20:30 05/10/2026

Nợ nhóm 2 phát tín hiệu cảnh báo về chất lượng tín dụng cuối năm

Tín dụng tăng trong 9 tháng năm hỗ trợ tăng trưởng, nhưng nợ nhóm 2 gia tăng phát đi tín hiệu cần theo dõi. Bước vào quý cuối năm, chất lượng tín dụng có thể trở thành phép thử với lợi nhuận ngân hàng.

Tăng trưởng tín dụng đang đi khá nhanh trong năm 2026. Đến ngày 30/9, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng gần 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025 và tăng 16,69% so với cùng kỳ. Quy mô tín dụng mở rộng đang tạo thêm nguồn vốn cho nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt yêu cầu cao hơn đối với khả năng kiểm soát chất lượng tài sản của các ngân hàng.

Đáng chú ý, phía sau con số nợ xấu còn có một chỉ báo thường được thị trường theo dõi sớm hơn: nợ nhóm 2 – nợ cần chú ý. Diễn biến của nhóm nợ này trong nửa đầu năm cho thấy áp lực tín dụng chưa hoàn toàn biến mất, trong khi quý cuối năm thường là giai đoạn nhu cầu vốn và thanh toán tăng mạnh.

Nợ nhóm 2 phát tín hiệu cảnh báo về chất lượng tín dụng cuối năm
Nợ nhóm 2 tăng (Ảnh: minh họa)

Nợ nhóm 2 tăng, cảnh báo đi trước nợ xấu

Theo thống kê trên nhóm ngân hàng được SSI Research theo dõi, nợ nhóm 2 trong quý II/2026 tăng 31,6% so với đầu năm và tăng 17,5% so với quý trước. Cùng thời điểm, tỷ lệ nợ xấu của nhóm ngân hàng này tăng lên 1,97%, từ 1,88% cuối quý I – mức cao nhất của quý II kể từ năm 2020.

Điểm cần lưu ý, đây là những khoản vay đã có dấu hiệu chậm trả, nhưng chưa chuyển sang các nhóm nợ xấu 3, 4 và 5. Vì vậy, sự gia tăng của nợ nhóm 2 không đồng nghĩa toàn bộ số dư này sẽ trở thành nợ xấu.

Tuy nhiên, đây lại là một vùng đệm quan trọng để đánh giá xu hướng chất lượng tín dụng. Nếu khách hàng cải thiện được dòng tiền và thanh toán đúng hạn, khoản vay có thể trở lại trạng thái bình thường. Ngược lại, nếu khó khăn về dòng tiền kéo dài, một phần nợ nhóm 2 có thể chuyển thành nợ xấu, kéo theo yêu cầu trích lập dự phòng cao hơn.

Diễn biến giữa các ngân hàng cũng cho thấy sự phân hóa đáng chú ý. Trong quý II, nợ nhóm 2 tăng mạnh tại một số ngân hàng, trong đó Sacombank có quy mô tăng gấp 2,8 lần so với quý trước, trong khi Vietcombank cũng là trường hợp đáng chú ý khi nợ nhóm 2 tăng 64,6% trong 6 tháng đầu năm, lên 4.452 tỷ đồng, nhưng tỷ lệ nợ xấu tại cuối tháng 6 vẫn chỉ ở mức 0,61%, thuộc nhóm thấp nhất hệ thống, Eximbank cũng ghi nhận mức tăng đáng chú ý, một số ngân hàng khác có mức tăng trên 10% có ngân hàng tăng gấp đôi. Điều này cho thấy áp lực không phân bổ đồng đều trên toàn hệ thống và cần được nhìn nhận cùng với cơ cấu khách hàng, tốc độ tăng trưởng tín dụng, khả năng thu hồi nợ và bộ đệm dự phòng của từng ngân hàng.

Ở chiều ngược lại, những trường hợp kiểm soát tốt nợ nhóm 2 cho thấy chất lượng tín dụng vẫn có thể được cải thiện ngay cả khi dư nợ tăng. Chẳng hạn, Nam A Bank công bố đến ngày 30/9 tỷ lệ nợ nhóm 2 ở mức 0,6%, trong khi tỷ lệ nợ xấu khoảng 1,5%; dư nợ tín dụng tăng 10,8% so với cuối năm 2025.

Tại BIDV, đến cuối tháng 6/2026, nợ nhóm 2 giảm 2,8% so với đầu năm, xuống khoảng 30.581 tỷ đồng, tương đương 1,22% tổng dư nợ. Đây là điểm đáng chú ý bởi trong cùng thời gian, tổng nợ xấu của ngân hàng lại tăng 30,7%, lên gần 45.719 tỷ đồng, chủ yếu do nợ nhóm 3 và nhóm 4 tăng mạnh. Diễn biến này cho thấy nợ nhóm 2 không phải lúc nào cũng đi cùng chiều với nợ xấu và cần phân tích cụ thể cơ cấu các khoản nợ.

