10:40 28/10/2026

Trước sức ép lãi suất: Vốn dài hạn ngày càng đắt đỏ

Lãi suất phát hành trái phiếu doanh nghiệp tăng, khi nghĩa vụ đáo hạn cuối năm gia tăng, đang khiến chi phí huy động vốn trở thành bài toán lớn. Khả năng tiếp cận vốn ngày càng phụ thuộc vào sức khỏe tài chính và năng lực trả nợ của doanh nghiệp.

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào giai đoạn phân hóa rõ nét khi nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn lớn, nhưng chi phí huy động có xu hướng tăng. Diễn biến trong quý III/2026 và những tuần đầu quý IV cho thấy, quy mô phát hành không còn là chỉ báo duy nhất phản ánh sức khỏe thị trường. Đối với doanh nghiệp, bài toán quan trọng hơn là huy động được vốn với chi phí phù hợp, đồng thời bảo đảm khả năng thanh toán trong bối cảnh áp lực nợ đến hạn gia tăng.

Theo báo cáo thị trường trái phiếu quý III/2026 của S&I Ratings, tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp trong quý đạt 179.400 tỷ đồng, giảm 26% so với quý II nhưng tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế chín tháng, giá trị phát hành đạt 464.100 tỷ đồng, tăng 6,7% so với cùng kỳ. Trong khi đó, quy mô trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành đạt khoảng 1,54 triệu tỷ đồng, tăng 7,1% so với cuối năm 2025.

Cho thấy thị trường vẫn duy trì khả năng cung cấp vốn, nhưng đà tăng đã chậm lại so với quý trước. Khi lãi suất phát hành tăng và nghĩa vụ thanh toán ngày càng lớn, doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ hơn giữa lợi ích của việc huy động vốn mới và chi phí tài chính phát sinh trong tương lai.

Trước sức ép lãi suất Vốn dài hạn ngày càng đắt đỏ
 Vốn dài hạn ngày càng đắt đỏ - Ảnh minh họa (Nguồn: Đức Thành)

Chi phí vốn tạo sức ép lên doanh nghiệp

Áp lực lãi suất đang thể hiện rõ ở nhiều nhóm tổ chức phát hành. Theo S&I Ratings, lãi suất coupon bình quân của trái phiếu ngân hàng trong quý III/2026 đạt 8,85%/năm, cao hơn mức bình quân 8,7%/năm của năm 2022. Một số đợt phát hành ghi nhận lãi suất trên 10%/năm. Đối với nhóm bất động sản và các doanh nghiệp ngoài ngân hàng, lãi suất phát hành đã tăng lên khoảng 12,5–13%/năm, dù vẫn thấp hơn vùng đỉnh 14–14,5%/năm trong giai đoạn 2022–2023.

So với thời điểm lãi suất xuống thấp trong năm 2025, mặt bằng lãi suất coupon đã tăng bình quân khoảng 2,5 điểm phần trăm. Đây là diễn biến đáng chú ý đối với những doanh nghiệp cần nguồn vốn trung và dài hạn để triển khai dự án, mở rộng hoạt động hoặc cơ cấu lại các khoản nợ hiện hữu.

Về bản chất, trái phiếu giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn tài trợ, giảm phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng và chủ động hơn trong việc lựa chọn kỳ hạn vốn. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ thực sự phát huy khi chi phí phát hành phù hợp với khả năng tạo dòng tiền của dự án và năng lực tài chính của tổ chức phát hành.

Khi lãi suất tăng, doanh nghiệp phát hành trái phiếu mới phải chấp nhận mức chi phí cao hơn để thu hút nhà đầu tư. Với trái phiếu lãi suất cố định đang lưu hành, chi phí lãi theo hợp đồng không tự động tăng chỉ vì mặt bằng lãi suất thị trường thay đổi. Tuy nhiên, áp lực sẽ xuất hiện khi doanh nghiệp cần phát hành bổ sung, tái cấp vốn hoặc thay thế các khoản nợ đến hạn bằng nguồn vốn mới có lãi suất cao hơn.

Với khoản huy động 1.000 tỷ đồng, lãi suất 8%/năm tương ứng chi phí lãi danh nghĩa 80 tỷ đồng mỗi năm. Nếu lãi suất phát hành tăng lên 12%/năm, chi phí lãi tăng lên 120 tỷ đồng, tức tăng thêm 40 tỷ đồng mỗi năm, chưa tính các chi phí phát hành khác. Với doanh nghiệp có biên lợi nhuận thấp hoặc dự án chưa tạo ra dòng tiền, mức tăng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả đầu tư và khả năng trả nợ.

