Đề xuất giảm sàng lọc theo thời gian thực đối với giao dịch chuyển tiền nội địa nhằm tiết kiệm nguồn lực đang vấp phải quan điểm thận trọng từ Ngân hàng Nhà nước, theo đó, vấn đề là tối ưu chi phí nhưng không tạo khoảng trống kiểm soát.
Trong quá trình góp ý dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 19/2023/NĐ-CP về phòng, chống rửa tiền, Nhóm Công tác Ngân hàng (BWG) đề nghị xem xét lại yêu cầu sàng lọc giao dịch chuyển tiền trong nước theo thời gian thực. Theo nhóm này, việc kiểm tra khách hàng khi thiết lập quan hệ, cập nhật danh sách và rà soát định kỳ có thể giúp giảm chi phí vận hành mà vẫn duy trì kiểm soát rủi ro.
Tuy nhiên, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), cho rằng chỉ sàng lọc tại thời điểm thiết lập quan hệ và rà soát định kỳ có thể khiến các giao dịch liên quan đến cá nhân, tổ chức thuộc danh sách đen bị bỏ sót. Sự khác biệt trong quan điểm cho thấy bài toán không đơn thuần là giảm hay tăng số lần kiểm tra, mà là lựa chọn phương thức kiểm soát phù hợp để vừa bảo đảm an toàn hệ thống, vừa sử dụng hiệu quả nguồn lực.
Sàng lọc và kiểm soát giao dịch - Ảnh minh họa (Nguồn: Ngọc Thắng)
Giảm chi phí sàng lọc nhưng không được xem nhẹ rủi ro
Theo nội dung góp ý, BWG đề nghị điều chỉnh quy định theo hướng tổ chức tài chính thực hiện nhận biết khách hàng và rà soát danh sách đen, danh sách cảnh báo, danh sách cá nhân có ảnh hưởng chính trị tại các thời điểm cần thiết, thay vì bắt buộc sàng lọc theo thời gian thực đối với giao dịch chuyển tiền nội địa.
Lập luận này xuất phát từ áp lực vận hành trong ngành ngân hàng. Các tổ chức tài chính đã thực hiện nhận biết khách hàng khi thiết lập quan hệ, đồng thời rà soát định kỳ và cập nhật thông tin theo quy định. Theo BWG, nếu tiếp tục sàng lọc từng giao dịch chuyển tiền trong nước theo thời gian thực, các ngân hàng có thể phải duy trì nguồn lực công nghệ và nhân sự đáng kể cho hoạt động mà nhóm cho rằng có thể được tối ưu hóa.
BWG cũng viện dẫn các chuẩn mực thực hành của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF) và Nhóm Wolfsberg, cho rằng những chuẩn mực này không khuyến nghị hoặc không yêu cầu sàng lọc theo thời gian thực đối với các giao dịch chuyển tiền nội địa thuần túy. Nhóm đồng thời dẫn kinh nghiệm tại Singapore, Hong Kong, Anh và Thái Lan để lập luận rằng có thể tập trung vào việc sàng lọc khách hàng khi thiết lập quan hệ, khi danh sách được cập nhật và trong các kỳ rà soát định kỳ.
Đây là lập luận của bên góp ý nhằm đề xuất thay đổi cách tổ chức kiểm soát, không đồng nghĩa với việc các tổ chức tài chính được miễn thực hiện nghĩa vụ phòng, chống rửa tiền. Trọng tâm mà BWG đặt ra là phân bổ nguồn lực theo hướng tránh trùng lặp giữa việc kiểm tra khách hàng và sàng lọc từng giao dịch.
Tuy nhiên, đề xuất này cũng đặt ra câu hỏi: liệu một khách hàng đã được kiểm tra khi mở tài khoản có thể mặc nhiên được xem là không phát sinh rủi ro trong các giao dịch về sau?
Trên thực tế, việc một khách hàng không thuộc diện cảnh báo ở thời điểm thiết lập quan hệ không có nghĩa tình trạng rủi ro sẽ không thay đổi. Danh sách cảnh báo có thể được cập nhật, trong khi giao dịch mới có thể phát sinh sau thời điểm kiểm tra ban đầu. Đây chính là cơ sở để cơ quan quản lý cân nhắc việc duy trì cơ chế sàng lọc ở thời điểm giao dịch, thay vì chỉ dựa vào kết quả kiểm tra trước đó.
