10:23 26/09/2026

Giá tiêu xuất khẩu phân hóa, vùng trồng cần phải nâng cao chất lượng và giá trị

Giá tiêu xuất khẩu đang có xu hướng phân hóa mạnh, buộc các vùng trồng trọng điểm như phải chuyển đổi từ phát triển số lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng.

Giá tiêu xuất khẩu đang diễn biến trái chiều giữa các quốc gia sản xuất lớn, trong đó tiêu đen Việt Nam và Indonesia giảm giá, còn Brazil ghi nhận mức tăng. Trong bối cảnh thị trường phân hóa, các vùng sản xuất trong nước đang đẩy mạnh kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chế biến nhằm nâng giá trị hạt tiêu.

Giá tiêu xuất khẩu diễn biến trái chiều

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu đang có sự phân hóa giữa các quốc gia sản xuất lớn. Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá tiêu đen Indonesia giảm 58 USD/tấn, xuống còn 6.828 USD/tấn.

Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu cũng điều chỉnh giảm ở cả hai chủng loại được khảo sát. Cụ thể, tiêu đen loại 500 g/l giảm 100 USD/tấn, từ 6.070 USD/tấn xuống 5.970 USD/tấn.

Giá tiêu xuất khẩu phân hóa vùng trồng Lâm Đồng tìm hướng nâng giá trị
Tiêu đen loại 550 g/l giảm 55 USD/tấn, từ 6.130 USD/tấn xuống 6.075 USD/tấn.

Ở chiều ngược lại, tiêu đen ASTA 570 của Brazil tăng 100 USD/tấn, lên 5.850 USD/tấn. Malaysia là thị trường duy nhất trong nhóm tiêu đen được khảo sát giữ giá ổn định, ở mức 9.250 USD/tấn.

Đối với tiêu trắng, giá Muntok của Indonesia giảm 80 USD/tấn, xuống 9.348 USD/tấn. Trong khi đó, tiêu trắng Malaysia và Việt Nam không thay đổi, lần lượt ở mức 12.150 USD/tấn và 8.450 USD/tấn.

Diễn biến trên cho thấy thị trường hồ tiêu quốc tế chưa hình thành xu hướng đồng nhất. Giá giữa các nước sản xuất và từng chủng loại tiếp tục có sự chênh lệch, phản ánh những khác biệt về nguồn cung, chất lượng sản phẩm và nhu cầu của từng thị trường.

Đối với Việt Nam, việc giá tiêu đen xuất khẩu giảm ở cả hai phân khúc được khảo sát là diễn biến đáng chú ý trong bối cảnh ngành hàng đang bước vào giai đoạn tập trung nâng chất lượng và giá trị sản phẩm.

Giá xuất khẩu cùng nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu lớn là những yếu tố có thể tác động đến hoạt động thu mua tại vùng nguyên liệu. Tuy nhiên, trong dài hạn, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc sẽ ngày càng có ý nghĩa đối với sức cạnh tranh của hồ tiêu Việt Nam.

Hồ tiêu vượt 1,3 tỷ USD xuất khẩu Mỹ và Trung Quốc tiếp tục kéo tăng trưởng

Hồ tiêu vượt 1,3 tỷ USD xuất khẩu Mỹ và Trung Quốc tiếp tục kéo tăng trưởng

Xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam đã vượt mốc 1,3 tỷ USD sau hơn 8 tháng, trong đó Mỹ và Trung Quốc đang nổi lên là hai động lực quan trọng của thị trường. Dù lượng xuất khẩu tăng, giá trị tăng chậm hơn khi giá bình quân giảm, trong khi nguồn cung trong nước thu hẹp tiếp tục đặt ra nhiều vấn đề cho diễn biến thị trường những tháng cuối năm.

Lâm Đồng đẩy mạnh nâng chất lượng, giá trị hạt tiêu

Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu có sự biến động, việc nâng chất lượng và giá trị sản phẩm đang được đặt ra tại các vùng sản xuất lớn, trong đó có Lâm Đồng.