Sức ép cũng xuất hiện ở nhóm ngân hàng. Trong tuần 19–23/10/2026, theo báo cáo của BVSC Research, thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát hành kém tích cực, trong khi lãi suất phát hành trái phiếu ngân hàng đã vượt mức đỉnh năm 2022. Diễn biến này đặt ra yêu cầu cân đối giữa nhu cầu bổ sung vốn phục vụ tăng trưởng tín dụng và chi phí huy động vốn trung, dài hạn.

Ở nhóm bất động sản, bài toán còn phức tạp hơn bởi nguồn thu thường phụ thuộc vào tiến độ triển khai dự án, bàn giao sản phẩm và khả năng thu tiền từ khách hàng. Nếu doanh thu về chậm trong khi nghĩa vụ trả lãi, trả gốc đến hạn, doanh nghiệp có thể phải tìm kiếm nguồn vốn mới với chi phí cao hơn hoặc điều chỉnh kế hoạch đầu tư.

Áp lực đáo hạn gia tăng

Bên cạnh lãi suất, nghĩa vụ thanh toán trái phiếu đến hạn đang là biến số quan trọng đối với thị trường những tháng cuối năm. Theo S&I Ratings, giá trị trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn trong quý IV/2026 ước khoảng 93.000 tỷ đồng, mức cao nhất trong năm. Trong đó, nhóm bất động sản chiếm khoảng 46.900 tỷ đồng.

Sang năm 2027, tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn được tổ chức này ước tính khoảng 276.000 tỷ đồng, tăng 22% so với năm 2026. Riêng nhóm bất động sản có khoảng 156.000 tỷ đồng trái phiếu đến hạn. Đây là áp lực đáng kể đối với các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao, dòng tiền kinh doanh chưa ổn định hoặc phụ thuộc nhiều vào khả năng huy động vốn mới.

Trong bối cảnh đó, khả năng phát hành thành công không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu vốn mà còn gắn với mức độ tín nhiệm, chất lượng tài sản bảo đảm, tính minh bạch thông tin và phương án sử dụng vốn. Nhà đầu tư có cơ sở để xem xét kỹ hơn khả năng trả nợ thực tế thay vì chỉ lựa chọn trái phiếu dựa trên mức lãi suất được chào bán.

Bên cạnh đó, dữ liệu từ VBMA, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cũng cho thấy tháng 9/2026 có 38 đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp với tổng giá trị 47.107 tỷ đồng. Lũy kế chín tháng, tổng giá trị phát hành đạt 428.527 tỷ đồng. Riêng tháng 9, doanh nghiệp mua lại trước hạn 17.934 tỷ đồng trái phiếu; giá trị đáo hạn ước tính trong ba tháng cuối năm là 70.035 tỷ đồng.

Từ hai nguồn thông tin và số liệu cho thấy nhu cầu huy động vốn vẫn hiện hữu trong khi nghĩa vụ thanh toán và chi phí vốn tiếp tục là những vấn đề cần theo dõi.

Ở chiều tích cực, thị trường vẫn có dư địa phát triển khi nhu cầu vốn cho hạ tầng, công nghiệp, năng lượng và bất động sản còn lớn. Việc mở rộng kênh phát hành ra công chúng, nâng cao chất lượng công bố thông tin và phát triển hoạt động xếp hạng tín nhiệm có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận nhóm nhà đầu tư rộng hơn, qua đó tăng tính cạnh tranh về chi phí vốn.

Về phía doanh nghiệp, giải pháp trước mắt là chủ động xây dựng kế hoạch dòng tiền theo từng kỳ hạn nợ, hạn chế phụ thuộc vào giả định có thể liên tục phát hành trái phiếu mới để trả nợ cũ. Những đơn vị có dự án dài hạn cần lựa chọn kỳ hạn vốn phù hợp với thời gian tạo doanh thu, đồng thời cân đối giữa trái phiếu, tín dụng ngân hàng và vốn chủ sở hữu.

Đối với cơ quan quản lý và các chủ thể trên thị trường, việc tăng cường minh bạch thông tin, giám sát khả năng thanh toán và phát triển các công cụ đánh giá rủi ro sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Đây cũng là điều kiện để thị trường trái phiếu thực hiện tốt hơn vai trò cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.

Trong giai đoạn cuối năm 2026, lãi suất phát hành và lịch đáo hạn sẽ tiếp tục là hai yếu tố chi phối khả năng huy động vốn của doanh nghiệp. Khi nguồn vốn không còn rẻ như trước, lợi thế sẽ nghiêng về những tổ chức phát hành có nền tảng tài chính vững, dòng tiền rõ ràng và kế hoạch trả nợ khả thi. Thị trường vì thế không chỉ cần tăng quy mô, mà còn cần nâng cao chất lượng vốn và kỷ luật tài chính để phát triển bền vững.

Phượng Hòa