Những diễn biến trái chiều trên cho thấy bức tranh tín dụng không đồng nhất giữa các ngân hàng. Có nơi nợ nhóm 2 giảm nhưng nợ xấu vẫn tăng, có nơi nợ nhóm 2 tăng nhưng tỷ lệ nợ xấu vẫn được kiểm soát. Như vậy, câu chuyện không nằm đơn thuần ở việc tín dụng tăng bao nhiêu, mà ở chỗ tín dụng tăng vào đâu, khách hàng có tạo ra dòng tiền để trả nợ hay không và ngân hàng có đủ bộ đệm để xử lý các khoản vay phát sinh vấn đề hay không.

Quý IV sẽ là phép thử chất lượng tài sản

Áp lực đối với chất lượng tín dụng trong những tháng cuối năm cần được nhìn trong bối cảnh tín dụng đang mở rộng khá mạnh. Thông tin từ Ngân hàng Nhà nước đến cuối tháng 9, dư nợ toàn hệ thống đã tăng 11,59% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, đến cuối tháng 6, tín dụng mới tăng 7,73%; tức tốc độ mở rộng vốn đã tiếp tục tăng đáng kể trong quý III.

Tăng trưởng tín dụng tự thân không phải là dấu hiệu tiêu cực. Ngược lại, nếu vốn được phân bổ vào những lĩnh vực có khả năng tạo doanh thu, dòng tiền và giá trị gia tăng, tín dụng tăng có thể đồng thời hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng tài sản của ngân hàng.

Vấn đề nằm ở tốc độ tăng trưởng và khả năng kiểm soát rủi ro đi kèm. Một trong những biến số cần theo dõi là mặt bằng lãi suất. Theo đánh giá của SSI Research, lãi suất cho vay trong một số phân khúc vẫn ở mức tương đối cao, khoảng 12-15%/năm, tạo sức ép nhất định lên khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt đối với các khoản vay có lãi suất thả nổi.

Trong khi đó, một số lĩnh vực có chu kỳ dòng tiền dài như bất động sản, xây dựng, thương mại hoặc các khoản vay phục vụ đầu tư tài sản cần thời gian dài để tạo dòng tiền. Nếu doanh thu phục hồi chậm hơn dự kiến, áp lực trả nợ có thể xuất hiện trước khi rủi ro được phản ánh đầy đủ vào tỷ lệ nợ xấu.

Đây cũng là lý do nợ nhóm 2 đáng được theo dõi trong quý IV. Một khoản vay mới chỉ chuyển sang nhóm 2 chưa thể kết luận khách hàng mất khả năng thanh toán. Nhưng nếu số dư nhóm 2 tăng liên tục, đồng thời lãi và phí dự thu tăng nhanh, khả năng thu hồi nợ suy giảm hoặc tỷ lệ hình thành nợ xấu tăng, đó sẽ là tín hiệu cho thấy chất lượng tài sản cần được quan sát chặt chẽ hơn.

Một điểm khác cũng đáng chú ý là bộ đệm dự phòng. Theo SSI Research, tỷ lệ bao phủ nợ xấu của nhóm ngân hàng theo dõi giảm xuống khoảng 83% trong quý II, từ 86% cuối quý I và 95% cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, chi phí dự phòng của nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tăng đáng kể trong quý II.

Điều này có nghĩa, nếu một phần nợ nhóm 2 tiếp tục chuyển thành nợ xấu trong các quý tới, tác động không chỉ dừng ở chất lượng tài sản mà còn có thể lan sang chi phí dự phòng và lợi nhuận.

Tuy nhiên, cần tránh cách nhìn rằng nợ nhóm 2 tăng đồng nghĩa với một làn sóng nợ xấu chắc chắn xảy ra. Khả năng chuyển nhóm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: sức khỏe tài chính của người vay, dòng tiền kinh doanh, tài sản bảo đảm, khả năng cơ cấu khoản vay, thu hồi nợ và chính sách quản trị rủi ro của từng ngân hàng.

Thậm chí, diễn biến nợ xấu trong quý III có thể chưa phản ánh đầy đủ áp lực của cả năm. Một số phân tích gần đây cho thấy nợ xấu hình thành ròng trong quý III có thể giảm theo yếu tố mùa vụ, nhưng các chỉ báo sớm như nợ nhóm 2 vẫn cần được theo dõi.

Điều này đặt ra một yêu cầu quan trọng đối với các ngân hàng trong quý cuối năm: thay vì chỉ tập trung hoàn thành mục tiêu tăng trưởng tín dụng, cần đặc biệt chú trọng chất lượng giải ngân, giám sát sau cho vay và khả năng phục hồi dòng tiền của khách hàng.

Bước vào quý IV, bài toán của ngành ngân hàng vì vậy không chỉ là tăng trưởng tín dụng bao nhiêu phần trăm, mà là tăng trưởng với chất lượng như thế nào. Nợ nhóm 2 có thể chưa phải một vấn đề lớn nếu được kiểm soát và xử lý sớm, nhưng sẽ trở thành tín hiệu đáng lưu ý nếu xu hướng gia tăng kéo dài cùng với sự suy giảm của bộ đệm dự phòng. Trong giai đoạn tới, thị trường có thể sẽ quan tâm nhiều hơn đến “chất lượng của tăng trưởng tín dụng” thay vì chỉ nhìn vào quy mô dư nợ hay lợi nhuận, qua đó tạo ra sự phân hóa rõ hơn giữa những ngân hàng tăng trưởng nhanh và những ngân hàng tăng trưởng bền vững.

Phượng Hòa