Theo Trung tâm Khuyến nông tỉnh Lâm Đồng, địa phương hiện có khoảng 37.200 ha hồ tiêu, năng suất bình quân đạt 27 tạ/ha, sản lượng trên 95.000 tấn.

Với giá thu mua phổ biến khoảng 135.000 - 150.000 đồng/kg trong thời gian qua, hồ tiêu tiếp tục là cây công nghiệp mang lại nguồn thu đáng kể cho nhiều hộ dân. Tuy nhiên, quy mô vùng nguyên liệu lớn cũng đặt ra yêu cầu tổ chức lại sản xuất, kiểm soát chất lượng và nâng tỷ lệ sản phẩm được chế biến.

Phần lớn diện tích hồ tiêu tại Lâm Đồng vẫn được canh tác theo mô hình nông hộ, phổ biến từ 0,5 - 2 ha. Quy mô sản xuất nhỏ và phân tán khiến việc cơ giới hóa, xây dựng vùng nguyên liệu tập trung cũng như áp dụng đồng nhất quy trình kỹ thuật gặp nhiều khó khăn.

Giá tiêu xuất khẩu phân hóa vùng trồng Lâm Đồng tìm hướng nâng giá trị
Nông dân Lâm Đồng chăm sóc vườn hồ tiêu, hướng tới nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. (Ảnh minh họa/TL)

Năng lực sơ chế, chế biến cũng là một điểm cần được cải thiện. Toàn tỉnh hiện có 4 cơ sở sơ chế, chế biến với tổng công suất khoảng 10.000 tấn/năm, chỉ tương đương hơn 10% sản lượng hồ tiêu.

Trong khi đó, sản lượng xuất khẩu trực tiếp thông qua 6 doanh nghiệp đạt khoảng 6.030 tấn. Phần lớn sản lượng còn lại được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu hoặc thông qua hệ thống thương lái.

Bài toán nâng giá trị vì vậy không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi từ vùng trồng đến sơ chế, chế biến và tiêu thụ. Đây cũng là yêu cầu ngày càng rõ khi các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản đặt ra tiêu chuẩn cao về an toàn thực phẩm, dư lượng, truy xuất nguồn gốc và sản xuất bền vững.

Tại Lâm Đồng, gần 6.500 ha hồ tiêu đã được sản xuất theo các tiêu chuẩn như Rainforest Alliance, VietGAP, GlobalGAP và hữu cơ.

Địa phương cũng đang hình thành các vùng sản xuất hồ tiêu ứng dụng công nghệ cao. Trong đó, xã Thuận Hạnh đã có hai vùng được cấp mã số vùng trồng nội địa, tạo tiền đề cho việc quản lý vùng nguyên liệu và nâng khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Trong ngắn hạn, giá tiêu trong nước có thể tiếp tục chịu tác động từ diễn biến giá xuất khẩu, nhu cầu của các thị trường nhập khẩu và hoạt động thu mua tại vùng nguyên liệu. Tuy nhiên, về dài hạn, việc kiểm soát chất lượng, mở rộng vùng sản xuất đạt chuẩn, tăng khả năng truy xuất và phát triển chế biến sâu sẽ là những yếu tố quan trọng để nâng giá trị hạt tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Hồ tiêu Việt Nam Rời cuộc đua sản lượng tăng tốc bằng giá trị

Hồ tiêu Việt Nam Rời cuộc đua sản lượng tăng tốc bằng giá trị

7 tháng đầu năm 2026 xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam đạt gần 1,1 tỷ USD tăng 11,1 so với cùng kỳ năm 2025 Đáng chú ý phía sau mức tăng trưởng kim ngạch không chỉ là câu chuyện về sản lượng hay thị trường mà còn phản ánh sự chuyển dịch của ngành hồ tiêu từ lợi thế quy mô sang cạnh tranh bằng chất lượng chế biến và giá trị gia tăng

Nhật Hạ