực tự thân của nền kinh tế, bằng mức độ tham gia thực chất của doanh nghiệp Việt trong chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu. Khi doanh nghiệp nội chưa đủ sức đứng trong chuỗi, mọi hiệp định chỉ dừng lại ở “cơ hội tiềm năng”, chứ chưa thể trở thành “lợi thế thực tế”.

Trên tinh thần đó, Bộ Công Thương đang đẩy nhanh tiến trình đàm phán hai hiệp định mới giữa Việt Nam với Mercosur và Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) trong quý IV/2025, đồng thời thúc đẩy hoàn tất FTA với Khối Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) trong năm 2025. Đây là những hiệp định được kỳ vọng sẽ mở ra các thị trường có sức mua lớn và đa dạng hóa kênh xuất khẩu cho Việt Nam trong bối cảnh tăng trưởng toàn cầu chậm lại.

Song song với đàm phán, Bộ cũng đang hoàn thiện Đề án “Hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các FTA” là một sáng kiến mang tính nền tảng nhằm chuyển trọng tâm từ “ký kết FTA” sang “khai thác hiệu quả FTA”.

Đề án được thiết kế với sự tham gia của các bộ, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và chuyên gia quốc tế, hướng tới mục tiêu hình thành mạng lưới hỗ trợ toàn diện từ đào tạo, tư vấn quy tắc xuất xứ, số hóa dữ liệu thương mại đến kết nối thị trường và tín dụng xuất khẩu.

Nếu được triển khai thực chất, đề án này có thể trở thành đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp Việt nâng cấp năng lực hội nhập, chuyển từ thế bị động sang chủ động, từ hưởng lợi sang tạo lợi thế. Đó cũng là cách duy nhất để Việt Nam bước qua “vòng ngoài” của các FTA, tiến vào vòng trong của giá trị, nơi lợi ích thực sự được tạo ra.

Bình Minh