Bởi vậy, giảm chi phí tuân thủ là yêu cầu chính đáng, nhưng việc cắt giảm một bước kiểm soát cần được đánh giá trên cả lợi ích vận hành lẫn nguy cơ phát sinh khoảng trống giám sát.
NHNN không chấp nhận đề xuất, cảnh báo nguy cơ bỏ sót giao dịch
Theo đó, NHNN khẳng định việc xây dựng quy định phòng, chống rửa tiền được thực hiện trên cơ sở các khuyến nghị của FATF, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Theo cơ quan này, để giảm thiểu rủi ro cho chính các tổ chức tài chính, việc nhận biết khách hàng và rà soát danh sách cần được thực hiện tại nhiều thời điểm.
Cụ thể, khi thiết lập quan hệ, tổ chức tài chính phải thu thập, xác minh thông tin nhận biết khách hàng và rà soát, đối chiếu với danh sách đen, danh sách cảnh báo, danh sách cá nhân có ảnh hưởng chính trị. Khi khách hàng thực hiện giao dịch, việc quét, lọc theo các danh sách này tiếp tục được áp dụng, kể cả với khách hàng vãng lai. Bên cạnh đó, tổ chức tài chính phải duy trì rà soát, giám sát liên tục hoặc định kỳ trong suốt vòng đời khách hàng, cập nhật hồ sơ rủi ro và áp dụng biện pháp nhận biết tăng cường khi phát hiện rủi ro cao.
NHNN cho rằng nếu chỉ sàng lọc khi thiết lập quan hệ và rà soát định kỳ, tổ chức tài chính có thể bỏ sót giao dịch liên quan đến cá nhân, tổ chức thuộc danh sách đen. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ vi phạm các biện pháp trừng phạt tài chính có mục tiêu, đồng thời làm gia tăng rủi ro đối với chính tổ chức thực hiện giao dịch.
Cách tiếp cận của cơ quan quản lý cho thấy sàng lọc tại thời điểm giao dịch được nhìn nhận như một lớp kiểm soát bổ sung, không thể thay thế hoàn toàn bằng việc nhận biết khách hàng ban đầu hay rà soát định kỳ. Nếu thông tin rủi ro thay đổi sau khi khách hàng đã thiết lập quan hệ, cơ chế kiểm tra tại thời điểm giao dịch có thể giúp tổ chức tài chính phát hiện những trường hợp mà quy trình trước đó chưa nhận diện được.
Dù vậy, yêu cầu sàng lọc liên tục cũng đặt ra bài toán về năng lực vận hành. Khi số lượng giao dịch lớn, tổ chức tài chính cần hệ thống công nghệ đủ khả năng xử lý thông tin kịp thời, cập nhật danh sách và hỗ trợ rà soát các trường hợp phát sinh cảnh báo. Nếu quy trình kiểm tra thiếu hiệu quả, chi phí nhân sự và công nghệ có thể tăng mà chưa chắc cải thiện tương ứng chất lượng nhận diện rủi ro.
Vì vậy, vấn đề cần tiếp tục được quan tâm không chỉ là tần suất sàng lọc, mà còn là chất lượng dữ liệu, khả năng cập nhật danh sách, mức độ chính xác của hệ thống cảnh báo và quy trình xử lý khi phát hiện giao dịch có dấu hiệu rủi ro. Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kiểm soát và chi phí tuân thủ.
Có thể thấy yêu cầu đặt ra đối với chính sách phòng, chống rửa tiền là tìm được sự cân bằng giữa hiệu quả vận hành và khả năng phát hiện rủi ro phát sinh. Tối ưu chi phí không nên đồng nghĩa với việc loại bỏ một lớp kiểm soát mà cơ quan quản lý đánh giá là cần thiết; ngược lại, yêu cầu kiểm soát cũng cần gắn với hệ thống dữ liệu, công nghệ và quy trình đủ hiệu quả để tránh lãng phí nguồn lực.
Và trong bối cảnh giao dịch ngày càng nhanh và đa dạng, lựa chọn phương thức sàng lọc cần hướng đến mục tiêu kép: bảo đảm giao dịch được kiểm tra theo yêu cầu pháp luật, đồng thời giúp tổ chức tài chính nâng cao chất lượng cảnh báo và xử lý rủi ro. Đây cũng là điều kiện để nghĩa vụ phòng, chống rửa tiền phát huy hiệu quả thực chất, thay vì chỉ gia tăng khối lượng công việc cho các đơn vị thực hiện.
Phượng Hòa